Gói thầu: Trang bị thiết bị kênh THVL4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Trang bị thiết bị kênh THVL4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238000 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển sự nghiệp của Đài |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 14:56:00 đến ngày 2020-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,090,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ chuyên dụng (Server) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 2 | Phần mềm phát sóng tự động | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 3 | Phần mềm điều khiển phát sóng | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 4 | Phần mềm copy file tự động | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 5 | Màn hình LED 21.5 inch Bộ chuột bàn phím USB | 1 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 6 | Máy chủ chuyên dụng (Server) | 1 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 7 | Phần mềm phát sóng tự động | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 8 | Phần mềm điều khiển phát sóng | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 9 | Phần mềm copy file tự động | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 10 | Màn hình LED 21.5 inch Bộ chuột bàn phím USB | 1 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 11 | Máy chủ chuyên dụng (Server) | 1 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 12 | Phần mềm bắn chữ đồ họa HD | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 13 | Màn hình LED 21.5 inch Bộ chuột bàn phím USB | 1 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 14 | Máy chủ chuyên dụng (Server) | 1 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 15 | Phần mềm quản lý phát sóng, đồ họa và xuất bản điện tử | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 16 | Phần mềm cơ sở dữ liệu | 1 | Bản quyền | nt | ||
| 17 | Màn hình LED 21.5 inch Bộ chuột bàn phím USB | 1 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 18 | Máy chủ chuyên dụng | 2 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 19 | Phần mềm lập lịch | 2 | Bản quyền | nt | ||
| 20 | Màn hình LED 21.5 inch Bộ chuột bàn phím USB | 2 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 21 | Thiết bị chuyển mạch 32x32 bao gồm bảng điều khiển và nguồn phụ trợ | 1 | Bộ | nt | (*)(**) | |
| 22 | Hệ thống patchbay chuyên dụng 32 cổng | 4 | Chiếc | nt | (**) | |
| 23 | Bàn trộn hình | 2 | Bộ | nt | (**) | |
| 24 | Nguồn phụ trợ | 2 | Chiếc | nt | (**) | |
| 25 | Bộ xử lý tín hiệu TBC/FrameSync | 2 | Bộ | nt | (**) | |
| 26 | Bộ kiểm soát mức tiếng Loudness Control | 2 | Bộ | nt | (**) | |
| 27 | 4 Channel Level Magic TM Audio Processor, Edition | 2 | Chiếc | nt | ||
| 28 | Board SDI I/O (3G/HD/SD) | 2 | Chiếc | nt | ||
| 29 | Điều khiển cho bộ thiết bị điều chỉnh mức tiếng | 2 | Chiếc | nt | ||
| 30 | Khung máy rackmount 2U | 1 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 31 | Nguồn cho khung máy | 2 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 32 | Bộ khuếch đại phân đường SDI 3G/HD/SD và đuôi máy | 2 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 33 | Bộ khuếch đại phân đường Video Analog 2 kênh, chia đường / kênh (SD Video, Genlock) và đuôi máy | 1 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 34 | Bộ khuếch đại phân đường Audio Analgoc 4 kênh và đuôi máy | 1 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 35 | Bộ tao xung đồng bộ genlock và đuôi máy | 1 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 36 | Frame Synchronizer & Converter with MADI Audio | 4 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 37 | Logo keyer with three layers of keying | 1 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 38 | Bàn điều khiển | 1 | Chiếc | nt | (*)(**) | |
| 39 | Hệ thống theo dõi và đo chất lượng tín hiệu | 1 | Chiếc | nt | (**) | |
| 40 | Màn hình kiểm tra tín hiệu Video SDI | 3 | Chiếc | nt | (**) | |
| 41 | Thiết bị kiểm tra tra tiếng Audio SDI | 3 | Chiếc | nt | (**) | |
| 42 | Bộ theo dõi tín hiệu Multiview 16 đường | 1 | Chiếc | nt | (**) | |
| 43 | Màn hình theo dõi | 3 | Chiếc | nt | ||
| 44 | Hệ thống tủ rack 42U chuyên dụng để đặt thiết bị | 2 | Bộ | nt | ||
| 45 | Hệ thống bàn điều khiển cho các thiết bị xử lý audio/video - Hệ thống khung sắt sơn tĩnh điện theo tiêu chuẩn quốc tế - Mặt bàn ốp gỗ - Hệ thống máng cáp chạy dây trong bàn - Các mặt gá che - Các chi tiết cơ khí hỗ trợ lắp đặt thiết bị | 1 | Bộ | nt | ||
| 46 | Dây cáp, jack video, audio chuyên dụng | 1 | Gói | nt | ||
| 47 | Dây cáp, jack mạng chuyên dụng | 1 | Gói | nt | ||
| 48 | Patch AV với (16) BNC-BNC Connectors | 1 | Chiếc | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi