Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị xây dựng, hoàn thiện xuất tuyến trung áp sau trạm 110 kV Bảo Lâm tỉnh Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị xây dựng, hoàn thiện xuất tuyến trung áp sau trạm 110 kV Bảo Lâm tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566558 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB + TDTM năm 2020 Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 10:50:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,140,263,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC - 120/19 (có mỡ trung tính) | 12.550 | kg | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép AC - 95/16 (có mỡ trung tính) | 6.583 | kg | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 3 | Dây cáp thép mạ kẽm C50 (bôi mỡ) | 809 | kg | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 4 | Cáp ruột đồng 3 lõi bọc cách điện 35 kV - 3x120 | 150 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 5 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24 kV XLPE/PVC loại AsVX - 120/19 | 135 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 6 | Sứ chuỗi 35 kV Polyme | 620 | Chuỗi | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 7 | Sứ đứng gốm 45 kV + ty $26 | 191 | Quả | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 8 | Phụ kiện chuỗi néo 7 chi tiết | 917 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 9 | Phụ kiện chuỗi đỡ 5 chi tiết | 27 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 10 | Cột điện BTLT NPC - 20 - 14 kN (N10 - G8) | 2 | Cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 11 | Cột điện BTLT NPC - 20 - 14 kN (N10 - G10) | 11 | Cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 12 | Cột điện BTLT NPC - 18 - 13 kN (N10 - G8) | 11 | Cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 13 | Cột điện BTLT NPC - 16 - 11 kN (N10 - G6) | 36 | Cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 14 | Cột điện BTLT NPC - 16 - 13 kN (N10 - G6) | 17 | Cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 15 | Máy cắt 35 kV - 800A + Tủ điều khiển ngoài trời | 2 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 16 | Máy biến điện áp 1 pha 35 kV | 2 | Máy | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 17 | Modem kết nối máy cắt | 2 | Cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 18 | Cầu dao cách ly 3 pha 630 A - 35 kV | 2 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 19 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 36 kV - 3x120 | 2 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi