Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị thiết yếu cho Trung tâm Kiểm soát bệnh tật và Trung tâm Mắt - Nội tiết
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556629-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang thiết bị thiết yếu cho Trung tâm Kiểm soát bệnh tật và Trung tâm Mắt - Nội tiết |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556503 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 13:41:00 đến ngày 2020-06-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 909,846,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn xét nghiệm áp tường phòng xét nghiệm sinh hoá và huyết học, rộng 4000mm | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 1, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bàn xét nghiệm áp tường phòng xét nghiệm sinh hoá và huyết học, rộng 2600mm | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Bàn xét nghiệm áp tường phòng xét nghiệm sinh hoá và huyết học, rộng 2230mm | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bàn xét nghiệm có chậu rửa phòng xét nghiệm sinh hoá và huyết học, rộng 1600mm | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 4, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bàn xét nghiệm áp tường phòng xét nghiệm lao, rộng 3300mm | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bàn xét nghiệm áp tường phòng xét nghiệm lao, rộng 1900mm | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 6, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Bàn xét nghiệm áp tường labo xét nghiệm virus HIV, rộng 5000mm | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 7, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bàn xét nghiệm áp tường labo xét nghiệm virus HIV, rộng 2100mm | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 8, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bồn rửa mắt gắn tường labo xét nghiệm virus HIV | 2 | bộ | Xem Hạng mục số 9, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Bồn rửa tay, đạp chân vô trùng labo xét nghiệm virus HIV | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 10, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Phần mềm quản lý khám và điều trị ngoại trú | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 11, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Máy chủ | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 12, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | bộ | Xem Hạng mục số 13, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Dây mạng Cat5e | 1.980 | m | Xem Hạng mục số 14, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Đầu cắm dây mạng kiểu RJ45 Cat5 | 380 | cái | Xem Hạng mục số 15, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Thiết bị thu phát vô tuyến | 5 | bộ | Xem Hạng mục số 16, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Thiết bị chuyển mạch mạng 24 cổng | 5 | bộ | Xem Hạng mục số 17, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Tủ mạng treo tường | 3 | cái | Xem Hạng mục số 18, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Bộ mặt, nhân, đế gắn tường | 55 | bộ | Xem Hạng mục số 19, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Máng ghen luồn dây điện có nắp 39mm | 310 | m | Xem Hạng mục số 20, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Máng ghen luồn dây điện có nắp 24mm | 320 | m | Xem Hạng mục số 21, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Dây điện | 130 | m | Xem Hạng mục số 22, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Module quang | 6 | cái | Xem Hạng mục số 23, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Cáp quang | 270 | m | Xem Hạng mục số 24, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Dây nhảy quang | 10 | cái | Xem Hạng mục số 25, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Ổ cắm kéo dài loại 6 ổ cắm | 9 | cái | Xem Hạng mục số 26, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Máy tính để bàn | 16 | bộ | Xem Hạng mục số 27, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Máy in | 6 | cái | Xem Hạng mục số 28, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Bàn vi tính | 12 | cái | Xem Hạng mục số 29, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Ghế phòng chờ | 13 | cái | Xem Hạng mục số 30, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Bàn làm việc | 10 | cái | Xem Hạng mục số 31, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Ghế làm việc | 10 | cái | Xem Hạng mục số 32, Mục 2, Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi