Gói thầu: Cung cấp rơ le, thiết bị đóng cắt và thiết bị nhỏ lẻ phần điện, đo lường điểu khiển

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200533998-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp rơ le, thiết bị đóng cắt và thiết bị nhỏ lẻ phần điện, đo lường điểu khiển
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 11:33:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,273,701,898 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94,105,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu một trăm lẻ năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ gioăng chèn và kính ống thủy sáng bao hơi (Loại ngắn) (Mã thiết bị B69H-32/2 - W4, S/N: 127810), áp suất làm việc: 21,5 Mpa, Pmax:32 Mpa 14 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 1
2 Chổi than, SL-D374N 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 2
3 Đai cổ cáp loại Ф32; ren ngoài Ф32 có vành ren chặn; vật liệu kẽm 29 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 3
4 Đai cổ cáp phi 32 ( loại bắt ống sắt ) 38 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 4
5 Ống luồn dây điện loại sun vặn xoắn phi 32 97 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 5
6 Tủ điện Sino chống thấm kích thước 350x250x150 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 6
7 Đai cổ cáp loại Ф48; ren ngoài Ф48 có vành ren chặn; vật liệu kẽm 40 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 7
8 Đai cổ cáp loại Ф48; ren trong Ф48, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm 40 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 8
9 Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 50 40 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 9
10 Công tắc điều khiển 2 vị trí IDEC, Model: YW-E10, 2N0; 240V; 3A, Ui:600V, Ith:10A 45 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 10
11 Hộp Công tắc APL - 210N 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 11
12 Khóa lựa chọn chế độ YW1S-33E20, 2NO, 600V/10A 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 12
13 Ống ghen co nhiệt cách điện chống cháy, loại: VW-1-DRS, đường kính ống: 25mm; Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃;Độ dày: 0,25 ± 0.1mm; Điện áp cách điện: 600V 40 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 13
14 Ống ghen co nhiệt cách điện chống cháy, loại: VW-1-DRS, đường kính ống: 35mm; Nhiệt làm việc: -55 ℃~ 125 ℃;Độ dày: 0,25 ± 0.1mm; Điện áp cách điện: 600V 140 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 14
15 Ống ghen co nhiệt cách điện chống cháy, loại: VW-1-DRS, đường kính ống: 50mm; Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃;Độ dày: 0,25 ± 0.1mm; Điện áp cách điện: 600V 115 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 15
16 Đai cổ cáp loại Ф110; ren trong Ф110, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm 8 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 16
17 Đai cổ cáp loại Ф27; ren ngoài Ф27 có vành ren chặn; vật liệu kẽm 69 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 17
18 Đai cổ cáp loại Ф27; ren trong Ф27, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm 57 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 18
19 Đai cổ cáp loại Ф60; ren ngoài Ф60 có vành ren chặn; vật liệu kẽm 4 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 19
20 Đai cổ cáp loại Ф60; ren trong Ф60, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm 4 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 20
21 Đai cổ cáp phi 110 (1 đầu nối vào hộp đầu cáp, 1 đầu nối vào ống luồn dây vặn xoắn đai thép phi 110) 8 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 21
22 Đai cổ cáp phi 21 loại 1 đầu nối vào hộp đầu cáp phi 21 157 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 22
23 Đai cổ cáp phi 21 loại 1 đầu nối vào ống thép phi 21 29 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 23
24 Đai cổ cáp phi 32 ( loại bắt tủ ) 22 Chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 24
25 Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 110 10 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 25
26 Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 21 160 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 26
27 Ống luồn dây điện ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 25, đường kính trong 26,4; đường kính ngoài 31,6 155 mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 27
28 Ống luồn dây điện ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 63, đường kính trong 63; đường kính ngoài 71,8 6 mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 28
29 Ống luồn dây chịu nhiệt, Model OMI114 100 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 29
30 Đai cổ cáp loại Ф90; ren trong Ф90, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm 4 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 30
31 Đai cổ cáp phi 90 (1 đầu nối vào hộp đầu cáp, 1 đầu nối vào ống luồn dây vặn xoắn đai thép phi 90) 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 31
32 Ống luồn dây điện loại mềm gân xoắn có đai thép phi 90 12 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 32
33 Ống mềm dẫn dầu gối đỡ quạt gió chính phi 38-1P-5Mpa 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 33
34 Ống mềm inox type MLWS-0100-014-20; DN100 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 34
35 Thanh trở sấy 230V 600W 13 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 35
36 Thanh trở sấy P/N:AZ200-711 2 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 36
37 Cam phản hồi vị trí dùng cho cánh hướng B, C, E 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 37
38 Cáp điều khiển chống cháy 4 ruột FR-VV-0,6/1KV (theo Tiêu chuẩn : CNS 11359 C2167, IEC 60331), tiết diện danh định: 1.5 mm 260 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 38
39 Cáp điều khiển chống cháy 4 ruột FR-VV-0,6/1KV (theo Tiêu chuẩn : CNS 11359 C2167, IEC 60331), tiết diện danh định: 2.5 mm 200 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 39
40 Ống luồn dây chịu nhiệt Delikon, model: SM7000112, kích thước 11/4" (34), ID (32mm)xOD(35mm) 350 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 40
41 Bộ chuyển đổi tín hiệu thiết bị đo độ rung bơm cấp Type CON011 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 41
42 Cụm tiếp điểm của công tắc mức loại: Micro USA 91929; 6HM1-1 0707 3 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 42
43 Cút nối 2 đường xung ; T-1/4'MNPT x P8 mm 30 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 43
44 Cút nối phi 8 x 1/4' MNPT 30 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 44
45 Cút nối tube Connector, 1/4" MNPTx8mm OD 30 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 45
46 Ống ghen co nhiệt cách điện chống cháy, loại: VW-1-DRS, đường kính ống: 20mm; Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃;Độ dày: 0,25 ± 0.1mm; Điện áp cách điện: 600V 100 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 46
47 Thanh trở sấy 380V, 800W 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 47
48 Khí ni tơ (N2) 99, 99% (Chai) 3 Chai Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 48
49 Hạt chống ẩm Silicagel loại đổi màu 500g/ lọ 20 Kg Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 49
50 Ống sun đai thép ( dùng để luồn dây ) phi 21 90 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 50
51 Đèn báo màu đỏ AD16-16D/R32 (380VAC) 20 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 51
52 Điện trở sấy DJR 220VAC 150W 60 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 52
53 Khóa lựa chọn vị trí tủ điện 55 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 53
54 Nút ấn có đèn báo màu xanh loại LA39 -E-11/G. APT 20 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 54
55 Tay cầm đưa khoang tủ ra/vào trên PC và MCC, vật liệu nhựa, dài 15cm, bắt vít 4 16 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 55
56 Ăc quy 2V 1200Ah GFM-1200 104 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 56
57 Quạt làm mát AD 1224HX - F51; 24VDC-0,32A 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 57
58 Quạt làm mát Costech model A17M23SWBMTO 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 58
59 Ăc quy 12V-200Ah GSN200; 2 Bình Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 59
60 Quạt làm mát 12 x 12; 24V DC; 0,4A IMPEDANCE PROTECT 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 60
61 Quạt làm mát 220V - 38W 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 61
62 Bộ cách ly ISOLATOR W2VS-AAA-R/CE, IN:4~20mA/OUT:4~20mA, CS:DC24V (M-SYSTEM) 2 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 62
63 Ắc quy 12V, 100AH hãng Đồng Nai 8 Bình Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 63
64 Máy biến áp, BK11-150Va 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 64
65 Tay cầm điều khiển COB-64BH (8 nút) 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 65
66 Bộ còi đèn cảnh báo di chuyển dọc cầu trục 4 bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 66
67 Bộ đèn huỳnh quang 2x18W TMS012 2XTL-D18WEBC chống thấm 30 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 67
68 Bộ nguồn 1 chiều Sunwor S-100-24 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 68
69 Cần gạt điều khiển cầu trục (bao gồm cơ cấu truyền bánh răng và tiếp điểm), type: XKD-F 16440440 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 69
70 Cầu chì NGTC00, Iđm= 25A, Uđm =800V, dòng cắt 100kA 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 70
71 Cầu chì NGTC3 - RX1 - 1000 TELEMECANIQUE 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 71
72 Cầu chì RXID, Un= 1000V 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 72
73 Đèn pha LED Model ZY8102-L120; P = 120W; IP65; Nhiệt độ làm việc -40 độ C đến + 50 độ C; Chíp led: Lumileds SMD; Bộ nguồn: Inventronics; Điện áp đầu vào: 90-305VAC; Góc chiếu sáng 100 độ; Nhiệt độ màu (CCT): 3000K; Quang thông:> 12000 lm; Độ hoàn màu (CRI)>80; Thiết kế lắp treo tường, để sàn; Độ dày của vỏ:> 2,5mm; Kích thước: 322 (L) × 363 × 150mm; Trọng lượng đèn: 5.2kg 22 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 73
74 Đèn pha led Potech PT-HBL-250-N 12 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 74
75 Đèn pha led Potech PT-HPL-400-D60 24 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 75
76 Nút dừng khẩn cấp chống nước loại Schneider-XALJ01C (dùng cho cẩu trục) 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 76
77 Pin Lithium Modicon Quantum - 990XCP98000 (dùng cho PLC cầu trục) 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 77
78 Quạt làm mát và tụ của Biến tần cầu trục RH35M-4EK.2F.1R SP KIT 4 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 78
79 Tay trang bàn điều khiển bên phải cầu trục bốc than Telemecanique XKD- F16440440 1 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 79
80 Tay trang bàn điều khiển bên trái cầu trục XKD-F12440440C 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 80
81 Thanh trượt tiếp địa ( bản trượt tiếp xúc 150mm, cơ cấu lò xo) 8 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 81
82 Đèn báo vị trí màu đỏ XB2-BVB3LC, 230V 21 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 82
83 Đèn báo vị trí màu xanh XB2-BVB3LC, 230V 21 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 83
84 Đèn cảnh báo và còi loại S125-WV, Uđm - 220VAC; Iđm = 0,064A 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 84
85 Nút ấn có đèn báo màu đỏ (loại: ZB2-BWM..C, 220VAC) 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 85
86 Nút ấn có đèn báo màu xanh (loại: ZB2-BWM..C, 220VAC) 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 86
87 Nút ấn XB2BW33M1C màu xanh 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 87
88 Nút ấn XB2BW34M1C màu đỏ 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 88
89 Cút nối ống mềm vào thiết bị, KT: (ống mềm: 28,2mm) - (thiết bị: 3/4") 20 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 89
90 Đèn pha LED Model ZY8102-L180; P = 180W; IP65; Nhiệt độ làm việc -40 độ C đến + 50 độ C; Điện áp đầu vào: 90-305VAC; Góc chiếu sáng 100 độ; Nhiệt độ màu (CCT): 2700K; Quang thông:> 18900 lm; Độ hoàn màu (CRI)>80; Thiết kế lắp treo tường, để sàn; Độ dày của vỏ:> 2,5mm; Kích thước: 417 (L) × 363 × 150mm; Trọng lượng đèn: 6.2kg 8 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 90
91 Pin cho CPU compactlogix L31 1756-BA1 allenbradlley 2 Quả Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 91
92 Công tắc áp lực Potter PS10-1A 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 92
93 Phin lọc dầu bôi trơn Perkins powerpart SE 429B/4 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 93
94 Ăc quy 12V 7Ah DAHUA DHB 1270 10 Bình Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 94
95 Ống xung inox phi 8mm 2 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 95
96 Anode hi sinh, vật liệu hợp kim nhôm KT 600 x 120 x 50; 10 kg 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 96
97 Anode hi sinh, vật liệu hợp kim nhôm KT 800 x 140 x 40; 20 kg 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 97
98 Anode mấu YHCF-1, Zn 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 98
99 Bộ hiển thị góc mở van đầu đẩy bơm tuần hoàn XMT605 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 99
100 Điện trở sấy động cơ bơm tuần hoàn 220V-1200W, dùng cho bơm tuần hoàn 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 100
101 Cáp điện 2x1,5mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1,0kV 50 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 101
102 Cầu đấu dây type: IK5 SCHLEGEL, 4mm2 50 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 102
103 Cút nối Desto chữ T ren 1/4" x tube10 x tube 4mm 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 103
104 Cút nối Desto; phi 10 - phi 8 15 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 104
105 Cút nối ống T mềm Desto phi 10-8 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 105
106 Cút nối vuông máy nén khí DESTO Tube 10mm x 1/4'; MNPT 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 106
107 Ống xung nhựa trắng 4mm Pmax: 12 Bar; Nhiệt độ: 120 độ C 10 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 107
108 Ống xung nhựa trắng phi 10 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao 20 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 108
109 Ắc quy 12V, 90AH hãng Đồng Nai 2 Bình Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 109
110 Ắc quy xe nâng (24-6DB420, rated capacity: 420Ah/5hr, rated voltage: 48V, no G20011911006) 2 bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 110
111 Đầu cốt đồng M50x12 140 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 111
112 Đồng hồ đo áp lực khí SF6 máy cắt SPP 110kV/220kV 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 112
113 Lò xo nén L25*12*phi 2 455 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 113
114 Đầu cốt đồng M150 x 12 40 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 114
115 Dây tiếp địa Cu/PVC, 1x150mm2 270 Mét Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 115
116 Lò xo nén L30 * 11 * phi 2 250 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 116
117 Ống nối thẳng M150, vật liệu đồng đỏ (cho cáp điện 150 mm2) 100 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 117
118 Dây nhảy quang SC/PC - SC/PC, Sm 6 Sợi Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 118
119 ổ cứng Hitachi 120 GB, chuẩn : Sata 3.0 Gb/s 1 Chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 119
120 Phiến đầu dây tín hiệu và cáp thoại loại 10 đôi LSA-PLUS 6 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 120
121 Thiết bị chuyển đổi cáp quang G.703 E1 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 121
122 Chuông báo cháy SSM24 - 6 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 122
123 Nút ấn báo cháy M500K, điện áp 15-30 VDC, dòng điện : = 12 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 123
124 Nút ấn vòi cứu hỏa 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 124
125 Bộ chuyển đổi tín hiệu đo giám sát nhiệt độ bộ làm khô A (dTrans T02 EX, hãng sản xuất: JUMO) 2 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 125
126 Bộ lọc kiểu chữ T hệ thống hydro HP1 Swagelok SS-8TF-MM-LE, đường kính 8mm 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 126
127 Dung dịch điện phân KOH 30% 400 Lít Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 127
128 Phin lọc sau bộ tách Oxy hệ thống sản xuất Hydro Hải Phòng 1 (Loại bộ lọc: MST-352-1257) 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 128
129 Quạt làm mát SK 332617 2 Chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 129
130 Van điều chỉnh áp lực đầu ra hệ thống sản xuất hydro Hp1 RHPS BS2-02-3-E/S-03268 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 130
131 Van điều chỉnh áp lực đầu vào bộ HTO Hải phòng 1 (parker) 2 cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 131
132 Van điều chỉnh áp lực panel giám sát HTO hệ thống hydro HP1, Parker IR4001SK3POL4B 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 132
133 Van một chiều Swagelok SS-CHS8MM-1 sử dụng cho hệ thống sản xuất hydro HP1, đường kính 8mm, áp lực 1 psi 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 133
134 Van tay điều chỉnh các đường cấp, xả hệ thống Hydo HP1. Swagelok SS-43GS8MM, đường kính 8mm 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 134
135 Van tay điều chỉnh các đường xả hydro, oxy, cấp ni tơ hệ thống Hydo HP1. Swagelok SS-1RS8MM, đường kính 8mm, áp lực 5000 PSIG 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 135
136 Bình khí SF6; chất lượng khí SF6 trên 99,9%; áp suất 21 Bar; van đầu ra QF-2C; khối lượng khí 40 kg; Trọng lượng bình 87,6 kg 2 Bình Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 136
137 Rơ le trung gian Schneider RXM2AB2P7; Ucoil 230VAC/50Hz; 6A; 8 chân 57 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 137
138 Rơ le thời gian H3CT, U: 220VAC 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 138
139 Rơ le trung gian MK3 - 10A, 220VAC + socket 24 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 139
140 Công tắc tơ LC2K09 1 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 140
141 Công tắc tơ Chint; CJX1-9/22; Ui: 660VAC; Ith: 10A; Uch: 220VAC/50Hz 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 141
142 Switch áp lực SZ-201P của hãng TAIHEI 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 142
143 Áp tô mát 2 pha 2 cực C60H-DC C10 500VDC loại cài 20 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 143
144 Áp tô mát C60N - DC; 500VDC - 6A - 2P; A9N61526 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 144
145 Bộ hiển thị thông minh dùng cho máy cắt 6,6kV loại ED9500/TH2/D/DC220V/SZ 1 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 145
146 Cuộn cắt cho hợp bộ cầu chì-công tắc tơ CVX-12 6.6kV; Coil DRC001749-01; A0326000R0500 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 146
147 Áp tô mát 3 pha, điện áp 750 VAC, 250A FEN37DA250KF 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 147
148 Bộ chuyển đổi công suất LTWT-145A-L3-X; CCX 0.2; đầu ra (4-20)mADC; nguồn 230 VAC 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 148
149 Bộ chuyển đổi điện áp LTPE-0A-L3-X cấp chính xác : 0.2; đầu ra (4-20)mADC; nguồn 220 VAC 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 149
150 Bộ điều khiển của ATS 0,4kV Loại TBBQ3-CIII 2 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 150
151 Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm có cảm biến KWS-3420 50 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 151
152 Công tắc tơ 3 pha CK08CE311N; 220VAC/DC; 185A 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 152
153 Công tắc tơ CL01A300M 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 153
154 Công tắc tơ CL04A300M 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 154
155 Công tắc tơ CL25A300M, Ith=45, Im=32, Ucoil 220V 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 155
156 Động cơ lên dây cót máy cắt MPACT, HDZ - 20500 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 156
157 Hợp bộ đo lường đa chức năng 53U-1202-AD4 7 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 157
158 Máy biến dòng KC2/41Y4179-FRAMEI-400A 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 158
159 Rơ le bảo vệ phụ tải 0.4kV, Kiểu : M-PRO-30/H 7 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 159
160 Rơ le nhiệt RT2E; Ie=30-43A; 690V 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 160
161 Thiết bị điều khiển - bảo vệ động cơ 0,4kV (01 khối điều khiển LTMR08MFM; 01 màn hình LTMCU; 03 máy biến dòng điện LT6CT2001; cáp kết nối) 10 bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 161
162 Thiết bị giám sát nhiệt độ BWDK - S3208B 3 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 162
163 161011-cuộn hút khởi động từ SH-4/VG 4A3B DC220V 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 163
164 bộ chuyển đổi DC/DC loại PBA300F-48; 220/48VDC-300W 1 cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 164
165 Bộ chuyển đổi nguồn PSS-2413LCF2 1 cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 165
166 Bộ chuyển đổi nguồn SHOEI PSS-486R5LCF2 dùng cho hệ thống điều khiển tua bin 1 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 166
167 Module nguồn PBA300F-24 1 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 167
168 Rơ le SC-5-1/G (2A2B) + SZ-A11 2 cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 168
169 Rơ le SH-4/G(4A4B) 220VDC 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 169
170 Tiếp điểm phụ SZ-AS1V fuji, dòng điện Ith = 10A, ht điều khiển tua bin 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 170
171 Công tắc tơ LC1D80M7 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 171
172 Công tắc tơ CL02A300M 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 172
173 Công tắc tơ CL04A310M5 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 173
174 Công tắc tơ CL08A300M5 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 174
175 Máy cắt không khí MPA31W08 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 175
176 Rơ le nhiệt loại RT1S; (14,5 - 18)A 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 176
177 Rơ le nhiệt RT1N; Ie=8-12A; 690V 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 177
178 Đèn báo trạng thái ( xanh và đỏ ) 70 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 178
179 Module nguồn AC220V/DC24V, 350VA, S-350-24 2 Bộ Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 179
180 Rơ le trung gian CA2DN31 8 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 180
181 Tiếp điểm phụ schneider ZB2-BE102C 30 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 181
182 Công tắc tơ 3 pha; CAD32M7 7 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 182
183 Công tắc tơ RMK-210, GB 14048, Ith = 300A, Cuộn hút 220 VAC 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 183
184 Công tắc tơ RMK-400; Ui=660V; Ith=450A 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 184
185 Công tắc tơ RMK500, GB14048.4, Ith=500A, cuôn hút 220 VAC 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 185
186 Rơ le nhiệt Loại LRD3357 (37-50A) 1 cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 186
187 Công tắc cơ ZV7H235 - 11Z-M20B 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 187
188 Công tắc tơ LC1D09M7 + LADN11; Ucoil 220V; 3P 3C 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 188
189 Rơ le trung gian MY4NJ AC220 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 189
190 Rơ le trung gian Schneider RXM4AB2P7; Ucoil 230VAC/50Hz; 6A; 14 chân 7 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 190
191 Áp tô mát 3 pha iC60H D25 230/400V loại cài 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 191
192 Công tắc tơ Model LC1 - D170; Ith:250A; Ui = 1000V, 3 pha, 55kW - 230V; cuộn hút 220V 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 192
193 Công tắc tơ Model LC1 - D205; Ith:275A; Ui = 1000V, 3 pha, 63kW - 230V; cuộn hút 220V 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 193
194 Áp tô mát DZ47-60D3 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 194
195 Rơle RXZE 1M114M 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 195
196 Rơ le nhiệt Telemecanique LR9F 7375 1 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 196
197 Rơ le trung gian 24VDC; loại 8 chân 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 197
198 Công tắc tơ TECO, type: CU-40, 30KW/40A AC3, Ui: 1000V, Ith:60A, AC600 2 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 198
199 Công tắc tơ AC-3; 400VAC-36A; 22E (2NO+2NC); Cuộn hút Us = 36VAC-50Hz; 3TF45-22-OX-36V-GO 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 199
200 Công tắc tơ AC-3; 400VAC-85A; 44E (4NO+4NC); cuộn hút Us = 36VAC-50Hz; 3TF49-44-OX-36V-GO 4 Chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 200
201 Công tắc tơ 3 pha 1 chiêu ( DC ) điện áp DC, dòng 9A MC-9B 20 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 201
202 Công tắc tơ JZC3-22DZ Ith = 10A; Ui = 690VAC;Cuộn hút 110VDC 10 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 202
203 Công tắc tơ JZC3-40DZ, Ith = 10A; Ui = 690VAC; Cuộn hút 220VDC 17 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 203
204 Áp tô mát C60N-C4, 1 pha 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 204
205 Cuộn cắt cho MC 110kV LW25D-126; 220VDC/2A, 65ohm±2 4 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 205
206 Cuộn đóng cho MC 110kV LW25D-126; 220VDC/2A, 110ohm±5% 2 chiếc Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 206
207 Công tắc tơ LC1D12C7+LADN11 5 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 207
208 Công tắc tơ LC1-D18; 32A; 600V 3 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 208
209 Rơ le thời gian ETR4-11-A 4 Cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 209
210 Attomat RENMIN DZ47-63 C10 230/400V 3 cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 210
211 Attomat RENMIN DZ47-63 C25 400V 5 cái Chương 5, mục 2.1 Hạng mục 211
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->