Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp phôi phục vụ công tác gia công trong trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp phôi phục vụ công tác gia công trong trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 73 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 20:09:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,377,787,372 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,778,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu bảy trăm bảy mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhựa PU quy cách Ø25x1000mm | 1 | Cái | Nhựa PU quy cách Ø25x1000mm | ||
| 2 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1610xØ1550x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1610xØ1550x120mm | ||
| 3 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1050xØ990x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1050xØ990x120mm | ||
| 4 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1650xØ1590x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1650xØ1590x120mm | ||
| 5 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1090xØ1030x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1090xØ1030x120mm | ||
| 6 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | ||
| 7 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | ||
| 8 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø280xØ250x250mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø280xØ250x250mm | ||
| 9 | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø290xØ240x150mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø290xØ240x150mm | ||
| 10 | Nhựa POM quy cách Ø70x1000mm | 12 | Cái | Nhựa POM quy cách Ø70x1000mm | ||
| 11 | Nhựa POM quy cách Ø60x1000mm | 14 | Cái | Nhựa POM quy cách Ø60x1000mm | ||
| 12 | Thép vật liệu C45 Ø25x4000mm | 3 | Cái | Thép vật liệu C45 Ø25x4000mm | ||
| 13 | Đồng thau quy cách Ø35x2000mm | 2 | Cái | Đồng thau quy cách Ø35x2000mm | ||
| 14 | Thép đúc vật liệu C45 Ø60xØ40x900mm | 10 | Cái | Thép đúc vật liệu C45 Ø60xØ40x900mm | ||
| 15 | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø150xØ110x1000mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø150xØ110x1000mm | ||
| 16 | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø130xØ110x1000mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø130xØ110x1000mm | ||
| 17 | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø150xØ110x1000mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø150xØ110x1000mm | ||
| 18 | Thép Tấm vật liệu C45 dày 20mm quy cách 1787x837x20mm (cắt Plasma theo bản vẽ đính kèm) | 36 | Tấm | Thép Tấm vật liệu C45 dày 20mm quy cách 1787x837x20mm (cắt Plasma theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 19 | Thép Tấm vật liệu C45 dày Ø615xØ565x20mm (cắt Plasma theo bản vẽ đính kèm) | 36 | Tấm | Thép Tấm vật liệu C45 dày Ø615xØ565x20mm (cắt Plasma theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 20 | Thép Tấm vật liệu Hardox 500 1000x2000x10mm | 43 | Tấm | Thép Tấm vật liệu Hardox 500 1000x2000x10mm | ||
| 21 | Thép ống vật liệu Hardox 500 Ø478xØ458x95mm | 36 | Cây | Thép ống vật liệu Hardox 500 Ø478xØ458x95mm | ||
| 22 | Thép Tấm vật liệu C45 quy cách 2000x2000x25mm | 1 | Tấm | Thép Tấm vật liệu C45 quy cách 2000x2000x25mm | ||
| 23 | Thép ống C45 Ø60xØ54x6000mm | 2 | Cây | Thép ống C45 Ø60xØ54x6000mm | ||
| 24 | Thép Tấm vật liệu C45 dày Ø615xØ460x20mm (cắt Plasma) | 36 | Tấm | Thép Tấm vật liệu C45 dày Ø615xØ460x20mm (cắt Plasma) | ||
| 25 | Thép ống vật liệu Cerametal, quy cách Ø471xØ451x450: vật liệu nền 6mm, vật liệu chống mài mòn 4mm trên tổng chiều dày 10mm. | 6 | Cây | Thép ống vật liệu Cerametal, quy cách Ø471xØ451x450: vật liệu nền 6mm, vật liệu chống mài mòn 4mm trên tổng chiều dày 10mm. | ||
| 26 | Thép ống vật liệu Cerametal, quy cách Ø471xØ451x680: vật liệu nền 6mm, vật liệu chống mài mòn 4mm trên tổng chiều dày 10mm. | 30 | Cây | Thép ống vật liệu Cerametal, quy cách Ø471xØ451x680: vật liệu nền 6mm, vật liệu chống mài mòn 4mm trên tổng chiều dày 10mm. | ||
| 27 | Thép ống vật liệu Hardox 500, quy cách Ø495xØ465x145mm | 10 | Cây | Thép ống vật liệu Hardox 500, quy cách Ø495xØ465x145mm | ||
| 28 | Thép Tấm vật liệu C45 quy cách 2000x2000x25mm | 1 | Tấm | Thép Tấm vật liệu C45 quy cách 2000x2000x25mm | ||
| 29 | Thép Tấm vật liệu SUS304 480x245xR(125) dày 12mm, Vát góc 12x12 (Cắt theo bản vẽ) | 4 | Cái | Thép Tấm vật liệu SUS304 480x245xR(125) dày 12mm, Vát góc 12x12 (Cắt theo bản vẽ) | ||
| 30 | Thép Tấm vật liệu SUS304 332x173xR(89) dày 12mm, Vát góc 12x12 (Cắt theo bản vẽ đính kèm) | 2 | Cái | Thép Tấm vật liệu SUS304 332x173xR(89) dày 12mm, Vát góc 12x12 (Cắt theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 31 | Đồng thau quy cách Ø100x1000mm | 1 | Cây | Đồng thau quy cách Ø100x1000mm | ||
| 32 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách lục giác 24x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách lục giác 24x1000mm | ||
| 33 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø14x1000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø14x1000mm | ||
| 34 | POM quy cách Ø25x1000mm | 4 | Cây | POM quy cách Ø25x1000mm | ||
| 35 | Thép đúc vật liệu SCM440 quy cách Ø115x1000mm | 2 | Cây | Thép đúc vật liệu SCM440 quy cách Ø115x1000mm | ||
| 36 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø110xØ70x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø110xØ70x1000mm | ||
| 37 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø90xØ60x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø90xØ60x1000mm | ||
| 38 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách 200x160x40mm | 2 | Tấm | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách 200x160x40mm | ||
| 39 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø140xØ100x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø140xØ100x1000mm | ||
| 40 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø115xØ100x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø115xØ100x1000mm | ||
| 41 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø150xØ80x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø150xØ80x1000mm | ||
| 42 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách 195x240x40mm | 2 | Tấm | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách 195x240x40mm | ||
| 43 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø110xØ80x1000mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø110xØ80x1000mm | ||
| 44 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø140xØ90x1000mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø140xØ90x1000mm | ||
| 45 | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø70xØ50x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304 quy cách Ø70xØ50x1000mm | ||
| 46 | Thép Tấm HARDOX 500 dày 10mm; Quy cách: Tam giác 576x609x490mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ)) | 260 | Tấm | Thép Tấm HARDOX 500 dày 10mm; Quy cách: Tam giác 576x609x490mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ)) | ||
| 47 | Thép Tấm HARDOX 500 dày 10mm; Quy cách: 603x25mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ, độ song song, vuông góc hai cạnh không quá 0.2mm)) | 260 | Tấm | Thép Tấm HARDOX 500 dày 10mm; Quy cách: 603x25mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ, độ song song, vuông góc hai cạnh không quá 0.2mm)) | ||
| 48 | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø350xØ200x30mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø350xØ200x30mm | ||
| 49 | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø210xØ100x160mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø210xØ100x160mm | ||
| 50 | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø150x1000mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø150x1000mm | ||
| 51 | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø150x800mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø150x800mm | ||
| 52 | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø150x500mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM 440 quy cách Ø150x500mm | ||
| 53 | Thép Tấm vật liệu 60Mn cho cánh bộ trộn silo tro(Quy cách cắt theo bản vẽ đính kèm) | 32 | Bộ | Thép Tấm vật liệu 60Mn cho cánh bộ trộn silo tro(Quy cách cắt theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 54 | Đồng thanh thiếc (CuSn12) quy cách Ø210xØ90x16mm | 4 | Tấm | Đồng thanh thiếc (CuSn12) quy cách Ø210xØ90x16mm | ||
| 55 | Thép tấm vật liệu HARDOX 500 quy cách 790x230mm dày 38mm (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 30 | Tấm | Thép tấm vật liệu HARDOX 500 quy cách 790x230mm dày 38mm (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 56 | Thép tấm uốn vật liệu HARDOX 500 quy cách 431x865mm dày 18mm (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 2 | Tấm | Thép tấm uốn vật liệu HARDOX 500 quy cách 431x865mm dày 18mm (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 57 | Phôi đồng rỗng Ø210xØ75x20mm | 4 | Tấm | Phôi đồng rỗng Ø210xØ75x20mm | ||
| 58 | Phôi đồng thau Ø180xØ150mm | 0,6 | Mét | Phôi đồng thau Ø180xØ150mm | ||
| 59 | Phôi đồng thau Ø35mm | 0,75 | Mét | Phôi đồng thau Ø35mm | ||
| 60 | Phôi đồng thau Ø60x100mm | 1 | Cái | Phôi đồng thau Ø60x100mm | ||
| 61 | Phôi đồng thau Ø95xØ50mm. | 1,2 | Mét | Phôi đồng thau Ø95xØ50mm. | ||
| 62 | Phôi đồng thau: Ф100xФ50mm | 4 | Mét | Phôi đồng thau: Ф100xФ50mm | ||
| 63 | Phôi nhựa mềm PU Ø45mm | 0,75 | Mét | Phôi nhựa mềm PU Ø45mm | ||
| 64 | Phôi nhựa POM Ø50mm | 2,5 | Mét | Phôi nhựa POM Ø50mm | ||
| 65 | Phôi nhựa POM Ø60mm | 8 | Mét | Phôi nhựa POM Ø60mm | ||
| 66 | Phôi nhựa POM Ø70mm | 8 | Mét | Phôi nhựa POM Ø70mm | ||
| 67 | Phôi thép C45 Ø100x Ø125mm | 4 | Mét | Phôi thép C45 Ø100x Ø125mm | ||
| 68 | Phôi thép C45: Ø180xØ150mm | 1 | Mét | Phôi thép C45: Ø180xØ150mm | ||
| 69 | Phôi thép C45: Ø200xØ150mm | 4 | Mét | Phôi thép C45: Ø200xØ150mm | ||
| 70 | Phôi thép C45: Ø230xØ150mm | 1 | Mét | Phôi thép C45: Ø230xØ150mm | ||
| 71 | Phôi thép C45: Ø80xØ280x50mm | 2 | Tấm | Phôi thép C45: Ø80xØ280x50mm | ||
| 72 | Phôi thép ống C45, Ø108xØ127mm | 2,4 | Mét | Phôi thép ống C45, Ø108xØ127mm | ||
| 73 | Phôi thép ống C45, Ø108xØ150mm | 2,4 | Mét | Phôi thép ống C45, Ø108xØ150mm | ||
| 74 | Phôi thép ống C45, Ø80xØ127mm | 2,4 | Mét | Phôi thép ống C45, Ø80xØ127mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi