Gói thầu: SXKD2020-HH27: Cung cấp Block điều hòa công nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH27: Cung cấp Block điều hòa công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 11:15:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,003,479,796 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Block máy điều hòa COMPRESOR | Model: JT160G-P8Y1; 3PH; 380-415V; 50Hz; REF R410; REF.OIL DAPHNE FVC68D | 1 | Cái | Model: JT160G-P8Y1; 3PH; 380-415V; 50Hz; REF R410; REF.OIL DAPHNE FVC68D | |
| 2 | Block điều hòa | Model: ZR72KC - TFD - 522; Serial: 09E5272 DZ; 3 pha; 50 - 60 HZ; 380 - 420V; 26,22 Kw; 60,3A. | 1 | Cái | Model: ZR72KC - TFD - 522; Serial: 09E5272 DZ; 3 pha; 50 - 60 HZ; 380 - 420V; 26,22 Kw; 60,3A. | |
| 3 | Block (máy nén) Máy sấy khí Ga R404a | Mã: MTZ36IG4A | 1 | Cái | Mã: MTZ36IG4A | |
| 4 | Block (máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 48.000 BTU Copeland Mã: ZR61KC - TFD - 522; 380 - 440VAC | 1 | Cái | Loại 48.000 BTU Copeland Mã: ZR61KC - TFD - 522; 380 - 440VAC | |
| 5 | Block (máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 24.000 BTU; | 1 | Cái | Loại 24.000 BTU; | |
| 6 | Block (máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 75.000 BTU Model: ZR94KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC | 1 | Cái | Loại 75.000 BTU Model: ZR94KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC | |
| 7 | Block (máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 42.000 BTU Model: ZR54KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC | 1 | Cái | Loại 42.000 BTU Model: ZR54KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC | |
| 8 | Block (máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 38.000 BTU Model: ZR54KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC | 1 | Cái | Loại 38.000 BTU Model: ZR54KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC | |
| 9 | Block (máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 100.000 BTU : Model: ZR125KC - TFD - 522; 380 - 440VAC | 1 | Cái | Loại 100.000 BTU : Model: ZR125KC - TFD - 522; 380 - 440VAC | |
| 10 | Block ( máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 9.000 BTU; | 1 | Cái | Loại 9.000 BTU; | |
| 11 | Block ( máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 18.000 BTU, | 2 | Cái | Loại 18.000 BTU, | |
| 12 | Block ( máy nén) điều hòa Ga R22 | Loại 12.000 BTU; | 2 | Cái | Loại 12.000 BTU; | |
| 13 | Đồng hồ nhiệt độ (Nhiệt kế thủy ngân) | Dải đo 0 + 60¬0C 1/2''NPT 100mm;) | 1 | Cái | Dải đo 0 + 60¬0C 1/2''NPT 100mm;) | |
| 14 | Đồng hồ chỉ thị áp lực | Dải đo 0-60 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 | 1 | Cái | Dải đo 0-60 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 | |
| 15 | Đồng hồ chỉ thị áp lực | Dải đo 0-6 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 | 1 | Cái | Dải đo 0-6 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 | |
| 16 | Đồng hồ chỉ thị áp lực | Dải đo 0-250 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 | 1 | Cái | Dải đo 0-250 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 | |
| 17 | Đồng hồ chỉ thị áp lực | Dải đo 0-16 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 | 1 | Cái | Dải đo 0-16 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 | |
| 18 | Đồng hồ chỉ thị áp lực (lò xo màng): | "Dải đo 0-6 kg/cm2, | 2 | Cái | "Dải đo 0-6 kg/cm2, Kết nối: ren ngoài 1/2'', NPT. Vật liệu: SUS316 Đường kính mặt đồng hồ 100" | |
| 19 | Đồng hồ chỉ thị áp lực (lò xo màng): | "Dải đo 0-16 kg/cm2, | 2 | Cái | "Dải đo 0-16 kg/cm2, Kết nối: ren ngoài 1/2'', NPT. Vật liệu: SUS316 Đường kính mặt đồng hồ 100" | |
| 20 | Đồng hồ chỉ thị áp lực (lò xo màng) | "Dải đo 0-16 kg/cm2, Kết nối: Flange 15A, RF, ANSI 150 | 2 | Cái | "Dải đo 0-16 kg/cm2, Kết nối: Flange 15A, RF, ANSI 150 Vật liệu: SUS316 w/ PTFE Đường kính mặt đồng hồ 100" | |
| 21 | Đồng hồ áp suất thấp | Dải 0,1 - 1,5Mpa | 1 | Cái | Dải 0,1 - 1,5Mpa | |
| 22 | Đồng hồ áp suất cao | Dải 0,1 - 3,5Mpa | 1 | Cái | Dải 0,1 - 3,5Mpa | |
| 23 | Đồng hồ áp lực | "Đồng hồ áp lực | 2 | Cái | "Đồng hồ áp lực dải 0-4kg fi 160; M20x1.5" | |
| 24 | Đồng hồ áp lực | Dải 0-400kg fi 160; M20x1.5 | 2 | Cái | Dải 0-400kg fi 160; M20x1.5 | |
| 25 | Đồng hồ áp lực | Dải 0-25kg fi 160; M20x1.5 | 1 | Cái | Dải 0-25kg fi 160; M20x1.5 | |
| 26 | Đồng hồ áp lực | Dải 0-250kg fi 160; M20x1.5 | 1 | Cái | Dải 0-250kg fi 160; M20x1.5 | |
| 27 | Đồng hồ áp lực | "Đồng hồ áp lực | 2 | Cái | "Đồng hồ áp lực dải 0-16kg fi 160; M20x1.5" | |
| 28 | Đồng hồ áp lực | Dải 0-10kg fi 160; M20x1.5 | 2 | Cái | Dải 0-10kg fi 160; M20x1.5 | |
| 29 | Đồng hồ áp lực | Dải đo 0-1kg/cm2 đường kính 63mm | 1 | Cái | Dải đo 0-1kg/cm2 đường kính 63mm | |
| 30 | Đồng hồ áp lực nước | Model: 35-W1005P-02L-XUL G1/4 - Ø100 – (0-3000kPa) | 1 | Cái | Model: 35-W1005P-02L-XUL G1/4 - Ø100 – (0-3000kPa) | |
| 31 | Đồng hồ áp lực kiểu màng ngăn | Dải đo 0-60kg fi 160; M20x1.5 | 2 | Cái | Dải đo 0-60kg fi 160; M20x1.5 | |
| 32 | Đồng hồ áp lực kiểu màng ngăn | Dải đo 0-400kg fi 160; M20x1.5 | 2 | Cái | Dải đo 0-400kg fi 160; M20x1.5 | |
| 33 | Đồng hồ áp lực kiểu màng ngăn | Dải đo 0-25kg fi 160; M20x1.5 | 2 | Cái | Dải đo 0-25kg fi 160; M20x1.5 | |
| 34 | Đồng hồ áp lực có tiếp điểm điện | Dải đo 0-60 kg/cm2 | 1 | Cái | Dải đo 0-60 kg/cm2 | |
| 35 | Đồng hồ áp lực có tiếp điểm điện | Dải đo 0-250 kg/cm2 ren M20x1.5 đường kính 160 | 1 | Cái | Dải đo 0-250 kg/cm2 ren M20x1.5 đường kính 160 | |
| 36 | Đồng hồ áp lực có tiếp điểm điện | Dải đo 0-160 kg/cm2 | 1 | Cái | Dải đo 0-160 kg/cm2 | |
| 37 | Đồng hồ áp lực (có mặt bích và ống dẫn) | "Dải đo 0-5kgf/cm2; | 1 | Cái | "Dải đo 0-5kgf/cm2; Mặt bích: JIS10k50AFF (D=155 T=16 h=4-19 C=120); Chất liệu PFA+316SS. Ống dẫn: Dài 5m, kiểu 841G, chất lỏng điền đầy: Dầu silicone" | |
| 38 | Đồng hồ chân không hạ | Mã hiệu: COMPOUND GAU GE 0,1 Mpa Cm Hg - 2 Mpa KgF/ cm2 | 1 | Cái | Mã hiệu: COMPOUND GAU GE 0,1 Mpa Cm Hg - 2 Mpa KgF/ cm2 | |
| 39 | Đầu báo nhiệt ngoài trời | Mã hiệu: 302-EPM-194 Notifier -6-25VDC-1mA | 3 | Cái | Mã hiệu: 302-EPM-194 Notifier -6-25VDC-1mA | |
| 40 | Bình ắc quy) | Bình ắc quy 12V-45Ah (20 HR) 600MIN(RC) 400A(CCA) | 36 | Bình | Bình ắc quy 12V-45Ah (20 HR) 600MIN(RC) 400A(CCA) | |
| 41 | Bình ắc quy khô | Loại 12V-100A kích thước dài 320mm, rộng 170mm, cao 210mm | 4 | Bình | Loại 12V-100A kích thước dài 320mm, rộng 170mm, cao 210mm | |
| 42 | Bình ắc quy | Loại AGM VRLA LC-R127R2 - 7,2Ah - 12V | 140 | Bình | Loại AGM VRLA LC-R127R2 - 7,2Ah - 12V | |
| 43 | Bình ắc quy kín khí | Loại (AGM VRLA) 12V-7.2Ah (12V-28W) | 12 | Bình | Loại (AGM VRLA) 12V-7.2Ah (12V-28W) | |
| 44 | Bình ắc quy | Loại GLOBE 6V - 3,5Ah; Power sonic PS - 630, KT: 135x35x60 | 20 | Bình | Loại GLOBE 6V - 3,5Ah; Power sonic PS - 630, KT: 135x35x60 | |
| 45 | Bình ắc quy | Bình ắc quy 6-DZM-20 ( 12V,24Ah/20HR ) | 1 | Bình | Bình ắc quy 6-DZM-20 ( 12V,24Ah/20HR ) | |
| 46 | Bình ắc quy Rocket | Loại Rocket SMF N200(12V-200AMP HOUS) | 4 | Bình | Loại Rocket SMF N200(12V-200AMP HOUS) | |
| 47 | Dầu lạnh York L, PA 17405 | Part No: 011 00592 000 | 2 | Bình | Part No: 011 00592 000 | |
| 48 | Dầu lạnh | Loại R134a York K (4 Galon /bình) | 1 | Bình | Loại R134a York K (4 Galon /bình) | |
| 49 | Dầu lạnh tổng hợp cho các loại Gas | Mã : Emkarate RL68H | 2 | Lít | Mã : Emkarate RL68H | |
| 50 | Gas | R410A (Loại 11,36kg/ bình) | 2 | Bình | R410A (Loại 11,36kg/ bình) | |
| 51 | Gas | R22 ( Loại 13,6kg/ bình ) | 5 | Bình | R22 ( Loại 13,6kg/ bình ) | |
| 52 | Gas | R404 (13,6 Kg/bình) | 1 | Bình | R404 (13,6 Kg/bình) | |
| 53 | Gas | 407c ( Loại 11,35kg/ bình ) | 2 | Bình | 407c ( Loại 11,35kg/ bình ) | |
| 54 | Gas | 134a (Loại 13,6kg/bình ) | 5 | Bình | 134a (Loại 13,6kg/bình ) | |
| 55 | Ống đồng | Loại phi 6, Độ dày 0,81mm. | 2 | Cuộn | Loại phi 6, Độ dày 0,81mm. | |
| 56 | Ống đồng | Loại phi 19, Độ dày 0,81mm. | 2 | Cuộn | Loại phi 19, Độ dày 0,81mm. | |
| 57 | Ống đồng | Loại phi 16, Độ dày 0,81mm. | 1 | Cuộn | Loại phi 16, Độ dày 0,81mm. | |
| 58 | Ống đồng | Loại phi 12, Độ dày 0,81mm. | 2 | Cuộn | Loại phi 12, Độ dày 0,81mm. | |
| 59 | Ống đồng | Loại phi 10, Độ dày 0,81mm. | 1 | Cuộn | Loại phi 10, Độ dày 0,81mm. | |
| 60 | Ống đồng đỏ | Loại phi 12 x 1,5mm | 20 | Mét | Loại phi 12 x 1,5mm | |
| 61 | Ống đồng đỏ | Loại phi 10 x 1 mm | 10 | Mét | Loại phi 10 x 1 mm | |
| 62 | Lồng quạt dàn lạnh máy Điều hòa | Model J-H12S (HS-H1264SA0); 12000 BTU/h | 1 | Cái | Model J-H12S (HS-H1264SA0); 12000 BTU/h | |
| 63 | Quạt dàn nóng | Loại 460v; 3.7Ampe; 950 R.P.M; 50hz. | 4 | Cái | Loại 460v; 3.7Ampe; 950 R.P.M; 50hz. | |
| 64 | Vỉ mạch Panasonic18.000BTU. | Model: CS - A18 EAK. | 1 | Bộ | Model: CS - A18 EAK. | |
| 65 | Vỉ mạch Funiki | Model FC-48Z 48000 BTU (1 chiều). | 1 | Cái | Model FC-48Z 48000 BTU (1 chiều). | |
| 66 | Vỉ mạch điều khiển | Model: AWM01A REV2.0 Chip SA6 | 1 | Cái | Model: AWM01A REV2.0 Chip SA6 | |
| 67 | Vỉ mạch điều hòa TRANE 42.000 BTU | Model: TTK042KD00CA. | 1 | Bộ | Model: TTK042KD00CA. | |
| 68 | Vỉ mạch điều biến tần điều hòa Chiller YORK | Model: IGBT Board 371-04479-000 | 1 | Bộ | Model: IGBT Board 371-04479-000 | |
| 69 | Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa Panasonic 24.000 BTU | Model: CS - A24DKH; CU - A24DKH | 1 | Bộ | Model: CS - A24DKH; CU - A24DKH | |
| 70 | Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa Nagakawa 48.000 BTU | Model: C420AV | 1 | Bộ | Model: C420AV | |
| 71 | Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa Mitshubitsi | Model: SRK28HG. | 1 | Bộ | Model: SRK28HG. | |
| 72 | Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa LG 12.000 BTU. | Model: I - H 12T | 1 | Bộ | Model: I - H 12T | |
| 73 | Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa đa năng cho máy điều hòa 9.000BTU | Dùng cho điều hòa 9.000BTU | 2 | Cái | Dùng cho điều hòa 9.000BTU | |
| 74 | Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa đa năng cho máy điều hòa 18.000BTU | Dùng cho điều hòa 18.000BTU | 2 | Cái | Dùng cho điều hòa 18.000BTU | |
| 75 | Bảng điều khiển tại chỗ máy điều hòa Shenling | Model: 208S-SLM12 | 1 | Cái | Model: 208S-SLM12 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi