Gói thầu: V07-36: Hóa chất môi trường dùng cho khẳng định sinh hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563573-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | V07-36: Hóa chất môi trường dùng cho khẳng định sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 08:51:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 564,163,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,400,000 VNĐ ((Tám triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | L (+)- Ascorbic acid | 1 | Chai | 250g | ||
| 2 | Urea | 1 | Chai | 500g | ||
| 3 | Urea agar | 1 | Chai | 500g | ||
| 4 | Hugh & Leifson agar (O/F) | 1 | Chai | 500g | ||
| 5 | Motility medium | 1 | Chai | 500g | ||
| 6 | Beef extract | 1 | Chai | 500g | ||
| 7 | L-tryptophan | 2 | Chai | 100g | ||
| 8 | KOH | 1 | Chai | 1000g | ||
| 9 | N.N.N'.N'-Tetramethyl-1.4-phenylenediamine for synthesis | 1 | Chai | 25g | ||
| 10 | Bromocresol purple indicator | 1 | Chai | 5g | ||
| 11 | Bromothymol blue | 1 | Chai | 25g | ||
| 12 | Potassium tellurite | 2 | Chai | 100g | ||
| 13 | Potassium iodine | 1 | Chai | 1000g | ||
| 14 | Meat extract | 1 | Chai | 500g | ||
| 15 | Decarboxylase broth | 2 | Chai | 500g | ||
| 16 | L-Ornithine monohydrochloride | 1 | Chai | 100g | ||
| 17 | DD15 Vibrio static O129 (150ug) | 2 | Ống | 50cái | ||
| 18 | D (+) glucose | 2 | Chai | 1000g | ||
| 19 | Purple broth base | 1 | Chai | 500g | ||
| 20 | DD14 Vibrio static O129 (10µg) | 2 | Ống | 50cái | ||
| 21 | Bile Salt No 3 | 3 | Chai | 500g | ||
| 22 | Dung dịch chuẩn PH4.0 | 3 | Chai | 500ml | ||
| 23 | Dung dịch chuẩn PH7.0 | 3 | Chai | 500ml | ||
| 24 | Dung dịch chuẩn PH9.0 | 3 | Chai | 500ml | ||
| 25 | Kovacs' indole | 5 | Chai | 100ml | ||
| 26 | Novobiocin sodium salt | 5 | Chai | 1g | ||
| 27 | L-Arginine monohydrochloride | 2 | Chai | 50g | ||
| 28 | DL-tryptophan | 4 | Chai | 50g | ||
| 29 | Dipotassium hydrogen phosphate (K2HPO4). PA | 3 | Chai | 1000g | ||
| 30 | Disodium hydrogen phosphate (Na2HPO4) | 3 | Chai | 500g | ||
| 31 | Pyruvic acid sodium salt | 10 | Chai | 50g | ||
| 32 | l-lysine monohydrochloride | 4 | Chai | 100g | ||
| 33 | TSI agar | 4 | Chai | 500g | ||
| 34 | Hydrochloric acid | 5 | Chai | 2500ml | ||
| 35 | Iodine | 8 | Chai | 100g | ||
| 36 | Glycerol | 9 | Chai | 2500ml | ||
| 37 | ONPG | 40 | Lọ | 50đĩa | ||
| 38 | Cryobank (CRYO/Y) | 1 | Hộp | 64 tube | ||
| 39 | Ammonium Iron III citrate | 1 | Chai | 1000g | ||
| 40 | BGBL | 2 | Chai | 500g | ||
| 41 | EC broth | 3 | Chai | 500g | ||
| 42 | L-EMB | 1 | Chai | 500g | ||
| 43 | Blood agar | 1 | Chai | 500g | ||
| 44 | Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4). PA | 3 | Chai | 1000g | ||
| 45 | Tween 80 | 1 | Chai | 500g | ||
| 46 | Tween 60 | 2 | Chai | 1000g | ||
| 47 | Trehalose | 1 | Chai | 10g | ||
| 48 | Sodium disulfite | 1 | Chai | 100g | ||
| 49 | Iron (II) sulfate heptahydrate | 1 | Chai | 100g | ||
| 50 | Sodium dihydrogen phosphate monohydrate | 1 | Chai | 500g | ||
| 51 | D-xylose | 1 | Chai | 25g | ||
| 52 | Isopropanol | 1 | Chai | 1000 ml | ||
| 53 | KCl | 1 | Chai | 250g | ||
| 54 | MgCl2 | 1 | Chai | 100g | ||
| 55 | Phenylalanine | 1 | Chai | 25g | ||
| 56 | Malonate broth | 1 | Chai | 500g | ||
| 57 | 4-Methylumbelliferyl-β-D-glucuronide | 1 | Chai | 100mg | ||
| 58 | Chlorine | 35 | Kg | Kg | ||
| 59 | NaOH công nghiệp | 30 | Chai | 500g | ||
| 60 | Cồn thực phẩm | 2.640 | Lít | Lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi