Gói thầu: Phụ kiện lưới điện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200548415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Phụ kiện lưới điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 10:04:00 đến ngày 2020-06-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,548,708,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,500,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sơn xịt màu đen | 108 | Chai | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Sơn xịt màu trắng | 108 | Chai | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Sơn xịt màu đỏ | 108 | Chai | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Băng keo nhựa cách điện hạ thế | 26.500 | Cuộn | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Băng keo nhựa cách điện trung thế | 120 | Cuộn | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ chống chằng lệch P60x1,2m | 90 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ chống chằng lệch P60x1,5m | 60 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ dây tiếp địa cáp thép mạ kẽm bọc HDPE dài 8m | 300 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ dây tiếp địa cáp thép mạ kẽm bọc HDPE dài 6m | 320 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Bulon 12x30 NK | 5.300 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Bulon 12x40 NK | 410 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Bulon 12x60 NK | 1.850 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Bulon 14x150 NK | 10.140 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Bulon 14x200 NK | 8.220 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Bulon 14x250 NK | 2.720 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Bulon 14x300 NK | 1.400 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Bulon 14x350 NK | 100 | cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Bulon 16x40 NK | 280 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Bulon 16x60 NK | 1.250 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Bulon 16x100NK | 50 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Bulon 16x200 NK | 210 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Bulon 16x250 NK | 1.430 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Bulon 16x300 NK | 1.600 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Bulon 16x350 NK | 610 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Bulon 16x400 NK | 350 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Bulon 16x450 NK | 40 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Bulon mắt 16x250 NK | 570 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Bulon mắt 16x300 NK | 350 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Bulon mắt 16x350 NK | 100 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Bulon móc 16x250 NK | 470 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Bulon móc 16x300 NK | 360 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Bulon móc 16x350 NK | 140 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Bulon VRS 16x300 NK | 550 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Bulon VRS 16x350 NK | 440 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Bulon VRS 16x400 NK | 440 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Bulon VRS 16x450 NK | 170 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Bulon VRS 16x500 NK | 60 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Bulon VRS 16x550 NK | 60 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Bulon VRS 16x600 NK | 70 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Bulon VRS 16x650 NK | 40 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Bulon VRS 16x800 NK | 40 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Bulon VR2Đ 22x500 NK | 10 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Bulon VR2Đ 22x550 NK | 80 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Bulon VR2Đ 22x600 NK | 70 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Bulon VR2Đ 22x650 NK | 400 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Bulon VR2Đ 22x700 NK | 30 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Bulon VR2Đ 22x750 NK | 80 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Bulon VR2Đ 22x800 NK | 50 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Bulon VR2Đ 22x1000 NK | 20 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Bulon xoắn 12x60 + 02 đai ốc | 1.750 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Bulon xoắn 12x150 + 02 đai ốc | 1.510 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Bulon xoắn 12x200 + 02 đai ốc | 1.330 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 53 | Bulon xoắn 12x250 + 02 đai ốc | 400 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 54 | Bulon xoắn 12x300 + 02 đai ốc | 200 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 55 | Cọc tiếp địa P16x2,4m | 1.200 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 56 | Compound loại 50g | 150 | ống | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 57 | Kẹp chằng 3 bulon | 2.150 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp căng dây AC 50-70mm2 | 350 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 59 | Kẹp căng dây AC 95-120mm2 | 60 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 60 | Kẹp căng dây AC 185-240mm2 | 50 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 61 | Kẹp dừng cáp duplex (kẹp rulo) | 3.370 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 62 | Kẹp đỡ dây (kẹp góc) 95-120mm2 | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 63 | Kẹp đỡ dây (kẹp góc) 150- 240mm2 | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 64 | Kẹp tăng đưa P22 | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 65 | Keo dán ống nhựa | 270 | chai | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 66 | Khoen neo P16 NK | 510 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 67 | Long đền vuông P18 NK | 40.150 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 68 | Long đền vuông P24 NK | 3.930 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 69 | Móc & đinh thép phi 13 | 100.000 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 70 | Móc chữ A (treo cáp ABC) | 30 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 71 | Móc treo cáp ABC 4x50-70-95mm2 | 230 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 72 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 120 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 73 | Neo xoắn P22x2M | 10 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 74 | Neo xòe hạ thế | 40 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 75 | Rack 1 Sứ NK | 18.450 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 76 | Rack 2 Sứ NK | 600 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 77 | Rack 3 Sứ NK | 300 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 78 | Rack 4 Sứ NK | 200 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 79 | Tắc kê nhựa 40mm | 100.000 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 80 | Ty neo 16x1.8 M | 500 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 81 | Ty neo 22x2.4 M | 180 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 82 | Vis 4x30 | 4.550 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 83 | Vis 5x60 | 57.400 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 84 | Yếm cáp | 300 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 85 | Giáp níu dây đồng bọc trung thế 25mm + phụ kiện | 50 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 86 | Giáp níu dây đồng bọc trung thế 50mm + phụ kiện | 60 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 87 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 50mm + phụ kiện | 80 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 88 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 70mm + phụ kiện | 20 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 89 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 95mm + phụ kiện | 20 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 90 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 120mm + phụ kiện | 30 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 91 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 150mm + phụ kiện | 20 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 92 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 185mm + phụ kiện | 40 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 93 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 240mm + phụ kiện | 30 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 94 | Ống nhựa uPVC phi 34x2M (làm chằng) | 460 | ống | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 95 | Ống nhựa P21 | 2.000 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 96 | Ống nhựa P27 | 500 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 97 | Ống nhựa P34 | 120 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 98 | Ống nhựa P42 | 300 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 99 | Ống nhựa P60 | 1.620 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 100 | Ống nhựa P90 | 320 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 101 | Ống nhựa P114 | 120 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 102 | Co nhựa P21 | 180 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 103 | Co nhựa P27 | 30 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 104 | Co nhựa P34 | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 105 | Co nhựa P42 | 30 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 106 | Co nhựa P60 | 280 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 107 | Co nhựa P90 | 40 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 108 | Co nhựa P114 | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 109 | Nắp bịt ống nhựa P34 | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 110 | Nắp bịt ống nhựa P42 | 90 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 111 | Nắp bịt ống nhựa P60 | 500 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 112 | Nắp bịt ống nhựa P90 | 250 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 113 | Nắp bịt ống nhựa P114 | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 114 | Đai thép inox | 14.000 | Mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 115 | Khóa đai | 12.580 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 116 | Ống sắt tráng kẽm phi 21 | 200 | Mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 117 | Ống sắt tráng kẽm phi 27 | 210 | Mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 118 | Viên chì niêm điện kế | 1.000 | kg | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 119 | Dây xoắn chì niêm (loại thường) | 70 | kg | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 120 | Dây xoắn chì niêm (loại Inox) | 100 | kg | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 121 | Dây chì trung thế 3K | 300 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 122 | Dây chì trung thế 6K | 280 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 123 | Dây chì trung thế 8K | 250 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 124 | Dây chì trung thế 10K | 240 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 125 | Dây chì trung thế 12K | 250 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 126 | Dây chì trung thế 15K | 220 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 127 | Dây chì trung thế 20K | 190 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 128 | Dây chì trung thế 25K | 180 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 129 | Dây chì trung thế 30K | 120 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 130 | Dây chì trung thế 40K | 120 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 131 | Dây chì trung thế 65K | 37 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 132 | Nắp bịt đầu cáp ABC 50mm2 | 100 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 133 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70mm2 | 100 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 134 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95mm2 | 100 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 135 | Nắp bịt đầu cáp ABC 120mm2 | 50 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 136 | Đầu coss ép CU 25mm2 | 240 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 137 | Đầu coss ép CU 50mm2 | 490 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 138 | Đầu coss ép CU 70mm2 | 370 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 139 | Đầu coss ép CU 95mm2 | 270 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 140 | Đầu coss ép CU 120mm2 | 70 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 141 | Đầu coss ép CU 185mm2 | 40 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 142 | Đầu coss ép CU 200 mm2 | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 143 | Đầu coss ép CU 240mm2 | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 144 | Đầu coss ép CU 300mm2 | 5 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 145 | Đầu coss ép CU-AL 50mm2 | 100 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 146 | Đầu coss ép CU-AL 70mm2 | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 147 | Đầu coss ép CU-AL 95mm2 | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 148 | Đầu coss ép CU-AL 50mm2 (loại 2 lỗ) | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 149 | Đầu coss ép CU-AL 70mm2 (loại 2 lỗ) | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 150 | Đầu coss ép CU-AL 95mm2 (loại 2 lỗ) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 151 | Đầu coss ép CU-AL 120mm2 (loại 2 lỗ) | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 152 | Đầu coss ép CU-AL 150mm2 (loại 2 lỗ) | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 153 | Đầu coss ép CU-AL 185mm2 (loại 2 lỗ) | 100 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 154 | Đầu coss ép CU-AL 240mm2 (loại 2 lỗ) | 100 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 155 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50-70mm2 | 550 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 156 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 95-120mm2 | 100 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 157 | Kẹp dây nóng 2/0 | 410 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 158 | Kẹp dây nóng 4/0 | 230 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 159 | Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 25-50/25-50mm2 (WR 259) | 1.050 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 160 | Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 50-70/50-70mm2 (WR 279) | 4.550 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 161 | Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 70-95/25-50mm2 (WR 379) | 500 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 162 | Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 70-95/50-70mm2 (WR 399) | 400 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 163 | Kẹp nối rẽ CU-AL 70-95/ 70-95mm2 (WR 419) | 550 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 164 | Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/25-70mm2 (WR 815) | 350 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 165 | Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/50-95mm2 (WR 835) | 350 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 166 | Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/95-150mm2 (WR 909) | 330 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 167 | Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/120-240mm2(WR 929) | 460 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 168 | Kẹp quai 2/0 | 450 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 169 | Kẹp quai 4/0 | 320 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 170 | Kẹp quai 240mm2 | 80 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 171 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95/35 | 18.550 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 172 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95/95 | 700 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 173 | Kẹp rẽ nhánh IPC 120/120 | 1.120 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 174 | Nối CU-AL 1/0 | 170 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 175 | Nối CU-AL 2/0 | 2.350 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 176 | Nối CU-AL 4/0 | 740 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 177 | Ống nối dây nhôm bọc 50mm2 | 435 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 178 | Ống nối dây nhôm bọc 70mm2 | 435 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 179 | Ống nối dây nhôm bọc 95mm2 | 125 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 180 | Ống nối dây nhôm bọc 120mm2 | 25 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 181 | Ống nối dây AC 50mm2 | 525 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 182 | Ống nối dây AC 70mm2 | 395 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 183 | Ống nối dây AC 240mm2 | 42 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 184 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | 103 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 185 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95mm2 | 240 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 186 | Đầu cáp ngầm 3P 24kV ngoài trời cở dây 240mm2 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 187 | Đầu cáp ngầm 3P 24kV trong nhà cở dây 240mm2 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 188 | Đầu cáp ngầm 3P 24kV ngoài trời cở dây 300mm2 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 189 | Đầu cáp ngầm 3P 24kV trong nhà cở dây 300mm2 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 190 | Nắp chụp kẹp căng dây | 55 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 191 | Nắp chụp khóa đỡ dây | 55 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 192 | Ống bọc cách điện trung thế dài 1,2m (50-120) | 580 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 193 | Ống bọc cách điện trung thế dài 1,2m (150-300) | 230 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 194 | Ống co nhiệt cách điện trung thế loại F65/25 (sử dụng cho dây có tiết diện 240-300mm2) | 30 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 195 | Chụp bảo vệ đầu sứ cao MBA | 240 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 196 | Chụp bảo vệ LA | 330 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 197 | Chụp bảo vệ kẹp quai | 140 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 198 | Chụp bảo vệ TU | 80 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 199 | Chụp bảo vệ TI | 80 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 200 | Chụp bảo vệ sứ của LBS | 100 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 201 | Chụp bảo vệ sứ của Recloser | 55 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 202 | Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 50 mm2 | 60 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 203 | Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 70 mm2 | 60 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 204 | Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 95 mm2 | 50 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 205 | Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 120 mm2 | 60 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 206 | Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 185 mm2 | 50 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 207 | Dây buộc đầu sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 240mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 208 | Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 50mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 209 | Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 70mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 210 | Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 95mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 211 | Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 120 mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 212 | Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 185mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 213 | Dây buộc cổ sứ đơn có chất bán dẫn dùng cho dây 240mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 214 | Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 50 mm2 | 60 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 215 | Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 70 mm2 | 60 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 216 | Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 95 mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 217 | Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 120mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 218 | Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 185mm2 | 70 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 219 | Dây buộc đầu sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 240mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 220 | Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 50mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 221 | Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 70mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 222 | Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 95mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 223 | Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 120mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 224 | Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 185mm2 | 55 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 225 | Dây buộc cổ sứ đôi có chất bán dẫn dùng cho dây 240mm2 | 40 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi