Gói thầu: Gói thầu số 3- Cung cấp lốp xe ô tô
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3- Cung cấp lốp xe ô tô |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 14:54:00 đến ngày 2020-06-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 232,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lốp, ruột, yếm 1000/R20 -gai ngang- bố nilon (cho xe Tải cẩu HINO/ nhà SX: Huyndai/ năm SX: 2015) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 2 | Lốp + ruột 8/25/R16 (cho xe Tải cẩu HINO/ nhà SX: Huyndai/ năm SX: 2016) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 3 | Lốp 700/R16 (Lốp+yếm+săm) gai ngang (cho xe Tải 3,5 tấn/ nhà SX: THACO - HUYNDAI/ năm SX: 2015) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 4 | Lốp 700/R16 (Lốp+yếm+săm) gai ngang (cho xe thang ISUZU/ nhà SX: ISUZU / năm SX: 1998) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 5 | Lốp 700/R16 (Lốp+yếm+săm) gai ngang (cho xe thang ISUZU/ nhà SX: ISUZU / năm SX: 1998) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 6 | Lốp sau 5.50/13LT (cho xe thang Kia Bongo III/ nhà SX: KIA Mortor / năm SX: 1998) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 7 | Lốp 195/70 R15 không ruột (cho xe thang NISSAN / nhà SX: NISSAN /2016) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 8 | Lốp, ruột, yếm 700/16 LT (cho xe Thaco Bus 29 chỗ/ nhà SX: Thaco/ năm SX: 2015) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 9 | Lốp 245/65R17 (cho xe Mitsubishi Triton/ nhà SX: Mitsubishi/ năm SX: 2013) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 10 | Lốp 225/75R16 (cho xe Mitsubishi Pajero/ nhà SX: Mitsubishi/ năm SX: 2007) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 11 | Lốp 195R15 (cho xe Toyota Hiace/ nhà SX: Toyota/ năm SX: 2011 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 12 | Lốp 235/75R15 (cho xe Ford Ranger/ nhà SX: Ford/ năm SX: 2007) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 13 | Lốp 235/75R15 (cho xe Ford Ranger/ nhà SX: Ford/ năm SX: 2011 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 14 | Lốp 245/70R16 (cho xe Mitsubishi Triton/ nhà SX: Mitsubishi/ năm SX: 2011) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 15 | Lốp 235/75R15 (cho xe Ford Ranger/ nhà SX: Ford/ năm SX: 2006) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 16 | Lốp 255/60 R18 (cho xe Ford Everest/ nhà SX: Ford/ năm SX: 2012) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 17 | Lốp 255/70 R16 (cho xe Mazda BT50/ nhà SX: Mazda/ năm SX: 2015) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 18 | Lốp 235/75R15 (cho xe Ford Ranger/ nhà SX: Ford/ năm SX: 2009) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 19 | Lốp 225/75R16 (cho xe UAZ/ nhà SX: UAZ/ năm SX: 2009) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT | ||
| 20 | Lốp 235/75R15 (cho xe Ford Ranger/ Ford/ năm SX: 2003) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật- chương V- E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi