Gói thầu: SXKD2020-HH58: Cung cấp vật tư thay thế định kỳ lò máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH58: Cung cấp vật tư thay thế định kỳ lò máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 10:58:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 910,807,029 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vít căng băng tải cao su máy cấp than nguyên | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Vòng bi 6209-2RS1 | 6209-2RS1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | |
| 3 | Băng tải cao su máy cấp than nguyên | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | phớt chắn dầu 45x65x8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Phớt chắn dầu 52x72x8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Vòng bi E45-KRR | E45-KRR | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | |
| 7 | Lõi lọc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Phớt chắn dầu 25x47x6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Bộ gioăng phớt bơm phun mỡ bánh răng máy nghiền FGK1 | FGK1 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | |
| 10 | Phớt chắn dầu 19x31.66x7/5.5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Vòng giảm chấn bơm dầu bôi trơn và bơm dầu nâng trục máy nghiền | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Vòng đệm kín đường dầu và đường hơi hóa mù vòi dầu | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Gioăng mặt bích thổi bụi NPS4/NPS3 Class 600 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Vòng bi 6204-2RS | 6204-2RS | 14 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | |
| 15 | Gioăng làm kín ống cấp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Con lăn dẫn hướng xích vòi thổi bụi bộ quá nhiệt | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Phớt chắn dầu 40x62x8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Tết chèn | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Xéc măng Pittong Ø125xØ120 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Gioăng cao su giữa pittong và xylanh, Ø128xØ118.8, bản rộng 5.4mm | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Vòng giảm chấn MT8 | MT8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | |
| 22 | Van kết nối bình Clo | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Ống đồng nối mềm kết nối bình clo | 5 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Gông van kết nối bình Clo, Vật liệu: SUS 304, mạ crom | 5 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Phin lọc đầu đẩy bơm dầu nâng trục | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Bộ gioăng chèn kín | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Phin lọc đầu hút bơm dầu điều khiển | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Phin lọc đầu vào bể dầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Nút an toàn khớp nối thủy lực máy nghiền xỉ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Bạc lót trục pulley ngập nước | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Phớt chắn dầu 120x150x14 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Phớt chắn mỡ 120x150x12 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Túi lọc silo cổ góp | 113 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Gioăng cửa cổ góp silo tro bay | 16 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Khớp nối mềm silo cổ góp | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Bộ gioăng phớt xy lanh van cổ góp silo tro bay SCS-N-200K | SCS-N-200K | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | |
| 37 | Bộ gioăng phớt xy lanh van cân bằng SCA2-100K | SCA2-100K | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | |
| 38 | Keo chống mài mòn, Wear Guard High Load - 11490 | 11490 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi