Gói thầu: SXKD2020-HH59: Cung cấp vật tư sửa chữa đột xuất cẩu bốc than, máy phá đống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH59: Cung cấp vật tư sửa chữa đột xuất cẩu bốc than, máy phá đống |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 19:40:00 đến ngày 2020-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 860,541,330 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng cao su | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Bạt che | 3 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Tôn lạnh | 28 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x1.6 | 24 | cây | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Thép hộp mạ kẽm 30x60x1.6 | 48 | cây | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Đinh vít tôn phi 5 | 8 | túi | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Nẹp tôn | 600 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Tôn mạ kẽm | 6 | m2 | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Vòng giảm chấn | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Con lăn chống chùng cáp | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Khóa kẹp ray SM-5116-32-6 | 10 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Bulong khóa kẹp ray M16 loại 8.8 | 10 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Vòng bi 6408-ZZ | 16 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Nút an toàn khớp nối thủy lực YOX450 | 16 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Bu lông nở rút sắt áo rời M8x60 | 70 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Động cơ băng tải xích | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Bộ má phanh băng tải 1AB | 1 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Bộ má phanh băng tải 2AB | 2 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Bộ má phanh băng tải 9AB | 1 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Bộ má phanh băng tải 10AB | 2 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Nút an toàn khớp nối thủy lực ALFA50-DCF WAG-G | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Nút an toàn khớp nối thủy lực ALFA55-DCF WAG-G | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Nút an toàn khớp nối thủy lực ALFA60-DCF WAG-G | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Nút an toàn khớp nối thủy lực ALFA65-DCF WAG-G | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Nút an toàn khớp nối thủy lực ALFA70P-DCF WAG-G | 1 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Nút an toàn khớp nối thủy lực ALFA75P-DCF WAG-G | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Mặt bích lồi | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Khóa cáp Ø10 | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Đĩa giảm chấn | 50 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Cao su bọc lô | 40 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Sơn lót SH, H1139 | 15 | Hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Keo dán băng tải nguội TLT60 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Nước rửa băng tải H0315 05L/hộp | 15 | Hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Ổ đỡ P211 | 12 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Ổ đỡ P209 | 18 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Ống thép | 60 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Cút chữ T | 60 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Bép phun | 60 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Nút bịt | 30 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Băng keo non | 10 | cuộn | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Cút nhựa UPVC | 14 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Cút nhựa UPVC | 3 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Ống nhựa UPVC | 8 | cây | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Cút chữ T UPVC | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Mặt bích lồi UPVC | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Mặt bích mù | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Keo dán ống | 10 | hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Dung môi rửa ống UPVC | 10 | hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Dao rọc giấy | 10 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Lưỡi dao rọc giấy | 20 | hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi