Gói thầu: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy GT11,12 PM1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy GT11,12 PM1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617593 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn và vốn khấu hao cơ bản của Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 17:23:00 đến ngày 2020-06-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 751,969,438 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải sắt đánh rỉ cán gỗ bản 3cm | 10 | Cái | Bàn chải sắt đánh rỉ cán gỗ bản 3cm | ||
| 2 | Băng keo điện NANO 20m | 56 | Cuộn | Băng keo điện NANO 20m | ||
| 3 | Băng kín răng ống 0,1mm x 20mm x 13m (Cao su non) | 15 | Cuộn | Băng kín răng ống 0,1mm x 20mm x 13m (Cao su non) | ||
| 4 | Bình tia nhựa Kapusi 330ml (Fine machine oiler) | 14 | Cái | Bình tia nhựa Kapusi 330ml (Fine machine oiler) | ||
| 5 | Bộ mũi doa lỗ hợp kim 35 cái Ruko Art. 116008TC | 2 | hộp | Bộ mũi doa lỗ hợp kim 35 cái Ruko Art. 116008TC | ||
| 6 | Bút sơn Yellow Paint (mực vàng) | 65 | Cây | Bút sơn Yellow Paint (mực vàng) | ||
| 7 | Cánh quạt làm mát đ/c bằng nhựa đk ngoài 170mm, đk trong tương ứng nhưng tăng đơ được, | 5 | Cái | Cánh quạt làm mát đ/c bằng nhựa đk ngoài 170mm, đk trong tương ứng nhưng tăng đơ được, | ||
| 8 | Cánh quạt làm mát đ/c bằng nhựa đk ngoài 200 mm, đk trong tương ứng nhưng tăng đơ được, | 5 | Cái | Cánh quạt làm mát đ/c bằng nhựa đk ngoài 200 mm, đk trong tương ứng nhưng tăng đơ được, | ||
| 9 | Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704013 (siết từ 8-16mm) | 10 | Cái | Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704013 (siết từ 8-16mm) | ||
| 10 | Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704017 (siết từ 12-22mm) | 10 | Cái | Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704017 (siết từ 12-22mm) | ||
| 11 | Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704021 (siết từ 16-27mm) | 10 | Cái | Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704021 (siết từ 16-27mm) | ||
| 12 | Cọ lăn sơn vải 3 màu đường kính 40mm, giọng sắt 6mm dài 100mm | 90 | Cái | Cọ lăn sơn vải 3 màu đường kính 40mm, giọng sắt 6mm dài 100mm | ||
| 13 | Cọ sơn Việt Mỹ; loại bản size 2" | 10 | Cái | Cọ sơn Việt Mỹ; loại bản size 2" | ||
| 14 | Đá cắt nhôm: Lưỡi cưa đa năng 4'' 40 răng TTP 222-10040T-1GE | 10 | Viên | Đá cắt nhôm: Lưỡi cưa đa năng 4'' 40 răng TTP 222-10040T-1GE | ||
| 15 | Đá cắt Sunflex Ø180x22.23x2mm | 10 | viên | Đá cắt Sunflex Ø180x22.23x2mm | ||
| 16 | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-120 | 10 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-120 | ||
| 17 | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-180 | 10 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-180 | ||
| 18 | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-320 | 10 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-320 | ||
| 19 | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-400 | 10 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-400 | ||
| 20 | Đá mài nhám xếp Ø125x22.2mm D-27311 Makita | 20 | Viên | Đá mài nhám xếp Ø125x22.2mm D-27311 Makita | ||
| 21 | Đá nhám xếp 125mm 2608607328 Bosch | 100 | Viên | Đá nhám xếp 125mm 2608607328 Bosch | ||
| 22 | Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 | 2 | Bộ | Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 | ||
| 23 | Dao tiện cắt rãnh trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 297135 | 5 | Cây | Dao tiện cắt rãnh trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 297135 | ||
| 24 | Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #12 mã 297175 | 5 | Cây | Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #12 mã 297175 | ||
| 25 | Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #16 mã 297175 | 5 | Cây | Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #16 mã 297175 | ||
| 26 | Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 297175 | 5 | Cây | Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 297175 | ||
| 27 | Dao tiện vai phải 45 độ hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #20 mã 296025 | 5 | Cây | Dao tiện vai phải 45 độ hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #20 mã 296025 | ||
| 28 | Dao tiện vai phải hàn sẵn mãnh hợp kim YG6 số 12 | 4 | Cây | Dao tiện vai phải hàn sẵn mãnh hợp kim YG6 số 12 | ||
| 29 | Dao tiện vai trái hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 296925 | 5 | Cây | Dao tiện vai trái hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 296925 | ||
| 30 | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-4 (mỗi bịch 100 cái) | 2 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 31 | Dây nhựa thắt bó cáp 3x100mm (100 sợi/ bịch) | 2 | Bịch | Dây nhựa thắt bó cáp 3x100mm (100 sợi/ bịch) | ||
| 32 | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) | 11 | Bịch | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) | ||
| 33 | Đệm coupling Rotex GR42 | 2 | Cái | Đệm coupling Rotex GR42 | ||
| 34 | Đinh ri vê nhôm-rút-4x10 mm | 1 | Kg | Đinh ri vê nhôm-rút-4x10 mm | ||
| 35 | Giấy nhám trụ Ø10x3mm | 40 | Viên | Giấy nhám trụ Ø10x3mm | ||
| 36 | Hạt Activated Alumina Carry potassium permanganate JZ-M1 | 10 | Kg | Hạt Activated Alumina Carry potassium permanganate JZ-M1 | ||
| 37 | Hoá chất rửa máy nén ZOK27 | 1 | Phuy | Hoá chất rửa máy nén ZOK27 | ||
| 38 | Hộp dao tiện thô Marker YONNEX TNMG160408-SS-YM6740 | 2 | Hộp | Hộp dao tiện thô Marker YONNEX TNMG160408-SS-YM6740 | ||
| 39 | Hộp dao tiện tinh Marker YONNEX VNMG160404-MF-YM6115 | 3 | Hộp | Hộp dao tiện tinh Marker YONNEX VNMG160404-MF-YM6115 | ||
| 40 | Hộp lưỡi dao cho dao sũi 3SD20 (10 cái/hộp) | 3 | Hộp | Hộp lưỡi dao cho dao sũi 3SD20 (10 cái/hộp) | ||
| 41 | Hộp Nhựa 380x260x175mm kín nước IP67 | 1 | Cái | Hộp Nhựa 380x260x175mm kín nước IP67 | ||
| 42 | Hộp oring kit OSAKA 5B2-ABA | 2 | Hộp | Hộp oring kit OSAKA 5B2-ABA | ||
| 43 | Kim hàn TIG hàn nhôm loại đầu xanh 2.4x150mm Weldstone | 4 | Hộp | Kim hàn TIG hàn nhôm loại đầu xanh 2.4x150mm Weldstone | ||
| 44 | Long đền bằng (With Flat Washer M12) | 100 | Cái | Long đền bằng (With Flat Washer M12) | ||
| 45 | Long đền bằng (With Flat Washer M16) | 200 | Cái | Long đền bằng (With Flat Washer M16) | ||
| 46 | Long đền vênh (With Spring Washer M12) | 50 | Cái | Long đền vênh (With Spring Washer M12) | ||
| 47 | Long đền vênh (With Spring Washer M16): | 100 | Cái | Long đền vênh (With Spring Washer M16): | ||
| 48 | Mỏ hàn Tig WP-26 Protech | 1 | Cái | Mỏ hàn Tig WP-26 Protech | ||
| 49 | Mũi khoan HSS Nachi đuôi côn Ø18mm List No.602 | 2 | Cái | Mũi khoan HSS Nachi đuôi côn Ø18mm List No.602 | ||
| 50 | Mũi taro M20 nhãn hiệu GARANT (13 1935) (bộ 03 mũi) | 2 | Bộ | Mũi taro M20 nhãn hiệu GARANT (13 1935) (bộ 03 mũi) | ||
| 51 | Nhôm cuộn 10mx1mx1mm | 2 | Cuộn | Nhôm cuộn 10mx1mx1mm | ||
| 52 | Nhôm tấm khổ 1,2 m x 2,4 m x 10mm | 2 | Tấm | Nhôm tấm khổ 1,2 m x 2,4 m x 10mm | ||
| 53 | Nhôm tấm khổ 1,2 m x 2,4 m x 5mm | 2 | Tấm | Nhôm tấm khổ 1,2 m x 2,4 m x 5mm | ||
| 54 | O ring NBR Kích thước: 100x106x3 | 10 | Cái | O ring NBR Kích thước: 100x106x3 | ||
| 55 | O ring NBR Kích thước: 43x47x2 | 10 | Cái | O ring NBR Kích thước: 43x47x2 | ||
| 56 | O ring NBR Kích thước: 80x86x3 | 10 | Cái | O ring NBR Kích thước: 80x86x3 | ||
| 57 | O ring NBR Kích thước: 86x91x2.5 | 10 | Cái | O ring NBR Kích thước: 86x91x2.5 | ||
| 58 | Ống ghen chịu nhiệt Ø6mm | 10 | Mét | Ống ghen chịu nhiệt Ø6mm | ||
| 59 | Ống ghen chịu nhiệt Ø8mm | 10 | Mét | Ống ghen chịu nhiệt Ø8mm | ||
| 60 | Ống ghen co Ø3mm | 10 | Mét | Ống ghen co Ø3mm | ||
| 61 | Ống ghen co Ø5mm | 10 | Mét | Ống ghen co Ø5mm | ||
| 62 | Ống ghen co Ø6mm | 10 | Mét | Ống ghen co Ø6mm | ||
| 63 | Ống ghen co Ø7mm | 10 | Mét | Ống ghen co Ø7mm | ||
| 64 | Ống ghen co Ø8mm | 10 | Mét | Ống ghen co Ø8mm | ||
| 65 | Ống hơi áp lực PONA kích thước đường kính trong 10mm, màu vàng, 50-60kg.f/cm2, mã sản phẩm TV-PN10-3138) | 100 | Mét | Ống hơi áp lực PONA kích thước đường kính trong 10mm, màu vàng, xuất xứ Hàn Quốc, 50-60kg.f/cm2, mã sản phẩm TV-PN10-3138) | ||
| 66 | Oring 21.60*2.60 Viton 75 (P-050A) (mm) Tiêu chuẩn AS568, JIS2401, BS1516, GOST9833, R-Series, DIN3771 | 10 | Cái | Oring 21.60*2.60 Viton 75 (P-050A) (mm) Tiêu chuẩn AS568, JIS2401, BS1516, GOST9833, R-Series, DIN3771 | ||
| 67 | Oring 59.60*5.70 Viton 75 (P-050A) (mm) Tiêu chuẩn AS568, JIS2401, BS1516, GOST9833, R-Series, DIN3771 | 10 | Cái | Oring 59.60*5.70 Viton 75 (P-050A) (mm) Tiêu chuẩn AS568, JIS2401, BS1516, GOST9833, R-Series, DIN3771 | ||
| 68 | O-ring NBR 60x3mm | 8 | Sợi | O-ring NBR 60x3mm | ||
| 69 | O-Ring NBR Ø12x3mm | 200 | Cái | O-Ring NBR Ø12x3mm | ||
| 70 | O-Ring NBR OD12mm, dày 2mm | 200 | Cái | O-Ring NBR OD12mm, dày 2mm | ||
| 71 | O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton75 ( 50 cái/ bịch ) P/N: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 | 100 | Bịch | O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton75 ( 50 cái/ bịch ) P/N: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 | ||
| 72 | Phốt 25x37x6mm | 4 | Cái | Phốt 25x37x6mm | ||
| 73 | Phốt 45x60x6 mm | 4 | Cái | Phốt 45x60x6 mm | ||
| 74 | Phốt 62x40x5 mm | 2 | Cái | Phốt 62x40x5 mm | ||
| 75 | Phốt Eriks RST Ø22x8x7mm | 2 | Cái | Phốt Eriks RST Ø22x8x7mm | ||
| 76 | Que hàn Tig 309, Ø1.2 mm, Kobelco | 10 | Kg | Que hàn Tig 309, Ø1.2 mm, Kobelco | ||
| 77 | Que hàn Tig nhôm ER5356 | 2 | Kg | Que hàn Tig nhôm ER5356 | ||
| 78 | Sơn Seamaster Caribean blue SM6138 RAL5003 hai thành phần | 10 | Kg | Sơn Seamaster Caribean blue SM6138 RAL5003 hai thành phần | ||
| 79 | Sơn Seamaster Sunflower SM805 BS10E53 hai thành phần | 20 | Kg | Sơn Seamaster Sunflower SM805 BS10E53 hai thành phần | ||
| 80 | Sơn Seamaster Yellow SM6134 BS1021 hai thành phần | 20 | Kg | Sơn Seamaster Yellow SM6134 BS1021 hai thành phần | ||
| 81 | Spiral gasket 18"-400, vòng trong/ngoài bằng SUS316, đệm bằng graphite | 2 | Cái | Spiral gasket 18"-400, vòng trong/ngoài bằng SUS316, đệm bằng graphite | ||
| 82 | Spiral gasket 6"-600, vòng trong/ngoài bằng SUS316, đệm bằng graphite | 6 | Cái | Spiral gasket 6"-600, vòng trong/ngoài bằng SUS316, đệm bằng graphite | ||
| 83 | Spiral Wound Gasket 20K-100. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | 4 | Cái | Spiral Wound Gasket 20K-100. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | ||
| 84 | Spiral Wound Gasket 20K-150. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS 316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | 9 | Cái | Spiral Wound Gasket 20K-150. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS 316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | ||
| 85 | Spiral Wound Gasket 3" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | 6 | Cái | Spiral Wound Gasket 3" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | ||
| 86 | Spiral Wound Gasket 3" - class 600. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | 4 | Cái | Spiral Wound Gasket 3" - class 600. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | ||
| 87 | Spiral Wound Gasket 3"- class 150. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | 4 | Cái | Spiral Wound Gasket 3"- class 150. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | ||
| 88 | Spiral Wound Gasket 4" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | 4 | Cái | Spiral Wound Gasket 4" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | ||
| 89 | Spiral Wound Gasket 40K-400 Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316; Vật liệu mặt làm kín: graphite. | 2 | Cái | Spiral Wound Gasket 40K-400 Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316; Vật liệu mặt làm kín: graphite. | ||
| 90 | Spiral Wound Gasket 6" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | 4 | Cái | Spiral Wound Gasket 6" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. | ||
| 91 | Sứ hàn tig số 5 | 5 | Cái | Sứ hàn tig số 5 | ||
| 92 | Sứ hàn tig số 8 | 5 | Cái | Sứ hàn tig số 8 | ||
| 93 | Vít bắn tôn đầu nhọn M4.5x13 mm | 2 | Kg | Vít bắn tôn đầu nhọn M4.5x13 mm | ||
| 94 | Vít bắn tôn đuôi cá đầu nhọn M4.5x13 mm | 4 | Kg | Vít bắn tôn đuôi cá đầu nhọn M4.5x13 mm | ||
| 95 | V-ring trục động cơ hệ mét (Shaft dia.min/max: 33/36; Free state seal ID: d=31; Fitted width B1= 9±0.8; Seal seat width b1=7.9; SKF Part Number 400355) | 18 | Cái | V-ring trục động cơ hệ mét (Shaft dia.min/max: 33/36; Free state seal ID: d=31; Fitted width B1= 9±0.8; Seal seat width b1=7.9; SKF Part Number 400355) | ||
| 96 | V-ring trục động cơ hệ mét (Shaft dia.min/max: 38/43; Free state seal ID: d=36; Fitted width B1= 11±1; Seal seat width b1 =9.5; SKF Part Number 400405) | 18 | Cái | V-ring trục động cơ hệ mét (Shaft dia.min/max: 38/43; Free state seal ID: d=36; Fitted width B1= 11±1; Seal seat width b1 =9.5; SKF Part Number 400405) | ||
| 97 | Bulong mã kẽm, độ cứng: 10.9 (Grade) HC M12 dài 90mm (Bulong + con tán) | 102 | Bộ | Bulong mã kẽm, độ cứng: 10.9 (Grade) HC M12 dài 90mm (Bulong + con tán) | ||
| 98 | Bulong mã kẽm, độ cứng: 10.9 (Grade) HC M16 dài 70mm (Bulong + con tán) | 202 | Bộ | Bulong mã kẽm, độ cứng: 10.9 (Grade) HC M16 dài 70mm (Bulong + con tán) | ||
| 99 | Bulong nở đóng bê tông M16x100mm (gồm bulong nở + bulong + đai ốc) | 30 | Bộ | Bulong nở đóng bê tông M16x100mm (gồm bulong nở + bulong + đai ốc) | ||
| 100 | Bulong thép 8.8 M16x80mm (gồm bulong + đai ốc+ lồng đền) | 104 | Bộ | Bulong thép 8.8 M16x80mm (gồm bulong + đai ốc+ lồng đền) | ||
| 101 | Co 90 độ thép đúc (Firelock Fitting No.001 900 elbow size) 4''/114.3 - DN100; vật liệu SA105; Nxs:Victaulic | 8 | Cái | Co 90 độ thép đúc (Firelock Fitting No.001 900 elbow size) 4''/114.3 - DN100; vật liệu SA105; Nxs:Victaulic | ||
| 102 | Co 90 độ thép đúc (Threaded 900 Elbow) size 1'' - DN25; vật liệu SA105; Class 3000; 02 đầu nối ren trong; ren NPT size 1'' | 228 | Cái | Co 90 độ thép đúc (Threaded 900 Elbow) size 1'' - DN25; vật liệu SA105; Class 3000; 02 đầu nối ren trong; ren NPT size 1'' | ||
| 103 | Co 90 độ thép đúc (Threaded 900 Elbow) size 1/2'' class 150 - DN15; vật liệu SA105; 02 đầu ren trong | 20 | Cái | Co 90 độ thép đúc (Threaded 900 Elbow) size 1/2'' class 150 - DN15; vật liệu SA105; 02 đầu ren trong | ||
| 104 | Co 90 độ thép đúc 3'' (DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu | 11 | Cái | Co 90 độ thép đúc 3'' (DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu | ||
| 105 | Đầu phun vận tốc cao phun sương HV-26 (UL/FM, NFPA)ren NPT size 1''; Sprinkler Tyco | 32 | Cái | Đầu phun vận tốc cao phun sương HV-26 (UL/FM, NFPA)ren NPT size 1''; Sprinkler Tyco | ||
| 106 | Đầu phun vận tốc cao phun sương HV-45 (UL/FM, NFPA); ren NPT size 1''; Sprinkler Tyco | 44 | Cái | Đầu phun vận tốc cao phun sương HV-45 (UL/FM, NFPA); ren NPT size 1''; Sprinkler Tyco | ||
| 107 | Đầu tự bể Sprinkler DN15, R1/2” Color: Green Op temp: 93 độ C Tyco fire protection products | 20 | Cái | Đầu tự bể Sprinkler DN15, R1/2” Color: Green Op temp: 93 độ C Tyco fire protection products | ||
| 108 | Firelock Rigid coupling Style 005H Size 4''/114.3; Nxs: Victaulic | 30 | Bộ | Firelock Rigid coupling Style 005H Size 4''/114.3; Nxs: Victaulic | ||
| 109 | Firelock Rigid coupling Style 005H Size 6''/168.3; Nxs: Victaulic | 6 | Bộ | Firelock Rigid coupling Style 005H Size 6''/168.3; Nxs: Victaulic | ||
| 110 | JAMES WALKER: JOINTING, RUBBER BONDED CORK, NEBAR, BROWN: Size: 6.0mm x 1200mm x 1200mm, Hardness: 65-80, Minimum tensile strength(MPa): 1.75, BS148 Transformer Oil 14 days at 90ºC: +10% (ASTM F146). Flexibility: 3d. | 6 | Tấm | JAMES WALKER: JOINTING, RUBBER BONDED CORK, NEBAR, BROWN: Size: 6.0mm x 1200mm x 1200mm, Hardness: 65-80, Minimum tensile strength(MPa): 1.75, BS148 Transformer Oil 14 days at 90ºC: +10% (ASTM F146). Flexibility: 3d. | ||
| 111 | Long đền bằng (With Flat Washer M12) | 100 | Cái | Long đền bằng (With Flat Washer M12) | ||
| 112 | Long đền bằng (With Flat Washer M16) | 200 | Cái | Long đền bằng (With Flat Washer M16) | ||
| 113 | Long đền vênh (With Spring Washer M12) | 50 | Cái | Long đền vênh (With Spring Washer M12) | ||
| 114 | Long đền vênh (With Spring Washer M16) | 100 | Cái | Long đền vênh (With Spring Washer M16) | ||
| 115 | Măng sông thép đúc size 1'' - DN25; vật liệu SA105; Class 3000; loại 2 đầu ren ngoài; ren NPT size 1'' | 101 | Cái | Măng sông thép đúc size 1'' - DN25; vật liệu SA105; Class 3000; loại 2 đầu ren ngoài; ren NPT size 1'' | ||
| 116 | Mặt bích thép Slip-on welding size 3'' - class 150; 04 lỗ bu long | 26 | Cái | Mặt bích thép Slip-on welding size 3'' - class 150; 04 lỗ bu long | ||
| 117 | Nối thẳng (Threaded union); size 1/2 inch; class 3000; vật liệu SA105 | 10 | Cái | Nối thẳng (Threaded union); size 1/2 inch; class 3000; vật liệu SA105 | ||
| 118 | Nối thẳng thép đúc (Threaded half coupling) size 1''; vật liệu SA105; Class 3000; loại 1 đầu hàn, 1 đầu nối ren trong; ren NPT size 1'' | 106 | Cái | Nối thẳng thép đúc (Threaded half coupling) size 1''; vật liệu SA105; Class 3000; loại 1 đầu hàn, 1 đầu nối ren trong; ren NPT size 1'' | ||
| 119 | Nối thẳng, 01 đầu ren ngoài, 01 đầu ren trong (Hexagon head bushing); size 1/2''; Vật liệu SA105 | 10 | Cái | Nối thẳng, 01 đầu ren ngoài, 01 đầu ren trong (Hexagon head bushing); size 1/2''; Vật liệu SA105 | ||
| 120 | Nút bịt (Square head plug) size 1 inch; Vật liệu SA105 | 20 | Cái | Nút bịt (Square head plug) size 1 inch; Vật liệu SA105 | ||
| 121 | Nút bịt (Square head plug) size 1/2 inch; Vật liệu SA105 | 10 | Cái | Nút bịt (Square head plug) size 1/2 inch; Vật liệu SA105 | ||
| 122 | Ống thép đúc Ø114mm, dày 7mm, vật liệu SA105 SA106 (gia công theo bản vẽ) | 10 | Cái | Ống thép đúc Ø114mm, dày 7mm, vật liệu SA105 SA106 (gia công theo bản vẽ) | ||
| 123 | Ống thép đúc size 1/2'' - DN15; vật liệu; SA106; SCH80 dày (6 mét/cây) | 3 | Cây | Ống thép đúc size 1/2'' - DN15; vật liệu; SA106; SCH80 dày (6 mét/cây) | ||
| 124 | Ống thép đúc size 3'' - DN80; vật liệu SA106; SCH40 (6 mét/cây) | 23 | Cây | Ống thép đúc size 3'' - DN80; vật liệu SA106; SCH40 (6 mét/cây) | ||
| 125 | Ống thép đúc size 4'' - DN100; vật liệu SA106; SCH40 dày 6,02mm (6 mét/cây) | 3 | Cây | Ống thép đúc size 4'' - DN100; vật liệu SA106; SCH40 dày 6,02mm (6 mét/cây) | ||
| 126 | Sheet Gasket Klingersil C4400 dày 2 mm, khổ 2x1.5m | 4 | Tấm | Sheet Gasket Klingersil C4400 dày 2 mm, khổ 2x1.5m | ||
| 127 | Sơn Alkyd MK403 (sơn đỏ cho hệ thống chữa cháy) | 10 | Kg | Sơn Alkyd MK403 (sơn đỏ cho hệ thống chữa cháy) | ||
| 128 | Sơn chống rỉ sét Expo | 20 | Kg | Sơn chống rỉ sét Expo | ||
| 129 | Sơn Expo 210 (màu đỏ) | 20 | Kg | Sơn Expo 210 (màu đỏ) | ||
| 130 | T giảm thép đúc 6'' ÷ 3'' (DN150 ÷ DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu | 1 | Cái | T giảm thép đúc 6'' ÷ 3'' (DN150 ÷ DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu | ||
| 131 | T thép đúc (Butt weld Tee) size 3'' (DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu | 5 | Cái | T thép đúc (Butt weld Tee) size 3'' (DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu | ||
| 132 | T thép đúc (Threaded Tee) 1'' (DN25); vật liệu SA105; Class 3000; loại nối ren trong; ren NPT size 1'' | 29 | Cái | T thép đúc (Threaded Tee) 1'' (DN25); vật liệu SA105; Class 3000; loại nối ren trong; ren NPT size 1'' | ||
| 133 | T thép đúc (Threaded Tee) size 1/2 inch class 150 - DN15; nối ren trong; vật liệu SA105 | 10 | Cái | T thép đúc (Threaded Tee) size 1/2 inch class 150 - DN15; nối ren trong; vật liệu SA105 | ||
| 134 | Thép U150x75x6.5mm tráng kẽm (6m/ cây) | 3 | Cây | Thép U150x75x6.5mm tráng kẽm (6m/ cây) | ||
| 135 | U-bolt Inox 304 cho ống size 1'' DN25; M10 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) | 40 | Bộ | U-bolt Inox 304 cho ống size 1'' DN25; M10 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) | ||
| 136 | U-bolt Inox 304 cho ống size 1/2'' DN15; M8 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) | 20 | Bộ | U-bolt Inox 304 cho ống size 1/2'' DN15; M8 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) | ||
| 137 | U-bolt Inox 304 cho ống size 3'' DN80; M12 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) | 40 | Bộ | U-bolt Inox 304 cho ống size 3'' DN80; M12 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) | ||
| 138 | U-bolt Inox 304 cho ống size 4'' DN100; M12 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) | 20 | Bộ | U-bolt Inox 304 cho ống size 4'' DN100; M12 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) | ||
| 139 | Van phao chống tràn phi 27, mã: BK-FV27, Áp suất làm việc: từ 0.1 bar đến 10 bar, Áp suất phá hủy: >30 bar, CK Bách Khoa | 18 | Cái | Van phao chống tràn phi 27, mã: BK-FV27, Áp suất làm việc: từ 0.1 bar đến 10 bar, Áp suất phá hủy: >30 bar, CK Bách Khoa | ||
| 140 | Dao tiện lỗ hàn mãnh hợp kim YG6 số 12 | 6 | Cây | Dao tiện lỗ hàn mãnh hợp kim YG6 số 12 | ||
| 141 | Chổi than Morgan Carbon Brush NCC-634-12-4 (25.4x38.2x101.6 mm-natural blacklead-brush NCC 634/ very soft 6-8A/cm2 – Roll spring diameter) | 60 | Cái | Chổi than Morgan Carbon Brush NCC-634-12-4 (25.4x38.2x101.6 mm-natural blacklead-brush NCC 634/ very soft 6-8A/cm2 – Roll spring diameter) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi