Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 87 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 20:05:00 đến ngày 2020-06-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,022,410,605 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,225,000 VNĐ ((Hai mươi triệu hai trăm hai mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amiang bản 100x5mm dài 20 mét, Nhiệt độ làm việc: 600 °C | 23 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 2 | Amiang cách nhiệt bản 50x5mm (14m/cuộn) Nhiệt độ làm việc: 400°C | 13 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 3 | Gasket amiang chịu nhiệt độ max 180 độ C, chịu áp 10bar dày 0.5mm x 1.5m x 1.5m | 10 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 4 | Gasket amiang chịu nhiệt độ max 180 độ C, chịu áp 10bar dày 1mm x 1.5m x 1.5m | 1 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 5 | Bản chải nhựa có cán | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 6 | Bánh cước 3mm, sợi đồng | 43 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 7 | Bánh cước 3mm, sợi thép | 43 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 8 | Bánh cước 6mm, sợi đồng | 43 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 9 | Bánh cước 6mm, sợi thép | 43 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 10 | Bao bố loại 50kg | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 11 | Bao nylon che chi tiết 2 lớp khổ 1,2m, màu trong, 200m/cuộn | 50 | Mét | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 12 | Bạt che thiết bị, KT: 12m x 40m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | 2 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 13 | Bạt che thiết bị, KT: 2m x 2m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | 10 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 14 | Bạt xanh chống thấm nước, Kích thước: 8x30 m | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 15 | Béc cắt Axytylen số 2, Model: 102HC, NSX: Koike | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 16 | Béc cắt Plasma Cebora 161 loại 160A, Bao gồm (Ref No. 1876, Ref No. 1761, 1762, 1763) | 41 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 17 | Béc phun sơn | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 18 | Bép cắt axetilen; Model: 106HC; Quy cách: Số 5 cắt độ dày: 63,5 - 76,2mm | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 19 | Bình Gas mini du lịch Namilux - 250g/ bình | 2 | Bình | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 20 | Bộ Mũi Vát Mép RUKO - 102155 | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 21 | Bột mì | 259 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 22 | Cao su cuộn khổ 1m dày 3mm. | 2 | Mét | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 23 | Cao su giảm chấn Ø27xØ54x13mm | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 24 | Cao su giảm chấn Ø66.5 x Ø28.5 x 17.5mm, 06 cánh | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 25 | Cao su giảm chấn Ø80xØ150x28mm. | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 26 | Cao su giảm chấn: OD125xID55x25mm | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 27 | Cao su giảm chấn: OD140xID66x25mm (có bản vẽ đính kèm) | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 28 | Cao su làm kín loại xốp mềm: Bản rộng 60mm, dày 10mm | 66 | Mét | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 29 | Cao su làm kín loại xốp mềm: Bản rộng 110mm, dày 18mm | 66 | Mét | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 30 | Cầu chì NT00 gG 4A; AC 500V 120kA; DC 250V 100kA | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 31 | Cầu chì:- Cầu chì Miro RO54 2A- Kích thước: 5 x 20 mm.- Điện áp 250 VAC. | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 32 | Cầu chì:- Cầu chì Miro RO54 5A- Kích thước: 5 x 20 mm.- Điện áp 250 VAC. | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 33 | Cây cạo sơn cán dài gắn lưỡi dao hợp kim | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 34 | Chai xịt chống rỉ sét, bôi trơn WD-40 412ml | 1.131 | Chai | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 35 | Chất rà màu permatex 80038, 22ml/hộp | 10 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 36 | Chất tẩy rửa cáu cặn Sublime, 20 lít/thùng | 2 | Thùng | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 37 | Chén cước đánh rỉ sợi thép máy mài 125mm | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 38 | Chip 21 5075, NSX: GARANT (10 mũi/hộp) | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 39 | Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) (10 mũi/hộp) | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 40 | Chíp dao tiện Mã: WNMC 080408E MS NSX: PRAMET (10 mũi/hộp) | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 41 | Chíp dao tiện ren Mã: TN 16ER300M-P1 T8030 NSX: Pramet (10 mũi/hộp) | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 42 | Chip lắp trên cán dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) (10 mũi/hộp) NSX: GARANT | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 43 | Chip phay SPKN1504 (10 mũi/hộp) NSX: Mitsubishi | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 44 | Chip SNMG 120408E-M (T6630) (10 mũi/hộp) NSX: PRAMET | 3 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 45 | Chip TNMG 160408E-M (T9315) (10 mũi/hộp) (PRAMET) | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 46 | Chip VNMG 160408 (10 mũi/hộp) HB7010-1 NSX: GARANT | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 47 | Chip VNMG 160408 (10 mũi/hộp) HB7120 NSX: GARANT | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 48 | Chuôi ngắn mỏ hàn TIG | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 49 | Chụp sứ cắt plasma P80 | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 50 | Cọ đuôi chồn bằng thau ø15mm | 44 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 51 | Cọ đuôi chồn bằng thau ø20mm | 44 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 52 | Cọ lăn 100mm | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 53 | Cọ lăn 200mm | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 54 | Cọ sơn 7cm | 18 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 55 | Cuộn dây hàn Mig loại K71T (loại có lõi thuốc) Ø1,2mm, NSX: Kiswel, 15kg/cuộn | 10 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 56 | Đá cắt bê tông 125mm | 7 | Viên | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 57 | Đá giấy nhám 100x22x6mm P240 | 2 | Viên | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 58 | Đá giấy nhám 125x22x6mm P240 | 10 | Viên | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 59 | Đá khô CO2 | 40 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 60 | Đá mài inox Sunflex Ø125x22,2x6,3mm | 602 | Viên | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 61 | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | 18 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 62 | Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 | 20 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 63 | Dao phay 21 5045 (32/3) NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 64 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 65 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 66 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 67 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 68 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø18 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 69 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 70 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 71 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 72 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 73 | Dao tiện 20/16 mm Model: 251407 NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 74 | Dao tiện 20/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT | 1 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 75 | Dao tiện 20/8 Model: 25 1913 NSX: GARANT | 1 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 76 | Dao tiện 25/12 mm Model: PSSNR 2525M12 NSX: PRAMET | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 77 | Dao tiện 25/16 mm Model: 251406 NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 78 | Dao tiện 25/3Mã: 27 3715Hãng sản xuất: PRAMET | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 79 | Dao tiện 25/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 80 | Dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 81 | Dao tiện lỗ 40/08 Model: 25 1936 NSX: GARANT | 1 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 82 | Dao tiện MWLNR-2525M-08 NSX: PRAMET | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 83 | Dao tiện PCLNR2525 M12 (PRAMET) | 1 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 84 | Dao tiện rãnh Model 27 3757 (25/2) NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 85 | Dao tiện rãnh Model 27 3757 (25/3) NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 86 | Dao tiện ren trong 27 2171 (135/22) NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 87 | Dao tiện ren trong 27 2171 (45/16) NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 88 | Dao tiện trái 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #20 (29 6925) NSX: HOLEX | 9 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 89 | Dao tiện vaiMã: MWLNR 2525 M08 7081 02Hãng sản xuất: PRAMET | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 90 | Đầu nối nhanh (bao gồm đai ốc): 1 đầu ren là 1/2NPT (Male)- 1 đầu nối nhanh swagelock ống INOX đường kính ngoài 14mm | 40 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 91 | Đầu nối nhanh (bao gồm đai ốc) 2 đầu ren (Male): SUS316 1/2NPT-M20X1.5 | 40 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 92 | Đầu nối nhanh (bao gồm đai ốc) 2 đầu ren (Male): SUS316 1/4NPT-M20X1.5 | 40 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 93 | Đầu nối ống ruột gà với hộp điện: - Product code: DNCK100(I) - Kích thước: 1 inch - Vật liệu: Inox 304 | 75 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 94 | Dây hàn Stoody CP2001 (Đường kính 1.2 mm, 01 cuộn/05 kg) | 2 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 95 | Dây kẽm 3mm. 1 cuộn/01 kg | 18 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 96 | Dây nhựa thắt bó cáp 3x100mm (100 sợi/ bịch) | 66 | Bịch | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 97 | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) | 72 | Bịch | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 98 | Dây tết chèn tấm chì Grapite, size 16mm Nhiệt độ: -200 độ C - 850 độ C Nhiệt độ hoạt động liên tục: 450 độ C, 20m/cuộn. | 1 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 99 | Electric Motor Cleaner 273, 20l/thùng | 60 | Lít | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 100 | Gasket amiang 1310x840x1,5mm GASKET (P/D:Q8B372. 4006/4007) | 4 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 101 | Gasket amiang chịu nhiệt độ max 180 độ C, chịu áp 10bar dày 5mm x 1.5m x 1.5m | 1 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 102 | Giấy nhám 1000 | 20 | Tờ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 103 | Giấy nhám 150. Khổ 150 mm x 50 yards | 5 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 104 | Giấy nhám cuộn P180, bản 150mmx50m/cuộn | 2 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 105 | Giấy nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn | 3 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 106 | Giấy nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn | 1 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 107 | Gỗ tấm 2500 x 300 x 15 mm | 10 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 108 | Hộp mũi khoan HSS Nachi 1-13mm (25 mũi) | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 109 | Hộp O-ring các loại hệ mét, chịu dầu, chịu nhiệt (Viton) | 8 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 110 | Keo xây dựng 108 | 25 | Thùng | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 111 | Khí CO2 | 5 | Chai | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 112 | Kìm hàn 500A - Type: American - Model: 500A - Net Weight: 600g - Kẹp que: 2.0 – 5.0mm - Welding Cable: Ø16mm – Ø95mm - Kết nối cáp: 02 Bulong lục giác Ø4mm - Thân kìm: Full Copper – tản nhiệt nhanh - Tay cầm chống trượt.D250 | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 113 | Kẹp mát 500A '- Kìm kẹp mát thân sắt K 500A - Chất liệu Sắt mạ Crom chống gỉ. - Mở tối đa 55mm. - Vít lớn giúp nối cáp an toàn và chắc chắn | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 114 | Kính cường lực: Chiều dài: 150mm Chiều rộng: 40mm Bề dày: 5mm | 32 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 115 | Lead wire-chì đo khe hở 1mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | 2 | kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 116 | Lead wire-Chì đo khe hở 2mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | 2 | kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 117 | Lead wire-Chì đo khe hở 3mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | 2 | kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 118 | Lead wire-Chì đo khe hở 4mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | 2 | kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 119 | Lưỡi cưa vòng WongGong Bi Super M42 VP 5450x41x1.30mm | 5 | Lưỡi | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 120 | Lưỡi cưa vòng RONTGEN (17 3858) 34x1.1x3/4x4320mm | 5 | Lưỡi | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 121 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh 3mm Mã: 27 3715 HB7020 Model: 27 3715 | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 122 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 2mm (GARANT-HB7010) | 3 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 123 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010) | 3 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 124 | Lưỡi dao tiện ren thang ngoài 22ER500TR NSX: Mitsubishi | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 125 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 126 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 22ERN60 VP15TF NSX: Mitsubishi | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 127 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 22IRN60 VP15TF NSX: Mitsubishi | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 128 | Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 129 | Lưỡi dao tiện TNMG 160404E-M (T9315) NSX:PRAMET | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 130 | Lưỡi dao tiện WNMG 080404E-SM (T6310) NSX: PRAMET | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 131 | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310) NSX: PRAMET | 4 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 132 | Mặt nạ phòng độc (sử dụng than hoạt tính 3M 6800 kèm phin lọc) Chất liệu: nhựa và màng poly, pin lọc hoạt tính Tính năng: Chống bụi, chống tia lửa Màu sắc: Màu xám Môi trường: Môi trường có không khí bị ô nhiễm, hóa chất | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 133 | Mỡ Copper Anti – Seize Compound 500g | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 134 | Mỡ bò chịu nước Mobilith SHC 460 | 8 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 135 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai FX1225M06 Đường kính mũi doa Ø12mm. Đường kính chuôi Ø6mm | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 136 | Mũi doa Mã: P701 6.0x6.0 NSX: Domer | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 137 | Mũi khoan Domer Ø19 chuôi côn HSS | 7 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 138 | Mũi khoan Domer Ø26.5 chuôi côn HSS | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 139 | Mũi khoan hợp kim Ø 10 mm (GARANT List 12 2301) | 5 | Mũi | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 140 | Mũi khoan hợp kim Ø 8 mm (GARANT List 12 2301) | 5 | Mũi | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 141 | Mũi khoan tâm hợp kim Ø4 NSX: YAMAWA | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 142 | Mũi khoan tâm HSS Ø6 NSX: YAMAWA | 5 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 143 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 144 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø21 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 145 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 146 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø23 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 147 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø25 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 148 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 149 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø27 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 150 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø28 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 151 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø29 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 152 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø30 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 153 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø32 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 154 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø34 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 155 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø36 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 156 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø38 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 157 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 158 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø42 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 159 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø45 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 160 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø48 NSX: GARANT (116340--) | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 161 | Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 162 | Mũi taro M10x1 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 163 | Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 7 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 164 | Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 165 | Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 166 | Mũi taro M16x1.5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 167 | Mũi taro M18 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 168 | Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 169 | Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 170 | Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 171 | Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 172 | NHÁM TRỤ 25x25x6mm | 60 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 173 | Nhớt Total Preslia 32 - 209 lít/phuy | 209 | Lít | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 174 | Nhựa POM Ф30mm, 1 mét/cây | 3 | Mét | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 175 | Oil seal W A190x220x15-FKM (có lò xo bên trong môi của phốt) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 176 | Ống dây khí Fluoropolymer chịu nhiệt cao SMC TH/TIH series: - Model: TH1209N - Đường kính ngoài: Ø12mm - Đường kính trong: Ø9mm - Vật liệu FEP (Fluorinated Ethylene Propylene Resin) - Áp suất làm việc tối đa: 1,5MPa - Nhiệt độ vận hành: -20 đến 2000C - Màu: Trong suốt - Lưu chất: Khí nén | 90 | Mét | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 177 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC: - Kích thước: 25mm (đường kính ngoài) - Nhiệt độ sử dụng: -25 -> 120˚C - Loại: Squarelock - Vật liệu: Thép mạ kẽm + lớp vỏ nhựa PVC - Màu: Đen | 150 | Mét | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 178 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa chống thấm nước và dầu: - Mã sản phẩm: DPODN12 - Đường kính trong: 15,8mm - Đường kính ngoài: 20,8mm - Nhiệt độ sử dụng: -20 -> 150˚C - Loại: Interock - Vật liệu: Thép mạ kẽm + lớp vỏ nhựa PVC - Màu: Đen - Cấp độ bảo vệ: IP67 | 40 | M | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 179 | Ống thủy lực 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone -Bước ren đo trên đầu đực: M22x1.5 -Chiều dài: 1.8 mét/ống (Không bao gồm chiều dài đầu cos) (cấp theo bản vẽ) | 2 | Ống | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 180 | Ống thủy lực 25/1/11.2Mpa -Đường kính ngoài: Φ36mm -Đường kính trong: Φ25mm -Bấm 2 đầu cos: Metric Female swivel with O-ring 24° cone -Bước ren Thread I.D: M36x2 -Chiều dài: 02 mét/ống (Không bao gồm chiều dài đầu cos) (cấp theo bản vẽ) | 1 | Ống | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 181 | Ống thủy lực 25/1/11.2Mpa -Đường kính ngoài: Φ36mm -Đường kính trong: Φ25mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone -Bước ren Thread I.D: M36x2 -Chiều dài: 1.6 mét/ống (Không bao gồm chiều dài đầu cos) (cấp theo bản vẽ) | 2 | Ống | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 182 | Ống thủy lực 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 0.8 mét/ống (Không bao gồm chiều dài đầu cos) (cấp theo bản vẽ) | 2 | Ống | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 183 | Ống thủy lực đường nhớt đường kính ngoài 38.1mm, kích thước DN25, áp suất 165 bar, DIN EN 853, 2 đầu kết nối bằng ren trong 32.8 x 11G, đầu kết nối côn 20 độ, Chiều dài ống 2100mm có 1 đầu thẳng, 1 đầu cong 45 độ | 1 | Ống | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 184 | Phe ngoài lắp trục Ø38 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 185 | Que hàn 7018 - 2,6 ly | 130 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 186 | Que hàn chịu mài mòn Cobalarc CR70 | 40 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 187 | Que hàn CMA-106, 3.2mm | 15 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 188 | Que hàn điện 308 Ø3,2mm | 55 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 189 | Que hàn điện 308, Ø2.6 mm | 5 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 190 | Que hàn điện CMA96 Ø3,2mm | 20 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 191 | Que hàn điện CMA-96, 2.6mm | 30 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 192 | Que hàn điện Inox 316, Ø 3.2 mm | 255 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 193 | Que hàn điện LB52 Ø4,0mm | 283 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 194 | Que hàn điện LB52, 3.2mm | 530 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 195 | Que hàn điện UTP 068 HH Ø3,2mm | 20 | kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 196 | Que hàn gang UTP 86 Ø2,6mm | 12 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 197 | Que hàn gang UTP 86 Ø3,2mm | 10 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 198 | Que hàn TGS-90B9, 2.4mm | 25 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 199 | Que hàn Tig 1CM Ø2,4mm | 95 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 200 | Que hàn Tig 2CM Ø2,4mm | 20 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 201 | Que hàn Tig NiCr3 Ø2.4mm | 10 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 202 | Que hàn Kobelco E7018 Ø3,2mm | 160 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 203 | Que hàn UTP 7015 Ø3,2mm | 25 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 204 | Rắc co Inox DN50, Inox 316. Loại hàn 02 đầu. | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 205 | Sealing Tape 800 GOLD END TAPE (cao su non, nhiệt độ sử dụng: Từ -240°C đến 260°C, kích thước: Rộng 12,7mm x dài 13,72m x dày 0.09 mm) | 74 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 206 | Sơn phủ đen EP-450, 3.0 Kg/thùng | 54 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 207 | Sơn Epoxy Hải Âu (EP-275) Sơn epoxy 2 thành phần màu xanh lá cây, hộp 5kg | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 208 | Sơn Epoxy chịu nhiệt KCC QT606-1999 Black 1112ᴼF - 600ºC (5 lít/ thùng) | 8 | Thùng | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 209 | Sơn phủ Epoxy vàng đậm EP-653, 5l/thùng | 3 | thùng | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 210 | Sơn xám bình xịt ATM A215 (xám) 400ml/chai | 70 | Bình | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 211 | Sơn phủ xám EP-761, 20l/thùng | 3 | Thùng | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 212 | Sơn Xịt ATM A211 ( Màu Đỏ ) 400ml/chai | 5 | Bình | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 213 | Sơn xịt cách điện 3M Scotch Insulating Spray 1601 1602 (bộ 2 bình, một bình rữa và 1 bình sơn cách điện) | 20 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 214 | Mica acrylic cứng trong suốt; Chiều ngang: 1220mm; Chiều dài: 1220mm; Độ dày: 3mm | 1 | m2 | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 215 | Mica acrylic cứng trong suốt; Chiều ngang: 1220mm; Chiều dài: 1220mm; Độ dày: 5mm | 1 | m2 | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 216 | Tấm nỉ chịu nhiệt 180 độ C, KT: 10x1000x1000mm | 12 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 217 | Tấm nỉ chịu nhiệt 180 độ C, KT: 16x1600x3000mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 218 | Tấm PTFE kích thước 1250mmx3400mmx5mm. | 1 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 219 | Tấm PTFE kích thước 1500mmx3400mmx5mm. | 1 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 220 | Tấm thấm dầu (Giấy thấm dầu) OPA5, quy cách 400x500x5mm, khả năng thấm hút 1.5 lít/tấm | 80 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 221 | Taro M16 (bộ 3 mũi) Nachi SGESS List 7572P | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 222 | Taro M20 (bộ 3 mũi) Nachi SGESS List 7572P | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 223 | Teflon 1,2mx1,2mx1,5mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 224 | Teflon tấm kích thước 1,5mx1,5mx1mm. | 1 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 225 | Teflon tấm kích thước 1,5mx1,5mx2mm. | 3 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 226 | Teflon tấm kích thước 1,5mx1,5mx3mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 227 | Cầu đấu dây 4mm IK5 Schlegel: - Mã sản phẩm: IK5 - Nhà sản xuất: Schlegel - Germany - Dòng định mức: 30A - Điện áp định mức: 600VAC - Cỡ dây: 0.5 ~ 6 mm2 - Số cực: 30P (30P/ thanh) | 2 | Thanh | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 228 | Threading toolholder for external threads 20/16 Model: 27 2001 NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 229 | Threading toolholder for external threads 25/16 Model: 27 2001 NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 230 | Threading toolholder for external threads 25/22 Model: 27 2001 NSX: GARANT | 2 | Cây | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 231 | Thuốc thẩm thấu - PENETRAN SKL-SP2, 300gr/450ml | 31 | Chai | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 232 | Tủ điện ngoài trời -Vật liệu: thép 316 -Kích thước: 600x400x200 mm -Độ dày: 1mm -Có roăng làm kín chống nước | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 233 | Tủ điện nhựa boxco - Tiêu chuẩn chống thấm nước ip67 - Kích thước 300x400x120 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 234 | Vòng siết ống inox ĐK Ф32 51 mm | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 235 | Vòng xiết ống Ø21mm | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 236 | Xi măng Hà Tiên PCB 40 (50kg/bao) | 12 | Bao | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 237 | Keo dán roong ADHESIVE S1 (HISAKA) | 2 | hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 238 | Phthalite Varnish 4000cc (keo dán gasket) | 2 | Thùng | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 239 | Gạch lót sàn thuyền xỉ : Lục giác 110mm, dày 30mm. Vật liệu: Glass-Ceramic. | 300 | Viên | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 240 | Que hàn TG-S309, 2.4mm | 25 | Kg | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 241 | Vít bắn tôn mạ kẽm nhúng nóng BTEKS 12-14X20HGS (Đầu vặn lục giác, có lưỡi khoan Ø6,5x20mm), Bịch 200 con | 10 | Bịch | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 242 | Vít trí Inox M8 x 10mm | 8 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 243 | Vít trí Inox M8 x 15mm | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 244 | Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M10 x 10mm | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 245 | Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M10 x 7mm | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 246 | Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M12 x 10mm | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 247 | Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M12 x 7mm | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 248 | Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M10 x 15mm | 22 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 249 | Vít trí lục giác đầu bằng inox 316 M10 x 20mm | 22 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi