Gói thầu: Gói thầu HH34-2020: Cung cấp biến tần và thiết bị CI phục vụ vận hành, sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH34-2020: Cung cấp biến tần và thiết bị CI phục vụ vận hành, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 10:40:00 đến ngày 2020-06-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,533,790,789 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến tần Inverter (Dùng cho động cơ dẫn động di chuyển chậm) | 2 | bộ | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Biến tần máy cấp | 2 | bộ | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Biến tần | 1 | bộ | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Timer | 2 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Timer | 2 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ định thời gian/Timer | 2 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ định thời gian/Timer | 2 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Rơ le cách ly đầu ra | 10 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Rơ le phụ/Auxiliary Relay | 10 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Rơ le trung gian | 5 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Rơ le/Terminal Relay | 3 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Relay | 20 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Aux Relay | 6 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Aux Relay | 6 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Relay | 2 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Relay | 2 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | 2 pole interposing relay 24vdc cav base | 2 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Auxiliary relay | 5 | Chiếc | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Relay tác động nhanh | 2 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Relay tăng áp | 2 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Relay tăng áp | 2 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Set of fuses for AMI RelayBox | 2 | Bộ | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | celon B73G, 1/2 "cổng PTF, giảm 5 μm, cống bằng tay, bát kim loại với kính ngắm, không đo | 2 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ lọc màng/Membrane Filter | 6 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ lọc khí/Air Filter | 20 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ lọc khí/Air Filter | 4 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ lọc đôi Airtac GFC300-08. | 4 | Bộ | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ lọc hơi/Scrubber | 8 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ lọc bảo vệ/Protective Filter | 8 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ lọc khí/Air Filter | 8 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ lọc/Filter Element | 12 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ lọc/Filter Element | 12 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ lọc/Filter Element(GC-90) | 12 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ lọc/Filter Element(PA-5L) | 12 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ điều áp và lọc khí | 4 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ điều áp và lọc khí | 4 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ điều áp | 5 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ điều áp khí nén | 2 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ điều áp và lọc khí kết hợp | 20 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ điều áp/Regulator | 4 | Cái | Chi tiết như bảng 1: Thông số kỹ thuật hàng hóa tại chương V:Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi