Gói thầu: SXKD2020-HH26: Cung cấp các bộ lọc dầu và phin lọc dầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH26: Cung cấp các bộ lọc dầu và phin lọc dầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 10:47:00 đến ngày 2020-06-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,002,739,091 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ lọc dầu cao áp van điều chỉnh hơi xi lanh trung áp, cao áp | Mã: JCAJ002 | 4 | Cái | Mã: JCAJ002 | |
| 2 | Phin lọc gas | Mã: DCL 1655 | 2 | Cái | Mã: DCL 1655 | |
| 3 | Phin lọc ga Danfoss Eliminator; Replaceable filter drier core | Mã: For DCR 0485 to 19217 and similar 4 ¾ in shells | 4 | Cái | Mã: For DCR 0485 to 19217 and similar 4 ¾ in shells | |
| 4 | Phin lọc ga Eliminator Replaceable filter drier core | Mã: For DCR 0485 to 19217 and similar 4 3/4 in shells | 4 | Cái | Mã: For DCR 0485 to 19217 and similar 4 3/4 in shells | |
| 5 | Phin lọc dầu YORK GENUINE | Part: 026 35601 000 Pourts; Element Oil Filter. | 2 | Cái | Part: 026 35601 000 Pourts; Element Oil Filter. | |
| 6 | Phin lọc Danfoss FDB - 053 | Mã: Danfoss FDB - 053 | 2 | Cái | Mã: Danfoss FDB - 053 | |
| 7 | Phin lọc Danfoss DCL164 | Mã: Danfoss DCL164 | 5 | Cái | Mã: Danfoss DCL164 | |
| 8 | Phin lọc mẫu (của thiết bị phân tích mẫu tự động). | Kích thước một đầu: Φt/n: 6/14; Một đầu: Φt/n: 8/17; Dài L=69mm. | 2 | Cái | Dạng hình côn. Vật liệu bằng Mêca chịu nhiệt độ cao, hai đầu ren ngoài có rắc co bắt nối thiết bị phân tích mẫu với ống dẫn mềm. Kích thước một đầu: Φt/n: 6/14; Một đầu: Φt/n: 8/17; Dài L=69mm. | |
| 9 | Lưới lọc bụi | Kích thước: 493 x 595 x 46cm. | 10 | Cái | Kích thước: 493 x 595 x 46cm. | |
| 10 | Lưới lọc thô | Mã: DHHX800*80SN | 1 | Cái | Mã: DHHX800*80SN | |
| 11 | Lưới lọc tinh 1 | Mã: DHHX800*10SN | 1 | Cái | Mã: DHHX800*10SN | |
| 12 | Lưới lọc tinh 2 | Mã: DHHX800*3SN | 1 | Cái | Mã: DHHX800*3SN | |
| 13 | Đĩa lọc dầu cho Servovalve | Mã: Moog G761- 3033B P/N: A67999-065 | 6 | Cái | Mã: Moog G761- 3033B P/N: A67999-065 | |
| 14 | Lưới lọc dầu bôi trơn quạt gió chính LH00600025BN/HC | Mã quạt: LH00600025BN/HC | 2 | Cái | Mã quạt: LH00600025BN/HC | |
| 15 | Bộ chia khí van xối vòm, nhà bơm bùn thải xỉ | Mã: ASCO 531- G531C001MS; Pmax: 10Bar và cuộn solenoid ASCO SCG-531C001MS1; Orifice/pipe: 6MM G1/4; Medium Air/Inert gas; 43004869; | 2 | Bộ | Mã: ASCO 531- G531C001MS; Pmax: 10Bar và cuộn solenoid ASCO SCG-531C001MS1; Orifice/pipe: 6MM G1/4; Medium Air/Inert gas; 43004869; 24VDC 2.5W Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 16 | Bộ chia khí van TOMOE hệ thống FGD | Mã: KANEKO-M150G-12PRS-M và cuộn soneloid valve - Mod MB15DG-10-AE12PRS-M-TMS; Press 1.5~9.9 kgf/cm2; 220VAC 50Hz 0.043A; Fluid Air | 1 | Bộ | Mã: KANEKO-M150G-12PRS-M và cuộn soneloid valve - Mod MB15DG-10-AE12PRS-M-TMS; Press 1.5~9.9 kgf/cm2; 220VAC 50Hz 0.043A; Fluid Air; Có các bộ giảm âm xả khí | |
| 17 | Bộ chia khí van khóa khí thải xỉ | Mã: ASCO 8551; 8551A017MS và cuộn solenoid: ASCO WT8551A017MS; 6.9W 24VDC; T1506; 270008-006-D Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: ASCO 8551; 8551A017MS và cuộn solenoid: ASCO WT8551A017MS; 6.9W 24VDC; T1506; 270008-006-D Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 18 | Bộ chia khí van bypass FGD HTA70AA301B | Mã: NORGREN-Incorporating HERION; Id.Nr: 2637070; Pe 2…10bar; D-code B-2033 và cuộn solenoid Id.Nr: 0246; 24VDC 7W Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: NORGREN-Incorporating HERION; Id.Nr: 2637070; Pe 2…10bar; D-code B-2033 và cuộn solenoid Id.Nr: 0246; 24VDC 7W Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 19 | Bộ chia khí van ba ngả silo thải xỉ | Mã: ASCO 8551; 8551A001MS và cuộn solenoid: ASCO WT8551A001MS; 6.9W 24VDC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: ASCO 8551; 8551A001MS và cuộn solenoid: ASCO WT8551A001MS; 6.9W 24VDC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 20 | Bộ chia khí và cuộn solenoid van xả đọng máy sấy khí | Mã: ASCO NUMATICS, Model No: L12BA452OG00040, và cuộn solenoid Numatics, 237 – 570B, 220 – 240/60, 200 – 230/50, 100% ED0.029A, VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: ASCO NUMATICS, Model No: L12BA452OG00040, và cuộn solenoid Numatics, 237 – 570B, 220 – 240/60, 200 – 230/50, 100% ED0.029A, VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 21 | Bộ chia khí và cuộn solenoid van thu tro ESP | Mã: Asco numatics: Model No: J22BA452CG60S40, Serial No: S022221; cuộn solenoid: Numatics 237-1178; 230VAC 50Hz 3VA. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: Asco numatics: Model No: J22BA452CG60S40, Serial No: S022221; cuộn solenoid: Numatics 237-1178; 230VAC 50Hz 3VA. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 22 | Bộ chia khí và cuộn solenoid van hệ thống tháp lọc Anion, Cation. | Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: L12BB452OG00040; cuộn solenoid: Numatics 237-570B; 220VAC 50Hz; 100%ED0.029A; VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: L12BB452OG00040; cuộn solenoid: Numatics 237-570B; 220VAC 50Hz; 100%ED0.029A; VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 23 | Bộ chia khí và cuộn solenoid van chặn trên và dưới silo SB: | Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: J34BA452CG60S40, Serial No: S087534; cuộn solenoid: Numatics 230VAC 50Hz. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: J34BA452CG60S40, Serial No: S087534; cuộn solenoid: Numatics 230VAC 50Hz. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 24 | Bộ chia khí và cuộn solenoid van chặn thải xỉ khô (Tổ máy 330) | Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: L23BA452BG00061; Max of press: 145 PSI AIR; cuộn solenoid: 237-570B; 220VAC 50Hz; 100%ED0 029A; VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: L23BA452BG00061; Max of press: 145 PSI AIR; cuộn solenoid: 237-570B; 220VAC 50Hz; 100%ED0 029A; VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 25 | Bộ chia khí và cuộn dây | Model 4V320-10, pressure 1,5-8 kgf/cm2. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Model 4V320-10, pressure 1,5-8 kgf/cm2. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 26 | Bộ chia khí và 2 cuộn solenoid cho xilanh khí nén vòi dầu | Mã: Hoerbiger-Origa Gmbt; Industriestraβe 8; D-70794 Fiederstadt; Type: S9 581-1/4; F-No: PA12680-4433 ATEX; cuộn solenoid: : 1215 30.1-00/6957; PTB 03 ATEX 2018 X; 220VDC; 0,014A; 100%ED. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: Hoerbiger-Origa Gmbt; Industriestraβe 8; D-70794 Fiederstadt; Type: S9 581-1/4; F-No: PA12680-4433 ATEX; cuộn solenoid: : 1215 30.1-00/6957; PTB 03 ATEX 2018 X; 220VDC; 0,014A; 100%ED. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 27 | Bộ chia khí NUMATICS | Model J33BA452CG60S61; 24VDC 2,5W. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 2 | Bộ | Model J33BA452CG60S61; 24VDC 2,5W. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 28 | Bộ chia khí nhà hóa | Mã: Norgren - Herion Id.Nr: 9710000; Pe: 2…8 bar; D-code A3342 và cuộn solenoid Herion-3033; 2.7W 24VDC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: Norgren - Herion Id.Nr: 9710000; Pe: 2…8 bar; D-code A3342 và cuộn solenoid Herion-3033; 2.7W 24VDC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 29 | Bộ chia khí + cuộn dây kiểu bộ chia khí van MAC T0 150PSi | Model 82A-AA-CAA-MT-DDAD 2DA; kiểu cuộn dây MT-ĐOA-2 | 2 | Bộ | Model 82A-AA-CAA-MT-DDAD 2DA; kiểu cuộn dây MT-ĐOA-2 | |
| 30 | Bộ lọc khí và điều chỉnh áp suất khí các van khí nén silo | Model: GFR400-15; Max press: 1.0Mpa; Adj.range: 0.05~0.9Mpa | 1 | Bộ | Model: GFR400-15; Max press: 1.0Mpa; Adj.range: 0.05~0.9Mpa | |
| 31 | Bộ lọc khí và điều chỉnh áp suất khí các van khí nén: Flexiblok; Numatics; | Model P22BG03BG | 1 | Bộ | Model P22BG03BG | |
| 32 | Bộ khớp nối động cơ van AUMA | Mã: SA30.1-F30; Com.No: 13004422; No: 2005MD80653; 15kW 44A 3~400V; 1400 1/min | 1 | Bộ | Mã: SA30.1-F30; Com.No: 13004422; No: 2005MD80653; 15kW 44A 3~400V; 1400 1/min | |
| 33 | Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí van bypass FGD; 10HTA70AA301 | Mã: CKD Filter Regulator - W4000-15 - Range 0.05-0.85MPa; Max Press 1.0MPa | 1 | Bộ | Mã: CKD Filter Regulator - W4000-15 - Range 0.05-0.85MPa; Max Press 1.0MPa | |
| 34 | Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí các van khí nén: SMC | Model: AW20-N02H-CZ; Set press 7~125psi; | 1 | Bộ | Model: AW20-N02H-CZ; Set press 7~125psi; | |
| 35 | Bộ lọc khí và điều chỉnh áp suất khí các van khí nén: SMC | Model: AW30-02BG; Set press. 0.05~0.85MPa | 2 | Bộ | Model: AW30-02BG; Set press. 0.05~0.85MPa | |
| 36 | Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí từ bình đến van bypass: 10HTA70AA301: | Mã: CKD Filter Regulator - W8000 - Range 0.05-0.85MPa; Max Press 1.0MPa | 1 | Bộ | Mã: CKD Filter Regulator - W8000 - Range 0.05-0.85MPa; Max Press 1.0MPa | |
| 37 | Bộ lọc khí và điều chỉnh áp suất khí các van thoát khí xi lanh cao áp: Parker | Model: 07E43A13AC; Pmax 250psi; Tmax 175F | 1 | Bộ | Model: 07E43A13AC; Pmax 250psi; Tmax 175F | |
| 38 | Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí hệ thống xử lý nước thô | Mã: SMC AWD4000-04B; Set Press 0.05~0.85MPa; | 1 | Bộ | Mã: SMC AWD4000-04B; Set Press 0.05~0.85MPa; | |
| 39 | Bộ chia dầu và cuộn solenoid van an toàn tái nhiệt | Mã: ATOS-DKE-1631/2 DC 20; CAE-220DC/20-36W. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: ATOS-DKE-1631/2 DC 20; CAE-220DC/20-36W. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | |
| 40 | Bộ chia dầu và 2 cuộn solenoid van Stop tuabin | Mã: LIXIN - 4WE6C6X/OFEW220-50NZ4V; I06-17067-00006, cuộn solenoid: MFJ12-27YC, 220VAC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. | 1 | Bộ | Mã: LIXIN - 4WE6C6X/OFEW220-50NZ4V; I06-17067-00006, cuộn solenoid: MFJ12-27YC, 220VAC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi