Gói thầu: Phụ kiện lưới điện các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200548415-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Vĩnh Long
Tên gói thầu Phụ kiện lưới điện các loại
Số hiệu KHLCNT 20200547892
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 10:04:00 đến ngày 2020-06-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,548,708,274 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,500,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sơn xịt màu đen 108 Chai Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
2 Sơn xịt màu trắng 108 Chai Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
3 Sơn xịt màu đỏ 108 Chai Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
4 Băng keo nhựa cách điện hạ thế 26.500 Cuộn Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
5 Băng keo nhựa cách điện trung thế 120 Cuộn Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
6 Bộ chống chằng lệch P60x1,2m 90 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
7 Bộ chống chằng lệch P60x1,5m 60 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
8 Bộ dây tiếp địa cáp thép mạ kẽm bọc HDPE dài 8m 300 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
9 Bộ dây tiếp địa cáp thép mạ kẽm bọc HDPE dài 6m 320 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
10 Bulon 12x30 NK 5.300 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
11 Bulon 12x40 NK 410 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
12 Bulon 12x60 NK 1.850 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
13 Bulon 14x150 NK 10.140 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
14 Bulon 14x200 NK 8.220 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
15 Bulon 14x250 NK 2.720 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
16 Bulon 14x300 NK 1.400 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
17 Bulon 14x350 NK 100 cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
18 Bulon 16x40 NK 280 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
19 Bulon 16x60 NK 1.250 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
20 Bulon 16x100NK 50 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
21 Bulon 16x200 NK 210 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
22 Bulon 16x250 NK 1.430 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
23 Bulon 16x300 NK 1.600 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
24 Bulon 16x350 NK 610 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
25 Bulon 16x400 NK 350 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
26 Bulon 16x450 NK 40 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
27 Bulon mắt 16x250 NK 570 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
28 Bulon mắt 16x300 NK 350 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
29 Bulon mắt 16x350 NK 100 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
30 Bulon móc 16x250 NK 470 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
31 Bulon móc 16x300 NK 360 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
32 Bulon móc 16x350 NK 140 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
33 Bulon VRS 16x300 NK 550 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
34 Bulon VRS 16x350 NK 440 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
35 Bulon VRS 16x400 NK 440 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
36 Bulon VRS 16x450 NK 170 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
37 Bulon VRS 16x500 NK 60 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
38 Bulon VRS 16x550 NK 60 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
39 Bulon VRS 16x600 NK 70 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
40 Bulon VRS 16x650 NK 40 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
41 Bulon VRS 16x800 NK 40 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
42 Bulon VR2Đ 22x500 NK 10 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
43 Bulon VR2Đ 22x550 NK 80 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
44 Bulon VR2Đ 22x600 NK 70 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
45 Bulon VR2Đ 22x650 NK 400 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
46 Bulon VR2Đ 22x700 NK 30 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
47 Bulon VR2Đ 22x750 NK 80 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
48 Bulon VR2Đ 22x800 NK 50 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
49 Bulon VR2Đ 22x1000 NK 20 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
50 Bulon xoắn 12x60 + 02 đai ốc 1.750 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
51 Bulon xoắn 12x150 + 02 đai ốc 1.510 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
52 Bulon xoắn 12x200 + 02 đai ốc 1.330 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
53 Bulon xoắn 12x250 + 02 đai ốc 400 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
54 Bulon xoắn 12x300 + 02 đai ốc 200 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
55 Cọc tiếp địa P16x2,4m 1.200 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
56 Compound loại 50g 150 ống Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
57 Kẹp chằng 3 bulon 2.150 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
58 Kẹp căng dây AC 50-70mm2 350 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
59 Kẹp căng dây AC 95-120mm2 60 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
60 Kẹp căng dây AC 185-240mm2 50 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
61 Kẹp dừng cáp duplex (kẹp rulo) 3.370 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
62 Kẹp đỡ dây (kẹp góc) 95-120mm2 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
63 Kẹp đỡ dây (kẹp góc) 150- 240mm2 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
64 Kẹp tăng đưa P22 10 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
65 Keo dán ống nhựa 270 chai Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
66 Khoen neo P16 NK 510 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
67 Long đền vuông P18 NK 40.150 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
68 Long đền vuông P24 NK 3.930 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
69 Móc & đinh thép phi 13 100.000 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
70 Móc chữ A (treo cáp ABC) 30 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
71 Móc treo cáp ABC 4x50-70-95mm2 230 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
72 Móc treo cáp ABC 4x120mm2 120 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
73 Neo xoắn P22x2M 10 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
74 Neo xòe hạ thế 40 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
75 Rack 1 Sứ NK 18.450 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
76 Rack 2 Sứ NK 600 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
77 Rack 3 Sứ NK 300 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
78 Rack 4 Sứ NK 200 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
79 Tắc kê nhựa 40mm 100.000 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
80 Ty neo 16x1.8 M 500 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
81 Ty neo 22x2.4 M 180 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
82 Vis 4x30 4.550 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
83 Vis 5x60 57.400 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
84 Yếm cáp 300 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
85 Giáp níu dây đồng bọc trung thế 25mm + phụ kiện 50 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
86 Giáp níu dây đồng bọc trung thế 50mm + phụ kiện 60 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
87 Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 50mm + phụ kiện 80 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
88 Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 70mm + phụ kiện 20 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
89 Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 95mm + phụ kiện 20 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
90 Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 120mm + phụ kiện 30 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
91 Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 150mm + phụ kiện 20 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
92 Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 185mm + phụ kiện 40 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
93 Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 240mm + phụ kiện 30 bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
94 Ống nhựa uPVC phi 34x2M (làm chằng) 460 ống Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
95 Ống nhựa P21 2.000 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
96 Ống nhựa P27 500 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
97 Ống nhựa P34 120 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
98 Ống nhựa P42 300 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
99 Ống nhựa P60 1.620 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
100 Ống nhựa P90 320 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
101 Ống nhựa P114 120 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
102 Co nhựa P21 180 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
103 Co nhựa P27 30 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
104 Co nhựa P34 10 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
105 Co nhựa P42 30 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
106 Co nhựa P60 280 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
107 Co nhựa P90 40 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
108 Co nhựa P114 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
109 Nắp bịt ống nhựa P34 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
110 Nắp bịt ống nhựa P42 90 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
111 Nắp bịt ống nhựa P60 500 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
112 Nắp bịt ống nhựa P90 250 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
113 Nắp bịt ống nhựa P114 10 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
114 Đai thép inox 14.000 Mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
115 Khóa đai 12.580 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
116 Ống sắt tráng kẽm phi 21 200 Mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
117 Ống sắt tráng kẽm phi 27 210 Mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
118 Viên chì niêm điện kế 1.000 kg Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
119 Dây xoắn chì niêm (loại thường) 70 kg Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
120 Dây xoắn chì niêm (loại Inox) 100 kg Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
121 Dây chì trung thế 3K 300 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
122 Dây chì trung thế 6K 280 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
123 Dây chì trung thế 8K 250 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
124 Dây chì trung thế 10K 240 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
125 Dây chì trung thế 12K 250 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
126 Dây chì trung thế 15K 220 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
127 Dây chì trung thế 20K 190 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
128 Dây chì trung thế 25K 180 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
129 Dây chì trung thế 30K 120 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
130 Dây chì trung thế 40K 120 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
131 Dây chì trung thế 65K 37 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
132 Nắp bịt đầu cáp ABC 50mm2 100 cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
133 Nắp bịt đầu cáp ABC 70mm2 100 cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
134 Nắp bịt đầu cáp ABC 95mm2 100 cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
135 Nắp bịt đầu cáp ABC 120mm2 50 cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
136 Đầu coss ép CU 25mm2 240 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
137 Đầu coss ép CU 50mm2 490 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
138 Đầu coss ép CU 70mm2 370 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
139 Đầu coss ép CU 95mm2 270 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
140 Đầu coss ép CU 120mm2 70 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
141 Đầu coss ép CU 185mm2 40 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
142 Đầu coss ép CU 200 mm2 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
143 Đầu coss ép CU 240mm2 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
144 Đầu coss ép CU 300mm2 5 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
145 Đầu coss ép CU-AL 50mm2 100 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
146 Đầu coss ép CU-AL 70mm2 10 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
147 Đầu coss ép CU-AL 95mm2 10 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
148 Đầu coss ép CU-AL 50mm2 (loại 2 lỗ) 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
149 Đầu coss ép CU-AL 70mm2 (loại 2 lỗ) 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
150 Đầu coss ép CU-AL 95mm2 (loại 2 lỗ) 10 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
151 Đầu coss ép CU-AL 120mm2 (loại 2 lỗ) 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
152 Đầu coss ép CU-AL 150mm2 (loại 2 lỗ) 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
153 Đầu coss ép CU-AL 185mm2 (loại 2 lỗ) 100 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
154 Đầu coss ép CU-AL 240mm2 (loại 2 lỗ) 100 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
155 Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50-70mm2 550 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
156 Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 95-120mm2 100 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
157 Kẹp dây nóng 2/0 410 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
158 Kẹp dây nóng 4/0 230 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
159 Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 25-50/25-50mm2 (WR 259) 1.050 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
160 Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 50-70/50-70mm2 (WR 279) 4.550 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
161 Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 70-95/25-50mm2 (WR 379) 500 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
162 Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 70-95/50-70mm2 (WR 399) 400 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
163 Kẹp nối rẽ CU-AL 70-95/ 70-95mm2 (WR 419) 550 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
164 Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/25-70mm2 (WR 815) 350 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
165 Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/50-95mm2 (WR 835) 350 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
166 Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/95-150mm2 (WR 909) 330 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
167 Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/120-240mm2(WR 929) 460 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
168 Kẹp quai 2/0 450 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
169 Kẹp quai 4/0 320 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
170 Kẹp quai 240mm2 80 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
171 Kẹp rẽ nhánh IPC 95/35 18.550 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
172 Kẹp rẽ nhánh IPC 95/95 700 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
173 Kẹp rẽ nhánh IPC 120/120 1.120 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
174 Nối CU-AL 1/0 170 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
175 Nối CU-AL 2/0 2.350 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
176 Nối CU-AL 4/0 740 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
177 Ống nối dây nhôm bọc 50mm2 435 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
178 Ống nối dây nhôm bọc 70mm2 435 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
179 Ống nối dây nhôm bọc 95mm2 125 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
180 Ống nối dây nhôm bọc 120mm2 25 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
181 Ống nối dây AC 50mm2 525 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
182 Ống nối dây AC 70mm2 395 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
183 Ống nối dây AC 240mm2 42 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
184 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 103 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
185 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95mm2 240 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
186 Đầu cáp ngầm 3P 24kV ngoài trời cở dây 240mm2 2 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
187 Đầu cáp ngầm 3P 24kV trong nhà cở dây 240mm2 2 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
188 Đầu cáp ngầm 3P 24kV ngoài trời cở dây 300mm2 3 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
189 Đầu cáp ngầm 3P 24kV trong nhà cở dây 300mm2 3 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
190 Nắp chụp kẹp căng dây 55 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
191 Nắp chụp khóa đỡ dây 55 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
192 Ống bọc cách điện trung thế dài 1,2m (50-120) 580 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
193 Ống bọc cách điện trung thế dài 1,2m (150-300) 230 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
194 Ống co nhiệt cách điện trung thế loại F65/25 (sử dụng cho dây có tiết diện 240-300mm2) 30 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
195 Chụp bảo vệ đầu sứ cao MBA 240 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
196 Chụp bảo vệ LA 330 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
197 Chụp bảo vệ kẹp quai 140 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
198 Chụp bảo vệ TU 80 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
199 Chụp bảo vệ TI 80 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
200 Chụp bảo vệ sứ của LBS 100 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
201 Chụp bảo vệ sứ của Recloser 55 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
202 Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 50 mm2 60 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
203 Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 70 mm2 60 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
204 Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 95 mm2 50 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
205 Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 120 mm2 60 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
206 Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 185 mm2 50 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
207 Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 240mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
208 Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 50mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
209 Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 70mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
210 Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 95mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
211 Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 120 mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
212 Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 185mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
213 Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 240mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
214 Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 50 mm2 60 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
215 Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 70 mm2 60 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
216 Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 95 mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
217 Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 120mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
218 Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 185mm2 70 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
219 Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 240mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
220 Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 50mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
221 Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 70mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
222 Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 95mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
223 Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 120mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
224 Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 185mm2 55 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
225 Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 240mm2 40 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->