Gói thầu: 2120-MS: Mua sắm vật tư phục vụ 02 công trình Sửa chữa lớn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | 2120-MS: Mua sắm vật tư phục vụ 02 công trình Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 09:41:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,407,921,766 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 224 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 193 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 757 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 141 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Colie đỡ cáp và hộp đầu cáp | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Cột bê tông LT6,5 chịu lực 4.3 | 25 | cột | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4.3 | 3 | cột | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,0 | 8 | cột | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Đai thép + Khoá đai | 744 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Đầu cốt AM95 | 44 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Đầu cốt M50 | 14 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 2.805 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 64,5 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 852 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 66,5 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | 1.395 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Dây đồng mềm M50 | 8 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Dây thép bọc PVC phi 1 | 169,3 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Đề can hòm công tơ | 1.633 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Ghế cách điện CS1 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Ghế cách điện CS2 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Ghíp bọc kép IPC 120 2bu lông | 553 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Giá đỡ tủ | 4 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Hệ thống nối đất | 3 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Hòm 1 Công tơ 1 pha Composite trọn bộ | 71 | hòm | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Hòm 1 Công tơ 3 pha composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 47 | hòm | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ (ATM 1P 40A) | 462 | hòm | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 153 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | 26 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | 31 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | 40 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Máng đỡ cáp lực | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | 340,8 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Ống nhựa xoắn d260/200 | 24 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Ống nhựa xoắn d32/25 | 24 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Sơn cột | 1,3 | kg | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Sứ cách điện đứng 24kV | 26 | quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Tấm móc treo cáp | 37 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Thang leo | 3 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Tiếp địa lặp lại | 8 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Vít nở 8*80 | 336 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Xà 2 hòm Công tơ một mặt (TL: 9,77kg/bộ) | 78 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Xà 3 hòm Công tơ một mặt (TL: 13,75kg/bộ) | 46 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Xà bắt chống sét van | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép một mặt (TL: 10,39kg/bộ) | 13 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Xà đỡ cáp xuất tuyến XCXT (TL: 5,684kg/bộ) | 12 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-22 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-23 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-26 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Xà đỡ MBA XMBA- 23 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Xà đỡ MBA XMBA-26 | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Xà đỡ sứ trung gian 2,2m (22,42 kg) | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Xà đỡ sứ trung gian 2,2m (87,34 kg) | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Xà đỡ sứ trung gian 2,3m | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Xà đỡ sứ trung gian 2,6m | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Xà nánh hạ thế XL-1.0 (TL: 34.12kg/bộ) | 46 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Xà nánh hạ thế XL-1.2 (TL: 36.5kg/bộ) | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 60 | Xà nánh hạ thế XL-1.5 (TL: 40,03kg/bộ) | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 61 | Xà xuất tuyến | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 62 | Xà nánh hạ thế XLĐ-1.5 (TL: 42,63kg/bộ) | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 63 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép một mặt(TL: 13.75kg/bộ) | 3 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 64 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT | 22 | m | Chi tiết tại Chương V | ||
| 65 | Ống nối M240 | 9 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 66 | Bu lông + đai ốc + vòng đệm M10x30, mạ kẽm | 66 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 67 | Băng cách điện EPR (rộng 19mm x dài 9,15m x dày 0,762mm) | 6 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 68 | Băng cách điện PVC (rộng 19mm x dài 18m x dày 0,13mm) | 20 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 69 | Vỏ tủ trung thế cho tủ RMU 3 ngăn (tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện) | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 70 | Vỏ tủ trung thế cho tủ RMU 4 ngăn (tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện) | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 71 | Biển tên đầu cáp, biển an toàn | 24 | cái | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi