Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm cáp điện phục vụ SCL lần 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm cáp điện phục vụ SCL lần 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533197 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 16:31:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,193,024,523 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp bọc vặn xoắn A 4*120 | 2.656 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp bọc vặn xoắn A 4*95 | 1.185 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp bọc vặn xoắn A 4*70 | 1.993 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp bọc vặn xoắn A 4*50 | 1.830 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp bọc vặn xoắn A 4*35 | 1.665 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dây AC 185/43 | 4.605 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dây AC 185/29 | 45.338 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dây AC 120/19 | 10.832 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây AC 95/16 | 21.763 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây AC 70/11 | 19.293 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây AC 50/8 | 77.612 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây AC 35/6,2 | 25.483 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp AL/XLPE/PVC 2*25 | 1.000 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp AL/XLPE/PVC 2*10 | 1.100 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp AL/XLPE/PVC 3*35 + 1*25 | 110 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2*6 | 500 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2*4 | 1.300 | mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi