Gói thầu: 20.VT-20 “Cung cấp VTTB phần cơ phục vụ sửa chữa thường xuyên đợt 1- 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| Tên gói thầu | 20.VT-20 “Cung cấp VTTB phần cơ phục vụ sửa chữa thường xuyên đợt 1- 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 09:00:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,065,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 2 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 3 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 4 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 5 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 6 | Gioăng su | 6 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 7 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 8 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 9 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 10 | Gioăng su | 6 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 11 | Gioăng su | 6 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 12 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 13 | Gioăng su | 12 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 14 | Chốt cắt cánh hướng | 29 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 15 | Gạt bụi | 40 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 16 | Gạt bụi | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 17 | Dẫn hướng cần | 50 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 18 | Gioăng tròn | 40 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 19 | Gioăng tròn | 20 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 20 | Gioăng tròn | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 21 | Gioăng tròn | 40 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 22 | Gioăng tròn | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 23 | Gioăng cần | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 24 | Gioăng tròn | 30 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 25 | Gioăng tròn | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 26 | Gioăng V | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 27 | Gioăng tròn | 6 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 28 | Gioăng | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 29 | Gioăng tròn | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 30 | Gioăng | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 31 | Gioăng tròn | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 32 | Gioăng | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 33 | Dẫn hướng | 8 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 34 | Gioăng V | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 35 | Gạt bụi | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 36 | Cáp thép | 2 | Sợi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 37 | Cáp thép | 2 | Sợi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 38 | Cáp thép | 2 | Sợi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 39 | Hạn vị hành trình cầu trục gian máy | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 40 | Đá mài Ф100 | 2 | Hộp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 41 | Đá cắt Ф 100 | 2 | Hộp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 42 | Đá cắt Ф 350 | 2 | Hộp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 43 | Lăn sơn | 8 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 44 | Mũi khoan từ thép gió | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 45 | Mũi khoan từ thép hợp kim | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 46 | Que hàn | 20 | kg | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 47 | Que hàn | 10 | kg | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 48 | Que hàn | 30 | kg | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 49 | Que hàn | 30 | kg | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 50 | Gioăng cao su tròn chịu dầu | 39 | m | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 51 | Gioăng đồng các loại | 3 | Hộp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 52 | Vòng bị | 9 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 53 | Giẻ lau sạch | 100 | Kg | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 54 | Găng tay | 50 | Đôi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 55 | Khẩu trang | 50 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 56 | Dầu bổ xung cho hệ thống điều tốc | 6.000 | Lít | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 57 | Lắc tay 1.5 tấn | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 58 | Lắc tay 2.5 tấn | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 59 | Palang xích 0.5 tấn | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 60 | Palang xích 1 tấn | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi