Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ xây dựng hệ thống GPS
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200619691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh 86 /Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ xây dựng hệ thống GPS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601242 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 14:46:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 986,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chip xử lý FPGA EP4CE40 31CN6 (Kèm phần nhúng Firmware) | 2 | Chiếc | - Số chân I/O: 328 chân - RAM: 1161216 bit - Điện áp: 1.15 V ~ 1.25 V - Số cổng logic: 39600 - Nhiệt độ hoạt động: 0ºC tới 85ºC - Kiểu chân dán Kèm phần nhúng Firmware: - Lập trình các CoreHW xử lý tín hiệu - Có khả năng xử lý luồng dữ liệu song song - Tốc độ xử lý tối đa 3,125 Gbps - Dữ liệu xử lý dạng 32 Bit tín hiệu số - Core xử lý tín hiệu số tách luồng dữ liệu theo chuẩn I, Q | ||
| 2 | Chip xử lý tín hiệu số DSP 66AK2E05XABDA4 | 6 | Chiếc | RAM: 2MB - ROM: 256kB - Clock: 1.4Hz - Giao tiếp: SPI, DMA - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 100ºC - Kiểu chân dán" | ||
| 3 | IC tích hợp MCU 16/32BIT 1MB FLASH 0XCEPT | 2 | Chiếc | Tốc độ: 600MHz - Số chân I/O: 48 chân - Giao tiếp: DMA - Nhiệt độ hoạt động: -55ºC tới 220ºC" | ||
| 4 | Ferrit PC95SP110 | 8 | Chiếc | Dòng chịu đựng :5A - Nhiệt độ hoạt động: -50ºC tới 100ºC" | ||
| 5 | IC chuyên dụng A3P1000-FGG484M | 6 | Chiếc | RAM: 147456 bit - Số chân I/O: 300 chân - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 100ºC" | ||
| 6 | Điện trở 1k ohm 0.01% RNCF0603TKY1K00CT-ND | 20 | Chiếc | - Điện trở 1k ohm - Công suất: 1 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 7 | Điện trở 20k ohm 0.01% RNCF0805TKT20K0DKR-ND | 60 | Chiếc | - Điện trở 20k ohm - Công suất: 20 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 8 | Điện trở 2k ohm 0.01% RNCF0805TKY2K00CT-ND | 30 | Chiếc | - Điện trở 2k ohm - Công suất: 2 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 9 | Điện trở 100 ohm 0.01% RNCF0805TKY100RCT-ND | 34 | Chiếc | - Điện trở 100 ohm - Công suất: 1 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 10 | Điện trở 4k ohm 738-RNCF0805TKY4K99CT-ND | 28 | Chiếc | - Điện trở 4k ohm - Công suất: 4 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 11 | Tụ điện 0.1µF ±1% 399-C1206C104F5JACT500CT-ND | 50 | Chiếc | - Kiểu chân dán - Sai số: 1% - Vật liệu: Ceramic - Điện áp chịu đựng cực đại: 50V | ||
| 12 | Tụ điện 1µF CAP CER 1UF 25V Z5U 1825 | 50 | Chiếc | - Kiểu chân dán - Sai số: 1% - Vật liệu: Ceramic - Điện áp chịu đựng cực đại: 25V | ||
| 13 | Transitor TXS0104EPWR | 28 | Chiếc | - Nhiệt độ hoạt động: -55ºC tới 125ºC - Kiểu chân dán | ||
| 14 | Thạch anh CM031005-25-25M000000-ND | 2 | Chiếc | - Tần số: 25MHz - Nhiệt độ hoạt động: -15ºC tới 175ºC | ||
| 15 | Giắc cắm các loại | 30 | Chiếc | - Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V - Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ~ 125 °C | ||
| 16 | Cáp nguồn, ổ nguồn | 4 | Chiếc | - Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V - Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ~ 125 °C | ||
| 17 | Vi điều khiển tích hợp CYUSB3014-BZXI (Kèm phần nhúng Firmware) | 2 | Chiếc | - Nhân ARM9 - RAM: 512 x8 - Số chân I/O: 60 chân - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC - Giao tiếp: USB, UART, SPI - Kiểu chân dán Kèm phần nhúng Firmware: - Giao tiếp, nhận tín hiệu thông qua cổng USB3.0. - Giao tiếp dữ liệu theo chuẩn GPIF 32 Bit song song. - Tốc độ giao tiếp tối đa: 5 Gbps. - Điều khiển và xử lý tín hiệu thông qua cổng nối tiếp UART. - Lưu trữ cấu hình hoạt động của Khối. | ||
| 18 | IC chuyên dụng EPCQ512ASI16N | 4 | Chiếc | - Bộ nhớ: 521Mb - Kiểu chân dán - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | ||
| 19 | Giắc cắm N2520-6002-RB | 10 | Chiếc | - Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V - Loại: 2.54mm - Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 105 °C | ||
| 20 | IC FPGA XC7A200T-3FB676E | 2 | Chiếc | - Số phần tử logic: 215360 - Số cổng I/O: 400 - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 100 °C | ||
| 21 | IC FLASH 32MBIT - MX25U3235FZBI-10G | 4 | Chiếc | - Bộ nhớ flash: 32 Mbit - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -55ºC tới 220ºC | ||
| 22 | Đầu nối USB3.0 TYPE B | 4 | Chiếc | - Nhiệt độ hoạt động: -50ºC tới 100ºC | ||
| 23 | IC tích hợp INTFACE SPECIALIZED 144CTBGA | 4 | Chiếc | - Điện áp: 3.13V ~ 5.25V - Giao tiếp SPI - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -50ºC tới 100ºC | ||
| 24 | IC giao tiếp SPI I/O EXPANDER SPI 28B 36SSOP | 4 | Chiếc | - Điện áp: 2.5V ~ 5.5V - Giao tiếp SPI - Clock: 26MHz - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 125ºC | ||
| 25 | Cáp USB USB-3000-CAP006 | 4 | Chiếc | - Loại: A Male to B Male - Chiều dài: 1.83m | ||
| 26 | IC chuyên dụng MPU Q OR IQ 1.5GHZ 1295FCBGA | 2 | Chiếc | - 4 nhân, 32 bit - Giao tiếp SPI - Clock: 1.5GHz - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: 0ºC tới 105ºC | ||
| 27 | Module điều khiển nguồn IKCM30F60GDXKMA1-ND | 6 | Chiếc | - Điện áp chịu đựng cực đại: 600V - Nhiệt độ hoạt động: -50ºC tới 100ºC | ||
| 28 | Tụ điện chuyên dụng CAP CER 3900PF | 10 | Chiếc | - Kiểu chân dán - Sai số: 1% - Vật liệu: Ceramic - Điện áp chịu đựng cực đại: 25V | ||
| 29 | Tụ điện chuyên dụng CAP CER 0.56UF 2225 | 20 | Chiếc | - Kiểu chân dán - Sai số: 1% - Vật liệu: Ceramic - Điện áp chịu đựng cực đại: 25V | ||
| 30 | IC điều khiển USB SDM-USB-QS-S-ND | 4 | Chiếc | - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: 0ºC tới 70ºC | ||
| 31 | IC thu phát RF LMS6002D (Kèm phần nhúng Firmware) | 2 | Chiếc | - Tần số: 300 MHz ~ 3.8 GHz - Điện áp: 1.7 ~ 3.5 V - Giao tiếp: SPI - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC - Kiểu chân dán Kèm phần nhúng Firmware: - Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự. - Xử lý tín hiệu theo hai luồng độc lập vừa chuyển đồi ADC và DAC cùng lúc. - Tần số tối đa của tín hiệu vô tuyến xử lý là 3.8 GHz, độ phân giải của tín hiệu chuyển đổi là 12 Bit, băng thông điều chế lên đến 28 MHz và dải thu/phát tín hiệu từ 0.3 đến 3.8 Ghz. | ||
| 32 | IC vô tuyến tích hợp AD9361BBCZ-REELCT-ND | 2 | Chiếc | IC vô tuyến tích hợp AD9361BBCZ-REELCT-ND | ||
| 33 | IC chuyển đổi số tương tự DAC 16BIT A-OUT 169CSPBGA | 4 | Chiếc | - Độ phân giải: 16 bit - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 34 | Điện trở chuyên dụng 420 ohm Y4082442R000T9R-ND | 8 | Chiếc | - Điện trở 420 ohm - Công suất: 4 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 35 | IC điều chế RF MODULATOR 0HZ-20GHZ 32TFQFN | 6 | Chiếc | - Giải tần: 0Hz ~ 20GHz - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán | ||
| 36 | Bộ trộn MIXER UP CONVRT 196CSBGA | 6 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 3.3V - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán | ||
| 37 | IC điều khiển nguồn RF PWR CNTRL PA 2.5GHZ 8MSOP | 2 | Chiếc | - Tần số: 2.5 GHz - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán | ||
| 38 | IC chuyên dụng RF SWITCH SP4T 4GHZ 16SMT | 6 | Chiếc | - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 39 | IC chuyên dụng RF TXRX 300-6000MHZ 196CSBGA | 4 | Chiếc | CPU: Intel Core i5 Ram: 8GB OS: DOS VGA on board Kích thước tối đa: 17 x 17 x 3.4 cm Khe cắm: M.2 2230 | ||
| 40 | Bộ chuyển đổi nguồn 5V | 2 | Chiếc | - Điện áp ra: 5V - Công suất 75W - Nhiệt độ hoạt động: -55ºC tới 100ºC | ||
| 41 | Bộ chuyển đổi nguồn 3.3V | 4 | Chiếc | - Điện áp ra: 3.3V - Công suất 60W - Nhiệt độ hoạt động: -55ºC tới 100ºC | ||
| 42 | IC chuyên dụng LTM4611IV#PBF-ND | 2 | Chiếc | - Điện áp ra: 0.8V - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 125ºC | ||
| 43 | DC DC CONVERTER 0.6-5V 10A | 4 | Chiếc | - Điện áp ra: 0.6-5V - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 44 | IC khuếch đại RF AMP 250MHZ-4GHZ SOT89-3 | 2 | Chiếc | - Giải tần: 250MHz ~ 4GHz - Khuếch đại: 15.5dB - Giao tiếp: SPI - Điện áp: 5V - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 45 | Lõi Ferit CORE SOLID 28B5950 | 4 | Chiếc | - Dòng chịu đựng: 5A - Nhiệt độ hoạt động: -50ºC tới 100ºC | ||
| 46 | IC RF AMP GP 0HZ-2.2GHZ 10MSOP | 6 | Chiếc | - Giải tần: 0Hz ~ 2.2GHz - Giao tiếp: SPI - Hệ số khuếch đại: 26dbm - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 47 | Lõi Ferrit ESD-R-1469637HNC23 | 4 | Chiếc | - Dòng chịu đựng: 5A - Nhiệt độ hoạt động: -50ºC tới 100ºC | ||
| 48 | IC chuyên dụng RF AMP VSAT 0HZ-6GHZ DIE | 6 | Chiếc | - Giải tần: 0Hz ~ 6GHz - Giao tiếp: SPI - Dòng: 300mA - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 49 | Tụ điện chuyên dụng CAP SILICON 3.3UF 15% 11V 1812 | 20 | Chiếc | - Kiểu chân dán - Sai số: 15% - Vật liệu: Ceramic - Điện áp chịu đựng cực đại: 11V | ||
| 50 | Điện trở chuyên dụng RES CHAS MNT 250 OHM 0.01% 5W | 20 | Chiếc | - Điện trở 250 ohm - Công suất: 5 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 51 | Bán dẫn TRANS NPN 15V SMD | 4 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 15 VDC - Dải tần làm việc: 250 MHz - Dòng điện cực đại: 0.7 A - Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | ||
| 52 | Bộ nguồn LFP30-12.8 | 2 | Chiếc | - Loại: Lithium Iron Phosphate - Điện áp: 12.8V | ||
| 53 | Cáp sạc CABLE HOOKUP BATT. SPRING CLAMP | 3 | Chiếc | - Nhiệt độ: -50 ÷ 220 ˚C | ||
| 54 | Cell pin 18650 | 12 | Chiếc | - Điện áp danh định: 4.2V - Công suất danh định: 2600mAh | ||
| 55 | Sạc pin PATC-08-ND | 2 | Chiếc | - Nhiệt độ hoạt động: 0ºC tới 50ºC | ||
| 56 | Điện trở chuyên dung RES CHAS MNT 1K OHM 0.01% 7WY01191K00000T9L-ND | 10 | Chiếc | - Điện trở 1k ohm - Công suất: 1 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 57 | Điện trở chuyên dụng RES CHAS MNT 250 OHM 0.01% 5WY0026250R000T9L-ND | 10 | Chiếc | - Điện trở 250 ohm - Công suất: 1 W - Sai số: 0.01 % - Kiểu chân dán | ||
| 58 | Tụ điện CAP SILICON 3.3UF 15% 11V 18121210-1056-1-ND | 12 | Chiếc | - Kiểu chân dán - Sai số: 15% - Vật liệu: Ceramic - Điện áp chịu đựng cực đại: 11V | ||
| 59 | Bộ lọc thông HIGH PASS 1GHZ INLINE - 744-1408-ND | 4 | Chiếc | - Kiểu kết nối: SMA - Tần số: 1GHz | ||
| 60 | RF FILTER 2GHZ BANDPASS 2SMD | 2 | Chiếc | - Kiểu kết nối: SMA - Tần số: 2GHz | ||
| 61 | Bandpass Cavity Filter Operating From 1 GHz to 2 GHz | 2 | Chiếc | - Kiểu kết nối: SMA - Tần số: 1-2GHz - Công suất: 2W - Trở kháng: 50 Ohm | ||
| 62 | Mạch nạp PL-USB2-BLASTER544-3170-ND | 1 | Bộ | - Nhiệt độ hoạt động: 0ºC tới 50ºC | ||
| 63 | MOD PROGRAMMING JTAG-SMT2-NC | 1 | Bộ | - Kiểu chân dán - Điện áp: 5V - Nhiệt độ hoạt động: 0ºC tới 100ºC | ||
| 64 | JTAG ADAPTER 10-PIN TO 20-PIN | 2 | Chiếc | - Điện áp: 5V - Nhiệt độ hoạt động: -50ºC tới 105ºC | ||
| 65 | IC CLK GENERATOR I2C PROGR 24QFN Si5338 | 1 | Chiếc | - Tần số: 200MHz - Kiểu chân dán - Điện áp: 1.71V ~ 3.63V - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 66 | IC chuyên dụng OSC SINE WAVE REF PROG 14DIP - SWR200-ND | 2 | Chiếc | - Tần số: 400Hz ~ 10kHz - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -55ºC tới 125ºC | ||
| 67 | Bộ dệm xung 24SMT - 1127-1257-ND | 3 | Chiếc | - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 68 | IC chuyên dụng GENERATOR CRYSTAL CLOCK 14DIP - HTCCGDC-ND | 2 | Chiếc | - Tần số: 20MHz - Kiểu chân dán - Điện áp: 4.5V ~ 5.5V - Nhiệt độ hoạt động: -55ºC tới 225ºC | ||
| 69 | CM031005-25-25M000000-ND | 4 | Chiếc | - Tần số: 25MHz - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -15°C ~ 175°C | ||
| 70 | IC tạo dao động chuyên dụng SIT5155AECFK-25E0-ND | 1 | Chiếc | - Tần số: 26MHz - Điện áp: 2.5V - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 105°C | ||
| 71 | NCP361SNT1G | 1 | Chiếc | - Điện áp: 5V - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -50°C ~ 150°C | ||
| 72 | IC bảo vệ CTLR PROT SW 8-TDFN | 2 | Chiếc | - Điện áp: 5V - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 150°C | ||
| 73 | IC MCU 32BIT ROMLESS 388BGA | 3 | Chiếc | - Tốc độ: 266MHz - Giao tiếp: USB, SPI - Nhiệt độ hoạt động: 0ºC tới 70ºC | ||
| 74 | IC điều khiển CONTROLLER PCI USB 3.0 136QFN 516-3419-ND | 2 | Chiếc | - Điện áp: 5V - Kiểu chân dán - Giao tiếp: PCI, USB, SPI - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 105°C | ||
| 75 | IC chuyên dụng 428-S25FL256SAGBAEA00-ND | 5 | Chiếc | - Bộ nhớ: 256Mb (32M x 8) - Điện áp: 2.7V ~ 3.6V - Tần số: 133MHz - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -55ºC tới 125ºC | ||
| 76 | IC điều khiển SPI MX25U3235EM2I-10G | 5 | Chiếc | - Bộ nhớ: 32Mb 4M x 8 - Điện áp: 1.65V ~ 2V - Tần số: 104MHz - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 77 | IC FLASH SPI 133MHZ 24TPBGA557-2024-ND | 10 | Chiếc | - Bộ nhớ: 2Gb (256M x 8) - Điện áp: 2.7V ~ 3.6V - Tần số: 133MHz - Giao tiếp: SPI - Kiểu chân dán - Nhiệt độ hoạt động: -40ºC tới 85ºC | ||
| 78 | Antena Tri-Band (700 – 2600 MHz) SMA 10 W | 2 | Chiếc | - Giải tần làm việc: 700 – 2600 MHz - Công suất: 10W - Kiểu kết nối: SMA | ||
| 79 | Máy tính Mini PC | 1 | Chiếc | CPU: Intel Core i5 Ram: 8GB OS: DOS VGA on board Kích thước tối đa: 17 x 17 x 3.4 cm Khe cắm: M.2 2230 | ||
| 80 | Hộp đựng | 1 | Chiếc | Nhôm nguyên khối, thiết kế, gia công theo yêu cầu | ||
| 81 | Cổng giao tiếp Ethernet | 4 | Chiếc | Cổng giao tiếp Ethernet | ||
| 82 | Cổng USB 3.0 | 2 | Chiếc | Cổng USB 3.0 | ||
| 83 | Nhựa thông | 6 | Hộp | Nhựa thông | ||
| 84 | Thiếc hàn 0,8mm loại 500g | 7 | Cuộn | Thiếc hàn | ||
| 85 | Dung dịch tẩm phủ A10 | 7 | Hộp | Dung dịch tẩm phủ | ||
| 86 | Nước rửa mạch | 7 | Lít | Nước rửa mạch | ||
| 87 | Mạch in 4,5 lớp | 10 | Dm2 | Mạch in |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi