Gói thầu: Gói 2: Thử nghiệm định kỳ dụng cụ an toàn (các loại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211154617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thử nghiệm định kỳ dụng cụ an toàn (các loại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20211154453 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 395 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-23 14:00:00 đến ngày 2021-12-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 439,776,597 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| E-CDNT 1.2 |
Gói 2: Thử nghiệm định kỳ dụng cụ an toàn (các loại) Thí nghiệm, hiệu chuẩn, kiểm định định kỳ các thiết bị đo lường, trang dụng cụ an toàn năm 2022 395 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bọc dây dẫn, dài 5’ Conductor cover, 5’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 195 | |
| 2 | Bọc đầu trụ Pole top cover | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 3 | Bọc đầu xà Crossarm end cover | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 2 | |
| 4 | Bọc sứ đỡ, 6” Pin Insulator cover, 6” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 6 | |
| 5 | Bọc sứ đỡ, 9” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 6 | |
| 6 | Bọc trụ 1, 6”x12” Pole cover 1, 6”x12” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 7 | Bọc trụ 2, 6”x24” Pole cover 2, 6”x24” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 8 | Bọc trụ 3, 6'' x 48'' Pole cover 3, 6" x 48'' | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 9 | |
| 9 | Bọc trụ 4, 6''x 72'' Pole cover 4, 6''x 72'' | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 10 | Bọc trụ 5, 12''x 24'' Pole cover 5, 12''x 24'' | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 11 | Bọc trụ 6, 12''x 48'' Pole cover 6, 12''x 48'' | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 6 | |
| 12 | Bọc trụ 7, 12''x 72'' Pole cover 7, 12''x 72'' | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 4 | |
| 13 | Bọc xà dài 24” Crossarm cover, 24” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 8 | |
| 14 | Bộ gá chống xà phụ (Mast & braces) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/bộ | 1 | |
| 15 | Bộ thử điện trung thế có bộ phận cách điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/bộ | 18 | |
| 16 | Bộ thử điện trung thế đèn còi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 160 | |
| 17 | Cáp nối dẫn điện (bộ đóng có tải Load pick-up tool sets) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 18 | Cáp nối lèo 250A Insulated jumper cable 250A | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 6 | |
| 19 | Dây bọc mềm cấp 3 Class 3 Rubber conductor cover | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 20 | Dây bọc mềm cấp 3 có kết nối Class 3 Rubber conductor cover with coupler | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 18 | |
| 21 | Đầu thử điện đa cấp (bút thử điện cao thế) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 180 | |
| 22 | Găng cách điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/đôi | 338 | |
| 23 | Găng cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/đôi | 610 | |
| 24 | Găng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/đôi | 252 | |
| 25 | Giá đỡ cách điện Insulated hanger | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 4 | |
| 26 | Giá đỡ dây dẫn tạm thời loại lắp trên xà Temporary Conductor support - crossarm mounting | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 27 | Giá đỡ tạm trên xà Pole mounted temporary crossarm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 2 | |
| 28 | Kích căng dây bằng nylon 2 tấn (Nylon strap hoist 2-Ton) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 29 | Kích căng dây nylon 01 tấn (Nylon hoist 1-ton with hot stick handle) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 30 | Sào cách điện đo khoảng cách | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 15 | |
| 31 | Sào cắt dây bằng thủy lực 8ft (Hydraulic cutter stick 8ft) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 32 | Sào cắt dây cộng lực Light Lever type wire cutter | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 33 | Sào chống dây 1 ½” x 10’ Wire tong 1 ½” x 10’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 3 | |
| 34 | Sào chống dây 2” x 8’ Wire tong 2” x 8’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 3 | |
| 35 | Sào dùng cho dây buộc 8ft Tie stick, 8 ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 36 | Sào đa năng, 10ft Universal Poles, 10ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 37 | Sào đa năng, 8ft Universal Poles, 8ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 2 | |
| 38 | Sào đo điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 6 | |
| 39 | Sào đo điện (Ampekim trung thế) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 2 | |
| 40 | Sào đo điện (thử đồng vị pha) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 6 | |
| 41 | Sào giữ 6 FT Wire holding stick 6ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 2 | |
| 42 | Sào giữ 8 FT Wire holding stick 8ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 43 | Sào nối 15” Hoist Link stick 15” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 3 | |
| 44 | Sào nối 18” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 3 | |
| 45 | Sào nối có con lăn Roller link stick, 1¼” x 6’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 46 | Sào nối xoay tăng-đưa đầu nhỏ Strain Link stick (small head) 1 ½” x 4’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 47 | Sào tạo lực căng 4ft 4 ft grip-all extensions | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 48 | Sào tiếp đất Autoclamp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 8 | |
| 49 | Sào tiếp đất lưu động trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 106 | |
| 50 | Sào tiếp đất lưu động cao thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 28 | |
| 51 | Sào tiếp địa 6ft Grip-all clamp-sticks 6ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 2 | |
| 52 | Sào tiếp địa 8ft Grip-all clamp-sticks 8ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/sào | 1 | |
| 53 | Sào tiếp địa Autoclamp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/ cây | 1 | |
| 54 | Sào thao tác trung thế (35kV) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 97 | |
| 55 | Sào thao tác cao thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 48 | |
| 56 | Sứ Cách điện (Insulator) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 11 | |
| 57 | Thảm cách điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 159 | |
| 58 | Thảm có rãnh Rubber Slotted blankets | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 19 | |
| 59 | Thảm không rãnh Rubber solid blanket | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 37 | |
| 60 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/ đôi | 494 | |
| 61 | Vai áo cấp 3 (Class 3 Sleeves) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/bộ | 12 | |
| 62 | Xà phụ sử dụng phương pháp găng tay cao su (Rubber glove auxiliary arm) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 63 | Xe cẩu khoan cách điện Mỹ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/xe | 1 | |
| 64 | Xe gàu cách điện Hàn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/xe | 2 | |
| 65 | Xe gàu cách điện Nhật | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi