Gói thầu: Đầu tư vật tư phụ phục vụ bảo hành, bảo trì mạng cáp HFC trên toàn quốc năm 2020 giai đoạn 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư vật tư phụ phục vụ bảo hành, bảo trì mạng cáp HFC trên toàn quốc năm 2020 giai đoạn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443853 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 10:53:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 902,136,180 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Connector quang | 20 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 2 | Cáp điện thoại (cáp buộc nhựa) | 500 | Kg | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 3 | Tủ nguồn chính 1 KVA | 10 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 4 | Tủ nguồn chính 600 VA | 10 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 5 | REVERSE AMPLIFIER HYBRID MODULE, 120 MHZ, 25 DB, model OEI Ei1202424R, (tương đương Philips IC BGY 66B) hoặc tương đương | 200 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 6 | POWER DOUBLER FORWARD AMPLIFIER HYBRID MODULE, 1 GHZ, 25 DB GAIN, model OEI Egi10003424DH (30dB gain) ( tương đương IC NXP CGD 1044H) hoặc tương đương | 200 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 7 | PUSH-PULL FORWARD AMPLIFIER HYBRID MODULE, 1 GHZ, 27 DB GAIN, model EOI Egi10002724PT ( tương đương IC NXP CGY 1047) hoặc tương đương | 200 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 8 | Board nguồn Amply Trunk, 870 MHz,( loại A), Newtech hoặc tương đương | 100 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 9 | Board nguồn Amply TrunK, (loại 1000 MHz),Newtech hoặc tương đương | 100 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 10 | Board nguồn Amply Line, 870 MHz,( loại A), Newtech hoặc tương đương | 100 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 11 | Board nguồn Amply Line, (loại 1000 MHz),Newtech hoặc tương đương | 100 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 12 | Bộ nguồn cho node quang 4 ngõ Seehai ( loại 7 chân), PS-TW2 hoặc tương đương | 50 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. | ||
| 13 | Bộ nguồn cho node quang 4 ngõ Seehai ( chân DB15), PS-ONU04AP-SG hoặc tương đương | 50 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt yêu cầu báo giá. - Đính kèm catalogue của Hàng hóa. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi