Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, hiệu chỉnh, thí nghiệm hạng mục sửa chữa bộ nạp acquy phục vụ công tác trung tu tổ máy GT11,12 PM1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, hiệu chỉnh, thí nghiệm hạng mục sửa chữa bộ nạp acquy phục vụ công tác trung tu tổ máy GT11,12 PM1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617593 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 18:20:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,658,718,236 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,588,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm tám mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Board điều khiển cầu chỉnh lưu Charger bridge driver card CGCH Part No.: 0416011034 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 2 | Board điều khiển bộ Rectifier Control card CC6P SG 1090-A (600A) Part No.: 0416012090 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 3 | BLOCKING DIODE (600A) 2x(2xSKN240/08 ON P1/400); P/N: 5042000011 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 4 | PHASE SWITCH VOLTMETER + AMMETER; P/N: 0106520005 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 5 | CONTACTOR BC9-30-10 110VDC) ; P/N: 5600200423 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 6 | RELAY DC PROTECTION + DIODE LED 230V; P/N: 0106590028 VERTIV | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 7 | AMMETER DC loại (72x72) ON SHUNT 50mV CLASS 1,5; P/N: 0107040010 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 8 | DC VOLTMETER loại (72x72) 200V CLASS 1,5; P/N: 0107050004 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 9 | AMMETER DIAL loại (72x72) 200A AC CLASS 1.5; P/N: 0107060017 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 10 | FERROMAGNETIC AC VOLTMETER loại (72x72) 500V CLASS 1,5; P/N: 0107070003 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 11 | SHUNT 600A - 50mV 0.5%; P/N: 0107540005 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 12 | FUSE UR 630A 6,9 URD 33 TT F 0630; P/N: 0108020060 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 13 | RESISTOR RSSD 16x94 70W 4,7 OHMS; P/N: 0109010009 VERTIV | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 14 | CURRENT TRANSFORMER 200A/5A 6,00VA CLASS 0,5 + FIXING; P/N: 0115510024 VERTIV | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 15 | CLED-00 STANDARD LED ALARM CARD; P/N: 0416011023 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 16 | CONTACT NO + CONTACT NC ON TRIPLE HOLDER P/N: 0106031211 VERTIV | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 17 | SWITCH HEAD 2 POSITIONS BLACK P/N: 0106032020 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 18 | Board điều khiển cầu chỉnh lưu Charger bridge driver card CGCH Part No.: 0416011034 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 19 | Board điều khiển bộ Rectifier Control card CC6P SG 1090-A (600A) Part No.: 0416012090 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 20 | BLOCKING DIODE (600A) 2x(2xSKN240/08 ON P1/400); P/N: 5042000011 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 21 | PHASE SWITCH VOLTMETER + AMMETER; P/N: 0106520005 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 22 | CONTACTOR BC9-30-10 110VDC); P/N: 5600200423 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 23 | RELAY DC PROTECTION + DIODE LED 230V; P/N: 0106590028 VERTIV | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 24 | AMMETER DC 72x72 ON SHUNT 50mV CLASS 1,5; P/N: 0107040010 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 25 | DC VOLTMETER 72x72 200V CLASS 1,5; P/N: 0107050004 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 26 | AMMETER DIAL 72x72 200A AC CLASS 1.5; P/N: 0107060017 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 27 | FERROMAGNETIC AC VOLTMETER 72x72 500V CLASS 1,5; P/N: 0107070003 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 28 | SHUNT 600A - 50mV 0.5%; P/N: 0107540005 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 29 | FUSE UR 630A 6,9 URD 33 TT F 0630; P/N: 0108020060 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 30 | RESISTOR RSSD 16x94 70W 4,7 OHMS; P/N: 0109010009 VERTIV | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 31 | CURRENT TRANSFORMER 200A/5A 6,00VA CLASS 0,5 + FIXING; P/N: 0115510024 VERTIV | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 32 | CLED-00 STANDARD LED ALARM CARD; P/N: 0416011023 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 33 | CONTACT NO + CONTACT NC ON TRIPLE HOLDER P/N: 0106031211 VERTIV | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 34 | SWITCH HEAD 2 POSITIONS BLACK P/N: 0106032020 VERTIV | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi