Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp và lắp đặt VTTB nhị thứ, cấu hình hệ thống điều khiển bảo vệ, TTLL SCADA, bao gồm thí nghiệm hiệu chỉnh TTLL SCADA và cài đặt, kiểm định, thử nghiệm kết nối công tơ vào hệ thống thu thập dữ liệu đọc xa (không bao gồm thí nghiệm hiệu chỉnh).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Cung cấp và lắp đặt VTTB nhị thứ, cấu hình hệ thống điều khiển bảo vệ, TTLL SCADA, bao gồm thí nghiệm hiệu chỉnh TTLL SCADA và cài đặt, kiểm định, thử nghiệm kết nối công tơ vào hệ thống thu thập dữ liệu đọc xa (không bao gồm thí nghiệm hiệu chỉnh). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 11:26:00 đến ngày 2020-06-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 39,060,748,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 780,000,000 VNĐ ((Bảy trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV máy biến áp lực AT1"AT1=D01+F201", AT2"AT2=D03+F203 | TĐKBV1 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A-Phạm vi cung cấp (mục 1) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn máy biến áp lực, "AT1=AT1+F301", AT2=AT2+F302 | TĐKBV2 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 2) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn lộ ra 220kV (Ô Môn=D01+F201; Ô Môn=D02+F202; Sóc Trăng =D03+F203; Sóc Trăng =D05+F205) | TĐKBV3 | 4 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 3) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Ngăn máy cắt kết giàn 220kV "=D06+F206" | TĐKBV4 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 4) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Tủ bảo vệ thanh cái 220kV "=D00+F200" | TĐKBV5 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 5) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Hộp đấu dây cho các biến điện thế phía 220kV | VT | 6 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp ((mục 6) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Tủ đấu dây ngoài trời | MK | 7 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 7) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn lộ ra 110kV ("Phụng Hiệp=E03+F103", "Châu Thành=E06+F106", "Vị Thanh 1=E08+F108", "Long Mỹ=E09+F109") | TĐKBV6 | 4 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 8) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV máy biến áp lực AT1"=E10+F110", AT2"=E12+F112" | TĐKBV7 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 9) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn máy cắt kết giàn 110kV "=E11+F111" | TĐKBV8 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 10) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn đường vòng 110kV (đường vòng =E07+F107) | TĐKBV9 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 11) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Tủ bảo vệ thanh cái 110kV "=E00+F100" | TĐKBV10 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 12) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Tủ công tơ đo đếm phía 110kV | ĐĐ | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 13) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Hộp đấu dây biến điện áp cho phía 110kV | VT | 11 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 14) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Hộp đấu dây biến dòng điện | CT | 7 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 15) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Tủ đấu dây ngoài trời | MK | 10 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 16) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Hệ thống máy tính chủ/máy tính đỉều khiển/Gateway | HTMT1 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 17) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Hệ thống máy tính chủ/Gateway | HTMT2 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 18) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Hệ thống máy tính HIS/Engineering | HTMT3 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 19) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Hệ thống máy tính giám sát, đỉều khiển, phân tích dữ liệu trạm (HMI) | HTMT4 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 20) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | Hệ thống máy tính Engineering | HTMT5 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 21) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Hệ thống máy tính thu thập dữ liệu hệ thống đo đếm | HTMT6 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 22) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Máy in laser A3 | HTMT7 | 1 | máy | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 23) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 24 | Các thiết bị ngoại vi phục vụ cho xuất dữ liệu để giao tiếp hệ thống khác | HTMT8 | 1 | lô | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (mục 24) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 25 | Hệ thống GPS | HTMT9 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (25) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 26 | Hệ thống cáp quang và các thiết bị khác. | HTMT10 | 1 | lô | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (26) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 27 | Hệ thống các tủ phân phối nguồn xoay chiều 220V/380V, bao gồm các ngăn tổng và kết giàn và các MCB | TD1 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (27) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Hệ thống các tủ phân phối nguồn 220Vdc, bao gồm các ngăn tổng và kết giàn và các MCB | TD2 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (28) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 29 | Hệ thống tủ phân phối AC 220/380V cho các thiết bị | TD3 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (29) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 30 | Hệ thống tủ phân phối 220Vdc cho các thiết bị | TD4 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (30) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 31 | Máy nạp accu 120A với điện áp vào 220/380Vac, điện áp ra 220Vdc | TD5 | 2 | máy | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (31) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | Hệ thống giàn accu Nikel-cadium, loại kín, 220Vdc 300A/5h, bao gồm cầu dao chuyển nguồn nhiều vị trí có khóa và cầu chì | TD6 | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (32) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | Hệ thống giám sát accu cho 02 dàn 220Vdc và 01 giàn 48Vdc bao gồm bộ điều khiển chính có thể kết nối khoảng 390 modul giám sát cho các bình Nikel-cadium | TD7 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (33) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Hệ thống giám sát chạm đất DC | TD8 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (34) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 35 | Cáp nguồn và cáp điều khiển | C | 1 | lô | Các loại cáp có như 3Cx240+150mm2, 1cx35mm2, 4x16mm2, 4x4mm4, 4x2.5mm2, 12cx2.5mm2, 7x1.5mm2, 19cx1.5mm2….. Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (35) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 36 | Phụ kiện đấu cáp: | PK | 1 | lô | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (36) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 37 | Tủ thông tin quang | TT1 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 37) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 38 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 | STM4 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 38) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 39 | Giá phối dây DDF/MDF | DDF | 2 | Giá | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 39) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 40 | Hộp nối cáp quang ODF 1x24 | ODF | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 40) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 41 | Tủ thiết bị ghép nối rơ le bảo vệ | TT2 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 41) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 42 | Thiết bị ghép nối rơ le bảo vệ khoảng cách (Thiết bị Teleprotection) | TELE | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 42) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Bộ chuyển đổi quang điện 2Mbit/s G.703 | OE | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 43) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Tủ thiết bị mạng | TT3 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 44) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 45 | Router (OT-WAN) | RTR | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 45) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | SCADA Firewall | FW | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 46) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 47 | Ethernet Switch Layer 2 (OT-WAN) | IESW | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 47) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 48 | Thiết bị chuyển đổi Ethernet/E1 | FEE11 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 48) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 49 | Thiết bị chuyển đổi Ethernet/E1 | FEE12 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 49) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 50 | Tủ máy nạp ắc quy 220VAC/48VDC-70A | CH48 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 50) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 51 | Ắc quy 48VDC-200Ah | BATT | 1 | Giàn | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 51) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 52 | Chống sét nguồn ngõ vào | CS | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 52) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 53 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC - 48VDC | ACDC | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 53) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 54 | Máy điện thoại analog | AP | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 54) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 55 | Máy điện thoại IP kết nối tổng đài điều độ | IP1 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 55) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 56 | Máy điện thoại IP kết nối tổng đài ngành điện | IP2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 56) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 57 | Máy FAX | FAX | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 57) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 58 | Vật liệu cho hệ thống thông tin liên lạc tại TBA 220kV Châu Thành (Hậu Giang) | VL1 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 58) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 59 | Module quang STM-4/SFP L-4.2 bổ sung cho thiết bị HiT7080 | SFP4 | 1 | module | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 59) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 60 | Dây nhảy quang LC/PC-FC/PC | FO1 | 2 | sợi | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 60) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 61 | Cáp luồng 2Mbit/s, 120Ohm | E1 | 30 | m | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 61) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 62 | Module quang STM-4/SFP L-4.2 bổ sung cho thiết bị HiT7070 | SFP4 | 1 | module | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 62) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 63 | Ethernet/E1 Converter | FEE12 | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 63) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 64 | Vật liệu hệ thống thông tin quang tại TBA 220KV Sóc Trăng | VL2 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 64) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 65 | Thiết bị Ethernet Switch Layer 3 (kết nối máy tính HMI, Engineering) | IESW3 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 65) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 66 | Thiết bị chuyển đổi Ethernet/E1 | FEE12 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 66) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 67 | Vật liệu cáp thông tin tại TBA 500kV Ô Môn | VL3 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 67) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 68 | Thiết bị chuyển đổi Ethernet/E1 | FEE11 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 68) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 69 | Vật liệu cáp thông tin tại Trung tâm Điều độ HTĐ miền Nam (A2) | VL4 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương IV-Mẫu 01A -Phạm vi cung cấp (Mục 69) và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi