Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt tuabin bơm nước cấp phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt tuabin bơm nước cấp phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 136 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 20:16:00 đến ngày 2020-06-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,976,997 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,010,000 VNĐ ((Mười ba triệu mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công tắc báo trạng thái: - Model: LXP1(3SE3)-404-1B - Type: Snap – action contact - Contact load: AC 15= 380 V, 200VA; DC 13 = 220 V, 60W - Rated thermal current: 10A - Temperature operation: -40 to +85 °C | 2 | Cái | Công tắc báo trạng thái: - Model: LXP1(3SE3)-404-1B - Type: Snap – action contact - Contact load: AC 15= 380 V, 200VA; DC 13 = 220 V, 60W - Rated thermal current: 10A - Temperature operation: -40 to +85 °C | Kiểm tra, bảo dưỡng các van hơi điều khiển phía HP turbine bơm cấp A, B (phần cơ) | |
| 2 | Gasket amiang Ø480xØ445x1,5mm GASKET (P/N:60) (P/D:258.30.01.43) | 1 | Cái | Gasket amiang Ø480xØ445x1,5mm GASKET (P/N:60) (P/D:258.30.01.43) | Kiểm tra, bảo dưỡng các van hơi điều khiển phía HP turbine bơm cấp A, B (phần cơ) | |
| 3 | Lõi lọc nhớt thô CARTRIDGE QTL-6021A | 1 | Cái | Lõi lọc nhớt thô CARTRIDGE QTL-6021A | Kiểm tra, bảo dưỡng các van hơi điều khiển phía HP turbine bơm cấp A, B (phần điện) | |
| 4 | O-ring thủy lực Ø9,25x1,78mm AS012,Viton, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC) (Đường kính trong) | 7 | Cái | O-ring thủy lực Ø9,25x1,78mm AS012,Viton, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC) (Đường kính trong) | Kiểm tra, bảo dưỡng các van hơi điều khiển phía HP turbine bơm cấp A, B (phần điện) | |
| 5 | Vòng chèn dầu (OIL SEALING RING) P/N: 3 P/D: 248.01.02.11(5.77.86.538.CHN.00.000) | 2 | Bộ | Vòng chèn dầu (OIL SEALING RING) P/N: 3 P/D: 248.01.02.11(5.77.86.538.CHN.00.000) | Đại tu turbine dẫn động bơm cấp A | |
| 6 | Spiral Wound Gasket 300x400x3.2mm | 2 | Cái | Spiral Wound Gasket 300x400x3.2mm | Đại tu turbine dẫn động bơm cấp A | |
| 7 | Vít M4x12 (SCREW) P/N: 4 P/D: 0.1052-90-M4X12(5.77.86.514.CHN.00.000) | 36 | Cái | Vít M4x12 (SCREW) P/N: 4 P/D: 0.1052-90-M4X12(5.77.86.514.CHN.00.000) | Đại tu turbine dẫn động bơm cấp A | |
| 8 | Vít M6x10 (SCREW) P/N: 25 P/D: 0.1051C-90-M6X10 (5.77.13.035.CHN.00.000) | 144 | Cái | Vít M6x10 (SCREW) P/N: 25 P/D: 0.1051C-90-M6X10 (5.77.13.035.CHN.00.000) | Đại tu turbine dẫn động bơm cấp A | |
| 9 | Vòng đệm làm kín, vât liệu SS316L, kích thước 1 1/4" cấp 150 RF | 6 | Cái | Vòng đệm làm kín, vât liệu SS316L, kích thước 1 1/4" cấp 150 RF | Đại tu turbine dẫn động bơm cấp A | |
| 10 | Vòng đệm làm kín, vât liệu SS316L, kích thước 1" cấp 150 RF | 10 | Cái | Vòng đệm làm kín, vât liệu SS316L, kích thước 1" cấp 150 RF | Đại tu turbine dẫn động bơm cấp A | |
| 11 | Đầu dò đo độ rung Epro Type: PR6423/10R-010 (Bao gồm đầu dò và bộ chuyển tín) | 1 | Bộ | Đầu dò đo độ rung Epro Type: PR6423/10R-010 (Bao gồm đầu dò và bộ chuyển tín) | Tháo, lắp và kiểm tra thiết bị kiểm nhiệt hệ thống bơm cấp A | |
| 12 | THERMOCOUPLE Pt100:- Granduation: Pt100- Accuracy class: A- Temperature range: 0 - 100oC- Specification: Ø4*33*3300mm- Protection tube material: 1Cr18Ni9Ti | 8 | Cái | THERMOCOUPLE Pt100:- Granduation: Pt100- Accuracy class: A- Temperature range: 0 - 100oC- Specification: Ø4*33*3300mm- Protection tube material: 1Cr18Ni9Ti | Tháo, lắp và kiểm tra thiết bị kiểm nhiệt hệ thống bơm cấp A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi