Gói thầu: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy GT11,12 PM1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200617741-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy GT11,12 PM1
Số hiệu KHLCNT 20200617593
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn và vốn khấu hao cơ bản của Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 17:23:00 đến ngày 2020-06-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 751,969,438 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn chải sắt đánh rỉ cán gỗ bản 3cm 10 Cái Bàn chải sắt đánh rỉ cán gỗ bản 3cm
2 Băng keo điện NANO 20m 56 Cuộn Băng keo điện NANO 20m
3 Băng kín răng ống 0,1mm x 20mm x 13m (Cao su non) 15 Cuộn Băng kín răng ống 0,1mm x 20mm x 13m (Cao su non)
4 Bình tia nhựa Kapusi 330ml (Fine machine oiler) 14 Cái Bình tia nhựa Kapusi 330ml (Fine machine oiler)
5 Bộ mũi doa lỗ hợp kim 35 cái Ruko Art. 116008TC 2 hộp Bộ mũi doa lỗ hợp kim 35 cái Ruko Art. 116008TC
6 Bút sơn Yellow Paint (mực vàng) 65 Cây Bút sơn Yellow Paint (mực vàng)
7 Cánh quạt làm mát đ/c bằng nhựa đk ngoài 170mm, đk trong tương ứng nhưng tăng đơ được, 5 Cái Cánh quạt làm mát đ/c bằng nhựa đk ngoài 170mm, đk trong tương ứng nhưng tăng đơ được,
8 Cánh quạt làm mát đ/c bằng nhựa đk ngoài 200 mm, đk trong tương ứng nhưng tăng đơ được, 5 Cái Cánh quạt làm mát đ/c bằng nhựa đk ngoài 200 mm, đk trong tương ứng nhưng tăng đơ được,
9 Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704013 (siết từ 8-16mm) 10 Cái Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704013 (siết từ 8-16mm)
10 Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704017 (siết từ 12-22mm) 10 Cái Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704017 (siết từ 12-22mm)
11 Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704021 (siết từ 16-27mm) 10 Cái Cổ dê Norma Torro inox 304 1266704021 (siết từ 16-27mm)
12 Cọ lăn sơn vải 3 màu đường kính 40mm, giọng sắt 6mm dài 100mm 90 Cái Cọ lăn sơn vải 3 màu đường kính 40mm, giọng sắt 6mm dài 100mm
13 Cọ sơn Việt Mỹ; loại bản size 2" 10 Cái Cọ sơn Việt Mỹ; loại bản size 2"
14 Đá cắt nhôm: Lưỡi cưa đa năng 4'' 40 răng TTP 222-10040T-1GE 10 Viên Đá cắt nhôm: Lưỡi cưa đa năng 4'' 40 răng TTP 222-10040T-1GE
15 Đá cắt Sunflex Ø180x22.23x2mm 10 viên Đá cắt Sunflex Ø180x22.23x2mm
16 Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-120 10 Viên Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-120
17 Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-180 10 Viên Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-180
18 Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-320 10 Viên Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-320
19 Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-400 10 Viên Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-400
20 Đá mài nhám xếp Ø125x22.2mm D-27311 Makita 20 Viên Đá mài nhám xếp Ø125x22.2mm D-27311 Makita
21 Đá nhám xếp 125mm 2608607328 Bosch 100 Viên Đá nhám xếp 125mm 2608607328 Bosch
22 Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 2 Bộ Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021
23 Dao tiện cắt rãnh trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 297135 5 Cây Dao tiện cắt rãnh trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 297135
24 Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #12 mã 297175 5 Cây Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #12 mã 297175
25 Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #16 mã 297175 5 Cây Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #16 mã 297175
26 Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 297175 5 Cây Dao tiện ren trong hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 297175
27 Dao tiện vai phải 45 độ hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #20 mã 296025 5 Cây Dao tiện vai phải 45 độ hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #20 mã 296025
28 Dao tiện vai phải hàn sẵn mãnh hợp kim YG6 số 12 4 Cây Dao tiện vai phải hàn sẵn mãnh hợp kim YG6 số 12
29 Dao tiện vai trái hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 296925 5 Cây Dao tiện vai trái hàn gắn mảnh hợp kim HOLEX #25 mã 296925
30 Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-4 (mỗi bịch 100 cái) 2 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-4 (mỗi bịch 100 cái)
31 Dây nhựa thắt bó cáp 3x100mm (100 sợi/ bịch) 2 Bịch Dây nhựa thắt bó cáp 3x100mm (100 sợi/ bịch)
32 Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) 11 Bịch Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch)
33 Đệm coupling Rotex GR42 2 Cái Đệm coupling Rotex GR42
34 Đinh ri vê nhôm-rút-4x10 mm 1 Kg Đinh ri vê nhôm-rút-4x10 mm
35 Giấy nhám trụ Ø10x3mm 40 Viên Giấy nhám trụ Ø10x3mm
36 Hạt Activated Alumina Carry potassium permanganate JZ-M1 10 Kg Hạt Activated Alumina Carry potassium permanganate JZ-M1
37 Hoá chất rửa máy nén ZOK27 1 Phuy Hoá chất rửa máy nén ZOK27
38 Hộp dao tiện thô Marker YONNEX TNMG160408-SS-YM6740 2 Hộp Hộp dao tiện thô Marker YONNEX TNMG160408-SS-YM6740
39 Hộp dao tiện tinh Marker YONNEX VNMG160404-MF-YM6115 3 Hộp Hộp dao tiện tinh Marker YONNEX VNMG160404-MF-YM6115
40 Hộp lưỡi dao cho dao sũi 3SD20 (10 cái/hộp) 3 Hộp Hộp lưỡi dao cho dao sũi 3SD20 (10 cái/hộp)
41 Hộp Nhựa 380x260x175mm kín nước IP67 1 Cái Hộp Nhựa 380x260x175mm kín nước IP67
42 Hộp oring kit OSAKA 5B2-ABA 2 Hộp Hộp oring kit OSAKA 5B2-ABA
43 Kim hàn TIG hàn nhôm loại đầu xanh 2.4x150mm Weldstone 4 Hộp Kim hàn TIG hàn nhôm loại đầu xanh 2.4x150mm Weldstone
44 Long đền bằng (With Flat Washer M12) 100 Cái Long đền bằng (With Flat Washer M12)
45 Long đền bằng (With Flat Washer M16) 200 Cái Long đền bằng (With Flat Washer M16)
46 Long đền vênh (With Spring Washer M12) 50 Cái Long đền vênh (With Spring Washer M12)
47 Long đền vênh (With Spring Washer M16): 100 Cái Long đền vênh (With Spring Washer M16):
48 Mỏ hàn Tig WP-26 Protech 1 Cái Mỏ hàn Tig WP-26 Protech
49 Mũi khoan HSS Nachi đuôi côn Ø18mm List No.602 2 Cái Mũi khoan HSS Nachi đuôi côn Ø18mm List No.602
50 Mũi taro M20 nhãn hiệu GARANT (13 1935) (bộ 03 mũi) 2 Bộ Mũi taro M20 nhãn hiệu GARANT (13 1935) (bộ 03 mũi)
51 Nhôm cuộn 10mx1mx1mm 2 Cuộn Nhôm cuộn 10mx1mx1mm
52 Nhôm tấm khổ 1,2 m x 2,4 m x 10mm 2 Tấm Nhôm tấm khổ 1,2 m x 2,4 m x 10mm
53 Nhôm tấm khổ 1,2 m x 2,4 m x 5mm 2 Tấm Nhôm tấm khổ 1,2 m x 2,4 m x 5mm
54 O ring NBR Kích thước: 100x106x3 10 Cái O ring NBR Kích thước: 100x106x3
55 O ring NBR Kích thước: 43x47x2 10 Cái O ring NBR Kích thước: 43x47x2
56 O ring NBR Kích thước: 80x86x3 10 Cái O ring NBR Kích thước: 80x86x3
57 O ring NBR Kích thước: 86x91x2.5 10 Cái O ring NBR Kích thước: 86x91x2.5
58 Ống ghen chịu nhiệt Ø6mm 10 Mét Ống ghen chịu nhiệt Ø6mm
59 Ống ghen chịu nhiệt Ø8mm 10 Mét Ống ghen chịu nhiệt Ø8mm
60 Ống ghen co Ø3mm 10 Mét Ống ghen co Ø3mm
61 Ống ghen co Ø5mm 10 Mét Ống ghen co Ø5mm
62 Ống ghen co Ø6mm 10 Mét Ống ghen co Ø6mm
63 Ống ghen co Ø7mm 10 Mét Ống ghen co Ø7mm
64 Ống ghen co Ø8mm 10 Mét Ống ghen co Ø8mm
65 Ống hơi áp lực PONA kích thước đường kính trong 10mm, màu vàng, 50-60kg.f/cm2, mã sản phẩm TV-PN10-3138) 100 Mét Ống hơi áp lực PONA kích thước đường kính trong 10mm, màu vàng, xuất xứ Hàn Quốc, 50-60kg.f/cm2, mã sản phẩm TV-PN10-3138)
66 Oring 21.60*2.60 Viton 75 (P-050A) (mm) Tiêu chuẩn AS568, JIS2401, BS1516, GOST9833, R-Series, DIN3771 10 Cái Oring 21.60*2.60 Viton 75 (P-050A) (mm) Tiêu chuẩn AS568, JIS2401, BS1516, GOST9833, R-Series, DIN3771
67 Oring 59.60*5.70 Viton 75 (P-050A) (mm) Tiêu chuẩn AS568, JIS2401, BS1516, GOST9833, R-Series, DIN3771 10 Cái Oring 59.60*5.70 Viton 75 (P-050A) (mm) Tiêu chuẩn AS568, JIS2401, BS1516, GOST9833, R-Series, DIN3771
68 O-ring NBR 60x3mm 8 Sợi O-ring NBR 60x3mm
69 O-Ring NBR Ø12x3mm 200 Cái O-Ring NBR Ø12x3mm
70 O-Ring NBR OD12mm, dày 2mm 200 Cái O-Ring NBR OD12mm, dày 2mm
71 O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton75 ( 50 cái/ bịch ) P/N: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 100 Bịch O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton75 ( 50 cái/ bịch ) P/N: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20
72 Phốt 25x37x6mm 4 Cái Phốt 25x37x6mm
73 Phốt 45x60x6 mm 4 Cái Phốt 45x60x6 mm
74 Phốt 62x40x5 mm 2 Cái Phốt 62x40x5 mm
75 Phốt Eriks RST Ø22x8x7mm 2 Cái Phốt Eriks RST Ø22x8x7mm
76 Que hàn Tig 309, Ø1.2 mm, Kobelco 10 Kg Que hàn Tig 309, Ø1.2 mm, Kobelco
77 Que hàn Tig nhôm ER5356 2 Kg Que hàn Tig nhôm ER5356
78 Sơn Seamaster Caribean blue SM6138 RAL5003 hai thành phần 10 Kg Sơn Seamaster Caribean blue SM6138 RAL5003 hai thành phần
79 Sơn Seamaster Sunflower SM805 BS10E53 hai thành phần 20 Kg Sơn Seamaster Sunflower SM805 BS10E53 hai thành phần
80 Sơn Seamaster Yellow SM6134 BS1021 hai thành phần 20 Kg Sơn Seamaster Yellow SM6134 BS1021 hai thành phần
81 Spiral gasket 18"-400, vòng trong/ngoài bằng SUS316, đệm bằng graphite 2 Cái Spiral gasket 18"-400, vòng trong/ngoài bằng SUS316, đệm bằng graphite
82 Spiral gasket 6"-600, vòng trong/ngoài bằng SUS316, đệm bằng graphite 6 Cái Spiral gasket 6"-600, vòng trong/ngoài bằng SUS316, đệm bằng graphite
83 Spiral Wound Gasket 20K-100. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. 4 Cái Spiral Wound Gasket 20K-100. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite.
84 Spiral Wound Gasket 20K-150. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS 316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. 9 Cái Spiral Wound Gasket 20K-150. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS 316. Vật liệu mặt làm kín: graphite.
85 Spiral Wound Gasket 3" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. 6 Cái Spiral Wound Gasket 3" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite.
86 Spiral Wound Gasket 3" - class 600. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. 4 Cái Spiral Wound Gasket 3" - class 600. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite.
87 Spiral Wound Gasket 3"- class 150. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. 4 Cái Spiral Wound Gasket 3"- class 150. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite.
88 Spiral Wound Gasket 4" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. 4 Cái Spiral Wound Gasket 4" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite.
89 Spiral Wound Gasket 40K-400 Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316; Vật liệu mặt làm kín: graphite. 2 Cái Spiral Wound Gasket 40K-400 Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316; Vật liệu mặt làm kín: graphite.
90 Spiral Wound Gasket 6" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite. 4 Cái Spiral Wound Gasket 6" - class 300. Vật liệu vòng trong, vòng ngoài: SUS316. Vật liệu mặt làm kín: graphite.
91 Sứ hàn tig số 5 5 Cái Sứ hàn tig số 5
92 Sứ hàn tig số 8 5 Cái Sứ hàn tig số 8
93 Vít bắn tôn đầu nhọn M4.5x13 mm 2 Kg Vít bắn tôn đầu nhọn M4.5x13 mm
94 Vít bắn tôn đuôi cá đầu nhọn M4.5x13 mm 4 Kg Vít bắn tôn đuôi cá đầu nhọn M4.5x13 mm
95 V-ring trục động cơ hệ mét (Shaft dia.min/max: 33/36; Free state seal ID: d=31; Fitted width B1= 9±0.8; Seal seat width b1=7.9; SKF Part Number 400355) 18 Cái V-ring trục động cơ hệ mét (Shaft dia.min/max: 33/36; Free state seal ID: d=31; Fitted width B1= 9±0.8; Seal seat width b1=7.9; SKF Part Number 400355)
96 V-ring trục động cơ hệ mét (Shaft dia.min/max: 38/43; Free state seal ID: d=36; Fitted width B1= 11±1; Seal seat width b1 =9.5; SKF Part Number 400405) 18 Cái V-ring trục động cơ hệ mét (Shaft dia.min/max: 38/43; Free state seal ID: d=36; Fitted width B1= 11±1; Seal seat width b1 =9.5; SKF Part Number 400405)
97 Bulong mã kẽm, độ cứng: 10.9 (Grade) HC M12 dài 90mm (Bulong + con tán) 102 Bộ Bulong mã kẽm, độ cứng: 10.9 (Grade) HC M12 dài 90mm (Bulong + con tán)
98 Bulong mã kẽm, độ cứng: 10.9 (Grade) HC M16 dài 70mm (Bulong + con tán) 202 Bộ Bulong mã kẽm, độ cứng: 10.9 (Grade) HC M16 dài 70mm (Bulong + con tán)
99 Bulong nở đóng bê tông M16x100mm (gồm bulong nở + bulong + đai ốc) 30 Bộ Bulong nở đóng bê tông M16x100mm (gồm bulong nở + bulong + đai ốc)
100 Bulong thép 8.8 M16x80mm (gồm bulong + đai ốc+ lồng đền) 104 Bộ Bulong thép 8.8 M16x80mm (gồm bulong + đai ốc+ lồng đền)
101 Co 90 độ thép đúc (Firelock Fitting No.001 900 elbow size) 4''/114.3 - DN100; vật liệu SA105; Nxs:Victaulic 8 Cái Co 90 độ thép đúc (Firelock Fitting No.001 900 elbow size) 4''/114.3 - DN100; vật liệu SA105; Nxs:Victaulic
102 Co 90 độ thép đúc (Threaded 900 Elbow) size 1'' - DN25; vật liệu SA105; Class 3000; 02 đầu nối ren trong; ren NPT size 1'' 228 Cái Co 90 độ thép đúc (Threaded 900 Elbow) size 1'' - DN25; vật liệu SA105; Class 3000; 02 đầu nối ren trong; ren NPT size 1''
103 Co 90 độ thép đúc (Threaded 900 Elbow) size 1/2'' class 150 - DN15; vật liệu SA105; 02 đầu ren trong 20 Cái Co 90 độ thép đúc (Threaded 900 Elbow) size 1/2'' class 150 - DN15; vật liệu SA105; 02 đầu ren trong
104 Co 90 độ thép đúc 3'' (DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu 11 Cái Co 90 độ thép đúc 3'' (DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu
105 Đầu phun vận tốc cao phun sương HV-26 (UL/FM, NFPA)ren NPT size 1''; Sprinkler Tyco 32 Cái Đầu phun vận tốc cao phun sương HV-26 (UL/FM, NFPA)ren NPT size 1''; Sprinkler Tyco
106 Đầu phun vận tốc cao phun sương HV-45 (UL/FM, NFPA); ren NPT size 1''; Sprinkler Tyco 44 Cái Đầu phun vận tốc cao phun sương HV-45 (UL/FM, NFPA); ren NPT size 1''; Sprinkler Tyco
107 Đầu tự bể Sprinkler DN15, R1/2” Color: Green Op temp: 93 độ C Tyco fire protection products 20 Cái Đầu tự bể Sprinkler DN15, R1/2” Color: Green Op temp: 93 độ C Tyco fire protection products
108 Firelock Rigid coupling Style 005H Size 4''/114.3; Nxs: Victaulic 30 Bộ Firelock Rigid coupling Style 005H Size 4''/114.3; Nxs: Victaulic
109 Firelock Rigid coupling Style 005H Size 6''/168.3; Nxs: Victaulic 6 Bộ Firelock Rigid coupling Style 005H Size 6''/168.3; Nxs: Victaulic
110 JAMES WALKER: JOINTING, RUBBER BONDED CORK, NEBAR, BROWN: Size: 6.0mm x 1200mm x 1200mm, Hardness: 65-80, Minimum tensile strength(MPa): 1.75, BS148 Transformer Oil 14 days at 90ºC: +10% (ASTM F146). Flexibility: 3d. 6 Tấm JAMES WALKER: JOINTING, RUBBER BONDED CORK, NEBAR, BROWN: Size: 6.0mm x 1200mm x 1200mm, Hardness: 65-80, Minimum tensile strength(MPa): 1.75, BS148 Transformer Oil 14 days at 90ºC: +10% (ASTM F146). Flexibility: 3d.
111 Long đền bằng (With Flat Washer M12) 100 Cái Long đền bằng (With Flat Washer M12)
112 Long đền bằng (With Flat Washer M16) 200 Cái Long đền bằng (With Flat Washer M16)
113 Long đền vênh (With Spring Washer M12) 50 Cái Long đền vênh (With Spring Washer M12)
114 Long đền vênh (With Spring Washer M16) 100 Cái Long đền vênh (With Spring Washer M16)
115 Măng sông thép đúc size 1'' - DN25; vật liệu SA105; Class 3000; loại 2 đầu ren ngoài; ren NPT size 1'' 101 Cái Măng sông thép đúc size 1'' - DN25; vật liệu SA105; Class 3000; loại 2 đầu ren ngoài; ren NPT size 1''
116 Mặt bích thép Slip-on welding size 3'' - class 150; 04 lỗ bu long 26 Cái Mặt bích thép Slip-on welding size 3'' - class 150; 04 lỗ bu long
117 Nối thẳng (Threaded union); size 1/2 inch; class 3000; vật liệu SA105 10 Cái Nối thẳng (Threaded union); size 1/2 inch; class 3000; vật liệu SA105
118 Nối thẳng thép đúc (Threaded half coupling) size 1''; vật liệu SA105; Class 3000; loại 1 đầu hàn, 1 đầu nối ren trong; ren NPT size 1'' 106 Cái Nối thẳng thép đúc (Threaded half coupling) size 1''; vật liệu SA105; Class 3000; loại 1 đầu hàn, 1 đầu nối ren trong; ren NPT size 1''
119 Nối thẳng, 01 đầu ren ngoài, 01 đầu ren trong (Hexagon head bushing); size 1/2''; Vật liệu SA105 10 Cái Nối thẳng, 01 đầu ren ngoài, 01 đầu ren trong (Hexagon head bushing); size 1/2''; Vật liệu SA105
120 Nút bịt (Square head plug) size 1 inch; Vật liệu SA105 20 Cái Nút bịt (Square head plug) size 1 inch; Vật liệu SA105
121 Nút bịt (Square head plug) size 1/2 inch; Vật liệu SA105 10 Cái Nút bịt (Square head plug) size 1/2 inch; Vật liệu SA105
122 Ống thép đúc Ø114mm, dày 7mm, vật liệu SA105 SA106 (gia công theo bản vẽ) 10 Cái Ống thép đúc Ø114mm, dày 7mm, vật liệu SA105 SA106 (gia công theo bản vẽ)
123 Ống thép đúc size 1/2'' - DN15; vật liệu; SA106; SCH80 dày (6 mét/cây) 3 Cây Ống thép đúc size 1/2'' - DN15; vật liệu; SA106; SCH80 dày (6 mét/cây)
124 Ống thép đúc size 3'' - DN80; vật liệu SA106; SCH40 (6 mét/cây) 23 Cây Ống thép đúc size 3'' - DN80; vật liệu SA106; SCH40 (6 mét/cây)
125 Ống thép đúc size 4'' - DN100; vật liệu SA106; SCH40 dày 6,02mm (6 mét/cây) 3 Cây Ống thép đúc size 4'' - DN100; vật liệu SA106; SCH40 dày 6,02mm (6 mét/cây)
126 Sheet Gasket Klingersil C4400 dày 2 mm, khổ 2x1.5m 4 Tấm Sheet Gasket Klingersil C4400 dày 2 mm, khổ 2x1.5m
127 Sơn Alkyd MK403 (sơn đỏ cho hệ thống chữa cháy) 10 Kg Sơn Alkyd MK403 (sơn đỏ cho hệ thống chữa cháy)
128 Sơn chống rỉ sét Expo 20 Kg Sơn chống rỉ sét Expo
129 Sơn Expo 210 (màu đỏ) 20 Kg Sơn Expo 210 (màu đỏ)
130 T giảm thép đúc 6'' ÷ 3'' (DN150 ÷ DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu 1 Cái T giảm thép đúc 6'' ÷ 3'' (DN150 ÷ DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu
131 T thép đúc (Butt weld Tee) size 3'' (DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu 5 Cái T thép đúc (Butt weld Tee) size 3'' (DN80); vật liệu SA105; SCH80; loại hàn đối đầu
132 T thép đúc (Threaded Tee) 1'' (DN25); vật liệu SA105; Class 3000; loại nối ren trong; ren NPT size 1'' 29 Cái T thép đúc (Threaded Tee) 1'' (DN25); vật liệu SA105; Class 3000; loại nối ren trong; ren NPT size 1''
133 T thép đúc (Threaded Tee) size 1/2 inch class 150 - DN15; nối ren trong; vật liệu SA105 10 Cái T thép đúc (Threaded Tee) size 1/2 inch class 150 - DN15; nối ren trong; vật liệu SA105
134 Thép U150x75x6.5mm tráng kẽm (6m/ cây) 3 Cây Thép U150x75x6.5mm tráng kẽm (6m/ cây)
135 U-bolt Inox 304 cho ống size 1'' DN25; M10 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) 40 Bộ U-bolt Inox 304 cho ống size 1'' DN25; M10 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền)
136 U-bolt Inox 304 cho ống size 1/2'' DN15; M8 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) 20 Bộ U-bolt Inox 304 cho ống size 1/2'' DN15; M8 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền)
137 U-bolt Inox 304 cho ống size 3'' DN80; M12 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) 40 Bộ U-bolt Inox 304 cho ống size 3'' DN80; M12 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền)
138 U-bolt Inox 304 cho ống size 4'' DN100; M12 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền) 20 Bộ U-bolt Inox 304 cho ống size 4'' DN100; M12 (gồm U-bolt + 02 đai ốc + 02 lông đền)
139 Van phao chống tràn phi 27, mã: BK-FV27, Áp suất làm việc: từ 0.1 bar đến 10 bar, Áp suất phá hủy: >30 bar, CK Bách Khoa 18 Cái Van phao chống tràn phi 27, mã: BK-FV27, Áp suất làm việc: từ 0.1 bar đến 10 bar, Áp suất phá hủy: >30 bar, CK Bách Khoa
140 Dao tiện lỗ hàn mãnh hợp kim YG6 số 12 6 Cây Dao tiện lỗ hàn mãnh hợp kim YG6 số 12
141 Chổi than Morgan Carbon Brush NCC-634-12-4 (25.4x38.2x101.6 mm-natural blacklead-brush NCC 634/ very soft 6-8A/cm2 – Roll spring diameter) 60 Cái Chổi than Morgan Carbon Brush NCC-634-12-4 (25.4x38.2x101.6 mm-natural blacklead-brush NCC 634/ very soft 6-8A/cm2 – Roll spring diameter)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->