Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng thay thế linh kiện 18 xe ô tô dùng chung của Công an thành phố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211198881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng thay thế linh kiện 18 xe ô tô dùng chung của Công an thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20211180956 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-01 08:50:00 đến ngày 2021-12-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 395,390,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh): Hợp đồng tương tự sửa chữa, thay thế linh kiện xe ô tô, kèm bản chụp Hợp đồng, biên bản nghiệm thu công chứng và hóa đơn GTGT). Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 260.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | - Đội trưởng (Quản lý chung). |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng tốt nghiệp đại học, có kinh nghiệm trong lĩnh vực sửa chữa xe ô tô. Có hợp đồng lao động dài hạn hoặc có thời hạn nhưng phải đến hết ngày dự kiến công trình hoàn thành (đính kèm bản chụp được công chứng theo Luật Công chứng). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | - Nhân viên kỹ thuật. |
| - Số lượng | 4 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp trung cấp trở lên, chuyên ngành công nghệ ô tô. (đính kèm bằng cấp, chứng chỉ có liên quan chứng minh). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thay thế linh kiện 18 xe ô tô dùng chung của Công an thành phố Sửa chữa, bảo dưỡng thay thế linh kiện 18 xe ô tô dùng chung của Công an thành phố 10 Ngày |
| E-CDNT 3 | NSNN |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | - Bản Scan tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ, năng lực kinh nghiệm, năng lực kỹ thuật. |
| E-CDNT 15.2 | không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 5.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công an thành phố Cần Thơ. Địa chỉ: 9A Trần Phú, phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều thành phố Cần Thơ. Số điện thoại: (069) 3882469. Số fax: (069) 3882 453. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công an thành phố Cần Thơ. Địa chỉ: 9A Trần Phú, phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều thành phố Cần Thơ. Số điện thoại: (069) 3882469. Số fax: (069) 3882 453. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công an thành phố Cần Thơ. Địa chỉ: 9A Trần Phú, phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều thành phố Cần Thơ. Số điện thoại: (069) 3882469. Số fax: (069) 3882 453. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Công an thành phố Cần Thơ. Địa chỉ: 9A Trần Phú, phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều thành phố Cần Thơ. Số điện thoại: (069) 3882469. Số fax: (069) 3882 453. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thay kết nước | E-HSMT | cái | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 2 | Thay đinamo sạc | E-HSMT | cái | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 3 | Thay sạc pô thắng | E-HSMT | cái | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 4 | Thay chốt xi nhan | E-HSMT | cái | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 5 | Thay tappi lót chân | E-HSMT | xe | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 6 | Thay bố thắng trước và sau (bố tán) | E-HSMT | bộ | 2 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 7 | Vệ sinh bình xăng con | E-HSMT | cái | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 8 | Thay lọc nhớt | E-HSMT | cái | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 9 | Thay nhớt máy | E-HSMT | lít | 8 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 10 | Thay nước giải nhiệt | E-HSMT | call | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 11 | Thay dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 12 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | I. XE UOAT SỐ: 65E-2527 |
| 13 | Thay nước mát máy | E-HSMT | Can | 1 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 14 | Thay nhớt | E-HSMT | Lít | 6 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 15 | Dây curoa | E-HSMT | Cọng | 1 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 16 | Sửa chữa bảo trì dinemo + thay than đề | E-HSMT | Xe | 1 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 17 | Dầu thắng | E-HSMT | Chai | 1 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 18 | Kiểm tra đường điện | E-HSMT | Xe | 1 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 19 | Vệ sinh thắng | E-HSMT | Bánh | 4 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 20 | Thay heo thắng | E-HSMT | Con | 2 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 21 | Thay heo ly hộp | E-HSMT | Con | 2 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 22 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | II. XE UOAT SỐ: 65E-0789 |
| 23 | Thay màn hình đầu đĩa androi hiệu Kovar T2 có AV Out | E-HSMT | Cái | 1 | III. XE Toyota HILUX SỐ 65A-004.46 |
| 24 | Camera lùi | E-HSMT | Cái | 1 | III. XE Toyota HILUX SỐ 65A-004.46 |
| 25 | Thay bao tay lái | E-HSMT | Cái | 1 | III. XE Toyota HILUX SỐ 65A-004.46 |
| 26 | Thay ty cốp thùng sau | E-HSMT | cây | 2 | III. XE Toyota HILUX SỐ 65A-004.46 |
| 27 | Thay gạt nước kính trước | E-HSMT | cây | 2 | III. XE Toyota HILUX SỐ 65A-004.46 |
| 28 | Công thơ | E-HSMT | xe | 1 | III. XE Toyota HILUX SỐ 65A-004.46 |
| 29 | Thay gạt nước kính trước | E-HSMT | cây | 2 | IV. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.69 |
| 30 | Sửa ghế độn nệm băng tài xế | E-HSMT | cái | 1 | IV. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.69 |
| 31 | Thay dàn lạnh HPS | E-HSMT | cái | 1 | IV. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.69 |
| 32 | Thay ống dẫn gas lạnh đi và về | E-HSMT | ống | 2 | IV. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.69 |
| 33 | Làm đồng cửa trước bên tài xế | E-HSMT | cái | 1 | IV. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.69 |
| 34 | Sơn cửa trước bên tài xế | E-HSMT | cái | 1 | IV. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.69 |
| 35 | Sơn má vè bên tài xế | E-HSMT | cái | 1 | IV. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.69 |
| 36 | Công thợ rã ráp | E-HSMT | xe | 1 | IV. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.69 |
| 37 | Thay bộ cảm biến điều khiển hơi thắng | E-HSMT | bộ | 1 | V. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65A-001.07 |
| 38 | Thay gạt nước kính trước | E-HSMT | cây | 2 | V. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65A-001.07 |
| 39 | Độn nệm băng ghế tài xế | E-HSMT | cái | 1 | V. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65A-001.07 |
| 40 | Thay vò ga lò xo | E-HSMT | cái | 1 | V. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65A-001.07 |
| 41 | Công thơ rả ráp thay bộ cảm biển | E-HSMT | xe | 1 | V. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65A-001.07 |
| 42 | Đánh bát đèn pha+ xi nhan | E-HSMT | cái | 2 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 43 | Kiểm tra hệ thống điện +đông hồ taplo | E-HSMT | lần | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 44 | Thay tappi lót chân | E-HSMT | bộ | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 45 | Thay ống co kết nước máy | E-HSMT | cái | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 46 | Thay van nắp cò | E-HSMT | cái | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 47 | Thay ống dẫn dầu trợ lực | E-HSMT | cái | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 48 | Thay cao su thu treo pô xe | E-HSMT | cục | 2 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 49 | Thay nước giải nhiệt máy | E-HSMT | call | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 50 | Thay kèn điện (denso) | E-HSMT | cây | 2 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 51 | Thay đầu đĩa CD+USB | E-HSMT | bộ | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 52 | Vá băng ghế tài xế | E-HSMT | cái | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 53 | Vệ sinh nôi thất xe | E-HSMT | xe | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 54 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | VI. TOYOTA CROWN SỐ: 65A-004.62 |
| 55 | Thay mô tơ ben bàn nâng sau | E-HSMT | cái | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 56 | Sửa chữa, bảo trì vô mỡ bò cơ cấu dàn nâng | E-HSMT | lần | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 57 | Thay dầu thủy lực | E-HSMT | lít | 7 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 58 | Thay công tắt bấm bàn nâng và cầu chih | E-HSMT | cái | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 59 | Thay cóc điều khiền mô tơ bàn nâng | E-HSMT | cái | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 60 | Thay lóc máy lạnh | E-HSMT | cái | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 61 | Thay quạt giải nhiệt dàn nóng máy lạnh | E-HSMT | cái | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 62 | Thay phim lọc gas lạnh | E-HSMT | cái | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 63 | Thay ron sin+ nhớt lạnh | E-HSMT | lần | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 64 | Thay ống dẫn gas lạnh đi và về | E-HSMT | cái | 2 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 65 | Thay béc phun gas | E-HSMT | bộ | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 66 | Thay nắp thùng dầu xe tải | E-HSMT | Cái | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 67 | Công thợ tháo ráp | E-HSMT | lần | 1 | VII. XE MITSUBISHI FUSO SỐ:65C-0007 |
| 68 | Thay bugi | E-HSMT | cái | 2 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 69 | Thay dây film | E-HSMT | sợi | 3 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 70 | Thay cảm biến cốt cam máy | E-HSMT | bộ | 1 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 71 | Thay bạc đạn đùm trước | E-HSMT | cái | 1 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 72 | Thay phốt chặn má đùm trước | E-HSMT | cái | 1 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 73 | Thay bố thắng đĩa trước | E-HSMT | cái | 4 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 74 | Phục hồi đầu băng, rã ráp cóc đề | E-HSMT | bộ | 1 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 75 | Thay đoạn ống pô sau | E-HSMT | cái | 1 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 76 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | VIII. XE CHEVROLET SPARK SỐ 65N-2433 |
| 77 | Thay màn hình đầu đĩa androi hiệu Kovar T2 có AV Out | E-HSMT | bộ | 1 | IX. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.69 |
| 78 | Thay cần gạt nước kính trước | E-HSMT | cây | 2 | IX. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.69 |
| 79 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | IX. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.69 |
| 80 | Thay màn hình đầu đĩa androi hiệu Kovar T2 có AV Out | E-HSMT | Cái | 1 | X. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.22 |
| 81 | Camera lùi | E-HSMT | Cái | 1 | X. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.22 |
| 82 | Thay gạt nước kính trước | E-HSMT | Cây | 2 | X. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.22 |
| 83 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | Bộ | 1 | X. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.22 |
| 84 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | Bộ | 1 | X. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.22 |
| 85 | Thay lượt nhớt | E-HSMT | cái | 1 | X. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.22 |
| 86 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | X. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-004.22 |
| 87 | Thay màn hình đầu đĩa androi hiệu Kovar T2 có AV Out | E-HSMT | Cái | 1 | XI. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.79 |
| 88 | Camera lùi | E-HSMT | Cái | 1 | XI. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.79 |
| 89 | Thay gạt nước kính trước | E-HSMT | Cây | 2 | XI. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.79 |
| 90 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | XI. XE FORD TRANSIT SỐ: 65A-001.79 |
| 91 | Thay màn hình đầu đĩa androi hiệu Kovar T2 có AV Out | E-HSMT | Cái | 1 | XII. XE FORD TRANSIT SỐ: 80A-020.54 |
| 92 | Camera lùi | E-HSMT | Cái | 1 | XII. XE FORD TRANSIT SỐ: 80A-020.54 |
| 93 | Thay gạt nước kính trước | E-HSMT | Cây | 2 | XII. XE FORD TRANSIT SỐ: 80A-020.54 |
| 94 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | XII. XE FORD TRANSIT SỐ: 80A-020.54 |
| 95 | Thay kính cửa trước bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 96 | Thay camera trước | E-HSMT | cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 97 | Thay nhớt máy | E-HSMT | call | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 98 | Thay gạt nước kính trước | E-HSMT | cây | 2 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 99 | Thay lọc gió máy lạnh | E-HSMT | cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 100 | Thay nước rửa kính | E-HSMT | chai | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 101 | Thay tappi lót chân | E-HSMT | bộ | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 102 | Sơn cản trước | E-HSMT | Cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 103 | Sơn nữa cản sau | E-HSMT | Cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 104 | Sơn nguyên nắp kapô | E-HSMT | Cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 105 | Sơn ốp gương bên tài | E-HSMT | Cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 106 | Sơn cửa trước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 107 | Sơn cửa sau bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 108 | Sơn cản sau | E-HSMT | cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 109 | Sơn vè sau bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 110 | Vệ sinh nôi thất xe | E-HSMT | xe | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 111 | Dán phim cách nhiệt cửa trước bên phải | E-HSMT | cánh | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 112 | Vệ sinh hầm máy | E-HSMT | lần | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 113 | Đánh Bass nguyên xe | E-HSMT | lần | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 114 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | XIII. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A-001.99 |
| 115 | Thay gạt nước kính trước | E-HSMT | cây | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 116 | Vệ sinh nôi thất xe | E-HSMT | xe | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 117 | Sửa chữa dàn lạnh phía sau | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 118 | Sửa ron kiếng nguyên xe | E-HSMT | xe | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 119 | Dán phim cách nhiệt nguyên xe | E-HSMT | xe | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 120 | Thay tappi lót chân | E-HSMT | bộ | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 121 | Thay miếng cách nhiệt hầm máy | E-HSMT | miếng | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 122 | Sơn mâm xe | E-HSMT | cái | 5 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 123 | Làm đồng cản sau | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 124 | Làm đồng cốp sau | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 125 | Thay má càn sau hai bên trái bên phải | E-HSMT | cái | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 126 | Sơn cốp sau | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 127 | Sơn vè sau bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 128 | Sơn cửa lùa bên hông trái | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 129 | Sơn cửa trước bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 130 | Sơn bệ bước lên bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 131 | Làm đồng vá mục cửa trước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 132 | Sơn cửa trước (tài xế) bên phải trong ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 133 | Sơn má ca pô bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 134 | Sơn cửa lùa bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 135 | Sơn cản sau | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 136 | Sơn cửa lùa phía sau bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 137 | Sơn vè sau bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 138 | Sơn đố khung xe cửa trước | E-HSMT | cây | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 139 | Sơn máng sói nước hai bên hông xe | E-HSMT | cái | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 140 | Thay rotuyn trụ trên | E-HSMT | cây | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 141 | Thay rotuyn trụ dưới | E-HSMT | cây | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 142 | Thay cao su chịu thanh dọc | E-HSMT | cục | 4 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 143 | Thay cao su thanh giằng | E-HSMT | cục | 8 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 144 | Thay cuppen thắng đĩa trước | E-HSMT | cái | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 145 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | miếng | 4 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 146 | Vớt dĩa thắng trước | E-HSMT | cái | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 147 | Phục hồi thước lái trợ lực | E-HSMT | cụm | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 148 | Thay rotuyn lái trong | E-HSMT | cây | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 149 | Thay rotuyn lái ngoài | E-HSMT | cây | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 150 | Thay bạc đạn đùm trước | E-HSMT | cái | 4 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 151 | Thay phuột nhúng trước | E-HSMT | cây | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 152 | Thay phuột nhúng sau | E-HSMT | cây | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 153 | Thay dây curo máy | E-HSMT | sợi | 4 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 154 | Thay lọc dầu | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 155 | Thay bu gi xông | E-HSMT | cái | 4 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 156 | Thay cao su chân máy | E-HSMT | cục | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 157 | Thay lọc gió | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 158 | Thay dầu trợ lực tay lái | E-HSMT | chai | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 159 | Thay nhớt máy | E-HSMT | lít | 6 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 160 | Thay heo thắng | E-HSMT | cái | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 161 | Thay bóng đèn pha trước | E-HSMT | bóng | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 162 | Thay kim đồng congolesmet | E-HSMT | bộ | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 163 | Đánh bass đèn trước | E-HSMT | cái | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 164 | Đánh bass đèn sau | E-HSMT | cái | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 165 | Thay đầu đĩa + USB | E-HSMT | cái | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 166 | Thay lá lúa sau gạt nước | E-HSMT | cọng | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 167 | Chùi bóng inox cản trước | E-HSMT | cái | 2 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 168 | Thay long mi kính inox | E-HSMT | cây | 4 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 169 | Vệ sinh tẩy kính bị phèn toàn xe | E-HSMT | xe | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 170 | Công thợ sửa hầm máy | E-HSMT | lần | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 171 | Công thợ rã ráp toàn bộ xe | E-HSMT | lần | 1 | XIV. XE MITSUBISHI L300 SỐ: 65E-1054 |
| 172 | Dán keo hàn kết nước | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 173 | Vệ sinh kết nước | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 174 | Thay phụ gia biến mô quạt giải nhiệt | E-HSMT | tuýp | 2 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 175 | Vệ sinh bộ chế hòa khí+ ống xăng trên | E-HSMT | bộ | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 176 | Thay bu gi | E-HSMT | cái | 4 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 177 | Thay ron nắp culass | E-HSMT | bộ | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 178 | Vớt mặt nắp culass | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 179 | Thay nhớt máy | E-HSMT | lít | 8 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 180 | Thay Denco IC | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 181 | Thay lọc xăng thứ cấp | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 182 | Vệ sinh thùng xăng lớn | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 183 | Vệ sinh bố thắng và chỉnh bố | E-HSMT | cái | 4 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 184 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 185 | Phục hồi sữa chữa dinemode | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 186 | Hạ thùng xăng chính phục vụ hàn sắt xi | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 187 | Hàn vá đoạn sắt xi đầu nhíp sau | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 188 | Đóng cốt bảng lề cóp sau | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 189 | Hàn sửa bát đầu nhíp sau (trái) | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 190 | Thay cao su chân máy | E-HSMT | cục | 2 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 191 | Dán phim cách nhiệt classis | E-HSMT | xe | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 192 | Bọc lafong Mai Ka | E-HSMT | tấm | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 193 | Vệ sinh nội thất | E-HSMT | xe | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 194 | Thay tapi lót chân | E-HSMT | bộ | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 195 | Thay gạt nước | E-HSMT | cây | 2 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 196 | Sửa ken trên nắp kèn | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 197 | Bắn keo lực kính chắn gió trước | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 198 | Làm đồng vá mục lafong bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 199 | Làm đồng vá mục lafong bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 200 | Làm đồng vỗ mốp sau bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 201 | Sơn nắp cappo trước bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 202 | Sơn cản trước | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 203 | Sơn một đầu cản sau | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 204 | Sơn vè sau phải bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 205 | Sơn vè trước phải bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 206 | Sơn cửa sau phải bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 207 | Sơn cửa trước phải bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 208 | Sơn vè trước trái bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 209 | Sơn vè sau trái bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 210 | Sơn cửa sau trái bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 211 | Sơn cửa trước trái bên ngoài | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 212 | Sơn Long sa rong bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 213 | Sơn Long sa rong bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 214 | Sơn 2 khung kính sau vè | E-HSMT | cái | 2 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 215 | Sơn mâm xe | E-HSMT | cái | 4 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 216 | Công thợ sửa chữa | E-HSMT | lần | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 217 | Công thợ rã đồ phục vụ làm đồng | E-HSMT | xe | 1 | XV. XE MITSUBISHI PAJERO SỐ: 65A-003.73 |
| 218 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | Bộ | 1 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 219 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | Bộ | 1 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 220 | Thay rotuyn lái trong | E-HSMT | Cái | 2 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 221 | Thay rotuyn lái ngoài | E-HSMT | Cái | 2 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 222 | Thay rotuyn trụ | E-HSMT | Cái | 2 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 223 | Thay rotuyn vòng cung | E-HSMT | Cục | 2 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 224 | Đóng bạc đạn dùm trước + sau | E-HSMT | Cặp | 4 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 225 | Vớt đĩa trước + sau | E-HSMT | Cái | 4 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 226 | Thay cao su ốp cung | E-HSMT | Cục | 2 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 227 | Vệ sinh nội thất | E-HSMT | Xe | 1 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 228 | Vệ sinh hầm máy | E-HSMT | lần | 1 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 229 | Đánh Bass nguyên xe | E-HSMT | lần | 1 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 230 | Thay bugi | E-HSMT | Cái | 4 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 231 | Thay mobin | E-HSMT | Cái | 1 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 232 | Thay bộ tapi lót chân | E-HSMT | Bộ | 1 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 233 | Công thợ | E-HSMT | Xe | 1 | XVI. XE TOYOTA ALTIS SỐ: 65A - 001.26 |
| 234 | Thay gọn kính (2 cửa sau) | E-HSMT | cọng | 2 | XVII. XE TẢI KIA SỐ: 65E-1197 |
| 235 | Thay kèn denso + rờ le | E-HSMT | cặp | 1 | XVII. XE TẢI KIA SỐ: 65E-1197 |
| 236 | Thay bình nước máy phụ | E-HSMT | cái | 1 | XVII. XE TẢI KIA SỐ: 65E-1197 |
| 237 | Sửa kính phụ không lên xuống | E-HSMT | cánh | 1 | XVII. XE TẢI KIA SỐ: 65E-1197 |
| 238 | Thay nước mát máy | E-HSMT | can | 1 | XVII. XE TẢI KIA SỐ: 65E-1197 |
| 239 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | XVII. XE TẢI KIA SỐ: 65E-1197 |
| 240 | Thay công tắc tổng điều khiển kính và khóa lock cửa bên cửa tài xế | E-HSMT | bộ | 1 | XVIII. XE TOYOTA Land Cruiser SỐ: 65A-003.97 |
| 241 | Thay gạt nước | E-HSMT | Cái | 2 | XVIII. XE TOYOTA Land Cruiser SỐ: 65A-003.97 |
| 242 | Thay nước rửa kính | E-HSMT | bình | 1 | XVIII. XE TOYOTA Land Cruiser SỐ: 65A-003.97 |
| 243 | Sửa vòi nước phun kính | E-HSMT | Cái | 2 | XVIII. XE TOYOTA Land Cruiser SỐ: 65A-003.97 |
| 244 | Vô mở + sửa chữa cửa | E-HSMT | Cánh | 1 | XVIII. XE TOYOTA Land Cruiser SỐ: 65A-003.97 |
| 245 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | XVIII. XE TOYOTA Land Cruiser SỐ: 65A-003.97 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Không áp dụng | |||||
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh): Hợp đồng tương tự sửa chữa, thay thế linh kiện xe ô tô, kèm bản chụp Hợp đồng, biên bản nghiệm thu công chứng và hóa đơn GTGT). Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 260.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | - Đội trưởng (Quản lý chung). | 1 | - Có bằng tốt nghiệp đại học, có kinh nghiệm trong lĩnh vực sửa chữa xe ô tô. Có hợp đồng lao động dài hạn hoặc có thời hạn nhưng phải đến hết ngày dự kiến công trình hoàn thành (đính kèm bản chụp được công chứng theo Luật Công chứng). | 5 | 5 |
| 2 | - Nhân viên kỹ thuật. | 4 | Tốt nghiệp trung cấp trở lên, chuyên ngành công nghệ ô tô. (đính kèm bằng cấp, chứng chỉ có liên quan chứng minh). | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi