Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624260-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
Số hiệu KHLCNT 20200623977
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 87 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 20:05:00 đến ngày 2020-06-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,022,410,605 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,225,000 VNĐ ((Hai mươi triệu hai trăm hai mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Amiang bản 100x5mm dài 20 mét, Nhiệt độ làm việc: 600 °C 23 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
2 Amiang cách nhiệt bản 50x5mm (14m/cuộn) Nhiệt độ làm việc: 400°C 13 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
3 Gasket amiang chịu nhiệt độ max 180 độ C, chịu áp 10bar dày 0.5mm x 1.5m x 1.5m 10 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
4 Gasket amiang chịu nhiệt độ max 180 độ C, chịu áp 10bar dày 1mm x 1.5m x 1.5m 1 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
5 Bản chải nhựa có cán 5 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
6 Bánh cước 3mm, sợi đồng 43 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
7 Bánh cước 3mm, sợi thép 43 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
8 Bánh cước 6mm, sợi đồng 43 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
9 Bánh cước 6mm, sợi thép 43 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
10 Bao bố loại 50kg 20 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
11 Bao nylon che chi tiết 2 lớp khổ 1,2m, màu trong, 200m/cuộn 50 Mét Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
12 Bạt che thiết bị, KT: 12m x 40m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước 2 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
13 Bạt che thiết bị, KT: 2m x 2m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước 10 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
14 Bạt xanh chống thấm nước, Kích thước: 8x30 m 3 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
15 Béc cắt Axytylen số 2, Model: 102HC, NSX: Koike 10 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
16 Béc cắt Plasma Cebora 161 loại 160A, Bao gồm (Ref No. 1876, Ref No. 1761, 1762, 1763) 41 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
17 Béc phun sơn 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
18 Bép cắt axetilen; Model: 106HC; Quy cách: Số 5 cắt độ dày: 63,5 - 76,2mm 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
19 Bình Gas mini du lịch Namilux - 250g/ bình 2 Bình Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
20 Bộ Mũi Vát Mép RUKO - 102155 1 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
21 Bột mì 259 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
22 Cao su cuộn khổ 1m dày 3mm. 2 Mét Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
23 Cao su giảm chấn Ø27xØ54x13mm 5 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
24 Cao su giảm chấn Ø66.5 x Ø28.5 x 17.5mm, 06 cánh 4 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
25 Cao su giảm chấn Ø80xØ150x28mm. 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
26 Cao su giảm chấn: OD125xID55x25mm 1 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
27 Cao su giảm chấn: OD140xID66x25mm (có bản vẽ đính kèm) 3 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
28 Cao su làm kín loại xốp mềm: Bản rộng 60mm, dày 10mm 66 Mét Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
29 Cao su làm kín loại xốp mềm: Bản rộng 110mm, dày 18mm 66 Mét Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
30 Cầu chì NT00 gG 4A; AC 500V 120kA; DC 250V 100kA 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
31 Cầu chì:- Cầu chì Miro RO54 2A- Kích thước: 5 x 20 mm.- Điện áp 250 VAC. 5 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
32 Cầu chì:- Cầu chì Miro RO54 5A- Kích thước: 5 x 20 mm.- Điện áp 250 VAC. 5 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
33 Cây cạo sơn cán dài gắn lưỡi dao hợp kim 5 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
34 Chai xịt chống rỉ sét, bôi trơn WD-40 412ml 1.131 Chai Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
35 Chất rà màu permatex 80038, 22ml/hộp 10 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
36 Chất tẩy rửa cáu cặn Sublime, 20 lít/thùng 2 Thùng Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
37 Chén cước đánh rỉ sợi thép máy mài 125mm 20 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
38 Chip 21 5075, NSX: GARANT (10 mũi/hộp) 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
39 Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) (10 mũi/hộp) 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
40 Chíp dao tiện Mã: WNMC 080408E MS NSX: PRAMET (10 mũi/hộp) 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
41 Chíp dao tiện ren Mã: TN 16ER300M-P1 T8030 NSX: Pramet (10 mũi/hộp) 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
42 Chip lắp trên cán dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) (10 mũi/hộp) NSX: GARANT 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
43 Chip phay SPKN1504 (10 mũi/hộp) NSX: Mitsubishi 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
44 Chip SNMG 120408E-M (T6630) (10 mũi/hộp) NSX: PRAMET 3 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
45 Chip TNMG 160408E-M (T9315) (10 mũi/hộp) (PRAMET) 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
46 Chip VNMG 160408 (10 mũi/hộp) HB7010-1 NSX: GARANT 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
47 Chip VNMG 160408 (10 mũi/hộp) HB7120 NSX: GARANT 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
48 Chuôi ngắn mỏ hàn TIG 1 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
49 Chụp sứ cắt plasma P80 30 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
50 Cọ đuôi chồn bằng thau ø15mm 44 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
51 Cọ đuôi chồn bằng thau ø20mm 44 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
52 Cọ lăn 100mm 10 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
53 Cọ lăn 200mm 5 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
54 Cọ sơn 7cm 18 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
55 Cuộn dây hàn Mig loại K71T (loại có lõi thuốc) Ø1,2mm, NSX: Kiswel, 15kg/cuộn 10 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
56 Đá cắt bê tông 125mm 7 Viên Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
57 Đá giấy nhám 100x22x6mm P240 2 Viên Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
58 Đá giấy nhám 125x22x6mm P240 10 Viên Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
59 Đá khô CO2 40 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
60 Đá mài inox Sunflex Ø125x22,2x6,3mm 602 Viên Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
61 Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) 18 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
62 Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 20 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
63 Dao phay 21 5045 (32/3) NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
64 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
65 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
66 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
67 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
68 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø18 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
69 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
70 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
71 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
72 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
73 Dao tiện 20/16 mm Model: 251407 NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
74 Dao tiện 20/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT 1 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
75 Dao tiện 20/8 Model: 25 1913 NSX: GARANT 1 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
76 Dao tiện 25/12 mm Model: PSSNR 2525M12 NSX: PRAMET 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
77 Dao tiện 25/16 mm Model: 251406 NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
78 Dao tiện 25/3Mã: 27 3715Hãng sản xuất: PRAMET 1 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
79 Dao tiện 25/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
80 Dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
81 Dao tiện lỗ 40/08 Model: 25 1936 NSX: GARANT 1 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
82 Dao tiện MWLNR-2525M-08 NSX: PRAMET 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
83 Dao tiện PCLNR2525 M12 (PRAMET) 1 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
84 Dao tiện rãnh Model 27 3757 (25/2) NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
85 Dao tiện rãnh Model 27 3757 (25/3) NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
86 Dao tiện ren trong 27 2171 (135/22) NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
87 Dao tiện ren trong 27 2171 (45/16) NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
88 Dao tiện trái 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #20 (29 6925) NSX: HOLEX 9 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
89 Dao tiện vaiMã: MWLNR 2525 M08 7081 02Hãng sản xuất: PRAMET 1 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
90 Đầu nối nhanh (bao gồm đai ốc): 1 đầu ren là 1/2NPT (Male)- 1 đầu nối nhanh swagelock ống INOX đường kính ngoài 14mm 40 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
91 Đầu nối nhanh (bao gồm đai ốc) 2 đầu ren (Male): SUS316 1/2NPT-M20X1.5 40 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
92 Đầu nối nhanh (bao gồm đai ốc) 2 đầu ren (Male): SUS316 1/4NPT-M20X1.5 40 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
93 Đầu nối ống ruột gà với hộp điện: - Product code: DNCK100(I) - Kích thước: 1 inch - Vật liệu: Inox 304 75 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
94 Dây hàn Stoody CP2001 (Đường kính 1.2 mm, 01 cuộn/05 kg) 2 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
95 Dây kẽm 3mm. 1 cuộn/01 kg 18 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
96 Dây nhựa thắt bó cáp 3x100mm (100 sợi/ bịch) 66 Bịch Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
97 Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) 72 Bịch Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
98 Dây tết chèn tấm chì Grapite, size 16mm Nhiệt độ: -200 độ C - 850 độ C Nhiệt độ hoạt động liên tục: 450 độ C, 20m/cuộn. 1 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
99 Electric Motor Cleaner 273, 20l/thùng 60 Lít Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
100 Gasket amiang 1310x840x1,5mm GASKET (P/D:Q8B372. 4006/4007) 4 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
101 Gasket amiang chịu nhiệt độ max 180 độ C, chịu áp 10bar dày 5mm x 1.5m x 1.5m 1 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
102 Giấy nhám 1000 20 Tờ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
103 Giấy nhám 150. Khổ 150 mm x 50 yards 5 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
104 Giấy nhám cuộn P180, bản 150mmx50m/cuộn 2 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
105 Giấy nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn 3 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
106 Giấy nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn 1 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
107 Gỗ tấm 2500 x 300 x 15 mm 10 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
108 Hộp mũi khoan HSS Nachi 1-13mm (25 mũi) 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
109 Hộp O-ring các loại hệ mét, chịu dầu, chịu nhiệt (Viton) 8 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
110 Keo xây dựng 108 25 Thùng Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
111 Khí CO2 5 Chai Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
112 Kìm hàn 500A - Type: American - Model: 500A - Net Weight: 600g - Kẹp que: 2.0 – 5.0mm - Welding Cable: Ø16mm – Ø95mm - Kết nối cáp: 02 Bulong lục giác Ø4mm - Thân kìm: Full Copper – tản nhiệt nhanh - Tay cầm chống trượt.D250 3 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
113 Kẹp mát 500A '- Kìm kẹp mát thân sắt K 500A - Chất liệu Sắt mạ Crom chống gỉ. - Mở tối đa 55mm. - Vít lớn giúp nối cáp an toàn và chắc chắn 3 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
114 Kính cường lực: Chiều dài: 150mm Chiều rộng: 40mm Bề dày: 5mm 32 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
115 Lead wire-chì đo khe hở 1mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) 2 kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
116 Lead wire-Chì đo khe hở 2mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) 2 kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
117 Lead wire-Chì đo khe hở 3mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) 2 kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
118 Lead wire-Chì đo khe hở 4mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) 2 kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
119 Lưỡi cưa vòng WongGong Bi Super M42 VP 5450x41x1.30mm 5 Lưỡi Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
120 Lưỡi cưa vòng RONTGEN (17 3858) 34x1.1x3/4x4320mm 5 Lưỡi Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
121 Lưỡi dao tiện cắt rãnh 3mm Mã: 27 3715 HB7020 Model: 27 3715 1 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
122 Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 2mm (GARANT-HB7010) 3 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
123 Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010) 3 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
124 Lưỡi dao tiện ren thang ngoài 22ER500TR NSX: Mitsubishi 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
125 Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
126 Lưỡi dao tiện ren ngoài 22ERN60 VP15TF NSX: Mitsubishi 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
127 Lưỡi dao tiện ren ngoài 22IRN60 VP15TF NSX: Mitsubishi 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
128 Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
129 Lưỡi dao tiện TNMG 160404E-M (T9315) NSX:PRAMET 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
130 Lưỡi dao tiện WNMG 080404E-SM (T6310) NSX: PRAMET 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
131 Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310) NSX: PRAMET 4 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
132 Mặt nạ phòng độc (sử dụng than hoạt tính 3M 6800 kèm phin lọc) Chất liệu: nhựa và màng poly, pin lọc hoạt tính Tính năng: Chống bụi, chống tia lửa Màu sắc: Màu xám Môi trường: Môi trường có không khí bị ô nhiễm, hóa chất 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
133 Mỡ ​Copper Anti – Seize Compound 500g 2 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
134 Mỡ bò chịu nước Mobilith SHC 460 8 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
135 Mũi doa hợp kim Jinyingpai FX1225M06 Đường kính mũi doa Ø12mm. Đường kính chuôi Ø6mm 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
136 Mũi doa Mã: P701 6.0x6.0 NSX: Domer 20 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
137 Mũi khoan Domer Ø19 chuôi côn HSS 7 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
138 Mũi khoan Domer Ø26.5 chuôi côn HSS 10 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
139 Mũi khoan hợp kim Ø 10 mm (GARANT List 12 2301) 5 Mũi Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
140 Mũi khoan hợp kim Ø 8 mm (GARANT List 12 2301) 5 Mũi Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
141 Mũi khoan tâm hợp kim Ø4 NSX: YAMAWA 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
142 Mũi khoan tâm HSS Ø6 NSX: YAMAWA 5 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
143 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
144 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø21 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
145 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
146 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø23 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
147 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø25 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
148 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
149 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø27 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
150 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø28 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
151 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø29 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
152 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø30 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
153 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø32 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
154 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø34 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
155 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø36 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
156 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø38 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
157 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
158 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø42 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
159 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø45 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
160 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø48 NSX: GARANT (116340--) 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
161 Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
162 Mũi taro M10x1 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
163 Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 7 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
164 Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
165 Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
166 Mũi taro M16x1.5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
167 Mũi taro M18 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
168 Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
169 Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
170 Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
171 Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 4 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
172 NHÁM TRỤ 25x25x6mm 60 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
173 Nhớt Total Preslia 32 - 209 lít/phuy 209 Lít Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
174 Nhựa POM Ф30mm, 1 mét/cây 3 Mét Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
175 Oil seal W A190x220x15-FKM (có lò xo bên trong môi của phốt) 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
176 Ống dây khí Fluoropolymer chịu nhiệt cao SMC TH/TIH series: - Model: TH1209N - Đường kính ngoài: Ø12mm - Đường kính trong: Ø9mm - Vật liệu FEP (Fluorinated Ethylene Propylene Resin) - Áp suất làm việc tối đa: 1,5MPa - Nhiệt độ vận hành: -20 đến 2000C - Màu: Trong suốt - Lưu chất: Khí nén 90 Mét Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
177 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC: - Kích thước: 25mm (đường kính ngoài) - Nhiệt độ sử dụng: -25 -> 120˚C - Loại: Squarelock - Vật liệu: Thép mạ kẽm + lớp vỏ nhựa PVC - Màu: Đen 150 Mét Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
178 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa chống thấm nước và dầu: - Mã sản phẩm: DPODN12 - Đường kính trong: 15,8mm - Đường kính ngoài: 20,8mm - Nhiệt độ sử dụng: -20 -> 150˚C - Loại: Interock - Vật liệu: Thép mạ kẽm + lớp vỏ nhựa PVC - Màu: Đen - Cấp độ bảo vệ: IP67 40 M Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
179 Ống thủy lực 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone -Bước ren đo trên đầu đực: M22x1.5 -Chiều dài: 1.8 mét/ống (Không bao gồm chiều dài đầu cos) (cấp theo bản vẽ) 2 Ống Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
180 Ống thủy lực 25/1/11.2Mpa -Đường kính ngoài: Φ36mm -Đường kính trong: Φ25mm -Bấm 2 đầu cos: Metric Female swivel with O-ring 24° cone -Bước ren Thread I.D: M36x2 -Chiều dài: 02 mét/ống (Không bao gồm chiều dài đầu cos) (cấp theo bản vẽ) 1 Ống Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
181 Ống thủy lực 25/1/11.2Mpa -Đường kính ngoài: Φ36mm -Đường kính trong: Φ25mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone -Bước ren Thread I.D: M36x2 -Chiều dài: 1.6 mét/ống (Không bao gồm chiều dài đầu cos) (cấp theo bản vẽ) 2 Ống Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
182 Ống thủy lực 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 0.8 mét/ống (Không bao gồm chiều dài đầu cos) (cấp theo bản vẽ) 2 Ống Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
183 Ống thủy lực đường nhớt đường kính ngoài 38.1mm, kích thước DN25, áp suất 165 bar, DIN EN 853, 2 đầu kết nối bằng ren trong 32.8 x 11G, đầu kết nối côn 20 độ, Chiều dài ống 2100mm có 1 đầu thẳng, 1 đầu cong 45 độ 1 Ống Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
184 Phe ngoài lắp trục Ø38 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
185 Que hàn 7018 - 2,6 ly 130 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
186 Que hàn chịu mài mòn Cobalarc CR70 40 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
187 Que hàn CMA-106, 3.2mm 15 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
188 Que hàn điện 308 Ø3,2mm 55 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
189 Que hàn điện 308, Ø2.6 mm 5 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
190 Que hàn điện CMA96 Ø3,2mm 20 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
191 Que hàn điện CMA-96, 2.6mm 30 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
192 Que hàn điện Inox 316, Ø 3.2 mm 255 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
193 Que hàn điện LB52 Ø4,0mm 283 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
194 Que hàn điện LB52, 3.2mm 530 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
195 Que hàn điện UTP 068 HH Ø3,2mm 20 kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
196 Que hàn gang UTP 86 Ø2,6mm 12 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
197 Que hàn gang UTP 86 Ø3,2mm 10 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
198 Que hàn TGS-90B9, 2.4mm 25 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
199 Que hàn Tig 1CM Ø2,4mm 95 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
200 Que hàn Tig 2CM Ø2,4mm 20 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
201 Que hàn Tig NiCr3 Ø2.4mm 10 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
202 Que hàn Kobelco E7018 Ø3,2mm 160 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
203 Que hàn UTP 7015 Ø3,2mm 25 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
204 Rắc co Inox DN50, Inox 316. Loại hàn 02 đầu. 10 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
205 Sealing Tape 800 GOLD END TAPE (cao su non, nhiệt độ sử dụng: Từ -240°C đến 260°C, kích thước: Rộng 12,7mm x dài 13,72m x dày 0.09 mm) 74 Cuộn Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
206 Sơn phủ đen EP-450, 3.0 Kg/thùng 54 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
207 Sơn Epoxy Hải Âu (EP-275) Sơn epoxy 2 thành phần màu xanh lá cây, hộp 5kg 1 Hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
208 Sơn Epoxy chịu nhiệt KCC QT606-1999 Black 1112ᴼF - 600ºC (5 lít/ thùng) 8 Thùng Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
209 Sơn phủ Epoxy vàng đậm EP-653, 5l/thùng 3 thùng Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
210 Sơn xám bình xịt ATM A215 (xám) 400ml/chai 70 Bình Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
211 Sơn phủ xám EP-761, 20l/thùng 3 Thùng Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
212 Sơn Xịt ATM A211 ( Màu Đỏ ) 400ml/chai 5 Bình Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
213 Sơn xịt cách điện 3M Scotch Insulating Spray 1601 1602 (bộ 2 bình, một bình rữa và 1 bình sơn cách điện) 20 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
214 Mica acrylic cứng trong suốt; Chiều ngang: 1220mm; Chiều dài: 1220mm; Độ dày: 3mm 1 m2 Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
215 Mica acrylic cứng trong suốt; Chiều ngang: 1220mm; Chiều dài: 1220mm; Độ dày: 5mm 1 m2 Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
216 Tấm nỉ chịu nhiệt 180 độ C, KT: 10x1000x1000mm 12 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
217 Tấm nỉ chịu nhiệt 180 độ C, KT: 16x1600x3000mm 1 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
218 Tấm PTFE kích thước 1250mmx3400mmx5mm. 1 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
219 Tấm PTFE kích thước 1500mmx3400mmx5mm. 1 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
220 Tấm thấm dầu (Giấy thấm dầu) OPA5, quy cách 400x500x5mm, khả năng thấm hút 1.5 lít/tấm 80 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
221 Taro M16 (bộ 3 mũi) Nachi SGESS List 7572P 1 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
222 Taro M20 (bộ 3 mũi) Nachi SGESS List 7572P 1 Bộ Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
223 Teflon 1,2mx1,2mx1,5mm 1 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
224 Teflon tấm kích thước 1,5mx1,5mx1mm. 1 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
225 Teflon tấm kích thước 1,5mx1,5mx2mm. 3 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
226 Teflon tấm kích thước 1,5mx1,5mx3mm 1 Tấm Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
227 Cầu đấu dây 4mm IK5 Schlegel: - Mã sản phẩm: IK5 - Nhà sản xuất: Schlegel - Germany - Dòng định mức: 30A - Điện áp định mức: 600VAC - Cỡ dây: 0.5 ~ 6 mm2 - Số cực: 30P (30P/ thanh) 2 Thanh Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
228 Threading toolholder for external threads 20/16 Model: 27 2001 NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
229 Threading toolholder for external threads 25/16 Model: 27 2001 NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
230 Threading toolholder for external threads 25/22 Model: 27 2001 NSX: GARANT 2 Cây Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
231 Thuốc thẩm thấu - PENETRAN SKL-SP2, 300gr/450ml 31 Chai Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
232 Tủ điện ngoài trời -Vật liệu: thép 316 -Kích thước: 600x400x200 mm -Độ dày: 1mm -Có roăng làm kín chống nước 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
233 Tủ điện nhựa boxco - Tiêu chuẩn chống thấm nước ip67 - Kích thước 300x400x120 2 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
234 Vòng siết ống inox ĐK Ф32 51 mm 30 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
235 Vòng xiết ống Ø21mm 12 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
236 Xi măng Hà Tiên PCB 40 (50kg/bao) 12 Bao Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
237 Keo dán roong ADHESIVE S1 (HISAKA) 2 hộp Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
238 Phthalite Varnish 4000cc (keo dán gasket) 2 Thùng Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
239 Gạch lót sàn thuyền xỉ : Lục giác 110mm, dày 30mm. Vật liệu: Glass-Ceramic. 300 Viên Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
240 Que hàn TG-S309, 2.4mm 25 Kg Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
241 Vít bắn tôn mạ kẽm nhúng nóng BTEKS 12-14X20HGS (Đầu vặn lục giác, có lưỡi khoan Ø6,5x20mm), Bịch 200 con 10 Bịch Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
242 Vít trí Inox M8 x 10mm 8 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
243 Vít trí Inox M8 x 15mm 6 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
244 Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M10 x 10mm 10 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
245 Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M10 x 7mm 5 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
246 Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M12 x 10mm 10 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
247 Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M12 x 7mm 10 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
248 Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M10 x 15mm 22 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
249 Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M10 x 20mm 22 Cái Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->