Gói thầu: Gói thầu HH30-2020: Cung cấp Switch phục vụ vận hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 11:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH30-2020: Cung cấp Switch phục vụ vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 11:41:00 đến ngày 2020-05-25 11:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,892,174,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 5 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Công tắc mức/LEVEL SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Công tắc giới hạn giữ phanh/Hoisting-Holding Brake Open LS | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Công tắc giới hạn mở/LIMIT SWITCH OPEN | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Công tắc giới hạn mở/LIMIT SWITCH OPEN | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Công tắc giới hạn vị trí/POSITION LIMIT SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Công tắc giới hạn vị trí/POSITION LIMIT SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Công tắc hành trình chậm/TRAVEL LIMIT SWITCH SLOW DOWN | 12 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 20 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 10 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 5 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Công tắc tốc độ/SPEED SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 10 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Công tắc áp suất/Pressure Switch | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Công tắc áp suất/Pressure Switch | 4 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Công tắc áp suất/Pressure Switch | 4 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Công tắc mức/LEVEL SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Công tắc mức/LEVEL SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Công tắc mức/LEVEL SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Công tắc mức/LEVEL SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Công tắc mức/LEVEL SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Công tắc mức/LEVEL SWITCH | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 15 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 5 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 5 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 5 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 5 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 5 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 5 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ nguồn cho Công tắc mức/Electronic Unit for Level Switch/ | 10 | Bộ | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Công tắc tốc độ/SPEED SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Công tắc chống lệch băng | 10 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Công tắc kéo dừng băng/ PULL CORD SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Công tắc tiệm cận/PROXIMITY SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Công tắc mức/LEVEL SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Công tắc áp suất/PRESSURE SWITCH | 2 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 18 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | LIMIT SWITCH for BSO Valve | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Level switch for ESP Hopper | 6 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH | 10 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 10 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Công tắc áp suất/PRESSURE SWITCH | 10 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH | 16 | Cái | Tham chiếu Phần 2; Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi