Gói thầu: 58 2020 VHT K1-RD.LRS Mua sắm mạch in 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp theo thiết kế cho hệ thống thu phát”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 58 2020 VHT K1-RD.LRS Mua sắm mạch in 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp theo thiết kế cho hệ thống thu phát” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570317 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 15:22:00 đến ngày 2020-06-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 599,424,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mạch PCB MRS_TRM_TX-RX_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_TX-RX_V1)) | MRS_TRM_TX-RX_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_TX-RX_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 4 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 260mmx87.5mmx 1.8mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 2 | Mạch PCB MRS_TRM_30W_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_30W_V1) | MRS_TRM_30W_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_30W_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 48mmx80mmx 0.9mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 3 | Mạch PCB MRS_TRM_500W_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_500W_V1) | MRS_TRM_500W_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_500W_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 48mmx115mmx 0.9mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 4 | Mạch PCB MRS_TRM_800W_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_800W_V1) | MRS_TRM_800W_V1 | 82 | chiếc | MRS_TRM_800W_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 90mmx95mmx 0.9mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 5 | Mạch PCB MRS_TRM_CIR_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_CIR_V1) | MRS_TRM_CIR_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_CIR_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 42.7mmx86.5mmx 0.9mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 6 | Mạch PCB MRS_TRM_COBINER_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_COMBINER_V1) | MRS_TRM_COBINER_V1 | 82 | chiếc | MRS_TRM_COBINER_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 52.5mmx125mmx 0.9mm, mạ vàng, chữ trắng, không sơn. | |
| 7 | Mạch PCB MRS_TRM_COUPLER_V1 | MRS_TRM_COUPLER_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_COUPLER_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 29mmx36mmx 0.9mm, mạ vàng, chữ trắng, không sơn | |
| 8 | Mạch PCB MRS_TRM_MICROCHIP_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_MICROCHIP_V1) | MRS_TRM_MICROCHIP_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_MICROCHIP_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 50mmx155mmx 0.9mm, mạ vàng, chữ trắng, không sơn. | |
| 9 | Mạch PCB MRS_SPLIT2_V1 | MRS_SPLIT2_V1 | 41 | chiếc | MRS_SPLIT2_V1; Rogers RO4350B_30mil (Er = 3.48), 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 48mmx73mmx 0.9mm, mạ vàng, chữ trắng, không sơn. | |
| 10 | Mạch PCB MRS_TRM_MCU_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_MCU_V1) | MRS_TRM_MCU_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_MCU_V1; FR4 -HTG170 1.6mm, 6 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 55mmx80mmx 1.6mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 11 | Mạch PCB MRS_TRM_BIAS_V1 (Bao gồm STENCIL_ MRS_TRM_BIAS_V1) | MRS_TRM_BIAS_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_BIAS_V1; FR4 -HTG170 1.6mm, 4 layer, độ dày các lớp đồng 2.0 oz, 92.5mmx327.5mmx 1.65mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 12 | Mạch PCB MRS_TRM_CONN_V1 | MRS_TRM_CONN_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_CONN_V1; FR4 -HTG170 1.6mm, 4 layer, độ dày các lớp đồng 2.0 oz, 42mmx46mmx 1.65mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 13 | Mạch PCB MRS_TRM_TEM_V1 | MRS_TRM_TEM_V1 | 41 | chiếc | MRS_TRM_TEM_V1; FR4 -HTG170 1.6mm, 2 layer, độ dày các lớp đồng 1.0 oz, 15.5mmx66.5mmx 1.6mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi