Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm và thiết bị văn phòng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm và thiết bị văn phòng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:17:00 đến ngày 2020-06-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,195,249,285 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,928,000 VNĐ ((Mười bảy triệu chín trăm hai mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acco lá lúa (giấy fasteners nhựa) | 54 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Bàn dập ghim 50 LA | 5 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Bàn dập ghim mini | 86 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 3 | |
| 4 | Bàn đục lỗ 500 tờ | 3 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 4 | |
| 5 | Bàn đục lỗ Trio 9550 (300 tờ) | 7 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 5 | |
| 6 | Bàn đục lỗ Trio 978 (30 tờ) | 30 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 6 | |
| 7 | Băng dính 2 mặt 2cm | 80 | Cuộn | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Băng dính 2 mặt 5cm | 50 | Cuộn | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 8 | |
| 9 | Băng dính 2cm trắng | 100 | Cuộn | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Băng dính 5cm trắng | 150 | Cuộn | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Băng xóa dán | 150 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Bìa màu A4 | 96 | Ram | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Bình đun nước siêu tốc | 28 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Bút bi khô | 4.497 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 14 | |
| 15 | Bút chì 2B | 132 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Bút dạ dầu ( ngòi nhỏ ) | 129 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Bút dạ viết bảng | 200 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 17 | |
| 18 | Bút đánh dấu | 158 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 18 | |
| 19 | Bút kim đỏ | 216 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Bút ký UB (mực xanh) | 222 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 20 | |
| 21 | Bút viết kim xanh | 756 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 21 | |
| 22 | Bút xóa nước | 300 | Cây | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Cặp 3 dây | 115 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Cặp trình ký | 320 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 24 | |
| 25 | Dao dọc giấy to/Dao cắt băng tải | 105 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Ghim cài C62 | 462 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Ghim dập No10 S311 | 268 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 27 | |
| 28 | Ghim kẹp Clip 15 mm | 276 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Ghim kẹp clip 19mm | 150 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Ghim kẹp clip 51 mm | 99 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Giấy A4 màu trắng | 3.420 | Ram | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Giấy dán Tomy 126 (4 tem/tờ A4) | 26 | Tập | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Giấy dán Tomy 128 (8 tem/tờ A4) | 46 | Tập | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 33 | |
| 34 | Giấy dán Tomy 136 (24 tem/tờ A4) | 84 | Tập | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 34 | |
| 35 | Giấy dính A4 màu trắng (decal) | 6 | Tập | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 35 | |
| 36 | Giấy dính Tomy 105 | 44 | Tập | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 36 | |
| 37 | Giấy giao việc 3 x 3 inch | 286 | Tập | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 37 | |
| 38 | Giấy giao việc 4 mầu | 359 | Tập | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 38 | |
| 39 | Hộp đựng tài liệu 15cm | 290 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Hộp đựng tài liệu 20cm | 510 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 40 | |
| 41 | Kéo cắt giấy | 130 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 41 | |
| 42 | Keo dán giấy (nước) | 70 | Lọ | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 42 | |
| 43 | Khay đựng bút | 20 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 43 | |
| 44 | Khay đựng tài liệu loại đứng | 30 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 44 | |
| 45 | Khay đựng tài liệu loại nằm | 30 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 45 | |
| 46 | Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) | 5 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 46 | |
| 47 | Máy tính cá nhân | 5 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 47 | |
| 48 | Mực dấu màu đỏ | 46 | Lọ | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 48 | |
| 49 | Mực dấu màu xanh | 19 | Lọ | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 49 | |
| 50 | Nhổ ghim | 30 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 50 | |
| 51 | Ổ cắm 6 ổ đa năng, dây kéo dài 5m | 37 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 51 | |
| 52 | Phấn màu / Phấn trắng | 95 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 52 | |
| 53 | Phích đựng nước 1 lít | 8 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 53 | |
| 54 | Pin tiểu AA 1.5V (Đôi) | 200 | Đôi | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 54 | |
| 55 | Pin tiểu AAA 1.5V | 915 | Viên | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 55 | |
| 56 | Pin vuông 9V | 350 | Viên | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 56 | |
| 57 | Sổ bìa da A2 K8 | 50 | Quyển | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 57 | |
| 58 | Sổ lò so B5 Grand | 20 | Quyển | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 58 | |
| 59 | Sổ nhật ký vận hành | 2.100 | Quyển | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 59 | |
| 60 | Sổ giao nhận ca Bảo vệ | 500 | Quyển | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 60 | |
| 61 | Sổ nhật ký vận hành phương tiện, thiết bị PCCC | 130 | Quyển | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 61 | |
| 62 | Sổ theo dõi khách, phương tiện, hàng hóa | 20 | Quyển | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 62 | |
| 63 | Tẩy chì | 30 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 63 | |
| 64 | Thước kẻ meca 20cm | 15 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 64 | |
| 65 | Thước kẻ meca 30cm | 30 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 65 | |
| 66 | Túi cúc | 1.630 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 66 | |
| 67 | USB 8Gb | 10 | Cái | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 67 | |
| 68 | Cartridge máy in Canon 3300 | 13 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 68 | |
| 69 | Cartridge máy in Canon 2900 | 13 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 69 | |
| 70 | Cartridge máy in HP 5200 | 8 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 70 | |
| 71 | Cartridge máy in HP 1320 | 11 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 71 | |
| 72 | Cartridge máy in Xerox 2065 | 13 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 72 | |
| 73 | Cartridge máy Fax KX - FL 612 | 11 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 73 | |
| 74 | Drum cartridge máy photo Xerox 7080DD | 9 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 74 | |
| 75 | Drum cartridge máy photo Xerox 4070 | 12 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 75 | |
| 76 | Mực máy photo Xerox 7080 DD | 11 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 76 | |
| 77 | Mực máy photo Xerox 4070 | 11 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 77 | |
| 78 | Mực máy Fax KX - FL612 | 10 | Hộp | Chương V, mục 2.1 | Hạng mục 78 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi