Gói thầu: 56 2020 VHT K1-RD.LRS “Mua sắm vật tư linh kiện điện”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 56 2020 VHT K1-RD.LRS “Mua sắm vật tư linh kiện điện” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 09:56:00 đến ngày 2020-06-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,999,487,031 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Switch chọn chế độ | 1 | chiếc | Công tắc chọn chế độ, 4 vị trí, 45° | ACSNO-244-YB-C2008 | |
| 2 | Gioăng đầu nối loại 1 | 27 | chiếc | Giăng chống nước chống nhiễu, cỡ 18 | 10-40450-18S | |
| 3 | Gioăng đầu nối loại 2 | 2 | chiếc | Giăng chống nước chống nhiễu, cỡ 24 | 10-40450-24S | |
| 4 | Gioăng đầu nối loại 3 | 5 | chiếc | Giăng chống nước chống nhiễu, cỡ 36 | 10-40450-36S | |
| 5 | Nắp che đầu nối loại 1 | 27 | chiếc | Nắp che connector trên tủ, cỡ 18 | 10-580902-183 | |
| 6 | Nắp che đầu nối loại 2 | 2 | chiếc | Nắp che connector trên tủ, cỡ 24 | 10-580902-243 | |
| 7 | Nắp che đầu nối loại 3 | 5 | chiếc | Nắp che connector trên tủ, cỡ 36 | 10-580902-363 | |
| 8 | Nắp che đầu nối loại 4 | 27 | chiếc | Nắp che connector trên cáp, cỡ 18 | 10-580903-183 | |
| 9 | Nắp che đầu nối loại 5 | 2 | chiếc | Nắp che connector trên cáp, cỡ 24 | 10-580903-243 | |
| 10 | Nắp che đầu nối loại 6 | 5 | chiếc | Nắp che connector trên cáp, cỡ 36 | 10-580903-363 | |
| 11 | Áp tô mát loại 1 | 2 | chiếc | Áp tô mát 1 cực, 6A, loại D | A9F75106 | |
| 12 | Đế cầu chì | 1 | chiếc | Đế cầu chì gắn thanh DIN, 1 cực, 25A | A9N15636 | |
| 13 | Cầu chì loại 1 | 4 | chiếc | Cầu chì dạng ống cỡ 10x38mm, 4A, 500VAC | DF2CA04 | |
| 14 | Đầu nối loại 1 | 2 | chiếc | Connector trên cáp, 4 chân, 36-5, loại đực | GTC06F36-5P | |
| 15 | Đầu nối loại 2 | 3 | chiếc | Connector trên cáp, 4 chân, 36-5, loại cái | GTC06F36-5S | |
| 16 | Đầu nối loại 3 | 3 | chiếc | Connector trên tủ, 4 chân, 36-5, loại đực | GTC030RV36-5P | |
| 17 | Đầu nối loại 4 | 2 | chiếc | Connector trên tủ, 4 chân, 36-5, loại cái | GTC030RV36-5S | |
| 18 | Đầu nối loại 5 | 11 | chiếc | Connector trên cáp, 10 chân, 18-1, loại đực, có cable gland | GTS06RMI18-1P(M20)(M) | |
| 19 | Đầu nối loại 6 | 16 | chiếc | Connector trên cáp, 10 chân, 18-1, loại cái, có cable gland | GTS06RMI18-1S(M20)(M) | |
| 20 | Đầu nối loại 7 | 1 | chiếc | Connector trên cáp, 4 chân, 24-22, loại đực, có cable gland | GTS06RMI24-22P(M24)(M) | |
| 21 | Đầu nối loại 8 | 1 | chiếc | Connector trên cáp, 4 chân, 24-22, loại cái, có cable gland | GTS06RMI24-22S(M24)(M) | |
| 22 | Đầu nối loại 9 | 11 | chiếc | Connector trên tủ, 10 chân, 18-1, loại cái | GTS030RV18-1S | |
| 23 | Đầu nối loại 10 | 1 | chiếc | Connector trên tủ, 4 chân, 24-22, loại cái | GTS030RV24-22S | |
| 24 | Thiết bị chuyển mạch điện có motor | 2 | chiếc | Thiết bị chuyển mạch điện có motor, 4 cực, 160A, I-0-II | OTM160E4WCM230C | |
| 25 | Ổ cắm đôi 3 chấu | 1 | chiếc | Ổ cắm đôi 3 chấu có màn che, 16A | WEV1582sw | |
| 26 | Công tắc đơn 1 chiều loại 1 | 2 | chiếc | Công tắc đơn 1 chiều, 16A | WEV5001SW | |
| 27 | Mặt ổ cắm 2 thiết bị | 2 | chiếc | Mặt ổ cắm 2x1 thiết bị | WEV68020SW | |
| 28 | Mặt ổ cắm 3 thiết bị | 1 | chiếc | Mặt ổ cắm 3 thiết bị đơn | WEV68030SW | |
| 29 | Cáp điện loại 1 | 50 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đỏ, 50mm2 | 1249593 | |
| 30 | Cáp điện loại 2 | 20 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đen, 50mm2 | 1249533 | |
| 31 | Cáp điện loại 3 | 110 | m | Cáp điện đơn lõi, màu vàng sọc xanh, 6mm2 | 1238000 | |
| 32 | Cáp điện loại 4 | 270 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đỏ, 6mm2 | 0054104 | |
| 33 | Cáp điện loại 5 | 150 | m | Cáp điện nhiều lõi, 4G50mm2 | 0023246 | |
| 34 | Cáp điện loại 6 | 120 | m | Cáp điện nhiều lõi, 2x6mm2 | 4533023 | |
| 35 | Cáp điện loại 7 | 100 | m | Cáp điện nhiều lõi, 2x1.5mm2 | 1024486 | |
| 36 | Cáp điện loại 8 | 500 | m | Cáp điện đơn lõi, màu xanh da trời, 0.5mm2 | 1249542 | |
| 37 | Cáp điện loại 9 | 420 | m | Cáp encoder 5 đôi dây xoắn, 0.25mm2 | 19105 | |
| 38 | Công tắc hành trình | 2 | chiếc | Công tắc hành trình, 10A, 1NO 1NC | WLCA12-2TH-N | |
| 39 | Gioăng đầu nối loại 4 | 5 | Chiếc | Giăng chống nước chống nhiễu, cỡ 20 | 10-40450-20S | |
| 40 | Nắp che đầu nối loại 7 | 5 | Chiếc | Nắp che connector trên tủ, cỡ 20 | 10-580902-203 | |
| 41 | Nắp che đầu nối loại 8 | 5 | Chiếc | Nắp che connector trên cáp, cỡ 20 | 10-580903-203 | |
| 42 | Đầu nối loại 11 | 16 | Chiếc | Connector trên tủ, 10 chân, 18-1, loại đực | GTS030RV18-1P | |
| 43 | Đầu nối loại 12 | 3 | Chiếc | Connector trên tủ, 4 chân, 20-4, loại đực | GTS030RV20-4P | |
| 44 | Đầu nối loại 13 | 2 | Chiếc | Connector trên tủ, 4 chân, 20-4, loại cái | GTS030RV20-4S | |
| 45 | Đầu nối loại 14 | 3 | Chiếc | Connector trên cáp, 4 chân, 20-4, loại cái, có cable gland | GTS06RMI20-4S(M20)(M) | |
| 46 | Đầu nối loại 15 | 2 | Chiếc | Connector trên cáp, 4 chân, 20-4, loại đực, có cable gland | GTS06RMI20-4P(M20)(M) | |
| 47 | Cable glands loại 1 | 47 | Chiếc | Cable gland M16x1.5 | 53112010 | |
| 48 | Cable glands loại 2 | 6 | Chiếc | Cable gland M32x1.5 | 53112040 | |
| 49 | Cable glands loại 3 | 7 | Chiếc | Cable gland M50x1.5 | 53112060 | |
| 50 | Đai ốc loại 1 | 47 | Chiếc | Đai ốc cho cable gland M16x1.5 | 52103010 | |
| 51 | Đai ốc loại 2 | 6 | Chiếc | Đai ốc cho cable gland M32x1.5 | 52103040 | |
| 52 | Đai ốc loại 3 | 7 | Chiếc | Đai ốc cho cable gland M50x1.5 | 52103060 | |
| 53 | Cáp điện loại 10 | 30 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đỏ, 35mm2 | 1249592 | |
| 54 | Cáp điện loại 11 | 40 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đỏ, 25mm2 | 0057104 | |
| 55 | Cáp điện loại 12 | 20 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đỏ, 16mm2 | 1249590 | |
| 56 | Cáp điện loại 13 | 110 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đen, 6mm2 | 0054001 | |
| 57 | Cáp điện loại 14 | 200 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đỏ, 1mm2 | 1249584 | |
| 58 | Cáp điện loại 15 | 40 | m | Cáp điện nhiều lõi, 4G25mm2 | 0023267 | |
| 59 | Cáp điện loại 16 | 50 | m | Cáp điện nhiều lõi, 4G6mm2 | 00127783 | |
| 60 | Cáp điện loại 17 | 60 | m | Cáp điện nhiều lõi, 2x1.5mm2 | 0012762 | |
| 61 | Cáp điện loại 18 | 70 | m | Cáp điện đơn lõi, màu vàng sọc xanh, 25mm2 | 1241000 | |
| 62 | Cáp điện loại 19 | 60 | m | Cáp điện đơn lõi, màu vàng sọc xanh, 1.5mm2 | 1235000 | |
| 63 | Rơ le | 3 | Chiếc | Rơ le 24VDC, 1PDT, 6A | 2966171 | |
| 64 | Công tắc xoay 3 vị trí loại 1 | 1 | Chiếc | Công tắc xoay 3 vị trí, 30° | ACSNO-334-YB-C3005 | |
| 65 | Cầu đấu | 2 | Chiếc | Cầu đấu 4 cực, 100A | HYT - 100 - 4 | |
| 66 | Đai ốc loại 4 | 29 | Chiếc | Đai ốc cho cable gland M20x1.5 | 52103020 | |
| 67 | Đai ốc loại 5 | 6 | Chiếc | Đai ốc cho cable gland M25x1.5 | 52103030 | |
| 68 | Cable glands loại 4 | 29 | Chiếc | Cable gland M20x1.5 | 53112020 | |
| 69 | Cable glands loại 5 | 6 | Chiếc | Cable gland M25x1.5 | 53112030 | |
| 70 | Giao liên thấp tần | 2 | Chiếc | Giao liên thấp tần, 4 kênh 50A, 10 kênh 30A, 18 kênh 5A, 3 kênh Ethernet 1000 Gbps | AC6793-24 | |
| 71 | Quạt sấy | 1 | Chiếc | Quạt sấy 500W | HEH050BA | |
| 72 | Đèn led chiếu sáng | 3 | Chiếc | Đèn led chiếu sáng 220VAC | ELV5050-60-220V | |
| 73 | Ổ đỡ thanh cái | 200 | Chiếc | Ổ đỡ thanh cái, M6 | ISOTP20M6 | |
| 74 | Thanh cái | 15 | Chiếc | Thanh cái có phủ cách điện, 250A, 2 mét | FADV2MTC2X20X1 | |
| 75 | Ốc vặn ổ đỡ | 200 | Chiếc | Ốc vặn ổ đỡ, M6 | CAP-CAPB6 | |
| 76 | Đầu nối loại 16 | 4 | Chiếc | Đầu nối IEC C19, 16A | 57090 | |
| 77 | Chân tín hiệu đầu nối | 48 | Chiếc | Chân tín hiệu connector 10-12AWG | 0428150012 | |
| 78 | Đầu nối loại 17 | 16 | Chiếc | Vỏ connector 3x1, 10mm | 0428160312 | |
| 79 | Cảm biến góc nghiêng | 1 | Chiếc | Cảm biến góc nghiêng, 2 trục, dải đo +/- 45°, RS485 | SOLAR-2-45-2-RS485M | |
| 80 | Cáp điện loại 20 | 100 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đỏ, 2.5mm2 | 4726042 | |
| 81 | Cáp điện loại 21 | 100 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đen, 2.5mm2 | 4726012 | |
| 82 | Rack nguồn loại 1 | 4 | Chiếc | Rack nguồn cho bộ nguồn CP3500 | J2014004L001-CC | |
| 83 | Rack nguồn loại 2 | 1 | Chiếc | Rack nguồn cho bộ nguồn CAR2024 | ACE204RUW24-Z01A | |
| 84 | Nguồn AC/DC loại 1 | 3 | Chiếc | Nguồn AC/DC, 2kW, 24VDC | CAR2024FPB-Z01A | |
| 85 | Nguồn AC/DC loại 2 | 12 | Chiếc | Nguồn AC/DC, 3.5kW, 52VDC | CP3500AC52TEZ-FB2 | |
| 86 | Công tắc xoay 2 vị trí | 1 | Chiếc | Công tắc xoay 2 vị trí, 90° | LB1S-2T6 | |
| 87 | Công tắc xoay 3 vị trí loại 2 | 1 | Chiếc | Công tắc xoay 3 vị trí, 45° | LB1S-3T7 | |
| 88 | Quạt | 1 | Chiếc | Quạt làm mát tủ điện, 38.8CFM | 9WL0624P4J001-ND | |
| 89 | Lọc đầu ra biến tần | 1 | Chiếc | Lọc đầu ra biến tần sine-wave filter | 6SL3202-0AE23-3SA0 | |
| 90 | Module RS485 | 1 | Chiếc | Module RS485 cho PLC S7-1200 | 6AG1-241-1CH30-5XB1 | |
| 91 | Cáp điện loại 22 | 60 | m | Cáp cho động cơ, 4G2.5mm2 + 2x1mm2 | 1023279 | |
| 92 | Cáp điện loại 23 | 30 | m | Cáp cho động cơ, 4G2.5mm2 + 2x0.75mm2 + 2x22AWG | 1023274 | |
| 93 | Cáp điện loại 24 | 60 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đỏ, 4mm2 | 4726043 | |
| 94 | Cáp điện loại 25 | 30 | m | Cáp điện đơn lõi, màu đen, 4mm2 | 4726013 | |
| 95 | Tiếp địa | 4 | Chiếc | Tiếp địa, 12 kết nối, 250A | EB12 | |
| 96 | Đầu nối loại 18 | 2 | chiếc | Connector 33 chân, receptacle | 51915-093LF | |
| 97 | Áp tô mát loại 2 | 1 | chiếc | Áp tô mát 2 cực, 100A, bảo vệ nguồn ắc quy | 390521 | |
| 98 | Núm chọn chế độ | 1 | chiếc | Công tắc xoay 2 vị trí, 90° | ACSNO-229-YB-C2001 | |
| 99 | Nguồn AC/DC loại 3 | 2 | chiếc | Nguồn AC/DC, 2kW, 24VDC | CAR2024FP | |
| 100 | Màn hiển thị | 1 | chiếc | Bộ hiển thị LED 7 thanh 5 số, 20 bit serial | D5Y-M | |
| 101 | Khởi động từ | 3 | chiếc | Khởi động từ, 2 cực NO, 16A | GC1620M5 | |
| 102 | Đầu nối loại 19 | 2 | chiếc | Connector trên tủ, 4 chân, 24-22, loại đực | GTS030RV24-22P | |
| 103 | Nút nhấn loại 1 | 3 | chiếc | Nút ấn giữ có đèn 2 vị trí, màu xanh lá | PV7F2T0SS335 | |
| 104 | Nút nhấn loại 2 | 9 | chiếc | Nút ấn nhả có đèn 2 vị trí, màu RGB | PV7F2Y0SS-3R1 | |
| 105 | Công tắc đơn 1 chiều loại 2 | 2 | chiếc | Công tắc đơn 1 chiều, 16A | WEG5001SW | |
| 106 | Cảm biến tiệm cận | 2 | Chiếc | Cảm biến tiệm cận, 5mm, NPN NO | PRW18-5DN | |
| 107 | Cuộn dây rút cho encoder đo khoảng cách | 1 | Chiếc | Cuộn dây rút cho encoder đo khoảng cách, 5 mét | MRA-F130-405D2 | |
| 108 | Cầu chì loại 2 | 8 | Chiếc | Cầu chì, 100A, M5/M6 bolt | 142.5631.6102 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi