Gói thầu: Gia công chế tạo các chi tiết vật tư, thiết bị; Sửa chữa các chi tiết vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539791-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gia công chế tạo các chi tiết vật tư, thiết bị; Sửa chữa các chi tiết vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539769 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Gia công chế tạo các chi tiết vật tư, thiết bị; Sửa chữa các chi tiết vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 08:29:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,418,600,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1. Gia công bộ làm mát dầu bôi trơn hộp giảm tốc bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ HP2 (loại OST-S6-4-530) | 2 | Bộ | Model: OST-S6-4-530, kích thước phi 114 x L650mm hoặc tương đương | Hạng mục 1 | |
| 2 | 2. Sửa chữa Hộp giảm tốc bộ tạo rung sàng rung Y | 2 | Bộ | Sửa chữa, phục hồi theo mẫu thực tế | Hạng mục 2 | |
| 3 | 3. Vành chèn van cổ góp si lô, kích thước phi 1300 x phi 325 x 230 mm, vật liệu thép 110Mn14CrMV | 3 | Cái | Kích thước phi 1300 x phi 325 x 230 mm, vật liệu thép 110Mn14CrMV | Hạng mục 3 | |
| 4 | 4. Sửa chữa, gia công và phục hồi Bơm rửa lưới 8A | 0 | Không có | Không có | Hạng mục 4 | |
| 5 | 4.1 Gia công bạc côn Ф48/46 x L60mm | 2 | Cái | KT: Ф48/46 x L60mm, vật liệu SUS304 | Hạng mục 4.1 | |
| 6 | 4.2 Gia công trục cánh động Ф38 x L665mm | 1 | Cái | KT: Ф38 x L665mm, vật liệu SUS304 | Hạng mục 4.2 | |
| 7 | 4.3 Phục hồi, tiện đạt kích thước, cân bằng cánh động buồng bơm Ф140/185 x L132mm | 2 | Cái | KT: Ф140/185 x L132mm | Hạng mục 4.3 | |
| 8 | 4.4 Gia công gối định tâm ϕ160 x ϕ140 x 35, vật liệu đồng HBsBC2 | 2 | Cái | KT: ϕ160 x ϕ140 x 35, vật liệu đồng HBsBC2 | Hạng mục 4.4 | |
| 9 | 5. Gia công trục lệch tâm HGT cánh hướng đầu ra BSKK, vật liệu thép C20 | 1 | Cái | KT: phi65 x L208mm, vật liệu thép C20 hoặc tương đương (vật liệu SCM430) | Hạng mục 5 | |
| 10 | 6. Trục cánh khuấy máy khuấy tháp hấp thụ FGD phi 127x phi70xL1542 (HP2) | 2 | Cái | KT: phi 127x phi70xL1542 (HP2), vật liệu SUS304 | Hạng mục 6 | |
| 11 | 7. Mặt bích phía trong máy nghiền xỉ, kích thước phi 125x phi 38, vật liệu thép C45 | 6 | Cái | Kích thước phi 125x phi 38mm, vật liệu thép C45 | Hạng mục 7 | |
| 12 | 8. Mặt bích phía ngoài máy nghiền xỉ, kích thước phi125xphi38, vật liệu thép C45 | 6 | Cái | Kích thước phi125xphi38mm, vật liệu thép C45 | Hạng mục 8 | |
| 13 | 9. Bán khớp hộp giảm tốc máy nghiền xỉ BW 33-23-18,5 kW, kích thước phi 100x79mm, vật liệu thép C45 | 1 | Cái | Kích thước phi 100x79mm, vật liệu thép C45 | Hạng mục 9 | |
| 14 | 10. Vỏ buồng bơm hố đọng phía dưới KT phi 280/phi370x150mm, vật liệu gang | 1 | Cái | KT: phi 280/phi370x150mm, vật liệu gang | Hạng mục 10 | |
| 15 | 11. Êcu hãm đầu trục bánh động bơm hố đọng M24x14mm, vật liệu SUS304 | 1 | Cái | KT: M24x14mm, vật liệu SUS304 | Hạng mục 11 | |
| 16 | 12. Trục bánh động bơm hố đọng KT phi 40/phi48x1142mm, vật liệu SUS304 | 1 | Cái | KT: phi 40/phi48x1142mm, vật liệu SUS304 | Hạng mục 12 | |
| 17 | 13. Bạc lót gối đỡ bơm nước thải bề mặt phi 170/105/80x115 - thép SUS304 lót cao su | 4 | Cái | KT: phi 170/105/80x115 - thép SUS304 lót cao su | Hạng mục 13 | |
| 18 | 14.Trục số 1 bơm nước thải bề mặt phi 72/65/60, L=1955mm, vật liệu SUS304 | 1 | Cái | KT: phi 72/65/60, L=1955mm, vật liệu SUS304 | Hạng mục 14 | |
| 19 | 15. Trục số 2 bơm nước thải bề mặt phi 72/65/60, L=1649mm, vật liệu SUS304 | 1 | Cái | KT: phi 72/65/60, L=1649mm, vật liệu SUS304 | Hạng mục 15 | |
| 20 | 16. Trục số 3 bơm nước thải bề mặt phi 72/65/60, L=1862mm, vật liệu SUS304 | 1 | Cái | KT: phi 72/65/60, L=1862mm, vật liệu SUS304 | Hạng mục 16 | |
| 21 | 17. Êcu hãm M60x2mm, vật liệu SUS 304 | 1 | Cái | KT: M60x2mm, vật liệu SUS 304 | Hạng mục 17 | |
| 22 | 18. Êcu hãm đầu trục M30x36mm, vật liệu, vật liệu SUS 304 | 1 | Cái | KT: M30x36mm, vật liệu, vật liệu SUS 304 | Hạng mục 18 | |
| 23 | 19. Trục bơm tống xỉ phi 75xL727, vật liệu SUS 304 | 1 | Cái | KT: phi 75xL727mm, vật liệu SUS 304 | Hạng mục 19 | |
| 24 | 20. Cánh động bơm tống xỉ HP1 (Theo mẫu thực tế) | 1 | Cái | Gia công theo mẫu thực tế | Hạng mục 20 | |
| 25 | 21.Bạc lót gối trục bơm KOH gồm: Bạc trong KT phi 27/ phi 20 x L55 (VL thép), Bạc graphite phi 57/ phi 42 x L55, bạc chặn dầu KT phi 92/ phi 27 x L20 (VL thép, graphite) | 2 | Bộ | Bạc trong KT phi 27/ phi 20 x L55 (VL thép), Bạc graphite phi 57/ phi 42 x L55, bạc chặn dầu KT phi 92/ phi 27 x L20 (VL thép, graphite) | Hạng mục 21 | |
| 26 | 22. Bạc chèn trục bơm thải xỉ HP2, kích thước phi 150/phi 125xL216mm, vật liệu SUS304 | 1 | Cái | Kích thước phi 150/phi 125xL216mm, vật liệu SUS304 | Hạng mục 22 | |
| 27 | 23. Bản mã trục puly ắc gầu cầu trục bốc than: + Mã 140 x 150 x t28 + Trục xoay Ф50 x L92 + Bạc đồng Ф60 x Ф38 x L75 | 2 | Cái | + Mã 140 x 150 x t28 + Trục xoay Ф50 x L92 + Bạc đồng Ф60 x Ф38 x L75 | Hạng mục 23 | |
| 28 | 24. Chốt chống xoay phi 50x92mm | 4 | Cái | KT: Phi 50x92mm, vật liệu thép C45 | Hạng mục 24 | |
| 29 | 25. Giãn nở đường hơi trích EX 6-1; phi 829 x10 x L498mm; vật liệu 316L và SS400 | 1 | Cái | KT: phi 829 x10 x L498mm; vật liệu 316L và SS400 | Hạng mục 25 | |
| 30 | 26. Giãn nở đường hơi trích EX 6-2; phi 505 x 10 x L140mm; vật liệu 316L và SS400 | 1 | Cái | KT: phi 505 x 10 x L140mm; vật liệu 316L và SS400 | Hạng mục 26 | |
| 31 | 27. Sửa chữa nắp chèn dầu gối số 4 khớp nối thủy lực quạt khói 3A | 1 | Cái | Sửa chữa, phục hồi theo mẫu thực tế | Hạng mục 27 | |
| 32 | 28. Gia công ống nối trung gian trục vít phin lọc tinh ( bao gồm cả mặt bích nối , kích thước phi 180/140x 120mm), Vật liệu SUS 304 | 2 | Cái | Kích thước phi 180/140x 120mm), Vật liệu SUS 304 | Hạng mục 28 | |
| 33 | 29.Gia công má xích chữ L của băng tải xích máy phá đống Hải Phòng 1, kích thước 420x175x16mm, vật liệu thép 40X | 2 | Bộ | Kích thước 420x175x16mm, vật liệu thép 40X | Hạng mục 29 | |
| 34 | 30. Gia công ly hợp chống quá tải vít tải than bột, kích thước phi260/phi45x67mm, vật liệu thép S45C | 2 | Bộ | KT: Phi260/phi45x67mm, vật liệu thép S45C | Hạng mục 30 | |
| 35 | 31. Gia công bạc gối đỡ buồng bơm phi 120/80,3xL80 vật liệu Graphite | 1 | Cái | KT: phi 120/80,3xL80 vật liệu Graphite | Hạng mục 31 | |
| 36 | 32. Gia công Ê cu hãm cánh động phi 60/M30x37mm, vật liệu Inox 304 | 1 | Cái | KT: phi 60/M30x37mm, vật liệu Inox 304 | Hạng mục 32 | |
| 37 | 33. Gia công Ê cu hãm cánh bơm phi 85/M68x14mm,vật liệu Inox 304 | 2 | Cái | KT: phi 85/M68x14mm,vật liệu Inox 304 | Hạng mục 33 | |
| 38 | 34. Gia công bánh động buồng bơm Bơm xả tràn đáy lò 1A, phi 350x140x12mm (cánh kép), vật liệu Inox304 | 1 | Cái | KT: phi 350x140x12mm (cánh kép), vật liệu Inox304 | Hạng mục 34 | |
| 39 | 35. Gia công bạc đóng gối đỡ bơm xả tràn đáy lò 1A, phi 170x44/150x68mm), vật liệu Inox304 | 1 | Cái | KT:phi 170x44/150x68mm), vật liệu Inox304 | Hạng mục 35 | |
| 40 | 36. Gia công vành chèn nước phía trên, phi 169/phi190x22mm, vật liệu Inox 304 | 2 | Cái | KT: phi 169/phi190x22mm, vật liệu Inox 304 | Hạng mục 36 | |
| 41 | 37. Gia công trục bơm nước thải gian lò 1A, phi 90 x2615mm, vật liệu Inox 304 | 1 | Cái | KT: phi 90 x2615mm, vật liệu Inox 3044 | Hạng mục 37 | |
| 42 | 38. Gối trục trung gian bơm rửa lưới phi 65/phi 290x 75 | 3 | Cái | KT: phi 65/phi 290x 75 | Hạng mục 38 | |
| 43 | Gối trên 205x240 vật liệu HT200Ni2Cr | 3 | Cái | KT: 205x240 vật liệu HT200Ni2Cr | Hạng mục 39 | |
| 44 | Gối dưới 205x320, vật liệu HT200Ni2Cr | 3 | Cái | KT: 205x240 vật liệu HT200Ni2Cr | Hạng mục 40 | |
| 45 | 41.Gối trung gian 205x430 vật liệu HT200Ni2Cr | 3 | Cái | KT: 205x240 vật liệu HT200Ni2Cr | Hạng mục 41 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi