Gói thầu: Gói thầu số 15: Cung cấp vật tư gia công ngoài phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624271-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Cung cấp vật tư gia công ngoài phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
Số hiệu KHLCNT 20200623977
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 94 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 20:06:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,710,532,595 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,106,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu một trăm lẻ sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 SHAFT SLEEVE (1) (P/N:636) Vật liệu: SUS 304 1 Cái SHAFT SLEEVE (1) (P/N:636) Vật liệu: SUS 304
2 SHAFT SLEEVE (2) (P/N:637) Vật liệu: SUS 304 1 Cái SHAFT SLEEVE (2) (P/N:637) Vật liệu: SUS 304
3 SHAFT SLEEVE (3) (P/N:638) Vật liệu: SUS 304 1 Cái SHAFT SLEEVE (3) (P/N:638) Vật liệu: SUS 304
4 SHAFT SLEEVE (4) (P/N:639) Vật liệu: SUS 304 1 Cái SHAFT SLEEVE (4) (P/N:639) Vật liệu: SUS 304
5 SHAFT SLEEVE (5) (P/N:640) Vật liệu: SUS 304 1 Cái SHAFT SLEEVE (5) (P/N:640) Vật liệu: SUS 304
6 SHAFT SLEEVE (6) (P/N:641) Vật liệu: SUS 304 1 Cái SHAFT SLEEVE (6) (P/N:641) Vật liệu: SUS 304
7 SHAFT SLEEVE (7) (P/N:642) Vật liệu: SUS 304 1 Cái SHAFT SLEEVE (7) (P/N:642) Vật liệu: SUS 304
8 SHAFT SLEEVE (8) (P/N:643) Vật liệu: SUS 304 1 Cái SHAFT SLEEVE (8) (P/N:643) Vật liệu: SUS 304
9 Bánh vít cho Debris Filter; Thông số: Z=49, m=6, răng lõm, hướng xoắn trái; Vật liệu: + Răng bánh vít là đồng thanh thiếc vật liệu CuSn12 Grade 2.1052; + Trục của bánh vít là thép SCM440, độ cứng: 380-430 HV 1 Bộ Bánh vít cho Debris Filter; Thông số: Z=49, m=6, răng lõm, hướng xoắn trái; Vật liệu: + Răng bánh vít là đồng thanh thiếc vật liệu CuSn12 Grade 2.1052; + Trục của bánh vít là thép SCM440, độ cứng: 380-430 HV
10 Trục vít cho Debris Filter; Bước xoắn 113/6, modun 6, đường kính vòng chia d=96mm, góc nâng ren 1/16; Vật liệu: SCM440, độ cứng: 380-430 HV; Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc của chi tiết sau khi gia công 1 Bộ Trục vít cho Debris Filter; Bước xoắn 113/6, modun 6, đường kính vòng chia d=96mm, góc nâng ren 1/16; Vật liệu: SCM440, độ cứng: 380-430 HV; Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc của chi tiết sau khi gia công
11 Tấm chèn bộ sấy không khí số 1, loại tấm trái Vật liệu: SS400 Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc của chi tiết sau khi gia công. 36 Tấm Tấm chèn bộ sấy không khí số 1, loại tấm trái Vật liệu: SS400 Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc của chi tiết sau khi gia công.
12 Tấm chèn bộ sấy không khí số 1, loại tấm phải Vật liệu: SS400 Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc của chi tiết sau khi gia công 36 Tấm Tấm chèn bộ sấy không khí số 1, loại tấm phải Vật liệu: SS400 Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc của chi tiết sau khi gia công
13 End Liner No.4 (P/D:DH0302.4700.10); -Vật liệu: Cr12MoNiRe; - Sản phẩm sau đúc không bị rạn, nứt; - Độ cứng từ 600-650 HV 24 Cái End Liner No.4 (P/D:DH0302.4700.10); -Vật liệu: Cr12MoNiRe; - Sản phẩm sau đúc không bị rạn, nứt; - Độ cứng từ 600-650 HV
14 Đai cố định tấm Ốp bảo vệ ống lò (ống Ø51x8mm), Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 71x30x3mm - R26 - 60 độ 940 Cái Đai cố định tấm Ốp bảo vệ ống lò (ống Ø51x8mm), Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 71x30x3mm - R26 - 60 độ
15 Ốp bảo vệ ống lò (ống Ø51x8mm) Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: dài 2000mm - R26 320 Cái Ốp bảo vệ ống lò (ống Ø51x8mm) Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: dài 2000mm - R26
16 Ốp co 90 độ mặt sau lưng Ø57mm Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: R184-R152, bao gồm hai đai giử/tấm ốp quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ 540 Cái Ốp co 90 độ mặt sau lưng Ø57mm Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: R184-R152, bao gồm hai đai giử/tấm ốp quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ
17 Ốp bảo vệ ống lò (ống lò Ø57x4mm) Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ 400 Cái Ốp bảo vệ ống lò (ống lò Ø57x4mm) Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ
18 Ốp bảo vệ ống lò (ống lò Ø57x4mm) Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: dài 2000mm - R29 100 Cái Ốp bảo vệ ống lò (ống lò Ø57x4mm) Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: dài 2000mm - R29
19 Búa gõ hệ thống lọc bụi ESP; Vật liệu: 65Mn, độ cứng >50 HRC 50 Cái Búa gõ hệ thống lọc bụi ESP; Vật liệu: 65Mn, độ cứng >50 HRC
20 Hàm giữ búa hệ thống lọc bụi ESP; Vật liệu: Thép C45 50 Cái Hàm giữ búa hệ thống lọc bụi ESP; Vật liệu: Thép C45
21 Bạc lót ngoài thép đúc vật liệu SKD11 quy cách Ø32xØ25x55mm 50 Cái Bạc lót ngoài thép đúc vật liệu SKD11 quy cách Ø32xØ25x55mm
22 Bạc lót trong thép đúc vật liệu SKD11 quy cách Ø24xØ18x60mm 50 Cái Bạc lót trong thép đúc vật liệu SKD11 quy cách Ø24xØ18x60mm
23 Ốp ống 76mm (gồm 3 đai ốp) Vật liệu: SUS 304, dày 3mm, dài 2m, bao gồm hai đai giữ/tấm ốp Quy cách: 97x40x3mm - R45 - 60 độ 200 Bộ Ốp ống 76mm (gồm 3 đai ốp) Vật liệu: SUS 304, dày 3mm, dài 2m, bao gồm hai đai giữ/tấm ốp Quy cách: 97x40x3mm - R45 - 60 độ
24 Ốp ống SS304 Ø88.9mm(đường kính trong)x4.78mm (xẻ đôi sẵn) dài 2m 112 Cái Ốp ống SS304 Ø88.9mm(đường kính trong)x4.78mm (xẻ đôi sẵn) dài 2m
25 Bánh xe dẫn hướng hướng xích cào thuyền xỉ Ø585x140mm, vật liệu SCM440 Độ cứng bề mặt: 450-500HV 4 Cái Bánh xe dẫn hướng hướng xích cào thuyền xỉ Ø585x140mm, vật liệu SCM440 Độ cứng bề mặt: 450-500HV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->