Gói thầu: Mua sắm máy chủ, máy trạm và các thiết bị ngoại vi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200602647-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Mua sắm máy chủ, máy trạm và các thiết bị ngoại vi
Số hiệu KHLCNT 20200451105
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 16:50:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 557,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy chủ 2 Chiếc - Bộ xử lý: ≥ 1 x Intel® Silver 4210 Processor (10C/20T 13.75M Cache, 2.2GHz) - Bộ nhớ RAM: ≥ 1x16GB RDIMM 2993MTs - Ổ đĩa cứng: + ≥ 1.2TB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive + ≥ 600GB 15K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive - Raid Controlle: Tối thiểu đáp ứng PERC H730P RAID Controller, 2Gb NV Cache, Minicard - Ổ đĩa quang: DVD+/-RW, SATA, Internal - Khe cắm mở rộng và cổng kết nối : Tối thiểu đáp ứng Network daughter card options 4 x 1GE or 2 x 10GE + 2 x 1GE or 4 x 10GE or 2 x 25GE; Front ports: Video, 2 x USB 2.0, available USB 3.0, dedicated IDRAC Direct Micro-USB; Rear ports: Video, serial, 2 x USB 3.0, dedicated iDRAC network port Video card: VGA hoặc tương đương Riser options with up to 8 PCIe Gen 3 slots, maximum of 4 x 16 slots - Remote management: iDRAC9 Enterprise with Lifecycle Controller hoặc tương đương - Power Supply: Tối thiểu đáp ứng Dual, Hot-plug, Redundant Power Supply (1+1), 750W PSU - Hỗ trợ hệ điều hành: Canonical® Ubuntu® LTSCitrix® XenServer®Microsoft Windows Server® with Hyper-VRed Hat® Enterprise LinuxSUSE® Linux Enterprise ServerVMware® ESXi hoặc hơn - Form factor: Rack (2U) - Kích thước: 86,8 x 434 x 737,5mm ± 3% - Trọng lượng: 28,6 kg ± 3%
2 Máy trạm 5 Bộ - Bộ xử lý: Tối thiểu đáp ứng Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st - Optical Driver: ≥ 8X DVD+/-RW Slimli - Bộ nhớ RAM: ≥ 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC - Ổ đĩa cứng: 3.5" 2TB 7200rpm SATA Hard Drive - Cổng kết nối: Tối thiểu đáp ứng Front: 2 USB 3.1 Type A 2 USB 3.1 Type C™ 1 Universal Audio Jack Up to 2 (future 4) PCIe slots in PCIe enabled chassis for M.2 and U.2 (future) PCIe SSDs Internal 1 USB 2.0 1 USB 2.0 header. (requires 3rd party splitter cable to support 2 USB 2.0 Type A ports) 8 SATA @6Gb/s plus 1 SATA for optical Rear 6 USB 3.1 Type A 1 Serial 1 RJ45 Network 2 PS2 1 Audio Line out 1 Audio Line in/Microphone - Kích thước: 417,9 x 176,5 x 518,2mm ± 3% - Trọng lượng: 15,4 kg ± 3% - Card màn hình : NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP hoặc tương đương - Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04 hoặc tương đương - Card mạng: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 hoặc tương đương - Bàn phím& Chuột: Optical Mouse Multimedia Keyboard đồng bộ theo hãng
3 Chuột, bàn phím 60 Bộ - Chuột: USB, có dây - Bàn phím: USB, có dây
4 Thiết bị chia mạng 10 Chiếc - Cổng giao tiếp: ≥ 24 cổng - Tốc độ LAN: ≥ 10/100/1000 Mbps - Loại cáp: 5e hoặc tốt hơn - Kích thước: 279.4 x 44.45 x 170mm ± 3% - Trọng lượng: 1.63 kg ± 3% - Nguồn điện: 110-240V, 50-60 Hz - Dung lượng chuyển đổi: ≥ 48 Gb/giây - Khả năng chuyển tiếp: Tỷ lệ chuyển tiếp theo triệu gói mỗi giây (dựa trên gói 64 byte): ≥ 35,7 mpps
5 USB an toàn 10 Chiếc - Cổng giao tiếp: ≥ USB 3.0 - Dung lượng: ≥ 16GB - Tốc độ đọc: ≥ 250MB/s - Tốc độ ghi: ≥ 10MB/s - Kích thước: 60 x 20 x 8 mm ± 3% - Trọng lượng: 20g ± 3% - Nhiệt độ hoạt động: ≤ 00 C đến ≥ 600C
6 Máy ép Plastic 2 Chiếc - Khổ ép tối đa: ≥ A3 - Độ dày ép tối đa: ≥ 2.0 mm - Độ rộng ép tối đa: ≥ 330 mm - Tốc độ ép: ≥ 500 mm/phút - Thời gian khởi động: ≤ 4 phút - Kích thước: 500x200x110 mm ± 3% - Trọng lượng: 7.7kg ± 3%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->