Gói thầu: SXKD2020-HH56: Cung cấp vật tư sửa chữa đột xuất đường ống tuần hoàn nước thuyền xỉ băng tải xích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH56: Cung cấp vật tư sửa chữa đột xuất đường ống tuần hoàn nước thuyền xỉ băng tải xích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 14:49:00 đến ngày 2020-05-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 395,784,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi 7313 ADB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Vòng bi NU 313 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Gioăng chèn kín G-40 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | O-Ring FKM G-325 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Gioăng chèn kín G-305 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Phớt chắn dầu 65x88x12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Gioăng chèn kín S-140 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Gioăng chèn kín G200 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | V-Ring NBR V-80A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | V-Ring NBR V-65A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Gioăng chèn kín S-180 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Vành chèn cơ khí NK-50S (J4L) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Ống thép DN50 | 120 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Ống thép DN50 | 4 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Ống thép DN65 | 20 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Ống thép DN65 | 4 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Ống thép DN125 | 12 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Cút cong 90 độ | 40 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Cút cong 45 độ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Cút cong 90 độ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Cút cong 90 độ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Nối T | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Nối T | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Nối T | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Côn thu đồng tâm | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Van đầu hút DN65 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Van đầu đẩy DN50 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Mặt bích | 24 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Mặt bích | 12 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Mặt bích | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Bu lông U 2″ / 50mm | 40 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Bu lông U 2 1/2″ / 65mm | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Bu lông U 5″ / 125mm | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Thép hình V | 24 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Que hàn Tig ER308 | 20 | kg | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Que hàn inox KST-308L-3.2 | 10 | Kg | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Bích nhựa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Bu lông M16x60 | 40 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Bu lông M12x50 | 80 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Rọ đầu hút | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Mặt bích | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Van an toàn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Van chặn | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi