Gói thầu: Mua đà sắt và phụ kiện cho công tác gắn điện kế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Mua đà sắt và phụ kiện cho công tác gắn điện kế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 của Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 14:53:00 đến ngày 2020-06-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,509,119,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bas V50x50x5-0,3m | 1.500 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 2 | Bas V50x50x5-0,35m | 200 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 3 | Potele V63x63x6-2,5m | 500 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 4 | Potele V63x63x6-4m | 150 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 5 | Đà L75x75x8-0,8m/1ốp | 20 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 6 | Chống đà L50x710 | 20 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 7 | Đà L75x75x8-2m/2ốp | 20 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 8 | Đà L75x75x8-2,4m/4ốp | 50 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 9 | Chống đà L50x0,92m | 140 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 10 | Đà L75x75x8-2m/3ốp lệch 3 | 10 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 11 | Chống đà L50x2,1m | 10 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 12 | Đà L75x75x8-2,8m/3ốp | 5 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 13 | Cổ dê kẹp rack phi 195 | 50 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 14 | Cổ dê PL 120x10 phi 195 | 30 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 15 | Cổ dê PL 120x10 phi 207 | 35 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 16 | Cổ dê bắt ống nhựa PVC 280/60 | 70 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 17 | Đà U 80 -0,7m | 60 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 18 | Đà U 100x46x4,5-0,5m | 40 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 19 | Đà U 100x46x4,5-1,13m | 40 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 20 | Đà U 120x52x4,8-2m | 40 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 21 | Đà U 120x52x4,8-3m | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 22 | Đà U 140x58x4,9-3m | 250 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 23 | Đà U 160x65x5-3m | 40 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 24 | Giá bắt rack | 70 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 25 | Giá lắp thùng điện kế | 80 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 26 | Giá treo 1 MBA U100x46x4,5-0,55m | 100 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 27 | Giá treo 3 MBA | 30 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ đà ngồi đỡ MBA | 50 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 29 | Boulon 12x40 | 1.500 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 30 | Boulon 12x100 | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 31 | Boulon 12x150 | 2.000 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 32 | Boulon 14x250 | 1.000 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 33 | Boulon 14x300 | 500 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 34 | Boulon 16x40/40 | 800 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 35 | Boulon 16x60/60 | 800 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 36 | Boulon 16x100/60 | 50 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 37 | Boulon 16x250/120 | 500 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 38 | Boulon 16x300/120 | 600 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 39 | Boulon 16x350/120 | 300 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 40 | Boulon móc 16x250/150 | 800 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 41 | Boulon móc 16x300/150 | 800 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 42 | Boulon vòng 16x250/150 | 200 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 43 | Boulon vòng 16x300/150 | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 44 | Boulon VR2Đ 16x100 ( 4 tán ) | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 45 | Boulon VR2Đ 16x300/120 ( 4 tán ) | 200 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 46 | Boulon VR2Đ 16x350/120 ( 4 tán ) | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 47 | Boulon VR2Đ 16x500/150 ( 4 tán ) | 500 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 48 | Boulon VR2Đ 22x600/150 ( 4 tán ) | 50 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 49 | Boulon VR2Đ 22x650/150 ( 4 tán ) | 50 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 50 | Rondel tròn phi 14 (35x2) | 2.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 51 | Rondel tròn phi 16 (35x2) | 1.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 52 | Rondel tròn phi 18 (35x3) | 1.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 53 | Rondel vuông phi 16 (50x50x3) | 5.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 54 | Rondel vuông phi 18 (50x50x3) | 7.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 55 | Rondel vuông phi 24 (80x80x3) | 300 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 56 | Uclevis (chốt bi inox) | 20.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 57 | Rack 2 + ty phi 14 chốt bi inox | 300 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 58 | Rack 3 + ty phi 14 chốt bi inox | 200 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 59 | Rack 4 + ty phi 14 chốt bi inox | 150 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 60 | Cọc đất phi 16x2,4m | 500 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 61 | Cọc neo phi 16x2,4m và tán | 300 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 62 | Chỏi neo chằng hẹp phi60x5lyx1,2m | 30 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 63 | Chỏi neo chằng hẹp phi60x5lyx1,5m | 20 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 64 | Tiếp đất (P16-2,4m + P10-5,8m) | 50 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 65 | Kẹp treo cáp ABC 35-95 | 1.500 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 66 | Kẹp treo cáp ABC 120-150 | 100 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 67 | Kẹp ngừng cáp ABC 35-95 | 1.500 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 68 | Kẹp ngừng cáp ABC 150 | 50 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 69 | Đai thép 20x0,4mm | 150.000 | Mét | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 70 | Khóa đai inox dầy 1mm | 300.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 71 | Kẹp IPC 35/95 | 20.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 72 | Kẹp IPC 95/95 | 200 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 73 | Kẹp IPC 120/120 | 200 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 74 | Kẹp IPC 150/150 | 30 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 75 | Ống nối cáp A 50mm2 | 600 | Ống | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 76 | Ống nối cáp A 185mm2 | 50 | Ống | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 77 | Ống nối cáp AC 50mm2 | 150 | Ống | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 78 | Splitbolt AlCu 1/0 | 1.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 79 | Splitbolt AlCu 2/0 | 500 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 80 | Splitbolt AlCu 4/0 | 300 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 81 | Kẹp AC 50 (16-95; 2 boulon) | 1.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 82 | Kẹp WR 289 | 500 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 83 | Kẹp WR 419 | 200 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi