Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm đà, thiết bị và phụ kiện ĐTXD 2020 Đợt 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm đà, thiết bị và phụ kiện ĐTXD 2020 Đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577749 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 13:39:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,910,074,289 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | LTD 1P 800A - 24kV | 12 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 2 | LA 18KV 10KA | 76 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 3 | FCO 24kV - 100A | 112 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 4 | MCCB 3 cực 400V- 400A - 50KA | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 5 | MCCB 3 cực 400V- 300A - 50KA | 4 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 6 | MCCB 3 cực 400V - 250A - 35kA | 6 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 7 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 8 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 indoor | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 9 | Đà L75x75x8x2800mm (1 ốp) | 76 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 10 | Đà L75x75x8x2600mm (1 ốp) | 50 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 11 | Đà L75x75x8x2200mm (04 ốp) | 556 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 12 | Đà L75x75x8x2100mm (03 ốp) | 563 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 13 | Đà L75x75x8x2000mm (03 ốp) | 319 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 14 | Đà L75x75x8x1660mm (02 ốp) | 26 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 15 | Đà L75x75x8x800mm (01 ốp) | 6 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 16 | Thanh chống L50x50x5x1990mm | 563 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 17 | Thanh chống L50x50x5x1150mm | 319 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 18 | Thanh chống L50x50x5x810mm | 1.170 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 19 | Thanh sắt La 50x5x450mm | 9 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 20 | Đà U100x46x4,5x2500mm (Dừng dây chống sét) | 2 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 21 | Đà U160x64x5x2500mm (tháp đầu trụ) | 6 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 22 | Bộ đà trạm ngồi 560kVA | 10 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 23 | Xà composite 110x80x5x2400mm | 39 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 24 | Xà composite 110x80x5x800mm | 8 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 25 | Thanh chống composite 10x40x920mm | 78 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 26 | Thanh chống composite 10x40x720mm | 8 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi