Gói thầu: Sửa chữa thay thế hệ thống rơle bảo vệ và tủ nạp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Sửa chữa thay thế hệ thống rơle bảo vệ và tủ nạp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568411 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:58:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,774,409,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV tích hợp F81/67N/67Ns/79 và BCU | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Ninh Bình | |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV (F50/51) (Siemens-7SJ6001) | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Ninh Bình | |
| 3 | Cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 | 100 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt vật liệu Trạm biến áp 110kV Ninh Bình | |
| 4 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C1,5mm2 (100 cái/túi) | 3 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt vật liệu Trạm biến áp 110kV Ninh Bình | |
| 5 | Thu hồi Cáp nguồn rơ le CV1x1,5mm2 | 50 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Thu hồi vật liệu Trạm biến áp 110kV Ninh Bình | |
| 6 | Rơle bảo vệ khoảng cách (F21/21N) phía 110kV | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Tam Điệp | |
| 7 | Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV tích hợp F81/67N/67Ns/79 và BCU | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Tam Điệp | |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng (F50/51; 21) phía 110kV (Siemens-7SJ61) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Tam Điệp | |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV (F50/51) (SEL-351A) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Tam Điệp | |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV (F50/51) (Siemens-7SJ61) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Tam Điệp | |
| 11 | Cáp Cu/PVC-1x1,5mm2 | 100 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt vật liệu Trạm biến áp 110kV Tam Điệp | |
| 12 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C1,5mm2 (100 cái/túi) | 3 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt vật liệu Trạm biến áp 110kV Tam Điệp | |
| 13 | Thu hồi, Cáp nguồn rơ le CV1x1,5mm2 | 50 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Thu hồi vật liệu Trạm biến áp 110kV Tam Điệp | |
| 14 | Rơle bảo vệ so lệch MBA (F87T) cho MBA 3 cuộn dây | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 15 | Rơle tự động điều chỉnh điện áp (F90) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 16 | Rơle bảo vệ quá dòng lộ tổng 35kV tích hợp F25/27/59/64/67N và BCU | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 17 | Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV tích hợp F81/67N/67Ns/79 và BCU | 8 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 18 | Rơle bảo vệ quá áp/kém áp cho ngăn TUC 35kV và BCU | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 19 | Rơle bảo vệ quá dòng cho ngăn tụ bù 35kV | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 20 | Rơle bảo vệ quá dòng lộ tổng 22kV tích hợp F25/27/59/64 và BCU | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 21 | Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp F81/79 và BCU | 5 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 22 | Tủ nạp điện áp định mức đầu ra 220VDC | 1 | Tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ so lệch MBA (F87T) cho MBA 3 cuộn dây (SEL-387) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ so lệch MBA (F87T) cho MBA 3 cuộn dây (Micom-P633) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi Rơle tự động điều chỉnh điện áp (F90) (MR) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng lộ tổng 35kV tích hợp F27; F50/51 (SEL-351A) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV (F50/51) (SEL-351A) | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV (F50/51) (Toshiba-GRD140) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ kém áp, quá áp và tần số TUC31 (F27/59, 81) (SEL-351A) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV (F50/51) (Siemens-7SJ61) | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV (F50/51) (Micom-P132) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng lộ tổng F50/51 phía 22kV (Siemens-7SJ61) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng F50/51 cho ngăn xuất tuyến 22kV (Siemens-7SJ61) | 3 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng F50/51 cho ngăn xuất tuyến 22kV (Micom-P123) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng F50/51 cho ngăn xuất tuyến 22kV (Micom-P142) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng cho ngăn tụ bù 35kV (Toshiba-GRD140) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi Tủ nạp, điện áp định mức đầu ra 220VDC | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Tháo hạ, thu hồi thiết bị Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 10 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt vật liệu Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 39 | Cáp Cu/PVC-1x1,5mm2 | 500 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt vật liệu Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 40 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C1,5mm2 (100 cái/túi) | 15 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt vật liệu Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 41 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt vật liệu Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 42 | Thu hồi Cáp nguồn rơ le CV1x1,5mm2 | 250 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Thu hồi vật liệu Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 | |
| 43 | Thu hồi Cáp nguồn tủ nạp Cu/PVC 4x25mm2 | 1 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Thu hồi vật liệu Trạm biến áp 110kV Kim Sơn, Nho Quan, X18 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi