Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, kiểm tra sửa chữa bảo dưỡng cân chỉnh và thử nghiệm vận hành khớp nối thủy lực bơm cấp C phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624252-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, kiểm tra sửa chữa bảo dưỡng cân chỉnh và thử nghiệm vận hành khớp nối thủy lực bơm cấp C phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 185 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 19:47:00 đến ngày 2020-06-16 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,769,236,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,693,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu sáu trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Fusible plug/PN: TCR.41336730 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 2 | Filter element/PN: TCR.4188931007 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 3 | STAR FILTER ELEMENT/PN: TCR.4201062001 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 4 | Weight-tol.screw M8X50/PN: TCR.40747310 (Pos: 0010/0010/0040) | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 5 | Weight-tol.screw M8X50/PN: TCR.40747310 (Pos: 0011/0010/0040) | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 6 | Weight-tol.screw M8X50/PN: TCR.40747410 | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 7 | Seal ring /PN: TCR.03658014 (Pos: 0026) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 8 | O-ring/PN: TCR.03645221 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 9 | O-ring/PN: TCR.03645151 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 10 | Roll pin/PN: TCR.03130022 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 11 | Seal ring/PN: TCR.03658017 (Pos: 0026/0100) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 12 | O-ring/PN: TCR.03645260 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 13 | Seal ring /PN: TCR.03658014 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 14 | O-ring/PN: TCR.03645180 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 15 | O-ring/PN: TCR.03645103 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 16 | Roll pin/PN: TCR.03130022 (Pos: 0031/0060) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 17 | Seal ring/PN: TCR.03658017 (Pos: 0031/0100) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 18 | O-ring/PN: TCR.03645217 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 19 | Socket head screw/PN: TCR.03014125 | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 20 | Straight pin/PN: TCR.03049053 | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 21 | Roll pin/PN: TCR.03130072 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 22 | Socket head screw/PN: TCR.03014043 | 20 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 23 | Socket head screw/PN: TCR.03015021 | 16 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 24 | Seal ring/PN: TCR.03658048 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 25 | Washer /PN: TCR.03100008 | 8 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 26 | Spring washer/PN: TCR.03110008 | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 27 | Flat seal ring/PN: TCR.03660026 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 28 | O-ring/PN: TCR.03645015 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 29 | Sealing tape 3,0x0,7/PN: 201.02270710 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 30 | Seal ring/PN: TCR.03658036 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 31 | Seal ring/PN: TCR.03658027 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 32 | Seal ring/PN: TCR.03658014 (Pos: 0060/0390) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 33 | Circlip/PN: TCR.03171018 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 34 | O-ring/PN: TCR.03646028 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 35 | Normex-elast.ring/PN: TCR.03647063 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 36 | Seal ring/PN: TCR.03658017 (Pos: 0250/0060/0010/0030) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 37 | Shaft seal ring/PN: TCR.49917301 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 38 | Seal/PN: TCR.41347680 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 39 | Spring washer/PN: TCR.03110012 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 40 | Spring washer/PN: TCR.03110008 (Pos: '280) | 17 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 41 | Hexagon bolt /PN: TCR.03658022 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 42 | Seal ring/PN: (Pos: TO 0280) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 43 | Spring washer/PN: TCR.03110016 | 8 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 44 | O-ring/PN: TCR.03645060 (Pos: 0280/1,8) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 45 | O-ring/PN: TCR.03645045 (Pos: 0280/3.3) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 46 | Spring washer/PN: TCR.03110016 (pos: 0280/ 3.5) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 47 | Flat seal ring/PN: TCR.03660028 (Pos: 0280/4,7) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 48 | Spring washer/PN: TCR.03110012 (pos: 0280/ 6.3) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 49 | O-ring/PN: TCR.03645060 (pos: 0280/ 6.5) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 50 | O-ring/PN: TCR.03645060 (Pos: 0280/ 7.3) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 51 | Seal ring/PN: TCR.03656009 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 52 | Roll pin/PN: TCR.03130432 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 53 | Spring washer /PN: TCR.03110012 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 54 | O-ring/PN: TCR.03645060 (pos: 0280/ 9.5) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 55 | Flat seal ring/PN: TCR.03660028 (pos: 0280/ 9.7) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 56 | Flat seal ring/PN: TCR.03660027 (Pos: 0280/1,10) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 57 | Spring washer/PN: TCR.03110016 (Pos: 0280/10.5) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 58 | O-ring/PN: TCR.03645045 (Pos: 0280/10.9) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 59 | Spring washer/PN: TCR.03110016 (pos: 0280/11.5) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 60 | Gasket/PN: TCR.41926300 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 61 | Spring washer/PN: TCR.03110012 (Pos: 0280/12.3) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 62 | Spring washer/PN: TCR.03110016 (Pos: 0280/2.10) | 8 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 63 | O-ring/PN: TCR.03645060 (Pos: 0280/2.12) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 64 | Flat seal ring/PN: TCR.03660027 (Pos: 0280/2.14) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 65 | Seal ring /PN: TCR.03658017 (Pos: 0282/28,1) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 66 | Seal/PN: TCR.41349270 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 67 | Flat seal ring/PN: TCR.03661082 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 68 | Flat seal ring/PN: TCR.03660027 (Pos: 0280/4.10) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 69 | Cyl.compr.spring/PN: TCR.03210049 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 70 | Seal ring/PN: TCR.03658048 (Pos: 0280/4.13/0060) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 71 | O-ring/PN: TCR.03645045 (Pos: 0280/5.12) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 72 | Flat seal ring/PN: TCR.03660027 (Pos: 0280/5.14) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 73 | Spring washer/PN: TCR.03110016 (Pos: 0280/5.17) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 74 | Spring washer/PN: TCR.03110012 (Pos: 0280/5.19) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 75 | Spring washer/PN: TCR.03110012 (Pos: 0280/5.23) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 76 | Spring washer/PN: TCR.03110012 (Pos: 0280/5.27) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 77 | Circlip/PN: TCR.03171045 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 78 | Cyl.compr.spring/PN: TCR.03210104 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 79 | Seal ring/PN: TCR.03658048 (Pos: 0280/5.29/0070) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 80 | Seal ring/PN: TCR.03658012 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 81 | Seal/PN: TCR.41349280 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 82 | Flat seal ring/PN: TCR.03660028 (pos: 0280/50.2) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 83 | Flat seal ring/PN: TCR.03661072 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 84 | Spring washer/PN: TCR.03110008 (Pos: 0340/17.3) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 85 | Seal/PN: TCR.40769510 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 86 | O-ring/PN: TCR.03645060 (Pos: 0360/0070) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 87 | Seal/PN: TCR.41347670 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 88 | O-ring/PN: TCR.03645150 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 89 | Compression spring/PN: TCR.40794170 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 90 | Quadring/PN: TCR.03646612 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 91 | Compression spring/PN: TCR.03210089 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 92 | O-ring/PN: TCR.03645055 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 93 | Seal ring/PN: TCR.03658016 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 94 | Seal ring/PN: TCR.03658017 (Pos: 0369/0010/0250) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 95 | Roll pin/PN: TCR.03130023 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 96 | Seal ring/PN: TCR.03658021 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 97 | Circlip/PN: TCR.03171026 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 98 | Roll pin/PN: TCR.03130076 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 99 | Grub screw/PN: TCR.03048039 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 100 | Hexagon bolt/PN: TCR.03002504 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 101 | Adjusting ring/PN: TCR.49918001 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 102 | Grub screw/PN: TCR.03048050 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 103 | Spring washer/PN: TCR.03110013 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 104 | Spr.type str.pin/PN: TCR.03130028 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 105 | Roll pin/PN: TCR.03130060 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 106 | Spring washer/PN: TCR.03110012 (Pos; 0460/0045) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 107 | Straight pin/PN: TCR.03049042 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 108 | Spring washer/PN: TCR.03111130 | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 109 | Capeelement/PN: TCR.49914001 (pos.7100/0060) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 110 | Capeelement/PN: TCR.49914000 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 111 | Compression sring /PN: 204.01000210 | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 112 | Seal ring/PN: TCR.03658017 (Pos: 7100/0060) | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 113 | Seal ring/PN: TCR.03658028 | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 114 | Capeelement /PN: TCR.49914001 (pos. 7300) | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 115 | Fiber seal/PN: TCR.03625018 | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 116 | Flat seal ring/PN: TCR.03661084 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 117 | Seal ring/PN: TCR.03658014 (Pos: 8000/0130) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 118 | Seal ring/PN: TCR.03658033 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 119 | Flat seal ring/PN: TCR.03660026 (Pos: 9000/0030) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 120 | Adjusting ring/PN: TCR.49918001 (Pos: 0410/0080) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 121 | Bearing shell/PN: 205.00905910 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 122 | Bearing shell/PN: 205.00906010 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 123 | Bearing shell/PN: 205.00906110 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 124 | Bearing shell/PN: 205.00906210 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 125 | Bearing shell/PN: 205.00906310 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 126 | Thrust-bearing/PN: 205.00906410 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 127 | Thrust bearing split/PN: 205.00906610 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 128 | Plain bearing/PN: TCR.41307390 | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 129 | Plain bearing/PN: 205.00916110 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 130 | Plain bearing/PN: 205.00916310 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 131 | Plain bearing/PN: 205.00916410 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 132 | Plain bearing/PN: 205.00916210 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 133 | Guide bush 45DX224/PN: TCR.42589500 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 134 | Guide pin/PN: TCR.42159660 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 135 | Regulating shaft 168/35X358/PN: TCR.42582700 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 136 | Adjusting ring/PN: TCR.49918001 (Pos: 0069/0100) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 137 | Valve piston R1K.1/2-E/PN: TCR.41387070 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 138 | Valve piston/PN: TCR.40702890 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 139 | Pressure switches - adjusted/PN: TCR.4245565011 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 140 | Level switch/PN: TCR.41920300 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC | ||
| 141 | Resist. thermometer/PN: TCR.42215150 | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi