Gói thầu: Cung cấp Vật tư phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 10:35:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 588,667,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo silicon trung thế | 117 | cuộn | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 2 | Kẹp WR 259 | 1.237 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 3 | Kẹp WR 279 | 3.705 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 4 | Kẹp WR 379 | 2.380 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 5 | Kẹp WR 399 | 600 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 6 | Kẹp WR 419 | 2.778 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 7 | Cáp nhôm trần A 95mm2 | 152 | kg | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 8 | Ốc xiết cáp CU 2/0 | 1.978 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 9 | Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) | 976 | bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 10 | Kẹp MV IPC 70-95 (sử dụng cho cáp bọc 35->95mm2) | 3.764 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 11 | Kẹp MV IPC 120-120 (sử dụng cho cáp bọc 35->120mm2) | 12 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 12 | Kẹp MV IPC 70-300 (sử dụng cho cáp bọc 120->300mm2) | 12 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 13 | Kẹp IPC 95-35 | 7.965 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 14 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs: 60->76mm cáp ACX185 | 7 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 15 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs: 60->76mm cáp ACX240 | 8 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 16 | Ống ép AC 50mm2 | 247 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 17 | Ống ép AC 70mm2 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 18 | Ống ép dây nhôm bọc 50mm2 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 19 | Keo Joint Compound 100g | 8 | tuýp | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 20 | Bu lông 1 đầu răng 16x100 + LĐ | 37 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 21 | Bu lông 1 đầu răng 16x120 + LĐ | 12 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 22 | Ma ní | 48 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 23 | Dây rút nhựa chống tia UV 5x300mm (bịt/100 cái) | 33 | bịt | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 24 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò 770 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 25 | Nắp chụp LBFCO | 8 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 26 | Nắp chụp LBFCO vàng | 10 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 27 | Nắp chụp LBFCO xanh | 11 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 28 | Nắp chụp LBFCO đỏ | 11 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 29 | Nắp chụp LA vàng | 107 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 30 | Nắp chụp LA xanh | 95 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 31 | Nắp chụp LA đỏ | 98 | cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục: Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi