Gói thầu: E-RG13: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên và công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất Công ty thủy điện Sơn La năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-RG13: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên và công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất Công ty thủy điện Sơn La năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540594 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2020 – Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 09:51:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 536,902,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải lọc SOS - 01. | . | 150 | Mét | KT: Khổ vải 1,5m | |
| 2 | Dây thít cáp | . | 5 | Túi | Loại dài 1m | |
| 3 | Giẻ lau công nghiệp | . | 20 | Kg | KT: ≥ A4 | |
| 4 | Túi bóng đen | . | 2 | Kg | Loại 20 Kg | |
| 5 | Bình khí mẫu | . | 1 | Chai | Tên: Verification Gas Thông số: H2:2033, O2: 998, CH4 506, CO:753, CO2 3013, C2H4: 257, C2H6: 504, C2H2: 101, Ar 3.4, H2O | |
| 6 | Quạt thông gió | . | 1 | Bộ | - 40.000m3/h, 740Pa, - Chiều dài: ống quạt: 1080mm - Đường kính ống: 800mm - Động cơ quạt: 17KW, 380VAC, 1450v/p | |
| 7 | Bộ bóng đèn LED | . | 5 | Bộ | Hình dáng: tròn Công suất: 500W Điện áp: 85-265VAC Cấp bảo vệ: IP66 Màu ánh sáng: Vàng Quang thông: 60.000Lm | |
| 8 | Ấm siêu tốc | . | 2 | Chiếc | . | |
| 9 | Máy tính để bàn | . | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật: Máy tính đồng bộ - CPU: Intel Core i5-9400 (2.90 GHz Upto 4.10 GHz, 6 Cores 6 Threads, 9MB Cache) - RAM: 8GB DDR4 2666Mhz - Ổ cứng: 1TB HDD 7200rpm - VGA: NVidia GeForce GT 730 2GB GDDR5 - Kết nối mạng: Wlan + Bluetooth - OS: Windows 10 SL - Ổ đĩa: DVDRW - Màn hình: 27 inch. | |
| 10 | Máy tính xách tay | . | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật: - CPU Core i7-10510U (8MB Cache, upto 4.90GHz) - RAM 8GB DDR4 2666MHz -SSD512GB PCIeNVMe - VGA MX230 2GB GDDR5 + Intel UHD Graphics - Màu sắc: Silver - Hệ điều hành: Win 10 Home SL 64 (bản quyền) - Phụ kiện đi kèm: Sách hướng dẫn + AC Adapter, túi đựng máy tính+ chuột không dây. | |
| 11 | Máy hút bụi | . | 1 | Bộ | - Công suất hoạt động: 37.8 w - Dung tích chứa bụi: 0.5 lít - Bộ lọc: Bộ lọc Hepa - Dung lượng pin: 2000 mAh - Kích thước, trọng lượng: Rộng 26 cm - Dài 15 cm - Nặng 2,5 kg | |
| 12 | Máy in Laser trắng đen | . | 1 | Bộ | - Chức năng : Copy + In qua mạng + Scan màu. - Màn hình LCD 4 dòng. - Tốc độ: 23 trang/ phút khổ A4; 12 trang/ phút khổ A3. - Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi, 1200 dpi 1200 dpi. - Bộ nhớ tiêu chuẩn : 128MB. - Bộ xử lý CPU 600Mhz - Khổ giấy tối đa: A3. | |
| 13 | Mudule thu thập tín hiệu phóng điện | . | 1 | Cái | . | |
| 14 | Vòng bi cầu | . | 1 | Cái | Thông số: 40x90x23mm Đường kính trong: d=40mm Đường kính ngoài: D=90mm Chiều dày: B= 23mm Tải động: C = 46.2 kN; Tải tĩnh: C0 = 30.5 kN; Tốc độ giới hạn: 9000 r/min | |
| 15 | Vòng bi đũa | . | 1 | Cái | Thông số: 40x90x23mm Đường kính trong: d=40mm Đường kính ngoài: D=90mm Chiều dày: B= 23mm Tải động: C = 93 kN; Tải tĩnh: C0 = 78 kN; Tốc độ giới hạn: 9500 r/min | |
| 16 | Vòng bi đũa | . | 2 | Cái | Thông số: 55x120x29mm Đường kính trong: d=55mm Đường kính ngoài: D=120mm Chiều dày: B= 29mm Tải động: C = 156 kN; Tải tĩnh: C0 = 143 kN; Tốc độ giới hạn: 7000 r/min. | |
| 17 | Vòng bi cầu | . | 1 | Cái | Thông số: 55x120x29mm Đường kính trong: d=55mm Đường kính ngoài: D=120mm Chiều dày: B= 29mm Tải động: C = 79,3 kN; Tải tĩnh: C0 = 55 kN; Tốc độ giới hạn: 6700 r/min | |
| 18 | Vòng bi đũa | . | 1 | Cái | Thông số: 30x62x20mm Đường kính trong: d=30mm Đường kính ngoài: D=62mm Chiều dày: B= 20mm Tải động: C = 55 kN; Tải tĩnh: C0 = 49 kN; Tốc độ lớn nhất: 14000 r/min | |
| 19 | Puly | . | 1 | Cái | Air end pulley Dùng cho máy nén khí hạ áp BLE75-8.5A; động cơ: 75kW | |
| 20 | Phớt chắn dầu cho máy nén khí | . | 1 | Cái | 55x72x8 mm Max. circumferential speed: 20 m/s Temperature range: –60°C to +200°C Max. pressure: 10 bar Center offset: ≤ 0.1 mm Concentricity tolerance: ≤ 0.05 mm | |
| 21 | Gioăng tấm amiang( chịu dầu, chịu nhiệt) | . | 1 | M2 | Dày : 1mm Nhiệt độ làm việc 200°C Nhiệt độ làm việc lớn nhất : 250°C Áp lực làm việc lớn nhất : 50 Bar | |
| 22 | Găng tay | . | 10 | Đôi | Chất liệu len, có hạt nhựa dính | |
| 23 | Khẩu trang hoạt tính | . | 5 | Cái | . | |
| 24 | Xà phòng | . | 3 | Kg | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi