Gói thầu: 69 2020 VHT K1-M.VE18 Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576823-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 69 2020 VHT K1-M.VE18 Mua sắm vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547774 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 17:04:00 đến ngày 2020-06-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 766,477,875 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cable | 943-98107-10040 | 2 | Chiếc | 36F,OM3 cables breakout canister to 4 X PT/MPO + 1X PT/LC to feed-through breakout to 4 X MPO +1 X LC, 40M | |
| 2 | Cable | 943-98109-10040 | 2 | Chiếc | Jumper, PT/MPO, 34F, Armored, MM,40m | |
| 3 | Cable | 943-98108-100.6 | 8 | Chiếc | JUMPER, PT/MPO(F)-PT/MPO(F), crossover, 3.0mm, 8F RD, OM3, 0.6m | |
| 4 | Cable | PC-MPO-MPO 8F Female UPC OM4 3.0 Type B LSZH- 40M | 2 | Chiếc | Dây nhảy quang MPO Female - MPO Female 8FO OM4 40M ( B ) Chuẩn Chéo | |
| 5 | Connector | AJP92A8813 | 50 | Chiếc | Conn RJ-45 PL 8 POS Solder ST Thru-Hole 8 Terminal 1 Port Cat 5 | |
| 6 | Connector | 662102145021 | 20 | Chiếc | CONN HEADER SMD R/A 2POS 3MM | |
| 7 | Connector | 0528922033 | 20 | Chiếc | CONN FFC BOTTOM 20POS 0.50MM R/A | |
| 8 | Cable | 158214-0120-HF625/14-D-3 | 6 | Chiếc | 14 Position Cable Assembly Rectangular Socket to Socket 0.250' (76.20mm, 3.00") | |
| 9 | Cable | CV2.5 | 1 | Cuộn | Dây tiếp địa cadivi 2.5mm vàng sọc xanh 100m | |
| 10 | Connector | 130014 | 100 | Chiếc | CONN RING CIRC 16-22AWG M5 CRIMP | |
| 11 | IC | NVT2008BQ,115 | 16 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIR 20DHVQFN | |
| 12 | Switch | 1008TX | 5 | Chiếc | NETWORK SWITCH-UNMANAGED 8 PORT | |
| 13 | Module | SI535X-B20QFN-EVB | 1 | Chiếc | BOARD EVAL SI5350/51 REV B | |
| 14 | Connector | 142-0693-001 | 20 | chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER, RG405 | |
| 15 | IC | TQL9063 | 8 | chiếc | IC Amplifier, Low Noise, 1.5-4.0 GHz, 19 dB, 5V, 2x2 mm 8-pin DFN | |
| 16 | Connector | FH34SRJ-20S-0.5SH(99) | 20 | chiếc | CONN FPC/FFC 20POS .5MM | |
| 17 | IC | PAT1220-C-3DB-T5 | 10 | chiếc | IC RF ATTENUATOR 3DB 50OHM 0805 | |
| 18 | IC | PAT1220-C-10DB-T5 | 10 | chiếc | IC RF ATTENUATOR 10DB 50OHM 0805 | |
| 19 | IC | PAT1220-C-1DB-T5 | 10 | chiếc | IC RF ATTENUATOR 1DB 50OHM 0805 | |
| 20 | IC | PAT1220-C-5DB-T5 | 10 | chiếc | IC RF ATTENUATOR 5DB 50OHM 0805 | |
| 21 | Transistor | MMBT3906LT1G | 25 | chiếc | TRANS PNP 40V 0.2A SOT23 | |
| 22 | Transistor | MMBT3904LT1G | 25 | chiếc | TRANS NPN 40V 0.2A SOT23 | |
| 23 | Ferrite | BLM21SP111SH1D | 25 | chiếc | FERRITEBEAD SMD Z100MHZ=110OHM | |
| 24 | Ferrite | BLM21PG331SN1D | 100 | chiếc | FERRITE BEAD 330 OHM 0805 1LN | |
| 25 | IC | AD7293BCPZ | 4 | chiếc | IC Data Acquisition ADCs/DACs -12-Bit Controller | |
| 26 | IC | AD8022ARMZ-REEL7 | 6 | chiếc | IC OPAMP VFB 2 CIRCUIT 8MSOP | |
| 27 | Transistor | SIR871DP-T1-GE3 | 10 | chiếc | MOSFET P-CH 100V 48A POWERPAKSO | |
| 28 | IC | ADM7171ACPZ-5.0-R7 | 10 | chiếc | IC REG LINEAR 5.0V 1A 8LFCSP | |
| 29 | IC | ADM7171ACPZ-3.3-R7 | 5 | chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 1A 8LFCSP | |
| 30 | IC | ADM7172ACPZ-5.0-R7 | 5 | chiếc | IC REG LINEAR 5.0V 2A 8LFCSP | |
| 31 | Connector | 2906-6002 | 40 | chiếc | CONN SMA PLUG STR 50OHM SOLDER | |
| 32 | Connector | 920-508J-53P | 20 | chiếc | CONN HD-EFI JACK 50 OHM EDGE MNT | |
| 33 | Thermal pad | EYG-A091204V | 5 | chiếc | THERM PAD 115MMX90MM W/ADH GRAY | |
| 34 | Thermal pad | EYG-S060910 | 10 | chiếc | THERM PAD 90MMX60MM GRAY | |
| 35 | Attenuator | 41-30-12 | 1 | Chiếc | Attenuator - Fixed Coaxial | |
| 36 | IC | LTM4644IY#PBF | 2 | Chiếc | DC DC CONVERTER 4X0.6-5.5V | |
| 37 | KIT | ACCU-P 0402KIT03T | 1 | Chiếc | CAP KIT THN FLM 0.05-0.75PF 300P 25V | |
| 38 | KIT | KITTYPE2200 LF | 1 | Chiếc | CAP KIT THN FLM 0.05-0.75PF 300P 100V | |
| 39 | Crystall | CCHD-575-50-100.000 | 10 | Chiếc | XTAL OSC XO 100.0000MHZ HCMOS | |
| 40 | Splitter | MAPD-009278-5T1000 | 10 | Chiếc | RF PWR DVDR 5MHZ-1GHZ 6SMD MODUL | |
| 41 | Cable | 1671A-tin50 | 1 | cuộn | Coaxial Cables 24AWG 1C SHIELD 50ft SPOOL TIN | |
| 42 | Cable | PECX006 | 33 | feet | Formable 086 RF cable | |
| 43 | Connector | 734153741 | 75 | Chiếc | CONN SMP JACK STR 50 OHM SOLDER | |
| 44 | Connector | 132111 | 50 | chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER, RF 405 | |
| 45 | Connector | 853050232 | 8 | chiếc | CONN SMP PLUG STR 50OHM SMD | |
| 46 | IC | ADF41513BCPZ | 2 | chiếc | IC INTEGER-N/FRACTIONAL 24LFCSP | |
| 47 | Connector | SMP-FR-C07-1 | 50 | chiếc | CONN SMP PLUG 50 OHM | |
| 48 | IC | AD6688BBPZ-3000 | 4 | Chiếc | RF RCVR TD-SCDMA1.2GHZ 196BGA | |
| 49 | Connector | 127-0901-811 | 10 | Chiếc | CONN ADAPT JACK-JACK SMP 50 OHM | |
| 50 | Cable | 943-98111-10040 | 6 | Chiếc | JUMPER, PT/LC(M)-PT/LC(M), straight,OM4, 40m | |
| 51 | Cable | EJFJM-2V.22M-99 | 5 | Chiếc | JUMPER, MPO(F)-MPO(M, 50/125, 3.0mm, 8FRD, OM3,0.22m | |
| 52 | Cable | EY9J4-29.95M-99 | 2 | Chiếc | JUMPER, PT/MPO-MPO(M), 50/125, 8F RD, OM3, 0.95m | |
| 53 | Cable | EY9J4-291.2M-99 | 2 | Chiếc | JUMPER, PT/MPO-MPO(M),50/125, 8F RD, OM3, 1.2m | |
| 54 | Cable | ED4D4-CJ.23M-99 | 2 | Chiếc | JUMPER, LC(D), 50/125,2.0mm ZIP, OM3 OFNR,0.23m | |
| 55 | Cable | EY6D4-CJ.35M-99 | 2 | Chiếc | JUMPER, PT/LC-LC(D),2FBO,OM3,OD:7.0mm, 0.35m | |
| 56 | IC | LMK04828BISQ/NOPB | 4 | Chiếc | IC CLOCK DUAL PLL 64-WQFN | |
| 57 | VCXO | CVHD-950X-100 | 4 | Chiếc | XTAL OSC VCXO 100.0000MHZ CMOS | |
| 58 | IC | LMX2595RHAT | 2 | Chiếc | HIGH PERFORMANCE RF SYNTHESIZER | |
| 59 | IC | BTN8962TAAUMA1 | 8 | Chiếc | IC MOTOR DRIVER PAR TO263-7 | |
| 60 | IC | DSPIC33EP256MU806-I/PT | 4 | Chiếc | IC MCU 16BIT 256KB FLASH 64TQFP | |
| 61 | Rubidium Clock | 090-44350-31 | 1 | Chiếc | 10MHz CMOS Atomic Oscillator Through Hole 5V 2.8A | |
| 62 | Module | FTL410QE4N | 4 | Chiếc | Fiber Optic Transmitter QSFP, 4X 10.5Gb/s, 40GBASE-SR4, 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi