Gói thầu: SPC-2081CM-2020-03HH: Cung cấp thiết bị đóng cắt; bảo vệ; tủ điện hạ áp trọn bộ; cách điện; phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Miền Nam TNHH Ban Quản Lý Dự Án Điện Lực Miền Nam |
| Tên gói thầu | SPC-2081CM-2020-03HH: Cung cấp thiết bị đóng cắt; bảo vệ; tủ điện hạ áp trọn bộ; cách điện; phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375132 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW và vốn EVNSPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 09:44:00 đến ngày 2020-06-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,789,756,658 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ cách điện đứng 24kV - Loại CM: SĐU-24kV-CNM Mỗi bộ gồm: - Sứ đứng 24KV- Loại CM: 1 cái - Ty sứ đứng 24KV: 1 cái | 26 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 | ||
| 2 | Bộ cách điện đỡ thẳng 24kV - Loại CM: SĐI-24kV-CNM Mỗi bộ gồm: - Sứ đứng 24KV- Loại CM: 1 cái - Chân sứ đỉnh thẳng 24KV: 1 cái | 902 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 | ||
| 3 | Bộ cách điện đỡ góc 24kV - Loại CM: SĐG-24kV-CNM Mỗi bộ gồm: - Sứ đứng 24KV- Loại CM: 2 cái - Chân sứ đỉnh thẳng 24KV : 2 cái | 125 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 | ||
| 4 | Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây ACKP50) Lắp vào cột: CĐN POLYMER-T-G Mỗi bộ gồm: - Cách điện treo polymer 24kV - 70kN: 1 cái - Móc treo chữ U: 2 cái - Giáp níu cho dây ACKP50: 1 cái - Mắt nối yếm cáp : 1 cái | 317 | Chuỗi | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐN POLYMER-T-G | ||
| 5 | Kẹp nối bọc cách điện: IPC 95-95 | 1.540 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Kẹp ngừng dây bọc cách điện hạ áp ruột nhôm 3x50mm2 | 628 | cái | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Kẹp treo dây bọc cách điện hạ áp ruột nhôm 3x50mm2 | 2.601 | cái | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | FCO 15/27KV-100A (kể cả Bass, chụp bảo vệ) | 99 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | LBFCO 15/27KV-200A (kể cả Bass, chụp bảo vệ) | 59 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả chụp bảo vệ) | 99 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | FuseLink 20K | 59 | Cái | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | FuseLink 8K | 26 | Cái | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | FuseLink 6K | 1 | Cái | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | FuseLink 3K | 72 | Cái | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Tủ phân phối 1 pha 1x25kVA | 72 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N | ||
| 16 | Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA | 1 | bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N | ||
| 17 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | 26 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N | ||
| 18 | Hộp 1 công tơ một pha Composite ngoài trời (bao gồm MCB và phụ kiện lắp đặt) | 856 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ NRVND | ||
| 19 | Hộp 2 công tơ một pha Composite ngoài trời (bao gồm MCB và phụ kiện lắp đặt) | 458 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ NRVND | ||
| 20 | Kẹp nối rẽ bọc cách điện IPC 95-35 | 2.628 | Cái | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ NRVND | ||
| 21 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khoá đai thép | 3.942 | Đai | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ NRVND | ||
| 22 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khoá đai thép | 2.628 | Đai | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ NRVND | ||
| 23 | Kẹp dừng cáp Duplex | 1.703 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ NRVND | ||
| 24 | Bảng điện trong nhà (lắp và đấu nối sẵn bằng dây VCmd 2x6mm2 để dư đầu vào ra mỗi đầu 30cm), mỗi bộ gồm: - Ổ cắm đôi: 01 cái - Aptomat 1 cực 20A - Công tắc đôi - Bảng nhựa (200x250) | 1.772 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ NRVND | ||
| 25 | Đèn Compact 11W (kể cả đuôi đèn) | 1.772 | Bộ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ NRVND |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi