Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200620678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572324 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 07:58:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,069,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampe kìm | 6 | Cái | + Dòng AC: 200mA/2A/20A, 200A, 1000A(0~500A), 1000A(501~1000A); Độ chính xác: 1.0+2 (50/60Hz) ở 200mA/2A/20A WIDE(40~1kHz) + Đầu ra AC: 200mA/2A/20A(0~200mV), 200A(0~200mV), 1000A/(0~50mV/0~500A), 1000A/(50~100mV/501~1000A); Độ chính xác: 2.0 ở 200mA/2A/20A(0~200mV) WIDE(40~1kHz) + Đầu ra DC: 200mA/2A/20A(0~200mV), 200A(0~200mV), 1000A/(0~50mV/0~500A), 1000A/(50~100mV/501~1000A); Độ chính xác: 3.0 ở 200mA/2A/20A(0~200mV) WIDE(40~1kHz) + Cách đo: mean-value + Màn hình: LCD + Thời gian phản hồi: | ||
| 2 | Đồng hồ vạn năng | 6 | Cái | + Độ phân giải và chính xác cao + Dải tần: 100khz + Điện áp AC+DC: có + Dòng điện AC+DC: có + Điện áp DC: 50.000 mV /0.05% 500.00 mV, 1000.0 mV, 5.0000 V, 50.000 V /0.025% 500.00 V, 1000.0 V /0.03% + Điện áp AC (true RMS): 50.000 mV, 500.00 mV, 1000.0 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V /0.4% + Điện trở: 500.00 Ω, 5.0000 kΩ, 50.000 kΩ, 50.000 kΩ,/0.05% 5.0000 MΩ /0.1% 50.000 MΩ, 500.00 nS /1% + Diode: có + Dòng điện DC: 500.00 µA, 5000.0 µA /0.05% 50.000 mA, 440.00 mA /0.15% 5.0000 A, 10.000 A /0.3% + Dòng điện AC (True RMS): 500.00 µA, 5000.0 µA, 50.000 mA, 440.00 mA, 5.0000 A, 10.000 A /0.7% + Tụ điện: 0.01nF-100.00mF /1% Độ phân giải: 0.001 nF - 0.01 mF + Nhiệt độ kiểu J,K: K: –200 ~ 1372 ºC, J: –210 ~ 1200 ºC (Lựa chọn mua thêm cảm biến) + Đo tần số: 1MHz /0.02% + Dataloging: 100 manual, 200 interval point + 4-20mA %scale + Tín hiệu ra PWM: 0.5-4.8khz, 0.39% ~ 99.60% /0.005% + Kết nối máy tính PC: IR-USB (Chọn mua thêm) + Kết nối từ xa: IR- Bluetooth (Chọn mua thêm) Nguồn cung cấp: Sử dụng Pin sạc Ni-MH | ||
| 3 | Máy đo độ cách điện tương tự | 4 | Cái | + Định mức: 125V/20MΩ, 250V/50MΩ, 500V/100MΩ + Dải đo hiệu lực: 0.01–20MΩ/ 0.01–50MΩ/ 0.05–100MΩ + Thang đo trung tâm: 0.5MΩ/ 1MΩ/ 2MΩ + Dải đo điện áp AC: 0–600V + Điện trở đo giới hạn dưới: 0.125MΩ/ 0.25MΩ/ 0.5MΩ + Dòng điện định mức: 1 mA + Chiều dài thang đo: 86mm (thang đo ngoài) + Điện áp AC: đo được điện áp AC khi vặn nút xoay + Có chức năng phóng điện: Máy đo tự động phóng điện đi tắt nút MEAS. Kim chỉ sẽ quay nếu có điện áp dư trong dòng điện. Quá trình phóng điện hoàn tất khi kim chỉ quay về giá trị vô cực và máy đo đã sẵn sàng để đo điện áp + Nguồn: 6 pin AA (LR6 hoặc R6) | ||
| 4 | Phụ kiện kết nối cho máy kiểm tra an toàn điện | 5 | Cái | Sử dụng làm phụ kiện kết nối cho máy kiểm tra an toàn điện GPT-9000/9000A | ||
| 5 | Kẹp đo dòng AC | 5 | Cái | + Đường kính cáp đo được: >=20mm + Phạm vi đo dòng điện xoay chiều: 0,005m … 120A + Ứng dụng dụng cụ đo: CA-8220, CA-8336, CA-PEL103 + Chiều dài cáp: >=3,5m + Tuân thủ định mức: EN61010 300V CAT IV, EN61010 600V CAT III | ||
| 6 | Kìm kẹp dòng rò | 6 | Cái | + Kích thước dây dẫn: Ø>=24mm + Dòng điện định mức: AC 30A + Điện áp đầu ra: AC 1500mV / 30A (AC 50mV / A) Độ chính xác: 0 - 15A ± 1,0% rdg ± 0,1mV (50 / 60Hz) ± 2,0% rdg ± 0,2mV (40Hz - 1kHz) 15 - 30A ± 5,0% rdg (50 / 60Hz) ± 10,0% rdg (45Hz - 1kHz) + Chiều dài cáp: | ||
| 7 | Đồng hồ đo áp suất | 6 | Cái | + Độ chính xác: > 0,4 Bar: | ||
| 8 | Que đo | 4 | Cái | + Chiều dài : 1,550m + Dùng cho : 4116A,4118A,4120A,5406A,6050,6200 ,6202 | ||
| 9 | CPU | 50 | Cái | + Socket Intel LGA 2011 + Cache >= 25MB Tốc độ: 2.8GHz turbo up 3.6GHz + 10 nhân 20 luồng + Công nghệ 32 nm + Intel Advanced Vector Extensions (Intel AVX) + Công nghệ Intel Turbo Boost 2.0 + Băng thông cao cho Cache L3 + Băng thông cao / độ trễ thấp vòng kết nối module On-die + Tích hợp điều khiển bộ nhớ với kênh 4 DDR3 + CPU và PCI Express tích hợp trong chip đơn. | ||
| 10 | Card màn hình | 37 | Cái | + Sử dụng Chipset NVIDIA - GeForce GT 730 + Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3 + Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2048MB + Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit Core Clock + Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 700 + Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 1600 + Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600 Connectors + Cổng giao tiếp: HDMI DVI VGA (D-sub) + Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) PSU | ||
| 11 | HDD | 50 | Cái | + Dùng cho Server + Dung lượng: >=500Gb + Tốc độ quay: >=7200rpm + Tốc độ truyền dữ liệu: >=6Gbps + Chuẩn giao tiếp: SATA + Kích thước: 2.5Inch + Tính năng khác: hot swap | ||
| 12 | Bàn phím | 48 | Cái | + Kiểu kết nối: Có dây + Chuẩn giao tiếp: USB + Phím chức năng: 8 phím nóng + Màu: Đen + Đặc điểm khác: Thiết kế 8 phím nóng và có thể bấm 20 nút cùng lúc (phím anti-gosh). | ||
| 13 | Chuột máy tính | 49 | Cái | + Kiểu kết nối: Không dây + Chuẩn giao tiếp: USB-Wireless + Phím chức năng: Standard + Màu: Trắng, đen, hồng + Đặc điểm khác: Công nghệ BlueEye tracking chạy tốt trên cả mặt đá kính, thiết kế nhỏ gọn, tuổi thọ pin mỗi lần sạc cao. | ||
| 14 | Mainboard | 50 | Cái | • + Hỗ trợ Socket: Socket 2011, Dual CPU • + Số khe RAM: 8 DIMM, DDR3 1866/1600/1333/1066 RDIMM • + Giao tiếp PCI: Total Slot : 5 Slot Location 2 : PCI-E x8 (Gen2 X4 Link) Slot Location 3 : PCI-E x16 (Gen3 X16 Link), Auto switch to x8 link if slot 4 is occupied Slot Location 4 : PCI-E x8 (Gen3 X8 Link) Slot Location 5 : PCI-E x16 (Gen3 X16 Link), Auto switch to x8 link if slot 6 is occupied Slot Location 6 : PCI-E x8 (Gen3 X8 Link), MIO supported Follow SSI Location# | ||
| 15 | Nguồn máy tính | 40 | Cái | + Chủng loại: X7 + Chuẩn nguồn: ATX + Tiêu chuẩn chất lượng: 80plus Silver, OVP, OCP, SCP + Mầu: Sơn tĩnh điện + Công suất danh định: >=900W + Công suất thực: >=765W + Đầu cấp điện cho main: 20+4Pin x1, 4+4Pin x1 + Đầu cấp điện cho hệ thống: ATA, SATA, 4 Pin Floppy, 6 Pin PCI-e Connector, 6+2 pin PCI-e... + Quạt: Fan 140mm màu đen, siêu êm, tự điều chỉnh tốc độ làm mát + Đường điện vào: 115/230V | ||
| 16 | RAM | 50 | Cái | + Dung lượng RAM: >= 8GB Dual Rank PC3-12800E CL11 ECC DDR3 - 00D4959 + Dùng cho: System X3200 M3, X3250M4 + Bus: PC3-12800E + Công nghệ RAM: ECC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi