Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp dụng cụ và hóa chất thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Thủy Lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp dụng cụ và hóa chất thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520070 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSNN cấp thường xuyên, nguồn thu học phí và các nguồn thu khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 11:49:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,124,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy thấm (20 x 70 mm) | 390 | Tờ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 2 | Găng tay cao su | 55 | Đôi | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 3 | Lam kính | 156 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 4 | Lamen | 156 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 5 | Bút ghi kính | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 6 | Giấy lau kính hiển vi chuyên dụng | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 7 | Tăm bông sạch | 8 | Gói | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 8 | Kim mũi mác | 78 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 9 | Giá inox để ống nghiệm | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 10 | Giá nhựa để ống eppendorft | 15 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 11 | Cốc đong 100ml | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 12 | Cốc đong thủy tinh 500 ml | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 13 | Cốc đong thủy tinh 1000 ml | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 14 | Kéo nhỏ y tế | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 15 | Ống nghiệm 10ml | 39 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 16 | Pipet 1000ul | 55 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 17 | Ống nghiệm 12ml | 55 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 18 | Ống eppendorft 1,5ml | 39 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 19 | Cốc đựng cồn có rãnh cắm lam kính | 16 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 20 | Bình đựng thuốc nhuộm nắp cao su gắn ống hút | 16 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 21 | Khay để thuốc nhuộm | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 22 | Giá để lam kính | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 23 | Ống eppendorft 2,0ml | 156 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 24 | Pipet 100ul | 55 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 25 | Khay đựng cát ẩm | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 26 | Panh y tế nhỏ | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 27 | Cốc đong thủy tinh 50 ml | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 28 | Pipet nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 29 | Lọ thủy tinh 50ml | 63 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 30 | Dao lam | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 31 | Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn cỡ 20 ml | 40 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 32 | Ống nghiệm thủy tinh 20 ml | 40 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 33 | Bình tam giác 100ml | 40 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 34 | Bình tam giác 250 ml | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 35 | Bình tam giác 500 ml | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 36 | Bình tam giác 1000ml | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 37 | Bông không thấm nước (1kg/bịch) | 5 | Bịch | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 38 | Vải xô | 20 | m | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 39 | Đĩa petri thủy tinh cỡ 100mm x 15mm | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 40 | Ống đong 5ml | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 41 | Ống đong 10 ml | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 42 | Ống đong 25 ml | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 43 | Ống đong 250 ml | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 44 | Ống đong 500 ml | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 45 | Ống đong 1000 ml | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 46 | Giấy Parafilm M | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 47 | CH3COOH (Axit axetic) | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 48 | Dầu soi kính | 3 | 25ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 49 | Ethanol 96 độ | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 50 | HCl đặc | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 51 | Methanol | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 52 | NaCl | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 53 | thuốc nhuộm Blue Trypan | 324 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 54 | Thuốc nhuộm Carmine | 130 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 55 | Thuốc nhuộm xanh methylen | 486 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 56 | Formaldehyde | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 57 | Glutaraldehyde | 1 | 100ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 58 | Agar thực phẩm | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 59 | Tris-base | 5 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 60 | Ca(NO3)2.4H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 61 | KNO3 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 62 | Na2-glycerophosphate | 2 | 50g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 63 | MgSO4.7H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 64 | Vitamin B12 | 32 | ống | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 65 | Biotin (vitamin H) | 32 | ống | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 66 | Thiamine HCl (Vitamin B1) | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 67 | FeCl3.6H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 68 | MnCl2.4H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 69 | ZnSO4.7H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 70 | CoCl2.6H2O | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 71 | NaMo04.2H20 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 72 | H3BO3 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 73 | Na2EDTA.2H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 74 | NaH2PO4.2H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 75 | NaNO3 | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 76 | ZnCl2 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 77 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 78 | CuSO4.5H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 79 | K2HPO4.3H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 80 | CaCl2.2H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 81 | Axit citric | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 82 | Ferric ammonium citrate (NH4)5[Fe(C6H4O7)2] | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 83 | Na2CO3 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 84 | NaOH | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 85 | Chlorin B | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 86 | Thiosunfat | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 87 | Co(NO3)2.6H2O | 0,3 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 88 | KH2PO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 89 | Na2SiO3.9H2O | 1,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 90 | Ampicillin | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 91 | Kanamycin | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 92 | Steptomycin | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 93 | Gentamicin | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 94 | NaHCO3 | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 95 | K2SO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 96 | FeSO4.7H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 97 | MoO3 | 0,5 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 1 của PTN CNSH | |
| 98 | Bình nhựa đựng mẫu 500ml | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 99 | Lam kính | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 100 | Giấy ghi mẫu không thấm nước kích thước 2,5 cm | 19 | Tờ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 101 | Bút chì mềm | 19 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 102 | Bút ghi kính | 19 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 103 | Băng dính trắng 1 cm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 104 | Kéo | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 105 | Buồng đếm hồng cầu | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 106 | Pipet thủy tinh 1ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 107 | Pipet thủy tinh 2ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 108 | Pipet thủy tinh 5ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 109 | Pipet thủy tinh 10ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 110 | Ống ly tâm nhựa 50 mL | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 111 | Đĩa Petri 10 cm | 100 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 112 | Lọ penicillin 5ml | 270 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 113 | Ống nghiệm 20ml | 200 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 114 | Đèn cồn | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 115 | Trang cấy thủy tinh | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 116 | Que cấy platin | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 117 | Ống đong nhựa 10ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 118 | Ống đong nhựa 500ml | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 119 | Ống đong nhựa 1000ml | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 120 | Cốc đong thủy tinh 50 ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 121 | Cốc đong thủy tinh 500 ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 122 | Cốc đong thủy tinh 100 ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 123 | Cốc đong thủy tinh 1000ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 124 | Thìa inox lấy mẫu | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 125 | Giá để ống nghiệm 20 vị trí bằng inox | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 126 | Giá nhựa đựng ống Eppendorf 1,5 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 127 | Ống Falcon 50 ml | 150 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 128 | Giá nhựa đựng ống falcon 15 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 129 | Giá nhựa đựng ống falcon 20 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 130 | Ống PCR | 90 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 131 | Giá giữ lạnh cho ống PCR | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 132 | Nhiệt kế | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 133 | Ống nghiệm 18-20 ml có nắp xoáy | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 134 | Chai thủy tinh tối màu 500ml để đựng hóa chất pha | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 135 | Bình nút nhám tối màu 250ml | 45 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 136 | Bình nút nhám 100ml | 25 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 137 | Đũa thủy tinh 20-25 cm | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 138 | Chai nuôi cấy mô có nút cao su 200ml | 90 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 139 | Cốc đong thủy tinh 250ml | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 140 | Chai thủy tinh tối màu 100ml | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 141 | Nồi inox 2-2,5 lit | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 142 | Chậu nhựa rửa dụng cụ | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 143 | Rổ nhựa đựng dụng cụ | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 144 | Panh cấy mẫu thực vật | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 145 | Khay cấy inox | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 146 | Dao cấy kèm lưỡi | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 147 | Bình pyrex 100ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 148 | Rây inox lỗ thưa | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 149 | Bình tia | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 150 | Bình xịt cồn | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 151 | Cối sứ | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 152 | Chày sứ | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 153 | Bình duran 250ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 154 | Bình duran 500 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 155 | Bình duran 1000 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 156 | Noa, kẹp | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 157 | Bình tam giác 50ml | 130 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 158 | Nút cao su | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 159 | Ống đong thủy tinh 25ml | 11 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 160 | Cốc đong thủy tinh 25ml | 14 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 161 | Bình tam giác 100ml | 220 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 162 | Bình tam giác 500ml | 13 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 163 | Hộp đựng đầu côn | 20 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 164 | Khay thử pH | 11 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 165 | Que gạt thủy tinh | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 166 | Ống nghiệm 12ml | 250 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 167 | Chai đựng mẫu chuyên biệt | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 168 | Thùng chuyên dụng đựng mẫu | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 169 | Các hộp nhựa nhỏ | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 170 | Bình thủy tinh to | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 171 | Hệ thống bể xử lý | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 172 | Thiết bị bao múc nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 173 | Hệ thống phân phối và thổi khí | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 174 | Cụm máy bơm (bơm nước trước, sau xử lý…) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 175 | Đường ống và các phụ kiện liên kết | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 176 | Dây điện và các phụ kiện liên kết | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 177 | Phễu thủy tinh đường kính 60 mm | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 178 | Phễu thủy tinh đường kính 90 mm | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 179 | Thùng đựng đá dung tích 2-3 lít | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 180 | Quả bóp cao su | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 181 | Lọ penicillin 10ml | 200 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 182 | Ống đong thủy tinh 10ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 183 | Ống đong 100ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 184 | Cát thủy tinh | 10 | Lọ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 185 | Ống đong thủy tinh 50ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 186 | Dây silicon (đường kính 0,5 cm) | 40 | m | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 187 | Khay sứ | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 188 | Mao quản chấm sắc ký kích thước tiêu chuẩn | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 189 | Lọ thủy tinh hình trụ, có nắp 2ml | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 190 | Bản mỏng silica gel | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 191 | Cột sắc ký Sephadex, đường kính 2-3 cm, chiều dài 40 cm | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 192 | Giá đỡ cột sắc ký | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 193 | Cục từ | 10 | Cục | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 194 | Bình định mức 25ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 195 | Bình định mức 50ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 196 | Bình định mức 100ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 197 | Bình Kjeldaln | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 198 | Kim mũi mác | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 199 | Bình trụ nút nhám | 16 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 200 | Đĩa đồng hồ | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 201 | Dụng cụ ép lá | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 202 | Công tơ hút 1ml | 24 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 203 | Khoan lá | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 204 | Kẹp gỗ | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 205 | Giá ống nghiệm có gắn đèn | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 206 | Bình chiết kích thước 500 ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 207 | Bình chiết kích thước 1000 ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 208 | Giá đỡ bình chiết | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 209 | Cốc đong thủy tinh 5ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 210 | Buret 50ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 211 | Giá đỡ buret | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 212 | Chậu hoặc khay để trồng cây | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 213 | Bay làm vườn | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 214 | Bình trụ đựng hóa chất | 35 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 215 | Ống nghiệm 10 ml | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 216 | Pipet nhựa 10 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 217 | Pipet nhựa 2 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 218 | Pipet nhựa 5 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 219 | Giá để pipet | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 220 | Bình định mức 1000 ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 221 | Ống đong thủy tinh 25 ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 222 | Lưới amiang | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 223 | Buret 25ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 224 | Bình định mức có nút nhám 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 225 | Bình tam giác 5ml | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 226 | Bình tam giác 10ml | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 227 | Phiến kính | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 228 | Khay làm đá | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 229 | Cuvet thạch anh | 4 | Cặp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 230 | Máy sấy cầm tay | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 231 | Bình tam giác 2000 ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 232 | Bình nhựa đựng mẫu 1,5 l | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 233 | Bình nhựa đựng mẫu 5 l | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 234 | Bình nhựa đựng mẫu 10 l | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 235 | Ống nhựa tiền phong đường kính 2cm | 40 | m | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 236 | Bơm bể cá | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 237 | Ống Eppendorf 1,5ml | 1.900 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 238 | Ống PCR 0.2 ml | 171 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 239 | Ống Falcon 15ml | 1.900 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 240 | Ống Falcon 50ml | 72 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 241 | Lamen | 62 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 242 | Parafin | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 243 | Giấy cân | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 244 | Đầu côn 1000ul | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 245 | Đầu côn 200ul | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 246 | Đầu côn 10ul | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 247 | Bông gòn | 80 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 248 | Gạc | 12 | Bịch | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 249 | Giấy dầu bọc dụng cụ thí nghiệm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 250 | Giấy thấm vô trùng (20 x 70 mm) | 24 | Tấm | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 251 | Găng tay cao su | 285 | Đôi | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 252 | Khẩu trang y tế | 112 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 253 | Máy lửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 254 | Đầu côn 20ul | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 255 | Giấy thử pH | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 256 | Cuvet nhựa 1cm | 14 | Cặp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 257 | Giấy lọc GF/C Whatman No 1 | 3 | hộp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 258 | Filter lọc | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 259 | Giấy lọc (90x90cm) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 260 | Khăn vô trùng | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 261 | Băng dính trắng kích thước 5 cm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 262 | Vải thô lọc (kích thước lỗ | 6 | m2 | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 263 | (CH3COO)2Pb | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 264 | (NH4)2HPO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 265 | (NH4)2MoO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 266 | (NH4)2SO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 267 | (NH4)6Mo7O24 | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 268 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 269 | Acetone | 6,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 270 | Agar thực phẩm | 7 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 271 | Agarose | 4 | 25g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 272 | Al2 (SO4)3.18H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 273 | Albumin huyết thanh bò (BSA) | 0,6 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 274 | Ampicillin | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 275 | Augmentin | 1,6 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 276 | Axit ascorbic | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 277 | Axit citric | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 278 | Axit phenic | 32,4 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 279 | Axit phenyl antranilic | 6,5 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 280 | Axit photphoric | 2 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 281 | Bacto agar | 729 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 282 | BAP stock | 19,4 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 283 | Benzen | 1.620 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 284 | Biotin (vitamin H) | 39,2 | ống | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 285 | Bromocresol xanh | 45,4 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 286 | Butyl acetate | 6,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 287 | C10H14N2 2O8 (muối EDTA disodium) | 2 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 288 | C6H17N3O7 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 289 | Ca(NO3)2.4H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 290 | CaCl2 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 291 | CaCl2.2H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 292 | CaCO3 | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 293 | Ca(NO3)2.4H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 294 | Cao nấm men | 2 | 500g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 295 | Cao thịt | 2 | 500g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 296 | Carbon tetraclorid | 2 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 297 | Cetyl trimethylammonium bromide (CTAB) | 2,3 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 298 | CH3COOH (Axit axetic) | 2,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 299 | CH3COONa | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 300 | CHAPS | 45,4 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 301 | Chitosan | 777,6 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 302 | Chlorin B | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 303 | Chloroform | 3 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 304 | CoCl2.6H2O | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 305 | Co(NO3)2.6H2O | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 306 | Cồn 96 độ | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 307 | Coomassie brilliant blue G | 1,6 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 308 | CuSO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 309 | CuSO4.5H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 310 | Cyclohexan | 3,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 311 | Dầu soi kính | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 312 | Đệm tra mẫu (loading dye 6x) | 1.166,4 | ul | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 313 | Diclometan | 16,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 314 | 2-log DNA ladder | 777,6 | ul | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 315 | DNSA 3,5 (dinitrosalicylic acid) | 35,6 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 316 | dNTP | 1 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 317 | Đỏ Fucshin | 259,2 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 318 | DTT | 35,6 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 319 | Dung dịch Glycerol 85% | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 320 | Dung dịch tím gentians | 32,4 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 321 | Đường sucrose | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 322 | EDTA (C10H16N2O8) | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 323 | Ete ethylic | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 324 | Ethanol 96 độ | 7 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 325 | Ether | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 326 | Ethidium bromide 10 mg/ml | 194,4 | ul | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 327 | Ethyl acetate | 7 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 328 | FeCl3 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 329 | FeCl3.6H2O | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 330 | Ferric ammonium citrate (NH4)5[Fe(C6H4O7)2] | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 331 | FeSO4.7H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 332 | Formol 37% | 3,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 333 | Formaldehyde | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 334 | Gentamicin | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 335 | Glucose | 5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 336 | Glutaraldehyde | 1 | 100ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 337 | Glycine | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 338 | GoTaq Green Master Mix 2X | 1.215 | ul | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 339 | Green buffer cho taq polymerase (có Mg2+) | 1 | 4x1,25ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 340 | Green Taq polymerase (5unit/ul) | 1 | 500 units | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 341 | H2O2 30% | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 342 | H2SO4 đặc | 4 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 343 | H3BO3 | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 344 | H3PO4 85% | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 345 | HCl đặc | 7 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 346 | Heptan | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 347 | Hidroxylaminclorit | 0,3 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 348 | HNO3 đặc | 7 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 349 | IBA stock | 19,4 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 350 | Iod | 0,3 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 351 | Isoamylalcohol | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 352 | Isopropanol | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 353 | K2Cr2O7 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 354 | K2HPO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 355 | K2HPO4.3H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 356 | K2SO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 357 | K4[Fe(CN)6] | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 358 | KAl (SO4)2.12H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 359 | Kanamycin | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 360 | KCl | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 361 | KH2PO4 | 1,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 362 | KI | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 363 | KIO3 | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 364 | KMnO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 365 | KNO3 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 366 | KOH | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 367 | Maltose | 0,3 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 368 | Methanol | 3 | 2,5 lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 369 | Metyl đỏ | 25 | 25g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 370 | MgCl2 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 371 | MgSO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 372 | MgSO4.7H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 373 | MnCl2.4H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 374 | MnSO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 375 | MnSO4.H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 376 | MoO3 | 0,5 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 377 | Mồi xuôi và mồi ngược môn CNSH tảo (100mM) | 68,4 | ul | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 378 | Mồi xuôi và mồi ngược môn CNSH thực vật (100mM) | 32,4 | ul | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 379 | Myo-Inositol | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 380 | n-hexane | 24,7 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 381 | Na2-glycerophosphate | 148,9 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 382 | Na2CO3 | 2 | 500g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 383 | Na2EDTA | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 384 | Na2EDTA.2H2O | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 385 | Na2HPO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 386 | Na2HPO4.2H2O | 1 | 500g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 387 | Na2MoO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 388 | Na2PbCu(NO2)6 | 32,4 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 389 | Na2S2O3 | 1 | 500g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 390 | Na2SO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 391 | Na2SiO3.9H2O | 1,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 392 | NaCl | 4 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 393 | NaClO | 3,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 394 | NaH2PO4.2H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 395 | NaHCO3 | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 396 | NaMo04.2H20 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 397 | NaNO3 | 1,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 398 | NaOH | 2,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 399 | Natri acetate | 1,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 400 | Natri Xitrat | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 401 | NH4Cl | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 402 | NH4Fe(SO4)2.12H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 403 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 404 | NH4NO3 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 405 | NH4OH (dung dịch ammoniac) | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 406 | Nicotinic acid | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 407 | Nihidrine | 3 | 10g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 408 | Nito lỏng | 3.888 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 409 | O-pheno nthrolin | 162 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 410 | Pepton | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 411 | Phenolphtalein (C20H14O4) | 3,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 412 | Proline | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 413 | Pyridoxyl HCl | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 414 | RNase (100mg/ml) | 98 | 10mg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 415 | Sacarose | 2,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 416 | Selen | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 417 | Sodium -K tartaratte | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 418 | Sodium potasium tartate | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 419 | Sr(NO3)2 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 420 | Streptomycin | 3,5 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 421 | Thiamine HCl (Vitamin B1) | 0,1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 422 | Thiosunfat | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 423 | Thioure | 5 | 25g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 424 | Thuốc nhuộm Blue Trypan | 360 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 425 | Thuốc nhuộm Carmine | 129,6 | g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 426 | Thuốc nhuộm xanh methylen | 1.414,8 | ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 427 | Thuốc thử Folin | 1 | 100ml | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 428 | Tinh bột | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 429 | Tris-base | 3 | 100g | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 430 | Tween 20 | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 431 | Tween 80 | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 432 | Ure | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 433 | Vazolin | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 434 | Vitamin B12 | 68,4 | Ống | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 435 | ZnCl2 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 436 | ZnSO4.7H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | Cung cấp đợt 2 của PTN CNSH | |
| 437 | Bấc đèn cồn sợi bông | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 438 | Biến trở con chạy | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 439 | Bình cầu 3 cổ 100ml | 7 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 440 | Bình định mức 1000 mL | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 441 | Bình định mức 100 mL | 12 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 442 | Bình định mức 50ml | 12 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 443 | Bình xịt gel 100 ml | 20 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 444 | Bình xịt gel 500 ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 445 | Buret 25ml trắng | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 446 | Chậu thủy tinh | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 447 | Cổ nối thủy tinh 2 đầu (29-29) cho máy cô quay hút chân không | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 448 | Cốc đo độ nhớt sơn | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 449 | Dao cắt mỏ nhọn | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 450 | Dây điện 1 lõi cứng vỏ đỏ | 1 | mét | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 451 | Dây điện 50cm có đầu kẹp cá sấu | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 452 | Dây điện dân dụng vàng mềm | 1 | mét | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 453 | Đĩa sứ | 15 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 454 | Đĩa kim loại có đáy phẳng | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 455 | Đĩa thủy tinh có đáy phẳng | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 456 | Đồng hồ bấm giờ nạp điện | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 457 | Găng tay cao su | 3 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 458 | Găng tay vải | 3 | đôi | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 459 | Giá sắt 1 mét | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 460 | Khẩu trang y tế | 5 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 461 | Khuôn tạo hình bánh xà phòng ( 5 cỡ khác nhau) | 20 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 462 | Lọ đựng bột xà phòng 100 ml, miệng rộng | 20 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 463 | Máy kẹp Panasonic EH-HV11-P645 | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 464 | Nhớt kế Ubelot | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 465 | Ô bàn cờ đen trắng | 4 | bộ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 466 | Ống đong 1000ml | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 467 | Ống nghiệm có nhánh φ=24 | 9 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 468 | Ống thủy tinh | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 469 | Phễu chiết dạng ống 1000 ml | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 470 | Pin con thỏ đại | 5 | đôi | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 471 | Pin mẫu (pin tiêu chuẩn) | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 472 | Tấm thép kim loại | 50 | tấm | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 473 | Thước đo độ dày màng sơn (Thang đo 0~500μm) | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 474 | Thước đo độ dày màng sơn (Thang đo 0~1000μm) | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 475 | Tuýp nhựa đựng kem đánh răng 50 ml có nắp | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 476 | Tuýp nhựa đựng kem đánh răng 100 ml có nắp | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 477 | Acrolein (HCOC2H3) | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 478 | Alpha olefin sulphonate (AOS) | 160 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 479 | Axit hyaluronic | 96 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 480 | Axit Pantothenic | 96 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 481 | Axit sunfoxalixilic | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 482 | Bơ xoài | 96 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 483 | Bơ hạt mỡ | 96 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 484 | Bột màu hữu cơ cho sơn | 38,4 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 485 | Bột màu khoáng (Organge 5 lake) | 64 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 486 | Bột màu khoáng (Red 6 lake) | 96 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 487 | Bột màu vô cơ cho sơn | 32 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 488 | Butyl cellosol | 160 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 489 | Canxi clorua | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 490 | Chất màu RB-19 | 96 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 491 | Chất tạo màu hồng | 105 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 492 | Chất tạo màu vàng | 105 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 493 | Chất tạo màu xanh | 105 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 494 | Chitosan bột | 400 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 495 | Cloroform | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 496 | Coban axetat | 2 | 100g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 497 | Coban nitrat | 2 | 100g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 498 | Cocamidopropyl sulphobetain (CAS) | 160 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 499 | Cồn 90 y tế | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 500 | Crom axetat | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 501 | Crom nitrat | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 502 | Dầu hạt nho | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 503 | Dầu dừa | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 504 | Dầu hạnh nhân | 0,1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 505 | Dầu jojoba | 0,1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 506 | Dầu olive | 0,1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 507 | Diclomethan-CH2Cl2 | 5,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 508 | Diethanolamin | 224 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 509 | Dietyl methyl phosphonite (CH3P(OC2H5)2) | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 510 | Dithiocarbamate | 224 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 511 | Đồng nitrat | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 512 | Đồng sunfat (Merk) | 1 | 250g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 513 | Ete dầu hỏa | 6,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 514 | Fomalin | 1.280 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 515 | Germal plus | 96 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 516 | Giấy lọc dạng tấm | 50 | tấm | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 517 | Hexadecan | 1 | 250ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 518 | Hidro peoxit | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 519 | Isopropanol | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 520 | Kali clorua (Merk) | 1 | 250g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 521 | Kẽm citrat | 210 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 522 | LAS | 960 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 523 | Mật ong | 1 | 100ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 524 | Methanol | 2 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 525 | Methyl Diclo Phosphine (CH3PCl2) | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 526 | Metyl vinyl keton (CH3COC2H3) | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 527 | m-Nitroanilin | 3,2 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 528 | Muối borat | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 529 | Muối hạt | 12,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 530 | Natri xyanua | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 531 | N-hexan | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 532 | Niacin | 96 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 533 | Niken axetat | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 534 | Nonyphenol ethoxylate (NP9) | 160 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 535 | Nước Brom | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 536 | o-Nitroanilin | 3,2 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 537 | Phôi xà phòng | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 538 | Quế (vỏ) | 0,8 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 539 | Sáp nhũ hóa mềm mượt dạng vảy | 1 | 100g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 540 | Sáp ong | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 541 | Sắt (II) nitrat | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 542 | Sắt (III) nitrat | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 543 | Sodium Ascorbyl Phosphate | 96 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 544 | Sợi thủy tinh | 3.200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 545 | Sơn kim loại EXPO | 2 | Lon/800 ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 546 | Sơn kim loại Joton | 1.600 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 547 | Tetra phenylporphyrin (TPP) | 200 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 548 | Thiocarbamate | 160 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 549 | Thuốc thử COD thang thấp (Hana intrument) | 1 | hộp 25 | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 550 | Thuốc thử COD thang trung (Hana intrument) | 1 | hộp 25 | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 551 | Thuốc thử Nitrozo-R | 4 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 552 | Thủy ngân nitrat (Merk) | 1 | 50g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 553 | Tinh dầu bưởi nguyên chất | 4 | 10ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 554 | Tinh dầu cam nguyên chất | 2 | 20ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 555 | Tinh dầu cam thảo | 4 | 10ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 556 | Tinh dầu hoa hồng nguyên chất | 4 | 10ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 557 | Tinh dầu oải hương nguyên chất | 4 | 10ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 558 | Tinh dầu quế nguyên chất | 4 | 10ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 559 | Tinh dầu tràm trà nguyên chất | 4 | 10ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 560 | Tinh dầu vỏ chanh | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 561 | Triclosan (Irgasan DP 300 của hãng Ciba Geigy) | 420 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 562 | Vitamin E | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật hóa học | |
| 563 | Giấy lọc d = 47mm kích thước lỗ 4-5µm | 9 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 564 | Giấy lọc sợi thủy tinh đường kính 90mm | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 565 | Giấy lọc Ø11 | 80 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 566 | Bình định mức 2000 mL | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 567 | Bình định mức 1000mL | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 568 | Bình định mức 250mL | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 569 | Bình định mức 100ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 570 | Bình định mức 50 ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 571 | Bình định mức 25 ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 572 | Bình định mức 20 ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 573 | Cốc 1000ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 574 | Cốc 500ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 575 | Cốc 250 ml | 20 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 576 | Cốc 100ml | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 577 | Phễu thủy tinh phi 10cm | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 578 | Phễu thủy tinh phi 6cm | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 579 | Parafilm M (Nhựa parafin chống bay hơi chất lỏng) | 2 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 580 | Bình tam giác 500 ml | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 581 | Bình tam giác 250 ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 582 | Bình tam giác 100 ml | 20 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 583 | Ống đong thủy tinh 500 ml | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 584 | Ống đong thủy tinh 250ml | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 585 | Ống nghiệm 12x120mm | 100 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 586 | Ống nghiệm 16 x 160ml | 100 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 587 | Pipet 1ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 588 | Pipet 2ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 589 | pipet 5 ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 590 | Pipet 10ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 591 | Quả bóp cao su 3 van | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 592 | Quả bóp cao su | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 593 | Đầu tip xanh 100-1000 µl | 1 | Túi | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 594 | Giấy cân 10x10mm | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 595 | Bình tia nước cất | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 596 | Chén nung sứ 100ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 597 | Bát nung sứ | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 598 | Bút dạ viết bảng fooc | 15 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 599 | Bút lông dầu | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 600 | Găng tay y tế | 5 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 601 | Cuộn giấy nhôm | 10 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 602 | Khẩu trang | 3 | hôp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 603 | Nước rửa sunlight | 10 | chai | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 604 | Nước rửa tay | 5 | chai | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 605 | Buret trắng + nâu 25mm | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 606 | Lamen 22x22mm | 1 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 607 | Bông mỡ | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 608 | Ống durham 6 x 30 mm | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 609 | Que trang thủy tinh | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 610 | Giá để pipet | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 611 | Giá để ống nghiệm | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 612 | Đũa thủy tinh | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 613 | Dép đi trong ptn | 10 | đôi | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 614 | Giấy lau | 10 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 615 | Áo blouse nam | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 616 | Áo blouse nữ | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 617 | Chổi rửa ống nghiệm | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 618 | Chổ rửa nhỏ ống nghiệm | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 619 | Găng tay cao su rửa dụng cụ | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 620 | Thuốc thử phân tích Cu theo pp của Hach (CuVer1)(method 8506) | 2 | 100 test/gói | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 621 | Thuốc thử phân tích Al theo pp của Hach (AluVer3)(method 8012) | 2 | 100 test/gói | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 622 | Thuốc thử phân tích Zn theo pp của Hach (Zinco Ver 5) | 2 | 100 test/gói | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 623 | Ammonia Salicylate Reagent Powder Pillows, 10 mL, pk/100 | 2 | 100 test/gói | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 624 | NitraVer® 5 Nitrate Reagent Powder Pillows, 10 mL, | 2 | 100 test/gói | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 625 | NitriVer® 2 Nitrite Reagent Powder Pillows | 2 | 100 test/gói | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 626 | PhosVer® 3 Phosphate Reagent Powder Pillows, 5 mL | 2 | 100 test/gói | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 627 | SulfaVer 4 Reagent Powder Pillow | 2 | 100 test/gói | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 628 | Quỳ tím | 10 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 629 | Nitrification inhibitor | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 630 | Dung dịch chuẩn pH = 4,01 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 631 | Dung dịch chuẩn pH = 7,00 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 632 | Dung dịch chuẩn pH = 10,00 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 633 | H2SO4 đặc | 14 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 634 | Ag2SO4 | 1 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 635 | 1,10 – phenalthrolin C12H8N2. H2O | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 636 | FeSO4·7H2O | 5 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 637 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O | 3 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 638 | NaOH hạt (làm BOD bằng oxitop) | 4 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 639 | NaOH | 10 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 640 | HCl | 6 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 641 | HNO3 | 6 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 642 | H3PO4 | 4 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 643 | Na2CO3 | 1 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 644 | Ethanol 96% | 14 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 645 | K2Cr2O7 | 3 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 646 | Lactoza | 1 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 647 | NaH2PO4 | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 648 | NaHCO3 | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 649 | KI | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 650 | KH2PO4 | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 651 | Na2HPO4.7H2O | 1 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 652 | Methanol | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 653 | Hexan | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 654 | Phèn nhôm (Al2(SO4)3) | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 655 | Đường kính | 2 | túi | Chi tiết tại Chương V | PTN Kỹ thuật môi trường | |
| 656 | Giấy lọc Ø11 kích thước lỗ 45µm | 4 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 657 | Giấy lọc Ø11 | 4 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 658 | Cốc 100 ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 659 | Bình cầu 2 cổ nhám 250ml | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 660 | Bình nón có nút nhám 100ml | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 661 | Bình tia nước cất | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 662 | Cồn kế | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 663 | Nhiệt kế 100oC | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 664 | Nhiệt kế 300oC | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 665 | Phễu thủy tinh | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 666 | Bút dạ viết bảng fooc | 15 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 667 | Bút lông dầu | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 668 | Găng tay y tế | 5 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 669 | Găng tay | 5 | đôi | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 670 | Khẩu trang | 3 | hôp | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 671 | Nước rửa sunlight | 5 | chai | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 672 | Nước rửa tay | 5 | chai | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 673 | Giấy lau | 10 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 674 | NO2 | 100 | test | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 675 | Cu | 100 | test | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 676 | NO3 | 100 | test | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 677 | PO4 | 100 | test | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 678 | NH4 | 100 | test | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 679 | CuSO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 680 | CuSO4.5H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 681 | KMnO4 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 682 | C2H5OH | 3 | lit | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 683 | NH4Cl | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 684 | NaOH | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 685 | H2SO4 | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 686 | HCl | 2,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 687 | Pb(NO3)2 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 688 | NH3 | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 689 | HNO3 | 0,5 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 690 | NaCl | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 691 | KI | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 692 | I2 | 0,3 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 693 | H3PO4 | 0,5 | lit | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 694 | NaNO2 | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 695 | Zn | 0,5 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 696 | CCl4 | 1 | lít | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 697 | CH3COOC2H5 | 1 | lit | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 698 | Feroin | 1 | 100ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 699 | Nitrification Inhibitor Formula 2533 | 1 | chai | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 700 | Potassium Hydroxide Solutio 45% | 50 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Hóa môi trường | |
| 701 | Ống phá mẫu Kendard | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 702 | Hộp nhôm sấy độ ẩm đất | 30 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 703 | Dao vòng cắt đất | 30 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 704 | Chày sứ | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 705 | Pipet tự động 1 kênh | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 706 | Giấy lọc thường đk 110 | 10 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 707 | Giấy lọc Whatman đk 110 | 10 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 708 | Giấy lọc whatman (màng lọc) đk 25mm | 3 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 709 | Chổi cọ rửa lọ và dụng cụ PTN | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 710 | Găng tay cao su | 5 | hộp | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 711 | Khẩu trang dùng 1 lần | 5 | hôp | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 712 | Dao nhọn cắt gọt thông thường | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 713 | Thìa xúc mẫu | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 714 | KOH | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 715 | NaOH | 1 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 716 | Muối KCl | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 717 | Muối NaCl | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 718 | KHP rắn | 150 | g | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 719 | Acid H2SO4 | 2 | lit | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 720 | Acid HCl | 2 | lit | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 721 | Acid HNO3 | 2 | lit | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 722 | Dung dịch bảo quản điện cực DO máy Horiba U50 | 150 | ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 723 | Dung dịch chuẩn Pb cho máy AAS | 1 | 500ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 724 | Dung dịch chuẩn As cho máy AAS | 1 | 500ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường | |
| 725 | Dung dịch chuẩn Zn cho máy AAS | 1 | 500ml | Chi tiết tại Chương V | PTN Đất, nước, môi trường |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi