Gói thầu: 01 2020 VHT K2-vOCS4 Mua máy chủ Rack và phụ kiện triển khai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521024-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 01 2020 VHT K2-vOCS4 Mua máy chủ Rack và phụ kiện triển khai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510211 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 14:37:00 đến ngày 2020-06-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,096,806,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 480,000,000 VNĐ ((Bốn trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ Rack loại 1 (VNF OCS, NFVI, Database) | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 2 | Máy chủ rack loại 2 (VIM + MANO) | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 3 | Máy chủ loại 3 phục vụ lưu trữ storage CEPH | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 4 | Khung Chassis cho máy chủ loại 3 | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 5 | Tủ Rack 42U | 3 | Tủ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 6 | Bộ phối nguồn xoay chiều PDU | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 7 | KVM Switch | 1 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 8 | Card Smart Ethernet loại 1 | 4 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 9 | Card Smart Ethernet loại 2 | 4 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 10 | Dây mạng Cat6 | 2 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 11 | Hạt mạng RJ45 1 mảnh, Modular Plugs | 1 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 12 | Đầu bọc hạt mạng, Modular Plug snagless Boots for Cat5E, 5 | 1 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 13 | Dây nhựa xoắn quấn dây quang | 200 | m | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 14 | Dây quang loại 1 | 30 | Sợi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 15 | Dây quang loại 2 | 30 | Sợi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 16 | Dây quang loại 3 | 20 | Sợi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 17 | Dây quang loại 4 | 20 | Sợi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 18 | Dây quang loại 5 | 150 | Sợi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 19 | Dây quang loại 6 | 80 | Sợi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 20 | Dây quang loại 7 | 20 | Sợi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 21 | Dây nguồn AC sử dụng cho tủ RACK | 800 | m | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 22 | Ổ + phích cắm công nghiệp loại 3 cực di động (đầu cái) | 16 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 23 | Dây tiếp địa | 150 | m | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 24 | Dây nguồn C13-C14 | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 25 | Đầu cốt đồng 25mm2 | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 26 | Đầu cốt đồng 10mm2 | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 27 | Giấy dán nhãn | 40 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 28 | Băng dính trong | 3 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 29 | Băng dính xanh | 3 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 30 | Dây thít loại 10cm | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 31 | Dây thít loại 15cm | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 32 | Dây thít loại 20cm | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V | ||
| 33 | Dây thít loại 30cm | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 1.4 – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi