Gói thầu: SXKD2020-HH63: Cung cấp vật tư thay thế định kỳ cho hệ thống nhiên liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602950-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH63: Cung cấp vật tư thay thế định kỳ cho hệ thống nhiên liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 15:28:00 đến ngày 2020-06-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 440,839,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây đai | 5Vx680 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | |
| 2 | Gasket/Vòng đệm kín | 4 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Gasket/Vòng đệm kín | 4 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Tết chèn bơm tăng áp nước biển | 1 | Bộ | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Tết chèn bơm ngưng | 1 | Bộ | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Tết chèn bơm làm mát tuần hoàn kín | 1 | Bộ | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Gasket for shell side manhole/Vòng đệm kín cửa thăm khoang nước biển bình ngưng | 2 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Gasket for waterbox side manhole/Vòng đệm kín cửa thăm hộp nước bình ngưng bằng vật liệu Chloroprene rubber | 8 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Gasket for inlet-outlet waterbox/Vòng đệm kín cho hộp nước bình ngưng đường vào ra bằng vật liệu Chloroprene rubber | 2 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Gasket for return waterbox/Vòng đệm kín cho hộp nước bình ngưngtuần hoàn bằng vật liệu Chloroprene rubber | 2 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Tết chèn Bơm bi làm sạch bình ngưng | 2 | Bộ | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Dây curoa/ quạt suc khí bể tiền lưu | SPC 2500 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | V- belt/ Dây đai quạt hút chân không si lo tro bay | 8V-1500 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 18 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | V- belt/ Dây đai quạt sục phễu tro bay | 3V-560 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Ống thép đúc | 2 | mét | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Dây cu roa | SPA 832 LW Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | |
| 29 | Dây cu roa | SPA 1432 LW Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | |
| 30 | Dây cu roa | SPA 1732 LW Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | |
| 31 | Dây cu roa | SPA 1532 LW Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | |
| 32 | Dây cu roa | SPZ 1120 LW Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 9 | cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | |
| 33 | Dây cu roa | SPZ 1532 LW Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | |
| 34 | Ống nhựa mềm lõi thép | 200 | mét | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi