Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử phục vụ sửa chữa thực trạng khí tài năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200617080-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện điện tử phục vụ sửa chữa thực trạng khí tài năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200617037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 16:09:00 đến ngày 2020-06-12 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,064,467,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 An ten râu СШР28П4ЭШ8 СШР28П4ЭШ8 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Bảng đi ốt БT3.215.013 БT3.215.013 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Bảng đi ốt БT3.215.014 БT3.215.014 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Bảng đi ốt БT3.215.015 БT3.215.015 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Bảng đi ốt БT3.215.016 БT3.215.016 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Bảng П: 12 chân 0 6.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Biến thế ЗA4.710.142 ЗA4.710.142 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Biến thế sincos ЛШ3.010.026 ЛШ3.010.026 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Biến thế БТ4.720.021 БТ4.720.021 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Biến thế БТ4.720.082 БТ4.720.082 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Biến thế БТ4.720.089 БТ4.720.089 0 14.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Biến thế БТ4.720.090 БТ4.720.090 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Biến thế БТ4.720.091 БТ4.720.091 0 8.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Biến thế БТ4.720.138 БТ4.720.138 0 8.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Biến thế БТ4.720.262 БТ4.720.262 0 7.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Biến thế ЗА4.710.141 ЗА4.710.141 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Biến trở ППБ-15-47 кОМ ППБ-15-47 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Bóng bán dẫn 2T803 2T803 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Bóng bán dẫn П307 П307 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Bóng bán dẫn П309 П309 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Bóng đèn 24V - 10W (1 cực) 0 10.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Bóng đèn 24V - 21W (1 cực) 0 18.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Bóng đèn 26 V - 15 W 0 50.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Bóng đèn 26 V-0,12 A đui ngạnh 0 50.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Bóng đèn KM48-50 KM48-50 0 100.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Cảm biến БP2.781.001 БP2.781.001 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Cảm biến БP2.781.003 БP2.781.003 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Cáp cao tần PK-150 PK-150 0 30.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Cáp cao tần PK-75 PK-75 0 30.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Cầu chì ПK-45-0,5A ПK-45-0,5A 0 30.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Cầu chì ПK-45-1A ПK-45-1A 0 30.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Chiết áp IIСП-II-1-22 кОМ ±10% IIСП-II-1-22 кОМ ±10% 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Chiết áp IIСП-II-1-330 кОМ ±10% IIСП-II-1-330 кОМ ±10% 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Chuyển mạch 222.222 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Công tắc TB1-2 TB1-2 0 53.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Công tắc TB2-1 TB2-1 0 7.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Công tắc TB2-2 TB2-2 0 30.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Cuộn cảm БT4.775.174 Сп БT4.775.174 Сп 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Cuộn cảm БТ4.775.010 БТ4.775.010 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Cuộn cảm БТ4.777.072. БТ4.777.072. 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Cuộn cảm БТ4.779.005 БТ4.779.005 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Cuộn cảm БТ4.779.010 БТ4.779.010 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Cuộn cảm БТ4.779.036 БТ4.779.036 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Cuộn cảm БТ4.779.107 БТ4.779.107 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Cuộn cảm ЗА4.775.008. ЗА4.775.008. 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Cuộn cảm ЗА4.775.038. ЗА4.775.038. 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Cuộn cảm ЗА4.777.341 ЗА4.777.341 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Cuộn chặn БТ4.750.144. БТ4.750.144. 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Cuộn chặn ДM-0,1-100 Mкгн ±5%B. ДM-0,1-100 Mкгн ±5% 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%B ДM-0,2-30 ± 5% 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Cuộn chặn ДM-0,4-16 ± 5%B ДM-0,4-16 ± 5% 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Cuộn chặn ДM-1,2-5 ±10%B ДM-1,2-5 ±10% 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Cuộn chặn ДM-2,4-4 ±10%B ДM-2,4-4 ±10% 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Cuộn chặn ДM-3-1 Mкгн ± 0,4B ДM-3-1 Mкгн ± 0,4 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Cuộn chặn ЗА4.750.185 Сп ЗА4.750.185 Сп 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Cuộn hội tụ ЗА4.790.003 ЗА4.790.003 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Đầu xa ПС-300 ПС-300 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Đầu Ф: PK-150 PK-150 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Đầu Ф: PK-75 PK-75 0 7.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Đầu Ш: ШР40У14ЭШ ШР40У14ЭШ 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Đầu Ш: ШР40У25ЭГ ШР40У25ЭГ 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Đầu Ш: ШР40У26ЭГ ШР40У26ЭГ 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Dây giữ chậm BO6.561.058 TY BO6.561.058 TY 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Dây giữ chậm БY2.066.001 БY2.066.001 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Dây giữ chậm БТ2.066.005Сп БТ2.066.005Сп 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп ЗА2.066.043 Сп 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Dây giữ chậm Л3T-1-1200-B± 10%-10 Л3T-1-1200-B± 10%-10 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Dây giữ chậm Л3T-2,0-600-B± 10%-20 Л3T-2,0-600-B± 10%-20 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Dây giữ chậm Л3T-4,0-600-B± 10%-20 Л3T-4,0-600-B± 10%-20 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Dây giữ chậm ЛЗТ-0,5-1200-B± 10%-10 ЛЗТ-0,5-1200-B± 10%-10 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Đèn điện tử 6C33C 6C33C 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Đèn điện tử 6X2П 6X2П 0 102.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Đèn điện tử 6Ж1П 6Ж1П 0 77.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Đèn điện tử 6Ж2П 6Ж2П 0 167.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Đèn điện tử 6Ж38П 6Ж38П 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Đèn điện tử 6Ж5П 6Ж5П 0 140.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Đèn điện tử 6Н13C 6Н13C 0 90.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Đèn điện tử 6Н15П 6Н15П 0 34.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Đèn điện tử 6Н1П 6Н1П 0 835.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Đèn điện tử 6Н23П 6Н23П 0 14.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Đèn điện tử 6Н2П 6Н2П 0 120.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Đèn điện tử 6Н3П 6Н3П 0 172.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Đèn điện tử 6Н6П 6Н6П 0 55.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Đèn điện tử 6П9 6П9 0 16.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Đèn điện tử TГ3 - 0,1/1,3 TГ3 - 0,1/1,3 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Đèn điện tử ГИ30 ГИ30 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Đèn điện tử СГ1П СГ1П 0 43.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Đèn điện tử СГ2C СГ2C 0 17.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Đèn hình 23ЛK-41 23ЛK-41 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Đèn K-716 K-716 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Đèn neon TH-0,3 đui ngạnh TH-0,3 0 100.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Đèn phát ГИ-6Б ГИ-6Б 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Đèn phóng điện PP315 PP315 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Đèn phóng điện PP316 PP316 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Đèn tích nhớ ЛН-5 ЛН-5 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Đèn tín hiệu MH26- 0,12 đui ngạnh MH26- 0,12 0 150.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Đèn YB-1029 YB-1029 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Đèn ГMИ-2Б ГMИ-2Б 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Đèn ГИ-30 ГИ-30 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Đèn ГИ-39Б ГИ-39Б 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Đèn ГУ-50 ГУ-50 0 8.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Đi ốt điện tử B1-0,1/40 B1-0,1/40 0 6.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Đi ốt Д226 Д226 0 50.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Đi ốt Д229Б Д229Б 0 60.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Đi ốt Д237A Д237A 0 50.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Đi ốt Д237Б Д237Б 0 10.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Đi ốt ДКС-7M ДКС-7M 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Điện trở ОМЛТ-0,5-10 кОм ± 10% ОМЛТ-0,5-10 кОм ± 10% 0 50.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 10% ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 10% 0 50.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Điện trở ОМЛТ-0,5-470 кОм ± 10% ОМЛТ-0,5-470 кОм ± 10% 0 70.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Điện trở ОМЛТ-1-1,2 MОм ± 10% ОМЛТ-1-1,2 MОм ± 10% 0 40.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Điện trở ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% 0 80.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Điện trở ОМЛТ-1-510 кОм ± 10% ОМЛТ-1-510 кОм ± 10% 0 50.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Điện trở ОМЛТ-2-10 кОм ± 10% ОМЛТ-2-10 кОм ± 10% 0 60.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Điện trở ОМЛТ-2-100 Ом ± 10% ОМЛТ-2-100 Ом ± 10% 0 60.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Điện trở ПЭВ-20ВТ-15 кОм ± 10% ПЭВ-20ВТ-15 кОм ± 10% 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Điện trở ПЭВ-25В- 47 кОМ ±2% ПЭВ-25В- 47 кОМ ±2% 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Điện trở ПЭВ-30ВТ -4,3 кОм ± 10% ПЭВ-30ВТ -4,3 кОм ± 10% 0 10.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Điện trở ПЭВ-50ВТ-15 кОм ± 10% ПЭВ-50ВТ-15 кОм ± 10% 0 10.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Điện trở ПЭВ-75В -56 кОМ±5% ПЭВ-75В -56 кОМ±5% 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Điện trở ПЭВ-75В -56 кОМ ±2% ПЭВ-75В -56 кОМ ±2% 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
122 Điện trở ПЭВ-75ВТ-5 кОм ± 10% ПЭВ-75ВТ-5 кОм ± 10% 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
123 Khởi động từ АД3М x 5-50 АД3М x 5-50 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
124 Khởi động từ АД3М x 7,5-400. АД3М x 7,5-400. 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
125 Khởi động từ АД3М x 7,5-50 АД3М x 7,5-50 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
126 Khuếch đại từ ЗA2.039.012 Khuếch đại từ ЗA2.039.012 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
127 Khuếch đại từ ЗA2.039.015 ЗA2.039.015 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
128 Lỗ cắm ГИ1/2 0 125.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
129 Nắp chụp đèn điện tử (6Н1П) 0 150.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
130 Nắp chụp rơ le РЭС6 PФ0.452 0 30.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
131 Nắp đầu Φ: PK-150 (ren trong) 0 115.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
132 Nắp đầu Ф: PK-75 0 90.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
133 Nắp đầu Ш 25 chân ren cài trong 0 48.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
134 Nắp đầu Ш 35 chân ren cài trong 0 8.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
135 Nắp đầu Ш 6 chân ren cài trong 0 32.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
136 Nắp đầu Ш: БP3.647.009 БP3.647.009 0 46.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
137 Nắp đậy đầu xa 19 chân ren cài trong 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
138 Nắp đậy ống dẫn sóng БP6.433.025 БP6.433.025 0 48.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
139 Nắp rơle NRL-103- 13x23 NRL-103- 13x23 0 100.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
140 Quạt thông gió АПН012/2 АПН012/2 0 3.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
141 Rơ le KЩ4.529.035-17 KЩ4.529.035-17 0 10.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
142 Rơ le PA4.500.244 PA4.500.244 0 8.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
143 Rơ le PA4.506.248 PA4.506.248 0 8.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
144 Rơ le PC4.520.005 PC4.520.005 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
145 Rơ le PC4.520.006 PC4.520.006 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
146 Rơ le PC4.520.010 PC4.520.010 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
147 Rơ le PC4.520.350 PC4.520.350 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
148 Rơ le PC4.523.200 PC4.523.200 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
149 Rơ le PC4.523.201 PC4.523.201 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
150 Rơ le PC4.523.213 PC4.523.213 0 15.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
151 Rơ le PC4.529.029.001 PC4.529.029.001 0 10.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
152 Rơ le PФ0.452.103Д PФ0.452.103Д 0 8.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
153 Rơ le КЩ4.529.037-07 КЩ4.529.037-07 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
154 Rơ le ЭМРВ-27Б-1 (40÷200s) ЭМРВ-27Б-1 (40÷200s) 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
155 Ta kho AT-161 AT-161 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
156 Tụ điện K40Y-500-0,04 мкФ ±10% K40Y-500-0,04 мкФ ±10% 0 24.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
157 Tụ điện K40Y-500-0,05 мкФ ±10% K40Y-500-0,05 мкФ ±10% 0 7.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
158 Tụ điện K40Y-500-0,1 мкФ ±10% K40Y-500-0,1 мкФ ±10% 0 25.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
159 Tụ điện K40Y-500-0,5 мкФ ±10% K40Y-500-0,5 мкФ ±10% 0 48.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
160 Tụ điện KCO2-500-1500 пФ ± 10% KCO2-500-1500 пФ ± 10% 0 10.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
161 Tụ điện КСОT-5-500-Г-100 пФ±5% КСОT-5-500-Г-100 пФ±5% 0 60.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
162 Tụ điện КСОT-5-500-Г-3600 пФ±5% КСОT-5-500-Г-3600 пФ±5% 0 60.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
163 Tụ điện МБГO-2-400В-0,25 мкФ ±10% МБГO-2-400В-0,25 мкФ ±10% 0 70.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
164 Tụ điện МПГ-П-1000-0,015 мкФ ±1% МПГ-П-1000-0,015 мкФ ±1% 0 2.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
165 Tụ điện МПГ-П-250-0,25 мкФ ±2% МПГ-П-250-0,25 мкФ ±2% 0 1.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
166 Tụ điện МПГ-П-250-1 мкФ ±2% МПГ-П-250-1 мкФ ±2% 0 11.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
167 Tụ điện МПГ-П-250-2 мкФ ±2% МПГ-П-250-2 мкФ ±2% 0 12.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
168 Tụ điện МПГ-П-500-0,04 мкФ ±1% МПГ-П-500-0,04 мкФ ±1% 0 10.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
169 Tụ điện МПГ-П-500-0,05 мкФ ±1% МПГ-П-500-0,05 мкФ ±1% 0 5.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
170 Tụ điện МПГ-П-500-0,1 мкФ ±1% МПГ-П-500-0,1 мкФ ±1% 0 4.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
171 Xen xin БД-160А БД-160А 0 12.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
172 Xen xin БС-155А БС-155А 0 6.0 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->