Gói thầu: Gói thầu HH47-2020: Cung cấp vật tư sửa chữa lò hơi và thiết bị phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571578-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH47-2020: Cung cấp vật tư sửa chữa lò hơi và thiết bị phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 09:38:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,841,519,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kính soi mức nước bao hơi (ống thủy sáng)./Colorport Repair Kits | 56 | Bộ | Bản thể lò hơi | ||
| 2 | Bơm phun mỡ bánh răng./ Drum Pump | 2 | Cái | Máy cấp than nguyên | ||
| 3 | Strainer Element/lưới lọc | 1 | Cái | Bộ lọc dầu kép/Duplex Strainer | ||
| 4 | Seat Seal | 1 | Cái | Bộ lọc dầu kép/Duplex Strainer | ||
| 5 | Seal/ Phớt chèn | 1 | Cái | Bộ lọc dầu kép/Duplex Strainer | ||
| 6 | Dây đai | 2 | Bộ | Quạt làm mát vòi dầu | ||
| 7 | Gối đỡ tấm chắn | 4 | Cái | Tấm chắn PASO./ PASO Dampers | ||
| 8 | Bộ chia khí | 4 | Bộ | Tấm chắn PASO./ PASO Dampers | ||
| 9 | O -ring | 4 | Cái | Hộp giảm tốc Bộ sấy không khí./Air Heater | ||
| 10 | Đầu khủy tấm chắn ren trái | 24 | Cái | Quạt gió cấp 1 | ||
| 11 | Đầu khủy tấm chắn ren phải | 24 | Cái | Quạt gió cấp 1 | ||
| 12 | Vòng giảm chấn | 54 | Cái | Quạt gió chính | ||
| 13 | Đai (Belt) khớp nối giãn nở đường khói PA duct- AH to mill Kích thước Ø1976 | 1 | Cái | Đường ống khói, gió | ||
| 14 | Thanh nẹp t10x50 khớp nối giãn nở đường khói PA duct- AH to mill Kích thước Ø1976, | 2 | Bộ | Đường ống khói, gió | ||
| 15 | Bu lông+đai ốc M14x55 | 336 | Bộ | Đường ống khói, gió | ||
| 16 | Đai (Belt) khớp nối giãn nở đường khói PA duct- AH to mill Kích thước Ø1376 | 1 | cái | Đường ống khói, gió | ||
| 17 | Thanh nẹp t10x50 khớp nối giãn nở đường khói PA duct- AH to mill Kích thước Ø1376, | 2 | Bộ | Đường ống khói, gió | ||
| 18 | Đai (Belt) khớp nối giãn nở đường khói PA duct- AH to mill Kích thước Ø973 | 1 | Cái | Đường ống khói, gió | ||
| 19 | Thanh nẹp t10x50 khớp nối giãn nở đường khói PA duct- AH to mill Kích thước Ø1376 | 2 | Bộ | Đường ống khói, gió | ||
| 20 | Vành chèn cân bằng (Balance seal) | 1 | Bộ | Van điều chỉnh mức nước bảo hơi (LAB36AA001) Model: 100DLC Serial: G815002-01,02 | ||
| 21 | Vành chèn cơ khí (Metal Seal) | 1 | Bộ | Van điều chỉnh mức nước bảo hơi (LAB36AA001) Model: 100DLC Serial: G815002-01,02 | ||
| 22 | Vòng đệm (Spacer, Packing) | 1 | Bộ | Van điều chỉnh mức nước bảo hơi (LAB36AA001) Model: 100DLC Serial: G815002-01,02 | ||
| 23 | Bộ phớt (Packing Set) | 1 | Bộ | Van điều chỉnh mức nước bảo hơi (LAB36AA001) Model: 100DLC Serial: G815002-01,02 | ||
| 24 | Vành chèn cân bằng (Balance seal) | 1 | Bộ | Van điều chỉnh mức nước bảo hơi (LAB35AA001) Model: 840H Serial: G815001-01,02 | ||
| 25 | Bộ phớt (Packing Set) | 1 | Bộ | Van điều chỉnh mức nước bảo hơi (LAB35AA001) Model: 840H Serial: G815001-01,02 | ||
| 26 | Vòng đệm (Gland washer) | 1 | Bộ | Van điều chỉnh phun giảm ôn Hơi tự dùng (LAF10AA002) | ||
| 27 | Bộ phớt (Packing Set) | 1 | Bộ | Van điều chỉnh phun giảm ôn Hơi tự dùng (LAF10AA002) | ||
| 28 | Khớp giản chấn đầu hút bơm | 3 | Cái | Bơm nước cao áp thải tro bay | ||
| 29 | Khớp giản chấn đầu đẩy bơm: | 3 | Cái | Bơm nước cao áp thải tro bay | ||
| 30 | Khớp giản chấn đầu hút bơm | 2 | Cái | Bơm nước chèn | ||
| 31 | Khớp giản chấn đầu đẩy bơm: | 2 | Cái | Bơm nước chèn | ||
| 32 | Dây đai truyền động | 12 | Cái | Bơm nước đọng silo tro bay | ||
| 33 | Pu li bơm | 2 | Cái | Bơm nước đọng silo tro bay | ||
| 34 | Bẫy hơi | 32 | Cái | Bẫy hơi ESP | ||
| 35 | V- belt/ Dây đai | 12 | Dây | Quạt sục silo tro bay | ||
| 36 | V- belt/ Dây đai | 32 | Dây | Quạt sục phễu ESP | ||
| 37 | Túi lọc silo cổ góp (Túi lọc cổ góp Silo tro bay) | 336 | Cái | Cổ góp silo tro bay | ||
| 38 | Khung thép luồn cho túi lọc bụi | 84 | Cái | Cổ góp silo tro bay | ||
| 39 | Thanh ống sục khí | 168 | Cái | Cổ góp silo tro bay | ||
| 40 | Túi lọc bộ lọc silo (Túi lọc cho bộ lọc thoát khí Silo tro bay) | 30 | Cái | Cổ góp silo tro bay | ||
| 41 | Ống lồng xả tro khô | 2 | Cái | Cổ góp silo tro bay | ||
| 42 | Khớp nối giãn nở đường ống đầu hút bơm chân không tro bay (Khớp giảm chấn) | 3 | Cái | Bơm hút chân không silo tro bay | ||
| 43 | Puli dẫn hướng/Head pylley | 1 | Bộ | Băng chuyền tải đá vôi/Limestone Unloading Belt Conveyor TB-18HTK-M-KHI-0101-R2 | ||
| 44 | Puli dẫn hướng/Head Pulley | 1 | Bộ | Băng chuyền tải đá vôi/Limestone Unloading Belt Conveyor TB-18HTK-M-KHI-0101-R2 | ||
| 45 | Puli giảm chấn/Snub Pulley | 1 | Bộ | Băng chuyền tải đá vôi/Limestone Unloading Belt Conveyor TB-18HTK-M-KHI-0101-R2 | ||
| 46 | Puli giảm chấn/Snub Pulley | 1 | Bộ | Băng chuyền tải đá vôi/Limestone Unloading Belt Conveyor TB-18HTK-M-KHI-0101-R2, hoặc tương đương | ||
| 47 | Puli đỡ/Tall Pulley | 2 | Bộ | Băng chuyền tải đá vôi/Limestone Unloading Belt Conveyor TB-18HTK-M-KHI-0101-R2, hoặc tương đương. | ||
| 48 | Túi lọc bụi silo | 32 | Túi | Silo đá vôi | ||
| 49 | Thanh giảm chấn | 5 | Cây | Silo đá vôi | ||
| 50 | Vòng bi (Gối đỡ quạt (vỏ) | 1 | Bộ | Limestone Unloading System Bag Filter Fan/Quạt hút bụi silo đá vôi | ||
| 51 | Vòng bi (Gối đỡ quạt (gối) | 1 | Bộ | Limestone Unloading System Bag Filter Fan/Quạt hút bụi silo đá vôi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi