Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm phục vụ SXKD quý II+III năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200620070-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Mua sắm Văn phòng phẩm phục vụ SXKD quý II+III năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200613314
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành trong SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-07 09:36:00 đến ngày 2020-06-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 435,791,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,400,000 VNĐ ((Bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bút bi thiên Long xanh TL036 486 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Bút bi thiên Long đen TL036 106 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Bút Ovidian 0.5 40 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Bút bi thiên long Gel 22 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Bút bi màu đỏ 22 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Bút nước Nhật (mực xanh) 203 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Bút xoá băng 71 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Bút nhớ dòng 106 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Bút dạ 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Bút chì 73 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Bút ghi đĩa CD 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Bìa màu A4 25 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Bìa Mica A4 25 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Băng dính xanh dán gáy sổ 60 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Băng dính nilong trắng to 36 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Băng dính nilong trắng nhỏ 69 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Băng dính hai mặt loại to 56 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Băng dính cách điện 51 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Bàn phím 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Băng dính giấy 14 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Cặp trình ký màu cam 18 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Cặp trình ký màu xanh da trời 17 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Cặp trình ký màu đỏ 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Cặp trình ký màu xanh lá 14 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Cặp hộp 7cm 245 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Cặp hộp 10cm 211 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Cặp hộp 15cm 135 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Cặp hộp 20cm 100 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Cặp càng cua (7 cm) 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Cặp 3 dây 230 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Chổi lau nhà 12 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Chổi chít 11 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Chổi nhựa 9 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Chổi cọ 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Chổi lông quét bàn 13 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Chổi quét trần 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Chậu nhựa nhỏ 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Chậu nhựa to 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Chuột máy tính 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Dao dọc giấy 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Giấy in A4 817 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Giấy in A3 50 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Giấy in A5 6 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Ghim gài 160 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Ghim dập tiểu 98 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Ghim dập trung 28 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Ghim dập đại 16 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Giấy ghi nhớ (giấy vàng) 119 Tập Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Giấy nhớ nhiều màu (h. mũi tên) 88 Vỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Giá sách để bàn 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
51 Gọt bút chì 12 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
52 Hồ dán khô 41 Lọ Mô tả kỹ thuật theo chương V
53 Hót rác có cán 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
54 Kéo văn phòng 45 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
55 Kẹp tài liệu tiểu (5mm) 78 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
56 Kẹp tài liệu tiểu (15mm) 108 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
57 Kẹp tài liệu trung 67 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
58 Kẹp tài liệu to 41 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
59 Khăn lau 16 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
60 Lạt nhựa loại 15cm 600 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
61 Lạt nhựa loại 20cm 600 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
62 Mực in Laser Jet Pro 400 6 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
63 Mực in HP Laser Jet Pro M401dn 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
64 Mực in HP Laser Jet Pro M402dn 21 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
65 Mực in HP Laser Jet Pro M404dn 18 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
66 Mực in CE285A-HPLJ1102/M1212/M1132MFP 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
67 Mực in HP 1020 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
68 Mực in 3300 82 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
69 Mực in Canon 3200 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
70 Mực in 2014 6 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
71 Mực in 2015 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
72 Mực in LBP 2900 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
73 Mực in HP 2055 (CE505A) 6 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
74 Mực in HP 5200 4 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
75 Mực in HP 700M712 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
76 Mực in Canon LBP 251DW 15 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
77 Mực in LaserJet 12A 5 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
78 Mực in Brother 8 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
79 Mực in DR2385 6 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
80 Mực máy fax KX-MB2025 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
81 Mực máy fax KX-FL612 3 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
82 Mực Photo 15 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
83 Mực dấu 102 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
84 Máy dập ghim tiểu 43 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
85 Máy dập ghim trung 11 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
86 Máy dập ghim đại 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
87 Máy đục lỗ tài liệu 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
88 Máy tính Casio 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
89 Nước lau sàn 9 Chai Mô tả kỹ thuật theo chương V
90 Nhúp ghim 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
91 Ổ cắm Lioa 6 lỗ 19 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
92 Ổ cắm Lioa 3 lỗ 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
93 Pin tiểu 88 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
94 Pin đũa (pin điều hòa) 81 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
95 Pin maxell AA 42 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
96 Pin AAA 34 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
97 Pin vuông 9V 24 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
98 Phong bì thư 1.800 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
99 Sổ A2 - K9 21 Quyển Mô tả kỹ thuật theo chương V
100 Sổ da A4 42 Quyển Mô tả kỹ thuật theo chương V
101 Sổ da A5 14 Quyển Mô tả kỹ thuật theo chương V
102 Túi nilon khuy bấm clear bag 480 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
103 Tẩy bút chì 29 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
104 Thước kẻ 14 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
105 Thùng đựng rác loại to 9 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
106 USB 16G 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
107 Xô nhựa to 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->