Gói thầu: Mua hoá chất xét nghiệm theo máy năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200539868-02
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG NGỰ
Tên gói thầu Mua hoá chất xét nghiệm theo máy năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200345652
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn từ nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 17:31:00 đến ngày 2020-06-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 438,647,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Glucose 9.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
2 Urea 1.800 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
3 Creatinine 1.800 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
4 Acid Uric 1.350 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
5 Bilirubin Direct 300 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
6 Bilirubin Total 900 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
7 AST/SGOT 3.150 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
8 ALT/SGPT 3.150 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
9 Albumin 720 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
10 Total Protein 1.920 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
11 Amylase 300 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
12 Cholesterol 1.920 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
13 Triglycerides 2.400 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
14 HDL Direct 560 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
15 Ethanol 196 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
16 Ethanol Calibrator 10 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
17 Ethanol Controls 3 level 9 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
18 Chất chuẩn Multicalibrator 100 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
19 Control serum N 100 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy sinh hóa bán tự động BAS-100TS
20 Stromato Lyse (Lyse) 3.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học SYSMEX XP - 100
21 Cell Cleaner (Cleaner) 1.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học SYSMEX XP - 100
22 Cellpack (DILUENT) 80.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học SYSMEX XP - 100
23 Control huyết học 3 mức 15 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học SYSMEX XP - 100
24 Convergys Lys-Diff (LYSE) 7.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học Convergys X3
25 Convergys Cleaner (Cleaner) 6.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học Convergys X3
26 Convergys Dil-Diff (DILUENT) 200.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học Convergys X3
27 Lyse 4.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học Micros 60
28 Cleaner 4.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học Micros 60
29 Diluent 80.000 ml Theo mô tả của hạng mục tương ứng nêu tại Mục 2 Chhương V Hóa chất dùng cho máy huyết học Micros 60
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->