Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt, cân chỉnh, thử nghiệm đánh giá hệ thống điều khiển Bypass phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt, cân chỉnh, thử nghiệm đánh giá hệ thống điều khiển Bypass phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 131 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 19:45:00 đến ngày 2020-06-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,533,126,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,332,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu ba trăm ba mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PISTON RING (P/N:36) (P/D:SW3R4701-M/6) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 2 | SPIRAL-WOUND GASKET-1 (P/N:40) (P/D:SW3R4701-M/6) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 3 | SPIRAL-WOUND GASKET (P/N:50) (P/D:SW3R4701-M/6) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 4 | RING (P/N:110) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 5 | PACKING RING (P/N:160) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 6 | PACKING RING (P/N:161) | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 7 | Packring (P/N:5, P/D:RXX39) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 8 | SEAT (P/N:5, P/D:RXX39) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 9 | Regulating spindle (P/N:9, P/D:RXX39) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 10 | HHNUT 0.500 for gland plate (P/N:20, P/D:RXX39) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 11 | Stud bolt 0.500 for gland plate (P/N:21, P/D:RXX39) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 12 | Bonnet packing (P/N:28, P/D:RXX39) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 13 | Seat packing (P/N:29, P/D:RXX39) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 14 | Stem packing (P/N:30, P/D:RXX39) | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 15 | Labyrinth packing (P/N:3, P/D:RXX 23-A) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 16 | Labyrinth 1 (P/N:2, P/D:RXX 23-A) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 17 | Locking screw - 0.62 5-11 (P/N:14, P/D:RXX 23-A) | 8 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 18 | HHNUT 0.6 25 0-1 1-D-C (P/N:15, P/D:RXX 23-A) | 8 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 19 | Bonnet packing (P/N:17, P/D:RXX 23-A) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 20 | Regulating spindle (P/N:20, P/D:RXX 23-A) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 21 | Stem packing (P/N:21, P/D:RXX 23-A) | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 22 | Grund ring (P/N:22, P/D:RXX 23-A) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 23 | Packring (P/N:23, P/D:RXX 23-A) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 24 | Stud bolt 0 .62 5-11 (P/N:25, P/D:RXX 23-A) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 25 | HHNUT 0.6 25 0-1 1-D-C (P/N:26, P/D:RXX 23-A) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 26 | PISTON RING (P/N:30) (P/D:SW2R4702-M/3) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 27 | SPIRAL-WOUND GASKET-1 (P/N:40) (P/D:SW2R4702-M/3) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 28 | SPIRAL-WOUND GASKET (P/N:50) (P/D:SW2R4702-M/3) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 29 | RING (P/N:110) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 30 | PACKING RING (P/N:160) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 31 | PACKING RING (P/N:161) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 32 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 33 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 34 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 35 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 36 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 37 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 38 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 39 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 40 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 41 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 42 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 43 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 44 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 45 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 46 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 47 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 48 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:70) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 49 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 50 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 51 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 52 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 53 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 54 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 55 | Seal (P/N:290)(P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 56 | O-ring (material: NBR 75)-1 (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 57 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/b) VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 58 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 59 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 60 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 61 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 62 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 63 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 64 | O-ring (material: NBR 75)-1 (P/N:70) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 65 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 66 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 67 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 68 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 69 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 70 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 71 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/C) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 72 | O-ring (material: NBR 75)-1 (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 73 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/b) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 74 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 75 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 76 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 77 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 78 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 79 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi